Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

20,27714207 XAU₮

Giá của 1 BTC tính bằng XAUT

-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
79.806,78 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
20,27714207 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% Hoán đổi
0,00000001 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
0,00025165 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,14941141 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% Hoán đổi
0,00025212 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,00025251 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,00025683 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,58934328 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% Hoán đổi
0,07091881 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% Hoán đổi
0,01440594 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
0,01315134 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% Hoán đổi
0,00001963 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% Hoán đổi
0,18867785 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
0,00002263 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% Hoán đổi
0,02578317 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% Hoán đổi
0,00114991 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,00032885 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% Hoán đổi
0,00005193 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,00008441 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
0,00226004 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,00025366 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,00001372 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
0,30799704 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% Hoán đổi
0,00293428 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,00004304 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
20,33915826 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,60036432 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
0,000043 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,00031452 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% Hoán đổi
0,00028469 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
0,04989696 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
1,01873443 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
0,01955398 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
0,00028731 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00002278 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001194 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001339 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00007283 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025335 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002671 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00003163 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00206057 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00530464 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03443119 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0005349 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000087 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,59438549 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00030173 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00003783 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002811 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00192358 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025977 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00053371 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00023423 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000913 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000085 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00041811 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000572 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00441131 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,42872308 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000213 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00132688 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00081318 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00006011 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02779612 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000018 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025415 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0002552 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00009266 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000013 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000326 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00002256 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00011264 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00002993 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001995 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00017781 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00042402 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001187 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025623 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00026566 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00023561 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025344 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025377 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00001963 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00021909 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00030012 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
20,36848778 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,6789801 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000156 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00178492 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001355 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00013183 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00001878 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00024992 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02862227 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001756 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00187172 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00025378 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025675 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00028647 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000562 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00001793 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00025318 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0002538 XAU₮ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi