Giá tính bằng Tether Gold (XAUT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng XAUT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000001 XAU₮
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.3% 18,62800763 XAU₮
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.8% 0,12222432 XAU₮
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00023624 XAU₮
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00023635 XAU₮
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00024037 XAU₮
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.5% 0,59645024 XAU₮
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 0,05306265 XAU₮
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 0,01286388 XAU₮
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,01294966 XAU₮
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,00002007 XAU₮
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 0,17273435 XAU₮
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00002349 XAU₮
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 0,02431128 XAU₮
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.0% 0,00033482 XAU₮
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,00005016 XAU₮
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.5% 0,00008163 XAU₮
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,00178455 XAU₮
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00023744 XAU₮
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00001423 XAU₮
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.2% 0,27321264 XAU₮
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0 XAU₮
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,00275316 XAU₮
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,00003229 XAU₮
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 18,69572388 XAU₮
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00004549 XAU₮
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,00032569 XAU₮
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,00027402 XAU₮
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 1,01756691 XAU₮
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 0,01906056 XAU₮
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00013637 XAU₮
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00023406 XAU₮
NEAR 0,00057886 XAU₮
XTZ 0,0000661 XAU₮
XEC 0 XAU₮
COMP 0,00468643 XAU₮
AAVE 0,03020506 XAU₮
CAKE 0,00056975 XAU₮
WETH 0,60775082 XAU₮
BAT 0,00001855 XAU₮
OP 0,00002326 XAU₮
ATOM 0,00037242 XAU₮
GRT 0,00000447 XAU₮
LRC 0,00000209 XAU₮
ENS 0,00137235 XAU₮
QNT 0,01552301 XAU₮
AMP 0,00000011 XAU₮
1INCH 0,00002213 XAU₮
WLD 0,00009215 XAU₮
CELO 0,0000197 XAU₮
S 0,00000641 XAU₮
USDS 0,00023752 XAU₮
HBAR 0,00001842 XAU₮
cbBTC 18,7154595 XAU₮
WLFI 0,00001371 XAU₮
PYUSD 0,00023747 XAU₮
USDe 0,00024028 XAU₮
EURe 0,00027612 XAU₮
KAVA 0,00001582 XAU₮
USAT 0,00023742 XAU₮
RLUSD 0,0002378 XAU₮