Giá tính bằng Ether (ETH)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng ETH | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00000002 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 31,75091519 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 0,20749474 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,00039903 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,00039912 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,00040587 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 0,09146098 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.3% | 0,02191191 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 0,0224412 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.0% | 0,00003441 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 0,29410263 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 0,00003943 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.8% | 0,04188959 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.7% | 0,00059709 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,00008679 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 0,00013766 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 0,00307657 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00040097 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,000024 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +130.9% | 0,48252965 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 0,00477058 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +81.9% | 0,00005661 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 31,86460987 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 1,72732955 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,00007893 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 0,00055285 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.2% | 0,0004635 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 1,72908369 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +42.3% | 0,03307925 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,00023287 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00039514 ETH | |
|
|
0,00104232 ETH | ||
|
|
0,00011175 ETH | ||
|
|
0 ETH | ||
|
|
0,00800699 ETH | ||
|
|
0,0524292 ETH | ||
|
|
0,00096578 ETH | ||
|
|
1,0401936 ETH | ||
|
|
0,00003178 ETH | ||
|
|
0,00004255 ETH | ||
|
|
0,00065742 ETH | ||
|
|
0,00000767 ETH | ||
|
|
0,00000353 ETH | ||
|
|
0,0023592 ETH | ||
|
|
0,0261562 ETH | ||
|
|
0,00000018 ETH | ||
|
|
0,00003791 ETH | ||
|
|
0,00015916 ETH | ||
|
|
0,00003331 ETH | ||
|
|
0,00001101 ETH | ||
|
|
0,00040132 ETH | ||
|
|
0,00003182 ETH | ||
|
|
31,89426122 ETH | ||
|
|
0,00002357 ETH | ||
|
|
0,00040113 ETH | ||
|
|
0,00040583 ETH | ||
|
|
0,00046681 ETH | ||
|
|
0,00002669 ETH | ||
|
|
0,00040103 ETH | ||
|
|
0,0004012 ETH |