Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC186.018,14670542 WLD
Giá của 1 BTC tính bằng WLD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 186.018,14670542 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00008963 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 2,2962448 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1.386,16186627 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 2,3004049 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 2,30352211 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2,3429558 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 5.412,48198964 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 650,87344143 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 132,42936224 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 123,95655646 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,18138016 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 1.738,39291119 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,21304786 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 236,894336 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 10,68867416 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 3,03350792 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,48513794 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,77127003 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 20,97808782 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 2,3141855 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,12591364 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 2.917,79193911 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% | Hoán đổi | ||
| 27,09038033 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,39468086 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 186.496,83370064 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 5.511,83832449 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 9.313,15597565 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,39548486 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 2,86072026 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 2,59052875 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 493,5836094 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 9.335,01554047 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 184,14817432 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 2,62041946 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21335299 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11270217 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12396911 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,66349533 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001628 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,31230488 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24331669 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001141 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001032 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28771336 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,72482187 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49,93189442 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 319,21058995 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,98201577 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0079585 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5.460,43764174 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,74948218 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32964967 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,26056351 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,70957744 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,36440542 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,8785859 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,11527286 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08383765 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00803127 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,8479389 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05195028 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 40,61866649 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.854,40813581 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0192891 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,29868292 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,65094836 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53934802 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 255,67666672 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00168485 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,31792564 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,32977988 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86327679 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00123281 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03004169 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20697312 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,27314362 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18771537 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,64618197 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,94730804 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10868499 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,32664459 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,42162258 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,1505893 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,31328461 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,31844472 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,18066486 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,99707086 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,73769896 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 186.845,07140868 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6.236,84064429 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01421469 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,67713062 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12481518 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,20827674 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,17219114 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,28043301 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 261,37858528 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16021137 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,34442206 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,31589443 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,34223187 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,60748401 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05091428 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16342721 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,31056648 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,31660613 WLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC186.018,14670542 WLD
Giá của 1 BTC tính bằng WLD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00008963 WLD
Giá của 1 VND tính bằng WLD
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD2,2962448 WLD
Giá của 1 USD tính bằng WLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR1.386,16186627 WLD
Giá của 1 XMR tính bằng WLD
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮2,3004049 WLD
Giá của 1 USD₮ tính bằng WLD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC2,30352211 WLD
Giá của 1 USDC tính bằng WLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG2,3429558 WLD
Giá của 1 USDG tính bằng WLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH5.412,48198964 WLD
Giá của 1 ETH tính bằng WLD
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.319,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH650,87344143 WLD
Giá của 1 BCH tính bằng WLD
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC132,42936224 WLD
Giá của 1 LTC tính bằng WLD
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH123,95655646 WLD
Giá của 1 DASH tính bằng WLD
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,18138016 WLD
Giá của 1 DOGE tính bằng WLD
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1.738,39291119 WLD
Giá của 1 BNB tính bằng WLD
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,21304786 WLD
Giá của 1 POL tính bằng WLD
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL236,894336 WLD
Giá của 1 SOL tính bằng WLD
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR10,68867416 WLD
Giá của 1 NEAR tính bằng WLD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP3,03350792 WLD
Giá của 1 XRP tính bằng WLD
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,48513794 WLD
Giá của 1 ADA tính bằng WLD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,77127003 WLD
Giá của 1 TRX tính bằng WLD
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX20,97808782 WLD
Giá của 1 AVAX tính bằng WLD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI2,3141855 WLD
Giá của 1 DAI tính bằng WLD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,12591364 WLD
Giá của 1 CRO tính bằng WLD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC2.917,79193911 WLD
Giá của 1 ZEC tính bằng WLD
-21.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.216,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK27,09038033 WLD
Giá của 1 LINK tính bằng WLD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,39468086 WLD
Giá của 1 ARB tính bằng WLD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC186.496,83370064 WLD
Giá của 1 WBTC tính bằng WLD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH5.511,83832449 WLD
Giá của 1 WETH tính bằng WLD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮9.313,15597565 WLD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng WLD
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,39548486 WLD
Giá của 1 XLM tính bằng WLD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM2,86072026 WLD
Giá của 1 GRAM tính bằng WLD
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC2,59052875 WLD
Giá của 1 EURC tính bằng WLD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT493,5836094 WLD
Giá của 1 QNT tính bằng WLD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG9.335,01554047 WLD
Giá của 1 PAXG tính bằng WLD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE184,14817432 WLD
Giá của 1 HYPE tính bằng WLD
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR2,62041946 WLD
Giá của 1 EUR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,21335299 WLD
Giá của 1 MATIC tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,11270217 WLD
Giá của 1 CFX tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,12396911 WLD
Giá của 1 SEI tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,66349533 WLD
Giá của 1 XTZ tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00001628 WLD
Giá của 1 XEC tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD2,31230488 WLD
Giá của 1 FDUSD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,24331669 WLD
Giá của 1 ALGO tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00001141 WLD
Giá của 1 SHIB tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00001032 WLD
Giá của 1 PEPE tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,28771336 WLD
Giá của 1 APE tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX18,72482187 WLD
Giá của 1 GMX tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP49,93189442 WLD
Giá của 1 COMP tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE319,21058995 WLD
Giá của 1 AAVE tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE4,98201577 WLD
Giá của 1 CAKE tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0079585 WLD
Giá của 1 SRM tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH5.460,43764174 WLD
Giá của 1 STETH tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD2,74948218 WLD
Giá của 1 TUSD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,32964967 WLD
Giá của 1 BAT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,26056351 WLD
Giá của 1 OP tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC17,70957744 WLD
Giá của 1 ETC tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT2,36440542 WLD
Giá của 1 DOT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO4,8785859 WLD
Giá của 1 NEO tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL2,11527286 WLD
Giá của 1 FIL tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,08383765 WLD
Giá của 1 KAS tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00803127 WLD
Giá của 1 DGB tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM3,8479389 WLD
Giá của 1 ATOM tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,05195028 WLD
Giá của 1 GRT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV40,61866649 WLD
Giá của 1 BSV tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR3.854,40813581 WLD
Giá của 1 MKR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,0192891 WLD
Giá của 1 LRC tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS12,29868292 WLD
Giá của 1 ENS tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD7,65094836 WLD
Giá của 1 EGLD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,53934802 WLD
Giá của 1 WAVES tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB255,67666672 WLD
Giá của 1 OKB tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00168485 WLD
Giá của 1 AMP tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX2,31792564 WLD
Giá của 1 FRAX tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD2,32977988 WLD
Giá của 1 USDD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,86327679 WLD
Giá của 1 LDO tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00123281 WLD
Giá của 1 SLP tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,03004169 WLD
Giá của 1 CHZ tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,20697312 WLD
Giá của 1 1INCH tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHHuobi Token
HT0,27314362 WLD
Giá của 1 HT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,18771537 WLD
Giá của 1 CELO tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT1,64618197 WLD
Giá của 1 APT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP3,94730804 WLD
Giá của 1 TRUMP tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,10868499 WLD
Giá của 1 S tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ2,32664459 WLD
Giá của 1 USDQ tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ2,42162258 WLD
Giá của 1 EURQ tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI2,1505893 WLD
Giá của 1 SUI tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD12,31328461 WLD
Giá của 1 USD1 tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS2,31844472 WLD
Giá của 1 USDS tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,18066486 WLD
Giá của 1 HBAR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR1,99707086 WLD
Giá của 1 USDR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR2,73769896 WLD
Giá của 1 EURR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC186.845,07140868 WLD
Giá của 1 cbBTC tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH6.236,84064429 WLD
Giá của 1 cbETH tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01421469 WLD
Giá của 1 FLR tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI16,67713062 WLD
Giá của 1 UNI tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,12481518 WLD
Giá của 1 WLFI tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT1,20827674 WLD
Giá của 1 MNT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,17219114 WLD
Giá của 1 XPL tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI2,28043301 WLD
Giá của 1 XDAI tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO261,37858528 WLD
Giá của 1 GNO tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,16021137 WLD
Giá của 1 SKY tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS17,34442206 WLD
Giá của 1 KCS tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD2,31589443 WLD
Giá của 1 PYUSD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe2,34223187 WLD
Giá của 1 USDe tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe2,60748401 WLD
Giá của 1 EURe tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,05091428 WLD
Giá của 1 MON tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,16342721 WLD
Giá của 1 KAVA tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT2,31056648 WLD
Giá của 1 USAT tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD2,31660613 WLD
Giá của 1 RLUSD tính bằng WLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD