Giá tính bằng Worldcoin (WLD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLD
VND VND 0.00010232
BTC BTC 194,325.47679365
XMR XMR 963.42782425
USDT USD₮ 2.76032248
USDC USDC 2.76052781
ETH ETH 5,659.24619649
BCH BCH 1,250.63955727
LTC LTC 151.20767701
DASH DASH 91.58416364
DOGE DOGE 0.26661383
BNB BNB 1,798.88029980
POL POL 0.27056586
SOL SOL 241.51174386
XRP XRP 3.90380527
TRX TRX 0.80077971
XTZ XTZ 1.02818976
AVAX AVAX 26.30903153
XEC XEC 0.00001967
DAI DAI 2.77222583
ZEC ZEC 628.92642068
SHIB SHIB 0.00001603
APE APE 0.26714745
GMX GMX 18.24204315
COMP COMP 46.91433852
STETH STETH 5,707.96453030
WBTC WBTC 195,245.36528087
WETH WETH 5,695.64478932
XAUT XAU₮ 14,332.17560193
XLM XLM 0.45066816
BAT BAT 0.27162971
ATOM ATOM 5.01491923
GRT GRT 0.07054335
TON TON 3.76938790
LRC LRC 0.08649846
ENS ENS 16.65386603
EUROC EURC 3.23168034
AMP AMP 0.00389251
FRAX FRAX 2.77604288
1INCH 1INCH 0.26361539
PAXG PAXG 14,485.74959992
USDS USDS 2.80942303
HYPE HYPE 97.71280221
CBBTC cbBTC 196,319.97986341
CBETH cbETH 6,422.42722263
WLFI WLFI 0.28565617
MNT MNT 1.94026922
XDAI XDAI 2.72939742
USAT USAT 2.76985664