Giá tính bằng Wrapped Bitcoin (WBTC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng WBTC Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0 WBTC
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.3% 1,0205815 WBTC
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.8% 0,00669636 WBTC
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00001294 WBTC
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00001295 WBTC
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00001317 WBTC
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.5% 0,032678 WBTC
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 0,00290717 WBTC
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 0,00070478 WBTC
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,00070948 WBTC
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,0000011 WBTC
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 0,00946368 WBTC
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00000129 WBTC
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 0,00133195 WBTC
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.0% 0,00001834 WBTC
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,00000275 WBTC
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.5% 0,00000447 WBTC
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,00009777 WBTC
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00001301 WBTC
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00000078 WBTC
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.2% 0,01496863 WBTC
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0 WBTC
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,00015084 WBTC
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,00000177 WBTC
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 0,05567114 WBTC
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00000249 WBTC
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,00001784 WBTC
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,00001501 WBTC
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 0,05574992 WBTC
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 0,00104428 WBTC
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00000747 WBTC
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00001282 WBTC
NEAR 0,00003171 WBTC
XTZ 0,00000362 WBTC
XEC 0 WBTC
COMP 0,00025676 WBTC
AAVE 0,00165486 WBTC
CAKE 0,00003122 WBTC
WETH 0,03329713 WBTC
BAT 0,00000102 WBTC
OP 0,00000127 WBTC
ATOM 0,0000204 WBTC
GRT 0,00000025 WBTC
LRC 0,00000011 WBTC
ENS 0,00007519 WBTC
QNT 0,00085047 WBTC
AMP 0,00000001 WBTC
1INCH 0,00000121 WBTC
WLD 0,00000505 WBTC
CELO 0,00000108 WBTC
S 0,00000035 WBTC
USDS 0,00001301 WBTC
HBAR 0,00000101 WBTC
cbBTC 1,02537276 WBTC
WLFI 0,00000075 WBTC
PYUSD 0,00001301 WBTC
USDe 0,00001316 WBTC
EURe 0,00001513 WBTC
KAVA 0,00000087 WBTC
USAT 0,00001301 WBTC
RLUSD 0,00001303 WBTC