Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1,02149643 WBTC
Giá của 1 BTC tính bằng WBTC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1,02149643 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00001265 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00759481 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00001268 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00001269 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00001291 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,02971823 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00356944 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00072743 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00066473 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00000099 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00946367 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00000115 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 0,0012974 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00005843 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00001653 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00000263 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00000424 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00011474 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00001275 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00000069 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,01563789 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00014811 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00000222 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 0,03027934 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 0,05122571 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00000217 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00001574 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 0,0000143 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00257073 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 0,05134078 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00098901 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00001445 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000115 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000061 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000068 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000367 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001274 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000133 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000157 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0001066 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026781 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00174275 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002691 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000004 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02989636 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001516 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000189 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000143 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000965 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001311 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002681 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001172 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000046 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000004 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002114 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000029 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00022155 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02147383 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000011 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006724 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004111 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,000003 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00139704 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000001 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001278 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001284 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000475 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000001 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000017 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000114 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000567 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000151 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000101 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000894 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002112 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000006 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001288 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001336 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001169 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001275 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001277 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,000001 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001102 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001509 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02614844 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03424848 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000008 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009079 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000068 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000664 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000093 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001257 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00143982 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000089 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009424 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001276 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001291 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001439 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000028 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000009 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001274 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001276 WBTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1,02149643 WBTC
Giá của 1 BTC tính bằng WBTC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0 WBTC
Giá của 1 VND tính bằng WBTC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00001265 WBTC
Giá của 1 USD tính bằng WBTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,00759481 WBTC
Giá của 1 XMR tính bằng WBTC
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00001268 WBTC
Giá của 1 USD₮ tính bằng WBTC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00001269 WBTC
Giá của 1 USDC tính bằng WBTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00001291 WBTC
Giá của 1 USDG tính bằng WBTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH0,02971823 WBTC
Giá của 1 ETH tính bằng WBTC
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,00356944 WBTC
Giá của 1 BCH tính bằng WBTC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,00072743 WBTC
Giá của 1 LTC tính bằng WBTC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,00066473 WBTC
Giá của 1 DASH tính bằng WBTC
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00000099 WBTC
Giá của 1 DOGE tính bằng WBTC
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,00946367 WBTC
Giá của 1 BNB tính bằng WBTC
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00000115 WBTC
Giá của 1 POL tính bằng WBTC
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,0012974 WBTC
Giá của 1 SOL tính bằng WBTC
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00005843 WBTC
Giá của 1 NEAR tính bằng WBTC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00001653 WBTC
Giá của 1 XRP tính bằng WBTC
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00000263 WBTC
Giá của 1 ADA tính bằng WBTC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00000424 WBTC
Giá của 1 TRX tính bằng WBTC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00011474 WBTC
Giá của 1 AVAX tính bằng WBTC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00001275 WBTC
Giá của 1 DAI tính bằng WBTC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00000069 WBTC
Giá của 1 CRO tính bằng WBTC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,01563789 WBTC
Giá của 1 ZEC tính bằng WBTC
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00014811 WBTC
Giá của 1 LINK tính bằng WBTC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00000222 WBTC
Giá của 1 ARB tính bằng WBTC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH0,03027934 WBTC
Giá của 1 WETH tính bằng WBTC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮0,05122571 WBTC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng WBTC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00000217 WBTC
Giá của 1 XLM tính bằng WBTC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00001574 WBTC
Giá của 1 GRAM tính bằng WBTC
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,0000143 WBTC
Giá của 1 EURC tính bằng WBTC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,00257073 WBTC
Giá của 1 QNT tính bằng WBTC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG0,05134078 WBTC
Giá của 1 PAXG tính bằng WBTC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,00098901 WBTC
Giá của 1 HYPE tính bằng WBTC
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00001445 WBTC
Giá của 1 EUR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00000115 WBTC
Giá của 1 MATIC tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00000061 WBTC
Giá của 1 CFX tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00000068 WBTC
Giá của 1 SEI tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00000367 WBTC
Giá của 1 XTZ tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 WBTC
Giá của 1 XEC tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00001274 WBTC
Giá của 1 FDUSD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00000133 WBTC
Giá của 1 ALGO tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 WBTC
Giá của 1 SHIB tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 WBTC
Giá của 1 PEPE tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00000157 WBTC
Giá của 1 APE tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,0001066 WBTC
Giá của 1 GMX tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00026781 WBTC
Giá của 1 COMP tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,00174275 WBTC
Giá của 1 AAVE tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00002691 WBTC
Giá của 1 CAKE tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000004 WBTC
Giá của 1 SRM tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH0,02989636 WBTC
Giá của 1 STETH tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00001516 WBTC
Giá của 1 TUSD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00000189 WBTC
Giá của 1 BAT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00000143 WBTC
Giá của 1 OP tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,0000965 WBTC
Giá của 1 ETC tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00001311 WBTC
Giá của 1 DOT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00002681 WBTC
Giá của 1 NEO tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00001172 WBTC
Giá của 1 FIL tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00000046 WBTC
Giá của 1 KAS tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000004 WBTC
Giá của 1 DGB tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00002114 WBTC
Giá của 1 ATOM tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000029 WBTC
Giá của 1 GRT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00022155 WBTC
Giá của 1 BSV tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,02147383 WBTC
Giá của 1 MKR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000011 WBTC
Giá của 1 LRC tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00006724 WBTC
Giá của 1 ENS tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00004111 WBTC
Giá của 1 EGLD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,000003 WBTC
Giá của 1 WAVES tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,00139704 WBTC
Giá của 1 OKB tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000001 WBTC
Giá của 1 AMP tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00001278 WBTC
Giá của 1 FRAX tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00001284 WBTC
Giá của 1 USDD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00000475 WBTC
Giá của 1 LDO tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000001 WBTC
Giá của 1 SLP tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000017 WBTC
Giá của 1 CHZ tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00000114 WBTC
Giá của 1 1INCH tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00000567 WBTC
Giá của 1 WLD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00000151 WBTC
Giá của 1 HT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00000101 WBTC
Giá của 1 CELO tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00000894 WBTC
Giá của 1 APT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00002112 WBTC
Giá của 1 TRUMP tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,0000006 WBTC
Giá của 1 S tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00001288 WBTC
Giá của 1 USDQ tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00001336 WBTC
Giá của 1 EURQ tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00001169 WBTC
Giá của 1 SUI tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00001275 WBTC
Giá của 1 USD1 tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00001277 WBTC
Giá của 1 USDS tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,000001 WBTC
Giá của 1 HBAR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00001102 WBTC
Giá của 1 USDR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00001509 WBTC
Giá của 1 EURR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1,02614844 WBTC
Giá của 1 cbBTC tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH0,03424848 WBTC
Giá của 1 cbETH tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000008 WBTC
Giá của 1 FLR tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00009079 WBTC
Giá của 1 UNI tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00000068 WBTC
Giá của 1 WLFI tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00000664 WBTC
Giá của 1 MNT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00000093 WBTC
Giá của 1 XPL tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00001257 WBTC
Giá của 1 XDAI tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,00143982 WBTC
Giá của 1 GNO tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00000089 WBTC
Giá của 1 SKY tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00009424 WBTC
Giá của 1 KCS tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00001276 WBTC
Giá của 1 PYUSD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00001291 WBTC
Giá của 1 USDe tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00001439 WBTC
Giá của 1 EURe tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00000028 WBTC
Giá của 1 MON tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,0000009 WBTC
Giá của 1 KAVA tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00001274 WBTC
Giá của 1 USAT tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00001276 WBTC
Giá của 1 RLUSD tính bằng WBTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD