Giá tính bằng Sonic (S)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng S
VND VND 0.00089908
BTC BTC 1,714,872.03567764
XMR XMR 8,490.96275503
USDT USD₮ 24.25515307
USDC USDC 24.25652581
ETH ETH 50,320.84729773
BCH BCH 10,951.13191756
LTC LTC 1,329.83526113
DASH DASH 817.95342890
DOGE DOGE 2.33044768
BNB BNB 15,871.08562821
POL POL 2.40250663
SOL SOL 2,131.15377527
XRP XRP 34.21079961
TRX TRX 7.04378541
XTZ XTZ 9.14094162
AVAX AVAX 233.44628731
XEC XEC 0.00016989
DAI DAI 24.35520697
ZEC ZEC 5,561.21437574
SHIB SHIB 0.00014067
PEPE PEPE 0.00008341
APE APE 2.36205977
LINK LINK 224.55189374
ARB ARB 2.46004947
GMX GMX 164.62344374
COMP COMP 415.50351557
STETH STETH 50,732.61556033
WBTC WBTC 1,732,078.07556403
WETH WETH 50,657.74692439
XAUT XAU₮ 125,151.26676650
XLM XLM 3.95583922
BAT BAT 2.41262432
OP OP 2.98404547
ATOM ATOM 43.93114857
GRT GRT 0.62325510
TON TON 33.13670184
LRC LRC 0.76223429
ENS ENS 146.40288695
EUROC EURC 28.38989021
QNT QNT 1,570.70023401
AMP AMP 0.03482819
FRAX FRAX 24.37888372
1INCH 1INCH 2.34016491
PAXG PAXG 126,366.91815591
WLD WLD 9.23494846
CELO CELO 1.79946300
TRUMP TRUMP 71.44200728
USDS USDS 24.67501587
HYPE HYPE 866.46249329
CBBTC cbBTC 1,738,308.24492399
CBETH cbETH 57,098.01274140
WLFI WLFI 2.51000120
MNT MNT 17.11580310
XDAI XDAI 23.98374024
EURE EURe 28.64629479
KAVA KAVA 1.70044424
USAT USAT 24.34489950