Giá tính bằng Amp (AMP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng AMP
VND VND +0.9% 0.06955421
BTC BTC -24.5% 112,044,989.20221712
XMR XMR -22.1% 587,893.42379216
USDT USD₮ -0.1% 1,819.09289266
USDC USDC 0.0% 1,819.74387984
ETH ETH -29.9% 2,932,178.79198196
BCH BCH -51.8% 402,574.38136361
LTC LTC -23.2% 80,476.65046662
DASH DASH -42.9% 58,272.71422330
DOGE DOGE -25.1% 152.08033171
BNB BNB -9.4% 1,057,017.05114600
POL POL -21.2% 139.99418117
SOL SOL -25.7% 118,470.51682865
XRP XRP -20.8% 2,038.69414271
ADA ADA -17.0% 295.80463059
TRX TRX -5.7% 592.74135687
DAI DAI 0.0% 1,826.90634492
ZEC ZEC -43.2% 689,823.33904454
WBTC WBTC -22.9% 112,488,737.31686971
XAUT XAU₮ -4.2% 7,882,639.70071405
XLM XLM +71.0% 372.73010001
TON TON -29.1% 2,813.56249088
PAXG PAXG -0.4% 7,938,844.19186303
HYPE HYPE +39.0% 110,120.48442997
XTZ XTZ 459.28122832
XEC XEC 0.01017946
CRO CRO 106.97115845
SHIB SHIB 0.00847157
COMP COMP 29,736.30375254
STETH STETH 2,949,132.53056943
WETH WETH 2,989,909.33946159
BAT BAT 157.99371920
ATOM ATOM 3,078.14839732
GRT GRT 37.15304534
LRC LRC 24.48302252
ENS ENS 8,584.12109113
EUROC EURC 2,110.57281377
FRAX FRAX 1,832.52826120
1INCH 1INCH 127.23950922
WLD WLD 978.21759125
USDS USDS 1,821.89798312
CBBTC cbBTC 112,819,286.33948717
WLFI WLFI 105.31521141
MNT MNT 960.74596622
XDAI XDAI 1,800.39626855
EURE EURe 2,129.47629790