Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

20,26271925 XAU₮

Giá của 1 BTC tính bằng XAUT

-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
79.896,68 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
20,26271925 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% Hoán đổi
0,00000001 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
0,000251 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,15065309 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% Hoán đổi
0,0002515 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,00025181 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,0002561 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,58949999 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% Hoán đổi
0,07080451 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% Hoán đổi
0,01442949 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
0,01318582 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% Hoán đổi
0,00001963 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% Hoán đổi
0,18772423 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
0,00002282 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% Hoán đổi
0,02573557 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% Hoán đổi
0,00115899 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,00032797 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% Hoán đổi
0,00005221 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,00008419 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
0,002276 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,00025297 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,00001375 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
0,31019798 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% Hoán đổi
0,00293792 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,00004395 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
20,31816303 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,60063029 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
0,00004306 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,00031215 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% Hoán đổi
0,00028365 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
0,05099389 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
1,01841151 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
0,01961824 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
0,00028656 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00002286 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001203 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0000135 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00007272 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025269 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002629 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00003112 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00211463 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00531238 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03456966 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0005337 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000087 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,59303348 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00030068 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00003748 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002828 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00191424 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00026005 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00053185 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0002325 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000915 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000087 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00041928 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000567 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00439474 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,42596161 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000212 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00133377 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00081557 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00005946 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0277122 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000018 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025343 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025462 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00009426 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000013 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000327 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00002261 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0001125 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002986 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00002002 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00017726 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0004189 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001199 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025542 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00026494 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00023186 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025283 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025327 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00001979 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00021866 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00029937 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
20,35499793 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,67936337 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000156 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00180087 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001353 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00013173 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00001841 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00024927 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02856075 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001769 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0018693 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025309 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025605 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00028548 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0000055 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001786 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025273 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025309 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi