Giá tính bằng First Digital Dollar (FDUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng FDUSD Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003995 FDUSD
BTC Biến động trong 30 ngày: +21.9% 79.077,59831666 FDUSD
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.0% 534,70581655 FDUSD
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01433765 FDUSD
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01496188 FDUSD
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,03209161 FDUSD
ETH Biến động trong 30 ngày: +32.0% 2.562,98966458 FDUSD
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 229,20418636 FDUSD
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 55,85783082 FDUSD
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 55,89390499 FDUSD
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,08638085 FDUSD
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 743,72927062 FDUSD
POL Biến động trong 30 ngày: +28.4% 0,0995199 FDUSD
SOL Biến động trong 30 ngày: +32.2% 103,72160717 FDUSD
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 1,40262614 FDUSD
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,21492779 FDUSD
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.7% 0,34836741 FDUSD
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,63491104 FDUSD
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01965144 FDUSD
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05966543 FDUSD
ZEC Biến động trong 30 ngày: +117.2% 1.125,96222889 FDUSD
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000539 FDUSD
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,79657647 FDUSD
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,14354092 FDUSD
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 79.373,56913231 FDUSD
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.439,20686174 FDUSD
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,18577699 FDUSD
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.5% 1,39613853 FDUSD
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 1,18170349 FDUSD
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 4.443,57827543 FDUSD
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 81,22279262 FDUSD
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,57704466 FDUSD
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00457466 FDUSD
NEAR 2,41820662 FDUSD
XTZ 0,29207513 FDUSD
XEC 0,00000796 FDUSD
COMP 20,23082457 FDUSD
AAVE 130,02656604 FDUSD
CAKE 2,36989976 FDUSD
WETH 2.611,32477699 FDUSD
BAT 0,08158834 FDUSD
OP 0,09978413 FDUSD
ATOM 1,6558779 FDUSD
GRT 0,01939456 FDUSD
LRC 0,00901773 FDUSD
ENS 5,87607175 FDUSD
QNT 65,54962909 FDUSD
AMP 0,00045535 FDUSD
1INCH 0,09551079 FDUSD
WLD 0,39849223 FDUSD
CELO 0,08624503 FDUSD
S 0,02772406 FDUSD
USDS 1,01979238 FDUSD
HBAR 0,07860868 FDUSD
cbBTC 79.432,67322857 FDUSD
WLFI 0,05889095 FDUSD
PYUSD 1,01978317 FDUSD
USDe 1,03185846 FDUSD
EURe 1,19008418 FDUSD
KAVA 0,06368484 FDUSD
USAT 1,01945668 FDUSD
RLUSD 1,0202855 FDUSD