Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC20,26271925 XAU₮
Giá của 1 BTC tính bằng XAUT
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 20,26271925 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00000001 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,000251 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,15065309 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,0002515 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00025181 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0002561 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,58949999 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 0,07080451 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,01442949 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 0,01318582 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00001963 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 0,18772423 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00002282 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 0,02573557 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00115899 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00032797 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00005221 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00008419 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,002276 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00025297 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00001375 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,31019798 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00293792 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00004395 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 20,31816303 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,60063029 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00004306 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00031215 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00028365 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,05099389 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,01841151 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01961824 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00028656 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002286 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001203 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000135 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007272 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025269 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002629 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003112 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00211463 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00531238 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03456966 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0005337 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000087 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,59303348 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00030068 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003748 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002828 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00191424 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026005 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053185 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0002325 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000915 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000087 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00041928 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000567 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00439474 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42596161 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000212 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00133377 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00081557 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005946 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0277122 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000018 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025343 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025462 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009426 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000013 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000327 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002261 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0001125 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002986 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002002 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00017726 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004189 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001199 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025542 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026494 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00023186 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025283 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025327 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001979 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00021866 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00029937 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,35499793 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,67936337 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000156 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00180087 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001353 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013173 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001841 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00024927 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02856075 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001769 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0018693 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025309 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025605 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00028548 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000055 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001786 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025273 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00025309 XAU₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC20,26271925 XAU₮
Giá của 1 BTC tính bằng XAUT
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000001 XAU₮
Giá của 1 VND tính bằng XAUT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,000251 XAU₮
Giá của 1 USD tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,15065309 XAU₮
Giá của 1 XMR tính bằng XAUT
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,0002515 XAU₮
Giá của 1 USD₮ tính bằng XAUT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00025181 XAU₮
Giá của 1 USDC tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,0002561 XAU₮
Giá của 1 USDG tính bằng XAUT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH0,58949999 XAU₮
Giá của 1 ETH tính bằng XAUT
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,07080451 XAU₮
Giá của 1 BCH tính bằng XAUT
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,01442949 XAU₮
Giá của 1 LTC tính bằng XAUT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,01318582 XAU₮
Giá của 1 DASH tính bằng XAUT
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00001963 XAU₮
Giá của 1 DOGE tính bằng XAUT
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,18772423 XAU₮
Giá của 1 BNB tính bằng XAUT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00002282 XAU₮
Giá của 1 POL tính bằng XAUT
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,02573557 XAU₮
Giá của 1 SOL tính bằng XAUT
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00115899 XAU₮
Giá của 1 NEAR tính bằng XAUT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00032797 XAU₮
Giá của 1 XRP tính bằng XAUT
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00005221 XAU₮
Giá của 1 ADA tính bằng XAUT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00008419 XAU₮
Giá của 1 TRX tính bằng XAUT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,002276 XAU₮
Giá của 1 AVAX tính bằng XAUT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00025297 XAU₮
Giá của 1 DAI tính bằng XAUT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00001375 XAU₮
Giá của 1 CRO tính bằng XAUT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,31019798 XAU₮
Giá của 1 ZEC tính bằng XAUT
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00293792 XAU₮
Giá của 1 LINK tính bằng XAUT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00004395 XAU₮
Giá của 1 ARB tính bằng XAUT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC20,31816303 XAU₮
Giá của 1 WBTC tính bằng XAUT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH0,60063029 XAU₮
Giá của 1 WETH tính bằng XAUT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00004306 XAU₮
Giá của 1 XLM tính bằng XAUT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00031215 XAU₮
Giá của 1 GRAM tính bằng XAUT
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00028365 XAU₮
Giá của 1 EURC tính bằng XAUT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,05099389 XAU₮
Giá của 1 QNT tính bằng XAUT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,01841151 XAU₮
Giá của 1 PAXG tính bằng XAUT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,01961824 XAU₮
Giá của 1 HYPE tính bằng XAUT
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00028656 XAU₮
Giá của 1 EUR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00002286 XAU₮
Giá của 1 MATIC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00001203 XAU₮
Giá của 1 CFX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,0000135 XAU₮
Giá của 1 SEI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00007272 XAU₮
Giá của 1 XTZ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 XAU₮
Giá của 1 XEC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00025269 XAU₮
Giá của 1 FDUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00002629 XAU₮
Giá của 1 ALGO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 XAU₮
Giá của 1 SHIB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 XAU₮
Giá của 1 PEPE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00003112 XAU₮
Giá của 1 APE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00211463 XAU₮
Giá của 1 GMX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00531238 XAU₮
Giá của 1 COMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,03456966 XAU₮
Giá của 1 AAVE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,0005337 XAU₮
Giá của 1 CAKE tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000087 XAU₮
Giá của 1 SRM tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH0,59303348 XAU₮
Giá của 1 STETH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00030068 XAU₮
Giá của 1 TUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00003748 XAU₮
Giá của 1 BAT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00002828 XAU₮
Giá của 1 OP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00191424 XAU₮
Giá của 1 ETC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00026005 XAU₮
Giá của 1 DOT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00053185 XAU₮
Giá của 1 NEO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,0002325 XAU₮
Giá của 1 FIL tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00000915 XAU₮
Giá của 1 KAS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000087 XAU₮
Giá của 1 DGB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00041928 XAU₮
Giá của 1 ATOM tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000567 XAU₮
Giá của 1 GRT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00439474 XAU₮
Giá của 1 BSV tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,42596161 XAU₮
Giá của 1 MKR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000212 XAU₮
Giá của 1 LRC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00133377 XAU₮
Giá của 1 ENS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00081557 XAU₮
Giá của 1 EGLD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00005946 XAU₮
Giá của 1 WAVES tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,0277122 XAU₮
Giá của 1 OKB tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000018 XAU₮
Giá của 1 AMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00025343 XAU₮
Giá của 1 FRAX tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00025462 XAU₮
Giá của 1 USDD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00009426 XAU₮
Giá của 1 LDO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000013 XAU₮
Giá của 1 SLP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000327 XAU₮
Giá của 1 CHZ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00002261 XAU₮
Giá của 1 1INCH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,0001125 XAU₮
Giá của 1 WLD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00002986 XAU₮
Giá của 1 HT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00002002 XAU₮
Giá của 1 CELO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00017726 XAU₮
Giá của 1 APT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,0004189 XAU₮
Giá của 1 TRUMP tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00001199 XAU₮
Giá của 1 S tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00025542 XAU₮
Giá của 1 USDQ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00026494 XAU₮
Giá của 1 EURQ tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00023186 XAU₮
Giá của 1 SUI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00025283 XAU₮
Giá của 1 USD1 tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00025327 XAU₮
Giá của 1 USDS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00001979 XAU₮
Giá của 1 HBAR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00021866 XAU₮
Giá của 1 USDR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00029937 XAU₮
Giá của 1 EURR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC20,35499793 XAU₮
Giá của 1 cbBTC tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH0,67936337 XAU₮
Giá của 1 cbETH tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000156 XAU₮
Giá của 1 FLR tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00180087 XAU₮
Giá của 1 UNI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00001353 XAU₮
Giá của 1 WLFI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00013173 XAU₮
Giá của 1 MNT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00001841 XAU₮
Giá của 1 XPL tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00024927 XAU₮
Giá của 1 XDAI tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,02856075 XAU₮
Giá của 1 GNO tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00001769 XAU₮
Giá của 1 SKY tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,0018693 XAU₮
Giá của 1 KCS tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00025309 XAU₮
Giá của 1 PYUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00025605 XAU₮
Giá của 1 USDe tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00028548 XAU₮
Giá của 1 EURe tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0000055 XAU₮
Giá của 1 MON tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00001786 XAU₮
Giá của 1 KAVA tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00025273 XAU₮
Giá của 1 USAT tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00025309 XAU₮
Giá của 1 RLUSD tính bằng XAUT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD