Giá tính bằng Polygon (MATIC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng MATIC
VND VND +0.2% 0.00046367
BTC BTC +0.9% 790,340.54352342
XMR XMR +1.1% 4,128.09365854
USDT USD₮ +0.0% 12.18248298
USDC USDC +0.0% 12.19344256
ETH ETH +6.8% 22,823.74237880
BCH BCH +5.3% 2,709.42629940
LTC LTC +5.2% 578.43222319
DASH DASH -3.0% 421.77858206
DOGE DOGE -13.6% 0.89338947
BNB BNB -1.6% 7,052.61067397
POL POL +5.6% 1.00069619
SOL SOL +6.8% 930.14320836
XRP XRP -6.3% 13.50689504
ADA ADA -2.1% 2.06409037
TRX TRX +1.0% 4.02482442
DAI DAI +0.0% 12.25306425
CRO CRO +11.0% 0.73906191
ZEC ZEC +16.4% 6,850.06116922
SHIB SHIB -7.0% 0.00005113
WBTC WBTC +0.3% 793,249.51138285
XAUT XAU₮ -5.3% 49,079.79745898
XLM XLM -16.6% 2.32591878
ATOM ATOM -6.3% 18.63608856
TON GRAM -10.9% 18.24576695
EUROC EURC +0.3% 14.00757194
PAXG PAXG -5.9% 49,060.72740850
HYPE HYPE -15.2% 740.41390131
CBBTC cbBTC -2.2% 794,316.18029059
EURE EURe +0.3% 14.10888489
XTZ XTZ 2.75715771
XEC XEC 0.00011226
COMP COMP 215.15534846
STETH STETH 22,994.30309473
WETH WETH 23,250.19960659
BAT BAT 0.96581137
GRT GRT 0.21024781
LRC LRC 0.16872038
ENS ENS 55.57587063
AMP AMP 0.00525011
USDD USDD 12.32835661
1INCH 1INCH 0.89352991
WLD WLD 4.59846714
USDS USDS 12.24568206
WLFI WLFI 0.70661868
MNT MNT 5.20283795
XDAI XDAI 12.07162732
USAT USAT 12.24762380