Giá tính bằng PayPal USD (PYUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng PYUSD
VND VND 0.00003794
BTC BTC 72,688.91991931
XMR XMR 359.68024096
USDT USD₮ 1.01210371
USDC USDC 1.01219150
ETH ETH 2,117.32754965
BCH BCH 472.94472344
LTC LTC 57.18650505
DASH DASH 35.69000887
DOGE DOGE 0.09771188
BNB BNB 668.33133324
POL POL 0.10607295
SOL SOL 92.52511744
XRP XRP 1.45710573
TRX TRX 0.29430409
XTZ XTZ 0.39154045
AVAX AVAX 9.66285109
XEC XEC 0.00000726
DAI DAI 1.01657491
ZEC ZEC 240.54718665
SHIB SHIB 0.00000574
PEPE PEPE 0.00000370
APE APE 0.10624273
LINK LINK 9.54285207
ARB ARB 0.10632782
GMX GMX 7.68679829
COMP COMP 18.63745627
STETH STETH 2,142.94596577
WBTC WBTC 73,141.63838284
WETH WETH 2,131.03041382
XAUT XAU₮ 5,199.96053240
BAT BAT 0.10708985
OP OP 0.13192848
GRT GRT 0.02748065
LRC LRC 0.03201078
ENS ENS 6.32039564
EUROC EURC 1.18483978
QNT QNT 67.20807016
AMP AMP 0.00148312
FRAX FRAX 1.02191101
1INCH 1INCH 0.10049985
PAXG PAXG 5,253.47832074
WLD WLD 0.42480751
CELO CELO 0.08706248
TRUMP TRUMP 3.48856670
S S 0.04320300
USDS USDS 1.03092218
HYPE HYPE 33.64218515
CBBTC cbBTC 73,832.14467596
CBETH cbETH 2,411.57215455
WLFI WLFI 0.10929882
MNT MNT 0.71945075
XDAI XDAI 1.00097584
EURE EURe 1.19608372
KAVA KAVA 0.06389876
USAT USAT 1.01557910