Giá tính bằng Worldcoin (WLD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLD
VND VND 0.00010092
BTC BTC 192,501.24049291
XMR XMR 953.14450835
USDT USD₮ 2.72273788
USDC USDC 2.72289198
ETH ETH 5,648.71624584
BCH BCH 1,229.30833034
LTC LTC 149.27932353
DASH DASH 91.81854182
DOGE DOGE 0.26160207
BNB BNB 1,781.59279983
POL POL 0.26969097
SOL SOL 239.23052968
XRP XRP 3.84029900
TRX TRX 0.79069307
XTZ XTZ 1.02610723
AVAX AVAX 26.20527885
XEC XEC 0.00001907
DAI DAI 2.73396933
ZEC ZEC 624.26854232
SHIB SHIB 0.00001579
PEPE PEPE 0.00000936
APE APE 0.26515065
LINK LINK 25.20684762
ARB ARB 0.27615039
GMX GMX 18.47963957
COMP COMP 46.64193042
STETH STETH 5,694.93887919
WBTC WBTC 194,432.68724399
WETH WETH 5,686.53457555
XAUT XAU₮ 14,048.72993470
XLM XLM 0.44405876
BAT BAT 0.27082672
OP OP 0.33497103
ATOM ATOM 4.93144702
GRT GRT 0.06996288
TON TON 3.71972723
LRC LRC 0.08556385
ENS ENS 16.43430924
EUROC EURC 3.18687865
QNT QNT 176.31737949
AMP AMP 0.00390960
FRAX FRAX 2.73662714
1INCH 1INCH 0.26269286
PAXG PAXG 14,185.19166222
CELO CELO 0.20199691
TRUMP TRUMP 8.01965088
S S 0.11683579
USDS USDS 2.76986916
HYPE HYPE 97.26387819
CBBTC cbBTC 195,132.04865717
CBETH cbETH 6,409.48015579
WLFI WLFI 0.28175767
MNT MNT 1.92131731
XDAI XDAI 2.69227071
EURE EURe 3.21566109
KAVA KAVA 0.19088166
USAT USAT 2.73281228