Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC922.720,56627992 MATIC
Giá của 1 BTC tính bằng MATIC
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 922.720,56627992 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00044185 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 11,36347937 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6.954,35273129 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 11,38726874 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 11,401751 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 11,59735854 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 27.051,88711843 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 3.227,64379482 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 657,71925687 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 604,80216428 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,89307977 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 8.560,16253406 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,03760568 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 1.175,93710171 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 53,60497211 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 15,02387547 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 2,38830147 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 3,80968491 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 103,36793727 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 11,45394017 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,63084999 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 14.109,58386629 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 134,2496065 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 1,95540985 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 925.625,72432984 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 27.558,49549005 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 45.748,04242029 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 1,95919712 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 14,62727133 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 12,83361005 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2.248,03596245 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 45.884,95588485 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 890,174151 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 12,97352531 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54986057 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61737896 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,33141714 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00007641 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,44416438 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,2258127 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000566 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005106 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,46593418 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 96,11202859 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 248,95761976 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.594,39890815 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,99559385 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03938443 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27.269,28556012 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,6167957 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,78090169 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,29571157 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 87,74645564 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,11716527 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,47302504 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,74932554 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41966736 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03941616 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,128832 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,26139553 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 201,35878814 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19.165,99975762 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09926934 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 61,51239006 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 37,66650255 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,81211341 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.251,27386666 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00855248 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,47865538 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,523543 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,24981234 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00614604 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14791595 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03307861 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,31839253 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,35171211 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91651489 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,26212649 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,29836666 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54528779 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,54897089 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,99455655 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,77806059 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,44728392 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,45323702 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,90242661 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,92134938 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,55574519 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 927.055,31806385 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31.177,19935156 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07115053 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 80,610339 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61428996 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,06231021 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,85070948 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,2852312 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.299,92767288 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80543031 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 85,26835674 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,4636554 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,59489931 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,90230803 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24944986 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81502008 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,43889164 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,46527391 MATIC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC922.720,56627992 MATIC
Giá của 1 BTC tính bằng MATIC
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00044185 MATIC
Giá của 1 VND tính bằng MATIC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD11,36347937 MATIC
Giá của 1 USD tính bằng MATIC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR6.954,35273129 MATIC
Giá của 1 XMR tính bằng MATIC
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮11,38726874 MATIC
Giá của 1 USD₮ tính bằng MATIC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC11,401751 MATIC
Giá của 1 USDC tính bằng MATIC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG11,59735854 MATIC
Giá của 1 USDG tính bằng MATIC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH27.051,88711843 MATIC
Giá của 1 ETH tính bằng MATIC
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.227,64379482 MATIC
Giá của 1 BCH tính bằng MATIC
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC657,71925687 MATIC
Giá của 1 LTC tính bằng MATIC
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH604,80216428 MATIC
Giá của 1 DASH tính bằng MATIC
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,89307977 MATIC
Giá của 1 DOGE tính bằng MATIC
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB8.560,16253406 MATIC
Giá của 1 BNB tính bằng MATIC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,03760568 MATIC
Giá của 1 POL tính bằng MATIC
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.175,93710171 MATIC
Giá của 1 SOL tính bằng MATIC
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR53,60497211 MATIC
Giá của 1 NEAR tính bằng MATIC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP15,02387547 MATIC
Giá của 1 XRP tính bằng MATIC
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,38830147 MATIC
Giá của 1 ADA tính bằng MATIC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX3,80968491 MATIC
Giá của 1 TRX tính bằng MATIC
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX103,36793727 MATIC
Giá của 1 AVAX tính bằng MATIC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI11,45394017 MATIC
Giá của 1 DAI tính bằng MATIC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,63084999 MATIC
Giá của 1 CRO tính bằng MATIC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC14.109,58386629 MATIC
Giá của 1 ZEC tính bằng MATIC
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK134,2496065 MATIC
Giá của 1 LINK tính bằng MATIC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,95540985 MATIC
Giá của 1 ARB tính bằng MATIC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC925.625,72432984 MATIC
Giá của 1 WBTC tính bằng MATIC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH27.558,49549005 MATIC
Giá của 1 WETH tính bằng MATIC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮45.748,04242029 MATIC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng MATIC
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,95919712 MATIC
Giá của 1 XLM tính bằng MATIC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM14,62727133 MATIC
Giá của 1 GRAM tính bằng MATIC
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC12,83361005 MATIC
Giá của 1 EURC tính bằng MATIC
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.248,03596245 MATIC
Giá của 1 QNT tính bằng MATIC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG45.884,95588485 MATIC
Giá của 1 PAXG tính bằng MATIC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE890,174151 MATIC
Giá của 1 HYPE tính bằng MATIC
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR12,97352531 MATIC
Giá của 1 EUR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURConflux
CFX0,54986057 MATIC
Giá của 1 CFX tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,61737896 MATIC
Giá của 1 SEI tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,33141714 MATIC
Giá của 1 XTZ tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00007641 MATIC
Giá của 1 XEC tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD11,44416438 MATIC
Giá của 1 FDUSD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,2258127 MATIC
Giá của 1 ALGO tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,0000566 MATIC
Giá của 1 SHIB tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005106 MATIC
Giá của 1 PEPE tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,46593418 MATIC
Giá của 1 APE tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX96,11202859 MATIC
Giá của 1 GMX tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP248,95761976 MATIC
Giá của 1 COMP tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.594,39890815 MATIC
Giá của 1 AAVE tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE23,99559385 MATIC
Giá của 1 CAKE tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,03938443 MATIC
Giá của 1 SRM tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH27.269,28556012 MATIC
Giá của 1 STETH tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD13,6167957 MATIC
Giá của 1 TUSD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,78090169 MATIC
Giá của 1 BAT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,29571157 MATIC
Giá của 1 OP tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC87,74645564 MATIC
Giá của 1 ETC tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT12,11716527 MATIC
Giá của 1 DOT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO24,47302504 MATIC
Giá của 1 NEO tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL10,74932554 MATIC
Giá của 1 FIL tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,41966736 MATIC
Giá của 1 KAS tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,03941616 MATIC
Giá của 1 DGB tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM19,128832 MATIC
Giá của 1 ATOM tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,26139553 MATIC
Giá của 1 GRT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV201,35878814 MATIC
Giá của 1 BSV tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR19.165,99975762 MATIC
Giá của 1 MKR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,09926934 MATIC
Giá của 1 LRC tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS61,51239006 MATIC
Giá của 1 ENS tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD37,66650255 MATIC
Giá của 1 EGLD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,81211341 MATIC
Giá của 1 WAVES tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.251,27386666 MATIC
Giá của 1 OKB tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00855248 MATIC
Giá của 1 AMP tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX11,47865538 MATIC
Giá của 1 FRAX tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD11,523543 MATIC
Giá của 1 USDD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,24981234 MATIC
Giá của 1 LDO tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00614604 MATIC
Giá của 1 SLP tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,14791595 MATIC
Giá của 1 CHZ tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,03307861 MATIC
Giá của 1 1INCH tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD5,31839253 MATIC
Giá của 1 WLD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,35171211 MATIC
Giá của 1 HT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,91651489 MATIC
Giá của 1 CELO tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT8,26212649 MATIC
Giá của 1 APT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP19,29836666 MATIC
Giá của 1 TRUMP tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,54528779 MATIC
Giá của 1 S tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ11,54897089 MATIC
Giá của 1 USDQ tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ11,99455655 MATIC
Giá của 1 EURQ tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI10,77806059 MATIC
Giá của 1 SUI tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD111,44728392 MATIC
Giá của 1 USD1 tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS11,45323702 MATIC
Giá của 1 USDS tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,90242661 MATIC
Giá của 1 HBAR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR9,92134938 MATIC
Giá của 1 USDR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR13,55574519 MATIC
Giá của 1 EURR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC927.055,31806385 MATIC
Giá của 1 cbBTC tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH31.177,19935156 MATIC
Giá của 1 cbETH tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,07115053 MATIC
Giá của 1 FLR tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI80,610339 MATIC
Giá của 1 UNI tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,61428996 MATIC
Giá của 1 WLFI tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,06231021 MATIC
Giá của 1 MNT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,85070948 MATIC
Giá của 1 XPL tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI11,2852312 MATIC
Giá của 1 XDAI tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.299,92767288 MATIC
Giá của 1 GNO tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,80543031 MATIC
Giá của 1 SKY tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS85,26835674 MATIC
Giá của 1 KCS tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD11,4636554 MATIC
Giá của 1 PYUSD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe11,59489931 MATIC
Giá của 1 USDe tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe12,90230803 MATIC
Giá của 1 EURe tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,24944986 MATIC
Giá của 1 MON tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,81502008 MATIC
Giá của 1 KAVA tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT11,43889164 MATIC
Giá của 1 USAT tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD11,46527391 MATIC
Giá của 1 RLUSD tính bằng MATIC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD