Giá tính bằng First Digital Dollar (FDUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng FDUSD Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003994 FDUSD
BTC Biến động trong 30 ngày: +21.9% 78.799,4543796 FDUSD
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.0% 533,82508262 FDUSD
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01435734 FDUSD
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01497304 FDUSD
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,03224962 FDUSD
ETH Biến động trong 30 ngày: +32.0% 2.558,62660013 FDUSD
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 228,61953061 FDUSD
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 55,79085783 FDUSD
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 55,51692426 FDUSD
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,08597003 FDUSD
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 741,20859169 FDUSD
POL Biến động trong 30 ngày: +28.4% 0,09936871 FDUSD
SOL Biến động trong 30 ngày: +32.2% 103,35646685 FDUSD
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 1,3959436 FDUSD
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,21355649 FDUSD
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.7% 0,34770982 FDUSD
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,6160678 FDUSD
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01987156 FDUSD
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05958971 FDUSD
ZEC Biến động trong 30 ngày: +117.2% 1.118,20553193 FDUSD
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000538 FDUSD
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,76630508 FDUSD
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,14246205 FDUSD
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 79.122,5696622 FDUSD
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.434,65194107 FDUSD
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,18484046 FDUSD
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.5% 1,39643545 FDUSD
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 1,18166062 FDUSD
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 4.439,4263927 FDUSD
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 80,72961116 FDUSD
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,57762954 FDUSD
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00444853 FDUSD
NEAR 2,41176318 FDUSD
XTZ 0,29448188 FDUSD
XEC 0,00000797 FDUSD
COMP 20,2106159 FDUSD
AAVE 129,77071269 FDUSD
CAKE 2,36347828 FDUSD
WETH 2.606,54724562 FDUSD
BAT 0,08167111 FDUSD
OP 0,09945794 FDUSD
ATOM 1,65089586 FDUSD
GRT 0,01935098 FDUSD
LRC 0,00912377 FDUSD
ENS 5,86769014 FDUSD
QNT 65,43843005 FDUSD
AMP 0,0004522 FDUSD
1INCH 0,09537986 FDUSD
WLD 0,39742692 FDUSD
CELO 0,08658931 FDUSD
S 0,02765469 FDUSD
USDS 1,01986273 FDUSD
HBAR 0,07852026 FDUSD
cbBTC 79.175,22617306 FDUSD
WLFI 0,0588745 FDUSD
PYUSD 1,0198301 FDUSD
USDe 1,0318899 FDUSD
EURe 1,19002129 FDUSD
KAVA 0,06342492 FDUSD
USAT 1,0194494 FDUSD
RLUSD 1,01993993 FDUSD