Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.669.114,89374508 S
Giá của 1 BTC tính bằng S
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.669.114,89374508 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00079819 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 20,29048843 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 12.430,3034588 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 20,3325409 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 20,35873582 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 20,70134363 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 49.379,77958102 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 5.889,79899836 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.8% | Hoán đổi | ||
| 1.200,32581185 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 1.116,69041839 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 1,6513099 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 15.408,89780272 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 1,88554353 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 2.158,63705731 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 100,69769443 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 27,04870877 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 4,47324648 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 6,79177006 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 187,99858885 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 20,45330338 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,16159493 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 25.658,63896925 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00010555 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 3,69602892 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 1.673.402,06749508 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 50.296,63123148 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 81.867,32237215 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 3,64508828 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 27,1471093 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.6% | Hoán đổi | ||
| 22,90744971 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 3.788,45436078 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 82.064,25181264 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.618,77446748 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 20,48358744 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 23,16536658 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,90128118 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,08786441 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19651969 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,39077124 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0001369 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,44063575 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,21389137 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010022 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,81492721 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 250,30646733 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 170,88406413 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 510,54005535 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.050,46003747 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 45,32821588 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07032435 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49.804,24774494 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,3100928 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,54308676 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,42731668 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 162,46904475 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,29022309 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,19412542 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,27681566 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,76434874 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07187513 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 36,59238185 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,49659784 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 366,72564691 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 34.430,18383582 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17475408 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 116,3029454 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 74,73354754 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,50230809 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.310,73094057 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01621587 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,49921093 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,57465628 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,0360722 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01154802 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27745884 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,90136661 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,999702 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,41360046 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,73947734 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,70074642 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 36,95139171 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,63025735 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,93402098 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,53497655 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,44147575 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,46555365 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,63499732 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,77446608 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,19783441 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.676.285,58485746 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 56.902,25773954 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12884942 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 147,69930322 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,09935826 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,06361097 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,6147334 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,15076946 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.349,39961648 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,50356083 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 153,86706579 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,696041 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,06766729 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45600499 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,44969512 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,43235686 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,47054493 S | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.669.114,89374508 S
Giá của 1 BTC tính bằng S
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00079819 S
Giá của 1 VND tính bằng S
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD20,29048843 S
Giá của 1 USD tính bằng S
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR12.430,3034588 S
Giá của 1 XMR tính bằng S
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮20,3325409 S
Giá của 1 USD₮ tính bằng S
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC20,35873582 S
Giá của 1 USDC tính bằng S
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG20,70134363 S
Giá của 1 USDG tính bằng S
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH49.379,77958102 S
Giá của 1 ETH tính bằng S
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.397,91 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5.889,79899836 S
Giá của 1 BCH tính bằng S
-19.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 279,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.200,32581185 S
Giá của 1 LTC tính bằng S
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH1.116,69041839 S
Giá của 1 DASH tính bằng S
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,6513099 S
Giá của 1 DOGE tính bằng S
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB15.408,89780272 S
Giá của 1 BNB tính bằng S
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 745,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,88554353 S
Giá của 1 POL tính bằng S
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL2.158,63705731 S
Giá của 1 SOL tính bằng S
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR100,69769443 S
Giá của 1 NEAR tính bằng S
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP27,04870877 S
Giá của 1 XRP tính bằng S
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA4,47324648 S
Giá của 1 ADA tính bằng S
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX6,79177006 S
Giá của 1 TRX tính bằng S
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX187,99858885 S
Giá của 1 AVAX tính bằng S
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI20,45330338 S
Giá của 1 DAI tính bằng S
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1,16159493 S
Giá của 1 CRO tính bằng S
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC25.658,63896925 S
Giá của 1 ZEC tính bằng S
-21.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.227,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00010555 S
Giá của 1 SHIB tính bằng S
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB3,69602892 S
Giá của 1 ARB tính bằng S
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.673.402,06749508 S
Giá của 1 WBTC tính bằng S
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH50.296,63123148 S
Giá của 1 WETH tính bằng S
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮81.867,32237215 S
Giá của 1 XAU₮ tính bằng S
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM3,64508828 S
Giá của 1 XLM tính bằng S
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM27,1471093 S
Giá của 1 GRAM tính bằng S
-8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC22,90744971 S
Giá của 1 EURC tính bằng S
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3.788,45436078 S
Giá của 1 QNT tính bằng S
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG82.064,25181264 S
Giá của 1 PAXG tính bằng S
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.618,77446748 S
Giá của 1 HYPE tính bằng S
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD20,48358744 S
Giá của 1 PYUSD tính bằng S
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR23,16536658 S
Giá của 1 EUR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,90128118 S
Giá của 1 MATIC tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX1,08786441 S
Giá của 1 CFX tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI1,19651969 S
Giá của 1 SEI tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ6,39077124 S
Giá của 1 XTZ tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0001369 S
Giá của 1 XEC tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD20,44063575 S
Giá của 1 FDUSD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO2,21389137 S
Giá của 1 ALGO tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00010022 S
Giá của 1 PEPE tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE2,81492721 S
Giá của 1 APE tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK250,30646733 S
Giá của 1 LINK tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX170,88406413 S
Giá của 1 GMX tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP510,54005535 S
Giá của 1 COMP tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE3.050,46003747 S
Giá của 1 AAVE tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE45,32821588 S
Giá của 1 CAKE tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,07032435 S
Giá của 1 SRM tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH49.804,24774494 S
Giá của 1 STETH tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD24,3100928 S
Giá của 1 TUSD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT3,54308676 S
Giá của 1 BAT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2,42731668 S
Giá của 1 OP tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC162,46904475 S
Giá của 1 ETC tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT23,29022309 S
Giá của 1 DOT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO46,19412542 S
Giá của 1 NEO tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL20,27681566 S
Giá của 1 FIL tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,76434874 S
Giá của 1 KAS tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,07187513 S
Giá của 1 DGB tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM36,59238185 S
Giá của 1 ATOM tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,49659784 S
Giá của 1 GRT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV366,72564691 S
Giá của 1 BSV tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR34.430,18383582 S
Giá của 1 MKR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,17475408 S
Giá của 1 LRC tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS116,3029454 S
Giá của 1 ENS tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD74,73354754 S
Giá của 1 EGLD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES5,50230809 S
Giá của 1 WAVES tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.310,73094057 S
Giá của 1 OKB tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01621587 S
Giá của 1 AMP tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX20,49921093 S
Giá của 1 FRAX tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD20,57465628 S
Giá của 1 USDD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO8,0360722 S
Giá của 1 LDO tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,01154802 S
Giá của 1 SLP tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,27745884 S
Giá của 1 CHZ tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,90136661 S
Giá của 1 1INCH tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD10,999702 S
Giá của 1 WLD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT2,41360046 S
Giá của 1 HT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,73947734 S
Giá của 1 CELO tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT15,70074642 S
Giá của 1 APT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP36,95139171 S
Giá của 1 TRUMP tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPQuantoz USDQ
USDQ20,63025735 S
Giá của 1 USDQ tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ21,93402098 S
Giá của 1 EURQ tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI20,53497655 S
Giá của 1 SUI tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD120,44147575 S
Giá của 1 USD1 tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS20,46555365 S
Giá của 1 USDS tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,63499732 S
Giá của 1 HBAR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR17,77446608 S
Giá của 1 USDR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR24,19783441 S
Giá của 1 EURR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.676.285,58485746 S
Giá của 1 cbBTC tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH56.902,25773954 S
Giá của 1 cbETH tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,12884942 S
Giá của 1 FLR tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI147,69930322 S
Giá của 1 UNI tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI1,09935826 S
Giá của 1 WLFI tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT11,06361097 S
Giá của 1 MNT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,6147334 S
Giá của 1 XPL tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI20,15076946 S
Giá của 1 XDAI tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.349,39961648 S
Giá của 1 GNO tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,50356083 S
Giá của 1 SKY tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS153,86706579 S
Giá của 1 KCS tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe20,696041 S
Giá của 1 USDe tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe23,06766729 S
Giá của 1 EURe tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,45600499 S
Giá của 1 MON tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,44969512 S
Giá của 1 KAVA tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT20,43235686 S
Giá của 1 USAT tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD20,47054493 S
Giá của 1 RLUSD tính bằng S
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD