Giá tính bằng Amp (AMP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng AMP
VND VND +0.9% 0.07023639
BTC BTC -24.5% 112,562,127.68708637
XMR XMR -22.2% 577,578.83802988
USDT USD₮ -0.1% 1,836.36402079
USDC USDC 0.0% 1,836.75328209
ETH ETH -30.0% 2,932,175.67091841
BCH BCH -52.0% 394,288.02605882
LTC LTC -23.3% 80,523.17245128
DASH DASH -42.9% 58,650.53873866
DOGE DOGE -25.1% 152.36438687
BNB BNB -9.4% 1,068,236.21768658
POL POL -21.4% 144.65925797
SOL SOL -25.8% 118,731.05560597
XRP XRP -21.1% 2,048.49263824
ADA ADA -17.0% 293.92360283
TRX TRX -5.7% 596.58954831
DAI DAI 0.0% 1,843.45454478
ZEC ZEC -43.1% 726,364.18618317
WBTC WBTC -22.9% 113,024,300.31724812
XAUT XAU₮ -4.2% 7,940,819.84113368
XLM XLM +71.0% 375.16685703
TON TON -29.4% 2,818.96036234
PAXG PAXG -0.4% 7,993,284.89648016
HYPE HYPE +39.0% 111,081.43480946
XTZ XTZ 456.52139529
XEC XEC 0.01012980
CRO CRO 106.91404256
SHIB SHIB 0.00849131
COMP COMP 29,716.08908402
STETH STETH 2,950,288.09098051
WETH WETH 2,988,991.86823530
BAT BAT 158.12812769
ATOM ATOM 3,095.34472754
GRT GRT 37.11447802
LRC LRC 24.37644474
ENS ENS 8,537.56468960
EUROC EURC 2,130.43375274
FRAX FRAX 1,849.39427089
1INCH 1INCH 127.30172343
WLD WLD 995.03659233
USDS USDS 1,841.40126254
CBBTC cbBTC 113,368,013.04688069
WLFI WLFI 105.79715362
MNT MNT 964.55499866
XDAI XDAI 1,818.05438544
EURE EURe 2,150.10249407