Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.805,05397546 PYUSD
Giá của 1 BTC tính bằng PYUSD
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.805,05397546 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00003917 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0073107 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 615,57239794 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00940589 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01070425 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,02789716 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.398,30584345 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 286,56650786 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 58,33889797 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 53,66257871 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07918747 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 759,03402457 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09197542 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 104,21538099 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 4,75537738 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,3316294 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,2117415 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33785315 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 9,16597043 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,0153291 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05590892 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.251,74552188 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,90884544 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17362962 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.060,72176099 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 2.443,5703432 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.055,77293599 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17366448 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,29744223 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 1,13769437 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 199,50138477 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.067,63799129 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,95882427 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,15003252 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09228056 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04874264 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05477193 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29561392 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000677 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01443332 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10866163 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000502 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000453 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1299471 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,51980904 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,08195732 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,37558149 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,12663829 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349122 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.409,13954478 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20683353 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15774467 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11498351 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,77824646 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07412085 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,16940068 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9528693 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03721391 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349503 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69565424 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02314291 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,84936235 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.698,96172707 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0088594 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,44628738 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,33973051 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24893855 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,91862864 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075842 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01752042 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02132973 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37672277 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054465 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01311195 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09156326 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47141624 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11982193 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08131068 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73239262 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71069533 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04875011 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02375351 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06325226 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9554165 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01469422 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01508285 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07998057 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,87947371 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20164315 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.201,41681586 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.764,54331447 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00628508 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,15457528 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05444447 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53769063 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07563152 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00037442 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,23152416 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07139338 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55857646 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02801786 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14375758 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02211237 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07224086 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,013973 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0159658 PYUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.805,05397546 PYUSD
Giá của 1 BTC tính bằng PYUSD
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003917 PYUSD
Giá của 1 VND tính bằng PYUSD
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,0073107 PYUSD
Giá của 1 USD tính bằng PYUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR615,57239794 PYUSD
Giá của 1 XMR tính bằng PYUSD
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,00940589 PYUSD
Giá của 1 USD₮ tính bằng PYUSD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01070425 PYUSD
Giá của 1 USDC tính bằng PYUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,02789716 PYUSD
Giá của 1 USDG tính bằng PYUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.398,30584345 PYUSD
Giá của 1 ETH tính bằng PYUSD
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH286,56650786 PYUSD
Giá của 1 BCH tính bằng PYUSD
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,33889797 PYUSD
Giá của 1 LTC tính bằng PYUSD
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,66257871 PYUSD
Giá của 1 DASH tính bằng PYUSD
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07918747 PYUSD
Giá của 1 DOGE tính bằng PYUSD
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB759,03402457 PYUSD
Giá của 1 BNB tính bằng PYUSD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09197542 PYUSD
Giá của 1 POL tính bằng PYUSD
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,21538099 PYUSD
Giá của 1 SOL tính bằng PYUSD
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,75537738 PYUSD
Giá của 1 NEAR tính bằng PYUSD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,3316294 PYUSD
Giá của 1 XRP tính bằng PYUSD
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,2117415 PYUSD
Giá của 1 ADA tính bằng PYUSD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33785315 PYUSD
Giá của 1 TRX tính bằng PYUSD
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,16597043 PYUSD
Giá của 1 AVAX tính bằng PYUSD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,0153291 PYUSD
Giá của 1 DAI tính bằng PYUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05590892 PYUSD
Giá của 1 CRO tính bằng PYUSD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.251,74552188 PYUSD
Giá của 1 ZEC tính bằng PYUSD
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,90884544 PYUSD
Giá của 1 LINK tính bằng PYUSD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17362962 PYUSD
Giá của 1 ARB tính bằng PYUSD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.060,72176099 PYUSD
Giá của 1 WBTC tính bằng PYUSD
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.443,5703432 PYUSD
Giá của 1 WETH tính bằng PYUSD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.055,77293599 PYUSD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng PYUSD
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17366448 PYUSD
Giá của 1 XLM tính bằng PYUSD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,29744223 PYUSD
Giá của 1 GRAM tính bằng PYUSD
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,13769437 PYUSD
Giá của 1 EURC tính bằng PYUSD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,50138477 PYUSD
Giá của 1 QNT tính bằng PYUSD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.067,63799129 PYUSD
Giá của 1 PAXG tính bằng PYUSD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,95882427 PYUSD
Giá của 1 HYPE tính bằng PYUSD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15003252 PYUSD
Giá của 1 EUR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09228056 PYUSD
Giá của 1 MATIC tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04874264 PYUSD
Giá của 1 CFX tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05477193 PYUSD
Giá của 1 SEI tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29561392 PYUSD
Giá của 1 XTZ tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000677 PYUSD
Giá của 1 XEC tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01443332 PYUSD
Giá của 1 FDUSD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10866163 PYUSD
Giá của 1 ALGO tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000502 PYUSD
Giá của 1 SHIB tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000453 PYUSD
Giá của 1 PEPE tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,1299471 PYUSD
Giá của 1 APE tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,51980904 PYUSD
Giá của 1 GMX tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,08195732 PYUSD
Giá của 1 COMP tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,37558149 PYUSD
Giá của 1 AAVE tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,12663829 PYUSD
Giá của 1 CAKE tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00349122 PYUSD
Giá của 1 SRM tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.409,13954478 PYUSD
Giá của 1 STETH tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20683353 PYUSD
Giá của 1 TUSD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15774467 PYUSD
Giá của 1 BAT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11498351 PYUSD
Giá của 1 OP tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,77824646 PYUSD
Giá của 1 ETC tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07412085 PYUSD
Giá của 1 DOT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,16940068 PYUSD
Giá của 1 NEO tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,9528693 PYUSD
Giá của 1 FIL tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03721391 PYUSD
Giá của 1 KAS tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00349503 PYUSD
Giá của 1 DGB tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69565424 PYUSD
Giá của 1 ATOM tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02314291 PYUSD
Giá của 1 GRT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,84936235 PYUSD
Giá của 1 BSV tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.698,96172707 PYUSD
Giá của 1 MKR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,0088594 PYUSD
Giá của 1 LRC tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,44628738 PYUSD
Giá của 1 ENS tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,33973051 PYUSD
Giá của 1 EGLD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24893855 PYUSD
Giá của 1 WAVES tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB110,91862864 PYUSD
Giá của 1 OKB tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00075842 PYUSD
Giá của 1 AMP tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01752042 PYUSD
Giá của 1 FRAX tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02132973 PYUSD
Giá của 1 USDD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37672277 PYUSD
Giá của 1 LDO tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054465 PYUSD
Giá của 1 SLP tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01311195 PYUSD
Giá của 1 CHZ tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09156326 PYUSD
Giá của 1 1INCH tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,47141624 PYUSD
Giá của 1 WLD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11982193 PYUSD
Giá của 1 HT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08131068 PYUSD
Giá của 1 CELO tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73239262 PYUSD
Giá của 1 APT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,71069533 PYUSD
Giá của 1 TRUMP tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04875011 PYUSD
Giá của 1 S tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02375351 PYUSD
Giá của 1 USDQ tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06325226 PYUSD
Giá của 1 EURQ tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,9554165 PYUSD
Giá của 1 SUI tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01469422 PYUSD
Giá của 1 USD1 tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01508285 PYUSD
Giá của 1 USDS tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07998057 PYUSD
Giá của 1 HBAR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87947371 PYUSD
Giá của 1 USDR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20164315 PYUSD
Giá của 1 EURR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.201,41681586 PYUSD
Giá của 1 cbBTC tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.764,54331447 PYUSD
Giá của 1 cbETH tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00628508 PYUSD
Giá của 1 FLR tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,15457528 PYUSD
Giá của 1 UNI tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05444447 PYUSD
Giá của 1 WLFI tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53769063 PYUSD
Giá của 1 MNT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07563152 PYUSD
Giá của 1 XPL tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00037442 PYUSD
Giá của 1 XDAI tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,23152416 PYUSD
Giá của 1 GNO tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07139338 PYUSD
Giá của 1 SKY tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,55857646 PYUSD
Giá của 1 KCS tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,02801786 PYUSD
Giá của 1 USDe tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14375758 PYUSD
Giá của 1 EURe tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02211237 PYUSD
Giá của 1 MON tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07224086 PYUSD
Giá của 1 KAVA tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,013973 PYUSD
Giá của 1 USAT tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,0159658 PYUSD
Giá của 1 RLUSD tính bằng PYUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD