Giá tính bằng Ether (ETH)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng ETH | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.2% | 0,00000002 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 32,60909011 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.4% | 0,18542879 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,0004109 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00041109 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +28.3% | 0,11137995 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 0,02122878 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +30.9% | 0,01704153 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +24.7% | 0,00003694 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.1% | 0,28982886 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.1% | 0,00005029 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +54.5% | 0,00004986 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.6% | 0,04068468 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.4% | 0,00060909 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +44.3% | 0,00008994 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +3.7% | 0,00014254 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.5% | 0,00310455 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,0004131 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +11.8% | 0,00002527 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +71.0% | 0,33956725 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.3% | 0 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 0,00003961 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 1,03105223 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 32,72320942 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.8% | 1,04118604 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.5% | 1,90232991 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.4% | 0,00007946 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.3% | 0,00063969 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.9% | 0,00060544 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.8% | 0,00048203 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +14.7% | 1,90621811 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +46.1% | 0,03366414 ETH | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,00040685 ETH | |
|
|
0,00041794 ETH | ||
|
|
0,00001966 ETH | ||
|
|
0,00009687 ETH | ||
|
|
0 ETH | ||
|
|
0,0004134 ETH | ||
|
|
0,00482989 ETH | ||
|
|
0,00813751 ETH | ||
|
|
0,0000282 ETH | ||
|
|
0,00004319 ETH | ||
|
|
0,0000076 ETH | ||
|
|
0,0000036 ETH | ||
|
|
0,00242267 ETH | ||
|
|
0,02730285 ETH | ||
|
|
0,00000021 ETH | ||
|
|
0,0004159 ETH | ||
|
|
0,00003759 ETH | ||
|
|
0,00016539 ETH | ||
|
|
0,00003245 ETH | ||
|
|
0,00096848 ETH | ||
|
|
0,00001166 ETH | ||
|
|
0,00041311 ETH | ||
|
|
0,00041283 ETH | ||
|
|
0,00003349 ETH | ||
|
|
32,74963769 ETH | ||
|
|
1,17315323 ETH | ||
|
|
0,00181901 ETH | ||
|
|
0,00002427 ETH | ||
|
|
0,00021443 ETH | ||
|
|
0,00002837 ETH | ||
|
|
0,00041307 ETH | ||
|
|
0,00041789 ETH | ||
|
|
0,00048571 ETH | ||
|
|
0,00001918 ETH | ||
|
|
0,00041303 ETH | ||
|
|
0,00041323 ETH |