Giá tính bằng Sonic (S)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng S Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00152093 S
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 2.981.904,6112054 S
XMR Biến động trong 30 ngày: +35.0% 21.118,59366522 S
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 38,63081095 S
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 38,6464426 S
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 39,30311793 S
ETH Biến động trong 30 ngày: +34.3% 97.212,0617398 S
BCH Biến động trong 30 ngày: +13.4% 8.682,46787164 S
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.1% 2.102,02269626 S
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.8% 2.123,09180248 S
DOGE Biến động trong 30 ngày: +21.9% 3,27155481 S
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.2% 28.120,23044802 S
POL Biến động trong 30 ngày: +30.4% 3,72583759 S
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.9% 3.917,23573385 S
XRP Biến động trong 30 ngày: +36.3% 52,81070454 S
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.9% 8,02614789 S
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.1% 13,29470697 S
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 286,05703051 S
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 38,83278757 S
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 2,27516827 S
ZEC Biến động trong 30 ngày: +133.8% 43.516,24499794 S
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00020386 S
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 447,25423436 S
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 5,2863846 S
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 2.995.281,08655382 S
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 168.886,49741134 S
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 6,96826039 S
GRAM Biến động trong 30 ngày: +4.0% 53,05504127 S
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 45,01587837 S
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 169.127,31352164 S
HYPE Biến động trong 30 ngày: +41.9% 3.049,46041088 S
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 21,68155296 S
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 38,24935558 S
MATIC 3,73624791 S
CFX 1,87587523 S
SEI 1,73292955 S
NEAR 90,50836132 S
XTZ 10,4986091 S
XEC 0,00030121 S
FDUSD 38,85886117 S
PEPE 0,00013331 S
COMP 778,52146546 S
CAKE 85,92671695 S
STETH 97.934,8766516 S
WETH 99.026,93243646 S
BAT 3,07671733 S
OP 3,72399084 S
ATOM 62,19105212 S
GRT 0,71456707 S
LRC 0,36141141 S
ENS 222,2276225 S
QNT 2.519,61945135 S
AMP 0,01756724 S
USDD 39,05296125 S
1INCH 3,5550768 S
WLD 15,32084332 S
CELO 3,26958389 S
TRUMP 77,11205746 S
USD1 38,84602426 S
USDS 38,77404073 S
HBAR 2,94338523 S
cbBTC 2.997.063,08907005 S
cbETH 111.679,90215197 S
UNI 243,98635848 S
WLFI 2,25608822 S
SKY 2,45018882 S
PYUSD 38,83407186 S
USDe 39,28958275 S
EURe 45,32751741 S
KAVA 2,92971135 S
USAT 38,8111476 S
RLUSD 38,83533117 S