Giá bằng Ether (ETH)

Tỉ giá thị trường hiện tại trên BitcoinVN. Giá này không bao gồm các loại phí liên quan như phí network. Xem thêm trên trang Thông tin để biết rõ hơn.

Tiền tệ Giá bằng ETH
VND VND 0.00000001
BTC BTC 22.03001219
USDT USDT 0.00032861
USDC USDC 0.00032881
BCH BCH 0.16111724
LTC LTC 0.02771315
XMR XMR 0.04533408
DASH DASH 0.00971844
DOGE DOGE 0.00005049
BNB BNB 0.19017268
MATIC MATIC 0.00022805
SOL SOL 0.05902812
XRP XRP 0.00017088
ADA ADA 0.00015554
TRX TRX 0.00004095
XTZ XTZ 0.00030307
AVAX AVAX 0.01197102
ZIL ZIL 0.00000758
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00032968
FDUSD FDUSD 0.00032884
CRO CRO 0.00004044
ZEC ZEC 0.00782973
FTM FTM 0.00029354
SHIB SHIB 0.00000001
PEPE PEPE 0.00000000
APE APE 0.00039798
LINK LINK 0.00548298
ARB ARB 0.00032424
GMX GMX 0.00987189
COMP COMP 0.01838128
AAVE AAVE 0.02860974
STETH STETH 1.02996200
WBTC WBTC 22.26253189
WETH WETH 1.02832417
GUSD GUSD 0.00033153
XAUT XAUT 0.79875726
XLM XLM 0.00003537
BAT BAT 0.00007890
OP OP 0.00084042
ETC ETC 0.00932828
DOT DOT 0.00234290
TON TON 0.00213821
MKR MKR 0.92683260
LRC LRC 0.00008374
ENS ENS 0.00483338
EURT EURT 0.00035689
QNT QNT 0.03154965
SNX SNX 0.00085821
AMP AMP 0.00000229
FRAX FRAX 0.00033209
USDD USDD 0.00033112
1INCH 1INCH 0.00012733
WLD WLD 0.00159509
CELO CELO 0.00027637