Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC20,27714207 XAU₮
Giá của 1 BTC tính bằng XAUT
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 20,27714207 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000001 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00025165 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,14941141 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00025212 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00025251 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00025683 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,58934328 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 0,07091881 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 0,01440594 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,01315134 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00001963 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 0,18867785 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00002263 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02578317 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00114991 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00032885 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00005193 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00008441 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00226004 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00025366 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00001372 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,30799704 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00293428 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00004304 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 20,33915826 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,60036432 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 0,000043 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00031452 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00028469 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,04989696 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,01873443 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01955398 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00028731 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002278 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001194 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001339 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007283 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025335 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002671 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003163 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00206057 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00530464 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03443119 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0005349 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000087 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,59438549 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00030173 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003783 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002811 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00192358 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025977 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053371 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00023423 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000913 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000085 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00041811 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000572 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00441131 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42872308 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000213 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00132688 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00081318 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006011 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02779612 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000018 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025415 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0002552 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009266 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000013 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000326 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002256 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00011264 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002993 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001995 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00017781 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00042402 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001187 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025623 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026566 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00023561 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025344 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025377 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001963 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00021909 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00030012 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,36848778 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,6789801 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000156 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00178492 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001355 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013183 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001878 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00024992 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02862227 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001756 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00187172 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025378 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025675 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00028647 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000562 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001793 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025318 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0002538 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC20,27714207 XAU₮
Giá của 1 BTC tính bằng XAUT
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000001 XAU₮
Giá của 1 VND tính bằng XAUT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00025165 XAU₮
Giá của 1 USD tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,14941141 XAU₮
Giá của 1 XMR tính bằng XAUT
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00025212 XAU₮
Giá của 1 USD₮ tính bằng XAUT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00025251 XAU₮
Giá của 1 USDC tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00025683 XAU₮
Giá của 1 USDG tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH0,58934328 XAU₮
Giá của 1 ETH tính bằng XAUT
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,07091881 XAU₮
Giá của 1 BCH tính bằng XAUT
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,01440594 XAU₮
Giá của 1 LTC tính bằng XAUT
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,01315134 XAU₮
Giá của 1 DASH tính bằng XAUT
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00001963 XAU₮
Giá của 1 DOGE tính bằng XAUT
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,18867785 XAU₮
Giá của 1 BNB tính bằng XAUT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00002263 XAU₮
Giá của 1 POL tính bằng XAUT
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,02578317 XAU₮
Giá của 1 SOL tính bằng XAUT
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00114991 XAU₮
Giá của 1 NEAR tính bằng XAUT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00032885 XAU₮
Giá của 1 XRP tính bằng XAUT
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00005193 XAU₮
Giá của 1 ADA tính bằng XAUT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00008441 XAU₮
Giá của 1 TRX tính bằng XAUT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00226004 XAU₮
Giá của 1 AVAX tính bằng XAUT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00025366 XAU₮
Giá của 1 DAI tính bằng XAUT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00001372 XAU₮
Giá của 1 CRO tính bằng XAUT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,30799704 XAU₮
Giá của 1 ZEC tính bằng XAUT
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00293428 XAU₮
Giá của 1 LINK tính bằng XAUT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00004304 XAU₮
Giá của 1 ARB tính bằng XAUT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC20,33915826 XAU₮
Giá của 1 WBTC tính bằng XAUT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH0,60036432 XAU₮
Giá của 1 WETH tính bằng XAUT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,000043 XAU₮
Giá của 1 XLM tính bằng XAUT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00031452 XAU₮
Giá của 1 GRAM tính bằng XAUT
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00028469 XAU₮
Giá của 1 EURC tính bằng XAUT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,04989696 XAU₮
Giá của 1 QNT tính bằng XAUT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,01873443 XAU₮
Giá của 1 PAXG tính bằng XAUT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,01955398 XAU₮
Giá của 1 HYPE tính bằng XAUT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00028731 XAU₮
Giá của 1 EUR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00002278 XAU₮
Giá của 1 MATIC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00001194 XAU₮
Giá của 1 CFX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00001339 XAU₮
Giá của 1 SEI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00007283 XAU₮
Giá của 1 XTZ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 XAU₮
Giá của 1 XEC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00025335 XAU₮
Giá của 1 FDUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00002671 XAU₮
Giá của 1 ALGO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 XAU₮
Giá của 1 SHIB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 XAU₮
Giá của 1 PEPE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00003163 XAU₮
Giá của 1 APE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00206057 XAU₮
Giá của 1 GMX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00530464 XAU₮
Giá của 1 COMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,03443119 XAU₮
Giá của 1 AAVE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,0005349 XAU₮
Giá của 1 CAKE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000087 XAU₮
Giá của 1 SRM tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH0,59438549 XAU₮
Giá của 1 STETH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00030173 XAU₮
Giá của 1 TUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00003783 XAU₮
Giá của 1 BAT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00002811 XAU₮
Giá của 1 OP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00192358 XAU₮
Giá của 1 ETC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00025977 XAU₮
Giá của 1 DOT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00053371 XAU₮
Giá của 1 NEO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00023423 XAU₮
Giá của 1 FIL tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00000913 XAU₮
Giá của 1 KAS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000085 XAU₮
Giá của 1 DGB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00041811 XAU₮
Giá của 1 ATOM tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000572 XAU₮
Giá của 1 GRT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00441131 XAU₮
Giá của 1 BSV tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,42872308 XAU₮
Giá của 1 MKR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000213 XAU₮
Giá của 1 LRC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00132688 XAU₮
Giá của 1 ENS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00081318 XAU₮
Giá của 1 EGLD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00006011 XAU₮
Giá của 1 WAVES tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,02779612 XAU₮
Giá của 1 OKB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000018 XAU₮
Giá của 1 AMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00025415 XAU₮
Giá của 1 FRAX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,0002552 XAU₮
Giá của 1 USDD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00009266 XAU₮
Giá của 1 LDO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000013 XAU₮
Giá của 1 SLP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000326 XAU₮
Giá của 1 CHZ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00002256 XAU₮
Giá của 1 1INCH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00011264 XAU₮
Giá của 1 WLD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00002993 XAU₮
Giá của 1 HT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00001995 XAU₮
Giá của 1 CELO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00017781 XAU₮
Giá của 1 APT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00042402 XAU₮
Giá của 1 TRUMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00001187 XAU₮
Giá của 1 S tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00025623 XAU₮
Giá của 1 USDQ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00026566 XAU₮
Giá của 1 EURQ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00023561 XAU₮
Giá của 1 SUI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00025344 XAU₮
Giá của 1 USD1 tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00025377 XAU₮
Giá của 1 USDS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00001963 XAU₮
Giá của 1 HBAR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00021909 XAU₮
Giá của 1 USDR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00030012 XAU₮
Giá của 1 EURR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC20,36848778 XAU₮
Giá của 1 cbBTC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH0,6789801 XAU₮
Giá của 1 cbETH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000156 XAU₮
Giá của 1 FLR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00178492 XAU₮
Giá của 1 UNI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00001355 XAU₮
Giá của 1 WLFI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00013183 XAU₮
Giá của 1 MNT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00001878 XAU₮
Giá của 1 XPL tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00024992 XAU₮
Giá của 1 XDAI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,02862227 XAU₮
Giá của 1 GNO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00001756 XAU₮
Giá của 1 SKY tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00187172 XAU₮
Giá của 1 KCS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00025378 XAU₮
Giá của 1 PYUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00025675 XAU₮
Giá của 1 USDe tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00028647 XAU₮
Giá của 1 EURe tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00000562 XAU₮
Giá của 1 MON tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00001793 XAU₮
Giá của 1 KAVA tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00025318 XAU₮
Giá của 1 USAT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,0002538 XAU₮
Giá của 1 RLUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD