Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

81.805,05397546 PYUSD

Giá của 1 BTC tính bằng PYUSD

-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.175,65 US$
Ghi nhận gần nhất
80.530,69 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
81.805,05397546 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% Hoán đổi
0,00003917 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
1,0073107 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
615,57239794 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% Hoán đổi
1,00940589 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
1,01070425 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1,02789716 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
2.398,30584345 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% Hoán đổi
286,56650786 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% Hoán đổi
58,33889797 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% Hoán đổi
53,66257871 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% Hoán đổi
0,07918747 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% Hoán đổi
759,03402457 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,09197542 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% Hoán đổi
104,21538099 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% Hoán đổi
4,75537738 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,3316294 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
0,2117415 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,33785315 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% Hoán đổi
9,16597043 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
1,0153291 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,05590892 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.251,74552188 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% Hoán đổi
11,90884544 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,17362962 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
82.060,72176099 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% Hoán đổi
2.443,5703432 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
4.055,77293599 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% Hoán đổi
0,17366448 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
1,29744223 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% Hoán đổi
1,13769437 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
199,50138477 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
4.067,63799129 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
78,95882427 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
1,15003252 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09228056 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04874264 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05477193 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29561392 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000677 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01443332 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10866163 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000502 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000453 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,1299471 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
8,51980904 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
22,08195732 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
141,37558149 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,12663829 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349122 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.409,13954478 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20683353 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,15774467 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11498351 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
7,77824646 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,07412085 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,16940068 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,9528693 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03721391 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349503 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,69565424 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02314291 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
17,84936235 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.698,96172707 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0088594 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
5,44628738 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
3,33973051 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,24893855 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
110,91862864 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00075842 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01752042 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,02132973 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,37672277 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00054465 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01311195 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09156326 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47141624 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11982193 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08131068 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,73239262 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,71069533 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04875011 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,02375351 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,06325226 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,9554165 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01469422 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01508285 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07998057 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,87947371 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20164315 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
82.201,41681586 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.764,54331447 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00628508 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,15457528 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05444447 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,53769063 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07563152 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,00037442 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
115,23152416 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07139338 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,55857646 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,02801786 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,14375758 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02211237 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07224086 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,013973 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,0159658 PYUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi