Giá tính bằng Worldcoin (WLD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLD
VND VND +0.9% 0.00007371
BTC BTC -24.5% 118,738.96548248
XMR XMR -22.1% 623.01632103
USDT USD₮ -0.1% 1.92777214
USDC USDC 0.0% 1.92846202
ETH ETH -29.9% 3,107.35784694
BCH BCH -51.8% 426.62564313
LTC LTC -23.2% 85.28461907
DASH DASH -42.9% 61.75413870
DOGE DOGE -25.1% 0.16116617
BNB BNB -9.4% 1,120.16710482
POL POL -21.2% 0.14835794
SOL SOL -25.7% 125.54837758
XRP XRP -20.8% 2.16049317
ADA ADA -17.0% 0.31347708
TRX TRX -5.7% 0.62815389
DAI DAI 0.0% 1.93605239
ZEC ZEC -43.2% 731.03590117
WBTC WBTC -22.9% 119,209.22473971
XAUT XAU₮ -4.2% 8,353.57734514
XLM XLM +71.0% 0.39499836
TON TON -29.1% 2.98165498
PAXG PAXG -0.4% 8,413.13969755
HYPE HYPE +39.0% 116.69948379
XTZ XTZ 0.48672036
XEC XEC 0.00001079
CRO CRO 0.11336201
SHIB SHIB 0.00000898
COMP COMP 31.51285899
STETH STETH 3,125.32446370
WETH WETH 3,168.53742787
BAT BAT 0.16743284
ATOM ATOM 3.26204821
GRT GRT 0.03937270
LRC LRC 0.02594573
ENS ENS 9.09696779
EUROC EURC 2.23666613
AMP AMP 0.00109859
FRAX FRAX 1.94201018
1INCH 1INCH 0.13484126
USDS USDS 1.93074481
CBBTC cbBTC 119,559.52196522
WLFI WLFI 0.11160713
MNT MNT 1.01814443
XDAI XDAI 1.90795851
EURE EURe 2.25669898