Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.042,79664245 HYPE
Giá của 1 BTC tính bằng HYPE
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.042,79664245 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0000005 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,01287249 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7,77066628 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01289581 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01291328 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01313434 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 30,34176045 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 3,64872273 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,74238399 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,6948864 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0010168 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 9,74523359 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00119432 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 1,32800279 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,0599195 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0170055 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00271963 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00432365 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,11760078 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01297306 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00070586 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16,35681083 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% | Hoán đổi | ||
| 0,1518656 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00221254 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.045,48010748 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 30,8987408 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 52,20849661 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00221704 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01603687 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,01452221 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2,76697376 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 52,33103885 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01468977 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00119603 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0006318 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00069496 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00371948 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000009 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01296252 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00136401 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000006 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000006 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00161289 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10496923 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27991254 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,78945838 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02792862 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004461 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 30,6105944 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01541329 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00184798 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00146069 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09927788 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01325459 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0273488 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01185798 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00046998 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004502 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02157111 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00029123 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,22770364 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,60737505 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010813 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06894502 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04289035 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00302352 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,43329441 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000945 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01299403 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01306048 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00483943 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000691 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016841 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00116027 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0058114 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00153121 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00105231 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00922831 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02212816 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00060928 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01304291 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01357534 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01205596 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01296801 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01299694 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00101279 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01119535 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01534723 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.047,4322886 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 34,96302161 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007969 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0934901 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0006997 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00677346 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00096528 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01278385 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,46525872 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00089813 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09723086 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01298264 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01313029 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01461726 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00028542 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00091615 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01295277 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01298663 HYPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.042,79664245 HYPE
Giá của 1 BTC tính bằng HYPE
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0000005 HYPE
Giá của 1 VND tính bằng HYPE
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,01287249 HYPE
Giá của 1 USD tính bằng HYPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR7,77066628 HYPE
Giá của 1 XMR tính bằng HYPE
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,01289581 HYPE
Giá của 1 USD₮ tính bằng HYPE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,01291328 HYPE
Giá của 1 USDC tính bằng HYPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,01313434 HYPE
Giá của 1 USDG tính bằng HYPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH30,34176045 HYPE
Giá của 1 ETH tính bằng HYPE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.319,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3,64872273 HYPE
Giá của 1 BCH tính bằng HYPE
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,74238399 HYPE
Giá của 1 LTC tính bằng HYPE
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,6948864 HYPE
Giá của 1 DASH tính bằng HYPE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,0010168 HYPE
Giá của 1 DOGE tính bằng HYPE
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9,74523359 HYPE
Giá của 1 BNB tính bằng HYPE
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00119432 HYPE
Giá của 1 POL tính bằng HYPE
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1,32800279 HYPE
Giá của 1 SOL tính bằng HYPE
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,0599195 HYPE
Giá của 1 NEAR tính bằng HYPE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,0170055 HYPE
Giá của 1 XRP tính bằng HYPE
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00271963 HYPE
Giá của 1 ADA tính bằng HYPE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00432365 HYPE
Giá của 1 TRX tính bằng HYPE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,11760078 HYPE
Giá của 1 AVAX tính bằng HYPE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,01297306 HYPE
Giá của 1 DAI tính bằng HYPE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00070586 HYPE
Giá của 1 CRO tính bằng HYPE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16,35681083 HYPE
Giá của 1 ZEC tính bằng HYPE
-21.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.216,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,1518656 HYPE
Giá của 1 LINK tính bằng HYPE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00221254 HYPE
Giá của 1 ARB tính bằng HYPE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.045,48010748 HYPE
Giá của 1 WBTC tính bằng HYPE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH30,8987408 HYPE
Giá của 1 WETH tính bằng HYPE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮52,20849661 HYPE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng HYPE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00221704 HYPE
Giá của 1 XLM tính bằng HYPE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,01603687 HYPE
Giá của 1 GRAM tính bằng HYPE
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,01452221 HYPE
Giá của 1 EURC tính bằng HYPE
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2,76697376 HYPE
Giá của 1 QNT tính bằng HYPE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG52,33103885 HYPE
Giá của 1 PAXG tính bằng HYPE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,01468977 HYPE
Giá của 1 EUR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00119603 HYPE
Giá của 1 MATIC tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0006318 HYPE
Giá của 1 CFX tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00069496 HYPE
Giá của 1 SEI tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00371948 HYPE
Giá của 1 XTZ tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000009 HYPE
Giá của 1 XEC tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,01296252 HYPE
Giá của 1 FDUSD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00136401 HYPE
Giá của 1 ALGO tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000006 HYPE
Giá của 1 SHIB tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000006 HYPE
Giá của 1 PEPE tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00161289 HYPE
Giá của 1 APE tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,10496923 HYPE
Giá của 1 GMX tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,27991254 HYPE
Giá của 1 COMP tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1,78945838 HYPE
Giá của 1 AAVE tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,02792862 HYPE
Giá của 1 CAKE tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00004461 HYPE
Giá của 1 SRM tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH30,6105944 HYPE
Giá của 1 STETH tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,01541329 HYPE
Giá của 1 TUSD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00184798 HYPE
Giá của 1 BAT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00146069 HYPE
Giá của 1 OP tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,09927788 HYPE
Giá của 1 ETC tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,01325459 HYPE
Giá của 1 DOT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,0273488 HYPE
Giá của 1 NEO tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,01185798 HYPE
Giá của 1 FIL tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00046998 HYPE
Giá của 1 KAS tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00004502 HYPE
Giá của 1 DGB tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,02157111 HYPE
Giá của 1 ATOM tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00029123 HYPE
Giá của 1 GRT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,22770364 HYPE
Giá của 1 BSV tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR21,60737505 HYPE
Giá của 1 MKR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00010813 HYPE
Giá của 1 LRC tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,06894502 HYPE
Giá của 1 ENS tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,04289035 HYPE
Giá của 1 EGLD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00302352 HYPE
Giá của 1 WAVES tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1,43329441 HYPE
Giá của 1 OKB tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000945 HYPE
Giá của 1 AMP tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,01299403 HYPE
Giá của 1 FRAX tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,01306048 HYPE
Giá của 1 USDD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00483943 HYPE
Giá của 1 LDO tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000691 HYPE
Giá của 1 SLP tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00016841 HYPE
Giá của 1 CHZ tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00116027 HYPE
Giá của 1 1INCH tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,0058114 HYPE
Giá của 1 WLD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00153121 HYPE
Giá của 1 HT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00105231 HYPE
Giá của 1 CELO tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00922831 HYPE
Giá của 1 APT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,02212816 HYPE
Giá của 1 TRUMP tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00060928 HYPE
Giá của 1 S tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,01304291 HYPE
Giá của 1 USDQ tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,01357534 HYPE
Giá của 1 EURQ tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,01205596 HYPE
Giá của 1 SUI tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,01296801 HYPE
Giá của 1 USD1 tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,01299694 HYPE
Giá của 1 USDS tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00101279 HYPE
Giá của 1 HBAR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,01119535 HYPE
Giá của 1 USDR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,01534723 HYPE
Giá của 1 EURR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.047,4322886 HYPE
Giá của 1 cbBTC tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH34,96302161 HYPE
Giá của 1 cbETH tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00007969 HYPE
Giá của 1 FLR tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,0934901 HYPE
Giá của 1 UNI tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0006997 HYPE
Giá của 1 WLFI tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00677346 HYPE
Giá của 1 MNT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00096528 HYPE
Giá của 1 XPL tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,01278385 HYPE
Giá của 1 XDAI tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1,46525872 HYPE
Giá của 1 GNO tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00089813 HYPE
Giá của 1 SKY tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,09723086 HYPE
Giá của 1 KCS tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,01298264 HYPE
Giá của 1 PYUSD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,01313029 HYPE
Giá của 1 USDe tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,01461726 HYPE
Giá của 1 EURe tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00028542 HYPE
Giá của 1 MON tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00091615 HYPE
Giá của 1 KAVA tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,01295277 HYPE
Giá của 1 USAT tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,01298663 HYPE
Giá của 1 RLUSD tính bằng HYPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD