Giá tính bằng Ether (ETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ETH
VND VND -0.7% 0.00000002
BTC BTC -21.4% 39.24989658
XMR XMR -21.7% 0.20479004
USDT USD₮ 0.0% 0.00065253
USDC USDC 0.0% 0.00065343
BCH BCH -43.3% 0.12580396
LTC LTC -21.8% 0.02721689
DASH DASH -21.5% 0.02269933
DOGE DOGE -25.4% 0.00004926
BNB BNB -13.9% 0.37185714
POL POL -20.0% 0.00004769
SOL SOL -19.3% 0.04501667
XRP XRP -18.8% 0.00068229
ADA ADA -36.4% 0.00009461
TRX TRX -12.2% 0.00021274
AVAX AVAX -27.1% 0.00405699
DAI DAI 0.0% 0.00065629
ZEC ZEC -26.5% 0.27673543
ARB ARB -7.5% 0.00004805
WBTC WBTC -19.1% 39.39350166
WETH WETH -1.0% 1.04155605
XAUT XAU₮ -11.3% 2.62098808
XLM XLM -19.9% 0.00011579
ATOM ATOM -16.8% 0.00108793
TON GRAM -17.2% 0.00103809
PAXG PAXG -3.0% 2.62320139
HYPE HYPE +1.7% 0.04212614
CBBTC cbBTC +0.8% 39.41878726
EURE EURe -2.2% 0.00075597
USAT USAT 0.0% 0.00065581
XTZ XTZ 0.00014082
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00003612
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00479662
COMP COMP 0.01022354
STETH STETH 1.02986138
BAT BAT 0.00005540
OP OP 0.00006909
GRT GRT 0.00001179
LRC LRC 0.00000824
ENS ENS 0.00268931
EUROC EURC 0.00074664
AMP AMP 0.00000031
1INCH 1INCH 0.00004453
WLD WLD 0.00031197
CELO CELO 0.00003993
S S 0.00001341
USDS USDS 0.00065599
CBETH cbETH 1.16865397
WLFI WLFI 0.00003828
MNT MNT 0.00028270
XDAI XDAI 0.00064693
KAVA KAVA 0.00002749