Giá tính bằng PayPal USD (PYUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng PYUSD Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00003979 PYUSD
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.4% 78.571,39630761 PYUSD
XMR Biến động trong 30 ngày: +34.9% 545,70241421 PYUSD
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01076296 PYUSD
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01118355 PYUSD
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02834429 PYUSD
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.2% 2.560,9950752 PYUSD
BCH Biến động trong 30 ngày: +10.6% 228,92772987 PYUSD
LTC Biến động trong 30 ngày: +21.8% 56,23105921 PYUSD
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.8% 56,46154646 PYUSD
DOGE Biến động trong 30 ngày: +20.2% 0,08663913 PYUSD
BNB Biến động trong 30 ngày: +18.6% 739,96410776 PYUSD
POL Biến động trong 30 ngày: +30.8% 0,09999165 PYUSD
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.6% 103,71323916 PYUSD
XRP Biến động trong 30 ngày: +35.6% 1,39209372 PYUSD
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.9% 0,21511549 PYUSD
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,34976554 PYUSD
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,62364868 PYUSD
DAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01586147 PYUSD
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05998097 PYUSD
ZEC Biến động trong 30 ngày: +127.7% 1.135,70750062 PYUSD
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,0000054 PYUSD
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,84601906 PYUSD
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,1425236 PYUSD
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 78.920,39960165 PYUSD
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.421,81504488 PYUSD
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,18432869 PYUSD
GRAM Biến động trong 30 ngày: +2.6% 1,3997487 PYUSD
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 1,1776067 PYUSD
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 4.426,29298406 PYUSD
HYPE Biến động trong 30 ngày: +39.5% 80,49051523 PYUSD
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,58261558 PYUSD
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00061027 PYUSD
MATIC 0,10013056 PYUSD
CFX 0,04974582 PYUSD
SEI 0,04674911 PYUSD
NEAR 2,42064192 PYUSD
XTZ 0,30060706 PYUSD
XEC 0,00000801 PYUSD
FDUSD 1,01632584 PYUSD
PEPE 0,00000353 PYUSD
COMP 20,47359936 PYUSD
CAKE 2,33738893 PYUSD
STETH 2.581,56963869 PYUSD
WETH 2.609,19884304 PYUSD
BAT 0,08181159 PYUSD
OP 0,1012408 PYUSD
ATOM 1,65673974 PYUSD
GRT 0,01960062 PYUSD
LRC 0,00913784 PYUSD
ENS 5,87648634 PYUSD
QNT 67,314982 PYUSD
AMP 0,00045954 PYUSD
USDD 1,02341252 PYUSD
1INCH 0,09509736 PYUSD
WLD 0,40613498 PYUSD
CELO 0,08805492 PYUSD
TRUMP 2,05201481 PYUSD
S 0,02777958 PYUSD
USD1 1,01627023 PYUSD
USDS 1,01666406 PYUSD
HBAR 0,07868655 PYUSD
cbBTC 78.920,6205334 PYUSD
cbETH 2.943,50125463 PYUSD
UNI 6,51586828 PYUSD
WLFI 0,05857765 PYUSD
SKY 0,06494233 PYUSD
USDe 1,0280866 PYUSD
EURe 1,18598565 PYUSD
KAVA 0,06476417 PYUSD
USAT 1,0156998 PYUSD
RLUSD 1,01651445 PYUSD