Giá tính bằng Worldcoin (WLD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLD
VND VND +0.9% 0.00007317
BTC BTC -24.5% 117,270.70383951
XMR XMR -22.2% 601.73948603
USDT USD₮ -0.1% 1.91318080
USDC USDC 0.0% 1.91358634
ETH ETH -30.0% 3,054.83124554
BCH BCH -52.0% 410.78145273
LTC LTC -23.3% 83.89152998
DASH DASH -42.9% 61.10394411
DOGE DOGE -25.1% 0.15873793
BNB BNB -9.4% 1,112.92151005
POL POL -21.4% 0.15071049
SOL SOL -25.8% 123.69768363
XRP XRP -21.1% 2.13418295
ADA ADA -17.0% 0.30621869
TRX TRX -5.7% 0.62154543
DAI DAI 0.0% 1.92056792
ZEC ZEC -43.1% 756.74866060
WBTC WBTC -22.9% 117,752.20956698
XAUT XAU₮ -4.2% 8,272.99155589
XLM XLM +71.0% 0.39086043
TON TON -29.4% 2.93688004
PAXG PAXG -0.4% 8,327.65127222
HYPE HYPE +39.0% 115.72807224
XTZ XTZ 0.47561810
XEC XEC 0.00001055
CRO CRO 0.11138635
SHIB SHIB 0.00000885
COMP COMP 30.95914011
STETH STETH 3,073.70132461
WETH WETH 3,114.02411607
BAT BAT 0.16474277
ATOM ATOM 3.22482581
GRT GRT 0.03866701
LRC LRC 0.02539613
ENS ENS 8.89469878
EUROC EURC 2.21955173
AMP AMP 0.00108002
FRAX FRAX 1.92675611
1INCH 1INCH 0.13262687
USDS USDS 1.91842875
CBBTC cbBTC 118,110.30011279
WLFI WLFI 0.11022274
MNT MNT 1.00490321
XDAI XDAI 1.89410525
EURE EURe 2.24004324