Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.007,5962123 FDUSD
Giá của 1 BTC tính bằng FDUSD
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.935,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.007,5962123 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00003956 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.9% | Hoán đổi | ||
| 1,01336659 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 606,03065122 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01527639 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01667526 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03405736 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.385,45141677 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 285,94315148 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 58,27479582 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 53,87761682 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07944571 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 760,59292775 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,09223855 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 104,47544114 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 4,71287149 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,32707473 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,21138285 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,34048548 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | Hoán đổi | ||
| 9,22294376 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02133296 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05546741 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.269,88329009 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.1% | Hoán đổi | ||
| 11,89158542 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17568259 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.235,19299335 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.430,2304818 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.097,12780948 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17407154 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,26062633 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 1,1443217 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 217,51867444 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.106,59512619 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,4414922 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 1,15694645 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0924169 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04881357 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05419383 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29248945 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000745 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10772084 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000499 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000453 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12652471 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,32090644 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,41848853 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139,55349615 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,17150487 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0035122 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.406,12797426 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21415443 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15007102 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11375128 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,75011875 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06022179 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,15352331 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94657144 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03661301 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00347083 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69572045 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02290537 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,77859501 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.713,33284947 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00855738 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,3860179 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,28032478 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24037343 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 112,12991419 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073951 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02350466 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02770439 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37867853 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054145 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01322309 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09143463 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45455464 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1205423 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08065075 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72107817 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,72376563 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04808853 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02832389 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06967582 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94812254 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02086076 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02074525 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07992909 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88386569 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20862034 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.386,73622261 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.749,06005366 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00629631 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,24732415 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05461645 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53341673 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07580178 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00638861 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,15051915 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07173244 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,57854521 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02177625 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03369671 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,15234639 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02256807 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07190259 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02002411 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02215212 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.007,5962123 FDUSD
Giá của 1 BTC tính bằng FDUSD
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.935,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003956 FDUSD
Giá của 1 VND tính bằng FDUSD
-0.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,01336659 FDUSD
Giá của 1 USD tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR606,03065122 FDUSD
Giá của 1 XMR tính bằng FDUSD
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01527639 FDUSD
Giá của 1 USD₮ tính bằng FDUSD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01667526 FDUSD
Giá của 1 USDC tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,03405736 FDUSD
Giá của 1 USDG tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.385,45141677 FDUSD
Giá của 1 ETH tính bằng FDUSD
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,98 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH285,94315148 FDUSD
Giá của 1 BCH tính bằng FDUSD
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,27479582 FDUSD
Giá của 1 LTC tính bằng FDUSD
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,87761682 FDUSD
Giá của 1 DASH tính bằng FDUSD
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07944571 FDUSD
Giá của 1 DOGE tính bằng FDUSD
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB760,59292775 FDUSD
Giá của 1 BNB tính bằng FDUSD
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09223855 FDUSD
Giá của 1 POL tính bằng FDUSD
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,47544114 FDUSD
Giá của 1 SOL tính bằng FDUSD
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,99 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,71287149 FDUSD
Giá của 1 NEAR tính bằng FDUSD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,32707473 FDUSD
Giá của 1 XRP tính bằng FDUSD
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21138285 FDUSD
Giá của 1 ADA tính bằng FDUSD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34048548 FDUSD
Giá của 1 TRX tính bằng FDUSD
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,22294376 FDUSD
Giá của 1 AVAX tính bằng FDUSD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,02133296 FDUSD
Giá của 1 DAI tính bằng FDUSD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05546741 FDUSD
Giá của 1 CRO tính bằng FDUSD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.269,88329009 FDUSD
Giá của 1 ZEC tính bằng FDUSD
-22.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.211,99 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,89158542 FDUSD
Giá của 1 LINK tính bằng FDUSD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17568259 FDUSD
Giá của 1 ARB tính bằng FDUSD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.235,19299335 FDUSD
Giá của 1 WBTC tính bằng FDUSD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.430,2304818 FDUSD
Giá của 1 WETH tính bằng FDUSD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.097,12780948 FDUSD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng FDUSD
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17407154 FDUSD
Giá của 1 XLM tính bằng FDUSD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,26062633 FDUSD
Giá của 1 GRAM tính bằng FDUSD
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,1443217 FDUSD
Giá của 1 EURC tính bằng FDUSD
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT217,51867444 FDUSD
Giá của 1 QNT tính bằng FDUSD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.106,59512619 FDUSD
Giá của 1 PAXG tính bằng FDUSD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,4414922 FDUSD
Giá của 1 HYPE tính bằng FDUSD
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15694645 FDUSD
Giá của 1 EUR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0924169 FDUSD
Giá của 1 MATIC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04881357 FDUSD
Giá của 1 CFX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05419383 FDUSD
Giá của 1 SEI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29248945 FDUSD
Giá của 1 XTZ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000745 FDUSD
Giá của 1 XEC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECAlgorand
ALGO0,10772084 FDUSD
Giá của 1 ALGO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000499 FDUSD
Giá của 1 SHIB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000453 FDUSD
Giá của 1 PEPE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12652471 FDUSD
Giá của 1 APE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,32090644 FDUSD
Giá của 1 GMX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,41848853 FDUSD
Giá của 1 COMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE139,55349615 FDUSD
Giá của 1 AAVE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,17150487 FDUSD
Giá của 1 CAKE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0035122 FDUSD
Giá của 1 SRM tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.406,12797426 FDUSD
Giá của 1 STETH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,21415443 FDUSD
Giá của 1 TUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15007102 FDUSD
Giá của 1 BAT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11375128 FDUSD
Giá của 1 OP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,75011875 FDUSD
Giá của 1 ETC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,06022179 FDUSD
Giá của 1 DOT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,15352331 FDUSD
Giá của 1 NEO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94657144 FDUSD
Giá của 1 FIL tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03661301 FDUSD
Giá của 1 KAS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00347083 FDUSD
Giá của 1 DGB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69572045 FDUSD
Giá của 1 ATOM tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02290537 FDUSD
Giá của 1 GRT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,77859501 FDUSD
Giá của 1 BSV tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.713,33284947 FDUSD
Giá của 1 MKR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00855738 FDUSD
Giá của 1 LRC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,3860179 FDUSD
Giá của 1 ENS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,28032478 FDUSD
Giá của 1 EGLD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24037343 FDUSD
Giá của 1 WAVES tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB112,12991419 FDUSD
Giá của 1 OKB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00073951 FDUSD
Giá của 1 AMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,02350466 FDUSD
Giá của 1 FRAX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02770439 FDUSD
Giá của 1 USDD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37867853 FDUSD
Giá của 1 LDO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054145 FDUSD
Giá của 1 SLP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01322309 FDUSD
Giá của 1 CHZ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09143463 FDUSD
Giá của 1 1INCH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45455464 FDUSD
Giá của 1 WLD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,1205423 FDUSD
Giá của 1 HT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08065075 FDUSD
Giá của 1 CELO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,72107817 FDUSD
Giá của 1 APT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,72376563 FDUSD
Giá của 1 TRUMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04808853 FDUSD
Giá của 1 S tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02832389 FDUSD
Giá của 1 USDQ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06967582 FDUSD
Giá của 1 EURQ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,94812254 FDUSD
Giá của 1 SUI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02086076 FDUSD
Giá của 1 USD1 tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,02074525 FDUSD
Giá của 1 USDS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07992909 FDUSD
Giá của 1 HBAR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88386569 FDUSD
Giá của 1 USDR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20862034 FDUSD
Giá của 1 EURR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.386,73622261 FDUSD
Giá của 1 cbBTC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.749,06005366 FDUSD
Giá của 1 cbETH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00629631 FDUSD
Giá của 1 FLR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,24732415 FDUSD
Giá của 1 UNI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05461645 FDUSD
Giá của 1 WLFI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53341673 FDUSD
Giá của 1 MNT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07580178 FDUSD
Giá của 1 XPL tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00638861 FDUSD
Giá của 1 XDAI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,15051915 FDUSD
Giá của 1 GNO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07173244 FDUSD
Giá của 1 SKY tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,57854521 FDUSD
Giá của 1 KCS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02177625 FDUSD
Giá của 1 PYUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,03369671 FDUSD
Giá của 1 USDe tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,15234639 FDUSD
Giá của 1 EURe tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02256807 FDUSD
Giá của 1 MON tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07190259 FDUSD
Giá của 1 KAVA tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,02002411 FDUSD
Giá của 1 USAT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02215212 FDUSD
Giá của 1 RLUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD