Giá tính bằng Wrapped Bitcoin (WBTC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WBTC
VND VND -0.7% 0.00000000
BTC BTC -21.4% 1.02020991
XMR XMR -21.7% 0.00535354
USDT USD₮ 0.0% 0.00001696
USDC USDC 0.0% 0.00001698
ETH ETH -26.1% 0.02657981
BCH BCH -43.3% 0.00327170
LTC LTC -21.8% 0.00070796
DASH DASH -21.5% 0.00058761
DOGE DOGE -25.4% 0.00000128
BNB BNB -13.9% 0.00964817
POL POL -20.0% 0.00000124
SOL SOL -19.3% 0.00116783
XRP XRP -18.8% 0.00001772
ADA ADA -36.4% 0.00000246
TRX TRX -12.2% 0.00000553
AVAX AVAX -27.1% 0.00010539
DAI DAI 0.0% 0.00001706
ZEC ZEC -26.5% 0.00711252
ARB ARB -7.5% 0.00000125
WETH WETH -1.0% 0.02708020
XAUT XAU₮ -11.3% 0.06824232
XLM XLM -19.9% 0.00000301
ATOM ATOM -16.8% 0.00002827
TON GRAM -17.2% 0.00002693
PAXG PAXG -3.0% 0.06831269
HYPE HYPE +1.7% 0.00109373
CBBTC cbBTC +0.8% 1.02492253
EURE EURe -2.2% 0.00001965
USAT USAT 0.0% 0.00001705
XTZ XTZ 0.00000366
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00000094
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00012467
COMP COMP 0.00026545
STETH STETH 0.02676988
BAT BAT 0.00000144
OP OP 0.00000180
GRT GRT 0.00000031
LRC LRC 0.00000021
ENS ENS 0.00006992
EUROC EURC 0.00001941
AMP AMP 0.00000001
1INCH 1INCH 0.00000116
WLD WLD 0.00000812
CELO CELO 0.00000104
S S 0.00000035
USDS USDS 0.00001706
CBETH cbETH 0.03038736
WLFI WLFI 0.00000100
MNT MNT 0.00000734
XDAI XDAI 0.00001682
KAVA KAVA 0.00000071