Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.654,4856716 FDUSD
Giá của 1 BTC tính bằng FDUSD
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.654,4856716 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,0000394 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0133916 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 601,66819397 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 1,01528479 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01677801 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03423495 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.373,23988677 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 285,58457968 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 58,0116124 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 52,95943825 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07905091 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 759,7911177 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,09113006 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 103,8268376 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 4,63060014 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,32424239 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,2091269 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33992018 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,10101752 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02142356 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05523608 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.240,28030138 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 11,81610507 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17331031 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 81.904,22009002 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.417,62076893 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.091,87316589 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17313869 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,26652918 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 1,14643004 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 200,93119993 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.102,36491261 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,74234966 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,156975 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09175085 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04807832 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05393899 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29328318 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000713 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10755347 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000497 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000458 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12738144 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,29776639 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,36135848 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 138,65174717 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,15400986 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00351229 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.393,54446418 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21502887 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15232589 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11319082 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,74610589 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04607876 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,14920509 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94322702 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03675649 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00342816 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,68368238 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02304582 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,76402463 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.726,43475879 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00857765 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,34322468 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,27463033 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24204194 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,93282614 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00072973 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02345923 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02767935 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37313214 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053986 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01312453 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09086534 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45357315 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12054527 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08032958 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,71602054 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,70749475 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04780787 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0318146 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06979089 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9487634 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02060178 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02189625 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07903816 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,8822443 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20854651 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.022,32780148 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.734,20044 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00629402 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,18771878 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05455669 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53085321 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07561133 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00641345 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,25968066 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07072695 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,53728854 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02194942 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03390904 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,15358883 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02264522 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07218921 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0195296 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02202861 FDUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.654,4856716 FDUSD
Giá của 1 BTC tính bằng FDUSD
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0000394 FDUSD
Giá của 1 VND tính bằng FDUSD
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,0133916 FDUSD
Giá của 1 USD tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR601,66819397 FDUSD
Giá của 1 XMR tính bằng FDUSD
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01528479 FDUSD
Giá của 1 USD₮ tính bằng FDUSD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01677801 FDUSD
Giá của 1 USDC tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,03423495 FDUSD
Giá của 1 USDG tính bằng FDUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.373,23988677 FDUSD
Giá của 1 ETH tính bằng FDUSD
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH285,58457968 FDUSD
Giá của 1 BCH tính bằng FDUSD
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,0116124 FDUSD
Giá của 1 LTC tính bằng FDUSD
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH52,95943825 FDUSD
Giá của 1 DASH tính bằng FDUSD
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07905091 FDUSD
Giá của 1 DOGE tính bằng FDUSD
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB759,7911177 FDUSD
Giá của 1 BNB tính bằng FDUSD
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09113006 FDUSD
Giá của 1 POL tính bằng FDUSD
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL103,8268376 FDUSD
Giá của 1 SOL tính bằng FDUSD
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,63060014 FDUSD
Giá của 1 NEAR tính bằng FDUSD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,32424239 FDUSD
Giá của 1 XRP tính bằng FDUSD
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,2091269 FDUSD
Giá của 1 ADA tính bằng FDUSD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33992018 FDUSD
Giá của 1 TRX tính bằng FDUSD
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,10101752 FDUSD
Giá của 1 AVAX tính bằng FDUSD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,02142356 FDUSD
Giá của 1 DAI tính bằng FDUSD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05523608 FDUSD
Giá của 1 CRO tính bằng FDUSD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.240,28030138 FDUSD
Giá của 1 ZEC tính bằng FDUSD
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,81610507 FDUSD
Giá của 1 LINK tính bằng FDUSD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17331031 FDUSD
Giá của 1 ARB tính bằng FDUSD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC81.904,22009002 FDUSD
Giá của 1 WBTC tính bằng FDUSD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.417,62076893 FDUSD
Giá của 1 WETH tính bằng FDUSD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.091,87316589 FDUSD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng FDUSD
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17313869 FDUSD
Giá của 1 XLM tính bằng FDUSD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,26652918 FDUSD
Giá của 1 GRAM tính bằng FDUSD
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,14643004 FDUSD
Giá của 1 EURC tính bằng FDUSD
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT200,93119993 FDUSD
Giá của 1 QNT tính bằng FDUSD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.102,36491261 FDUSD
Giá của 1 PAXG tính bằng FDUSD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,74234966 FDUSD
Giá của 1 HYPE tính bằng FDUSD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,156975 FDUSD
Giá của 1 EUR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09175085 FDUSD
Giá của 1 MATIC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04807832 FDUSD
Giá của 1 CFX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05393899 FDUSD
Giá của 1 SEI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29328318 FDUSD
Giá của 1 XTZ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000713 FDUSD
Giá của 1 XEC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECAlgorand
ALGO0,10755347 FDUSD
Giá của 1 ALGO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000497 FDUSD
Giá của 1 SHIB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000458 FDUSD
Giá của 1 PEPE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12738144 FDUSD
Giá của 1 APE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,29776639 FDUSD
Giá của 1 GMX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,36135848 FDUSD
Giá của 1 COMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE138,65174717 FDUSD
Giá của 1 AAVE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,15400986 FDUSD
Giá của 1 CAKE tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00351229 FDUSD
Giá của 1 SRM tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.393,54446418 FDUSD
Giá của 1 STETH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,21502887 FDUSD
Giá của 1 TUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15232589 FDUSD
Giá của 1 BAT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11319082 FDUSD
Giá của 1 OP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,74610589 FDUSD
Giá của 1 ETC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,04607876 FDUSD
Giá của 1 DOT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,14920509 FDUSD
Giá của 1 NEO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94322702 FDUSD
Giá của 1 FIL tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03675649 FDUSD
Giá của 1 KAS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00342816 FDUSD
Giá của 1 DGB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,68368238 FDUSD
Giá của 1 ATOM tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02304582 FDUSD
Giá của 1 GRT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,76402463 FDUSD
Giá của 1 BSV tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.726,43475879 FDUSD
Giá của 1 MKR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00857765 FDUSD
Giá của 1 LRC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,34322468 FDUSD
Giá của 1 ENS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,27463033 FDUSD
Giá của 1 EGLD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24204194 FDUSD
Giá của 1 WAVES tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,93282614 FDUSD
Giá của 1 OKB tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00072973 FDUSD
Giá của 1 AMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,02345923 FDUSD
Giá của 1 FRAX tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02767935 FDUSD
Giá của 1 USDD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37313214 FDUSD
Giá của 1 LDO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00053986 FDUSD
Giá của 1 SLP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01312453 FDUSD
Giá của 1 CHZ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09086534 FDUSD
Giá của 1 1INCH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45357315 FDUSD
Giá của 1 WLD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12054527 FDUSD
Giá của 1 HT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08032958 FDUSD
Giá của 1 CELO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,71602054 FDUSD
Giá của 1 APT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,70749475 FDUSD
Giá của 1 TRUMP tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04780787 FDUSD
Giá của 1 S tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,0318146 FDUSD
Giá của 1 USDQ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06979089 FDUSD
Giá của 1 EURQ tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,9487634 FDUSD
Giá của 1 SUI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02060178 FDUSD
Giá của 1 USD1 tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,02189625 FDUSD
Giá của 1 USDS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07903816 FDUSD
Giá của 1 HBAR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,8822443 FDUSD
Giá của 1 USDR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20854651 FDUSD
Giá của 1 EURR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.022,32780148 FDUSD
Giá của 1 cbBTC tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.734,20044 FDUSD
Giá của 1 cbETH tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00629402 FDUSD
Giá của 1 FLR tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,18771878 FDUSD
Giá của 1 UNI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05455669 FDUSD
Giá của 1 WLFI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53085321 FDUSD
Giá của 1 MNT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07561133 FDUSD
Giá của 1 XPL tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00641345 FDUSD
Giá của 1 XDAI tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,25968066 FDUSD
Giá của 1 GNO tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07072695 FDUSD
Giá của 1 SKY tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,53728854 FDUSD
Giá của 1 KCS tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02194942 FDUSD
Giá của 1 PYUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,03390904 FDUSD
Giá của 1 USDe tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,15358883 FDUSD
Giá của 1 EURe tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02264522 FDUSD
Giá của 1 MON tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07218921 FDUSD
Giá của 1 KAVA tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,0195296 FDUSD
Giá của 1 USAT tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02202861 FDUSD
Giá của 1 RLUSD tính bằng FDUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD