Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC35,14652528 ETH
Giá của 1 BTC tính bằng ETH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 35,14652528 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00000002 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00043878 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,26316739 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00043965 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00044021 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00044765 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,12297539 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02510548 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02275559 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00003404 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 0,32813381 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00003956 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,04486393 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00200684 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00057246 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00009028 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00014711 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00394063 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00044221 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00002398 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,53291899 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00510168 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00007432 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 35,26392278 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,04177488 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 1,76506995 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00007451 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00055423 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00049641 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,08544502 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,76964555 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,03376514 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00050095 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003972 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002093 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002341 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00012673 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044186 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004628 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005452 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00366533 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00940231 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06006565 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00092304 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000152 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0307673 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00052538 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006704 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004923 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00332153 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00045666 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00092953 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00040939 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001587 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000146 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00072513 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000998 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00766713 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73761642 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000372 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00232386 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00144382 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00010488 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04812746 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000032 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044338 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044471 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016176 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000023 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000057 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003918 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00019896 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005219 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003459 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00031347 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0007318 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002093 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044614 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004634 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00040803 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044206 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044208 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003431 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00038159 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00052344 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,31829427 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,17815075 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000273 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00306196 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000236 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00022972 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003278 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00043576 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04985159 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003038 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00326663 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044248 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0004477 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00049963 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000954 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003141 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0004419 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044243 ETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC35,14652528 ETH
Giá của 1 BTC tính bằng ETH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000002 ETH
Giá của 1 VND tính bằng ETH
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00043878 ETH
Giá của 1 USD tính bằng ETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,26316739 ETH
Giá của 1 XMR tính bằng ETH
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00043965 ETH
Giá của 1 USD₮ tính bằng ETH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00044021 ETH
Giá của 1 USDC tính bằng ETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00044765 ETH
Giá của 1 USDG tính bằng ETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,12297539 ETH
Giá của 1 BCH tính bằng ETH
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,02510548 ETH
Giá của 1 LTC tính bằng ETH
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,02275559 ETH
Giá của 1 DASH tính bằng ETH
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00003404 ETH
Giá của 1 DOGE tính bằng ETH
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,32813381 ETH
Giá của 1 BNB tính bằng ETH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00003956 ETH
Giá của 1 POL tính bằng ETH
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,04486393 ETH
Giá của 1 SOL tính bằng ETH
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00200684 ETH
Giá của 1 NEAR tính bằng ETH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00057246 ETH
Giá của 1 XRP tính bằng ETH
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00009028 ETH
Giá của 1 ADA tính bằng ETH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00014711 ETH
Giá của 1 TRX tính bằng ETH
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00394063 ETH
Giá của 1 AVAX tính bằng ETH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00044221 ETH
Giá của 1 DAI tính bằng ETH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00002398 ETH
Giá của 1 CRO tính bằng ETH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,53291899 ETH
Giá của 1 ZEC tính bằng ETH
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00510168 ETH
Giá của 1 LINK tính bằng ETH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00007432 ETH
Giá của 1 ARB tính bằng ETH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC35,26392278 ETH
Giá của 1 WBTC tính bằng ETH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1,04177488 ETH
Giá của 1 WETH tính bằng ETH
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1,76506995 ETH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng ETH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00007451 ETH
Giá của 1 XLM tính bằng ETH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00055423 ETH
Giá của 1 GRAM tính bằng ETH
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00049641 ETH
Giá của 1 EURC tính bằng ETH
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,08544502 ETH
Giá của 1 QNT tính bằng ETH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,76964555 ETH
Giá của 1 PAXG tính bằng ETH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,03376514 ETH
Giá của 1 HYPE tính bằng ETH
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00050095 ETH
Giá của 1 EUR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00003972 ETH
Giá của 1 MATIC tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00002093 ETH
Giá của 1 CFX tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00002341 ETH
Giá của 1 SEI tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00012673 ETH
Giá của 1 XTZ tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 ETH
Giá của 1 XEC tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00044186 ETH
Giá của 1 FDUSD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00004628 ETH
Giá của 1 ALGO tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 ETH
Giá của 1 SHIB tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 ETH
Giá của 1 PEPE tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00005452 ETH
Giá của 1 APE tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00366533 ETH
Giá của 1 GMX tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00940231 ETH
Giá của 1 COMP tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,06006565 ETH
Giá của 1 AAVE tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00092304 ETH
Giá của 1 CAKE tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000152 ETH
Giá của 1 SRM tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1,0307673 ETH
Giá của 1 STETH tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00052538 ETH
Giá của 1 TUSD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00006704 ETH
Giá của 1 BAT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00004923 ETH
Giá của 1 OP tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00332153 ETH
Giá của 1 ETC tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00045666 ETH
Giá của 1 DOT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00092953 ETH
Giá của 1 NEO tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00040939 ETH
Giá của 1 FIL tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00001587 ETH
Giá của 1 KAS tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000146 ETH
Giá của 1 DGB tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00072513 ETH
Giá của 1 ATOM tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000998 ETH
Giá của 1 GRT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00766713 ETH
Giá của 1 BSV tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,73761642 ETH
Giá của 1 MKR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000372 ETH
Giá của 1 LRC tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00232386 ETH
Giá của 1 ENS tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00144382 ETH
Giá của 1 EGLD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00010488 ETH
Giá của 1 WAVES tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,04812746 ETH
Giá của 1 OKB tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000032 ETH
Giá của 1 AMP tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00044338 ETH
Giá của 1 FRAX tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00044471 ETH
Giá của 1 USDD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00016176 ETH
Giá của 1 LDO tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000023 ETH
Giá của 1 SLP tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,0000057 ETH
Giá của 1 CHZ tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00003918 ETH
Giá của 1 1INCH tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00019896 ETH
Giá của 1 WLD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00005219 ETH
Giá của 1 HT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00003459 ETH
Giá của 1 CELO tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00031347 ETH
Giá của 1 APT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,0007318 ETH
Giá của 1 TRUMP tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00002093 ETH
Giá của 1 S tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00044614 ETH
Giá của 1 USDQ tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,0004634 ETH
Giá của 1 EURQ tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00040803 ETH
Giá của 1 SUI tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00044206 ETH
Giá của 1 USD1 tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00044208 ETH
Giá của 1 USDS tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00003431 ETH
Giá của 1 HBAR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00038159 ETH
Giá của 1 USDR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00052344 ETH
Giá của 1 EURR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC35,31829427 ETH
Giá của 1 cbBTC tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH1,17815075 ETH
Giá của 1 cbETH tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000273 ETH
Giá của 1 FLR tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00306196 ETH
Giá của 1 UNI tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0000236 ETH
Giá của 1 WLFI tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00022972 ETH
Giá của 1 MNT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00003278 ETH
Giá của 1 XPL tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00043576 ETH
Giá của 1 XDAI tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,04985159 ETH
Giá của 1 GNO tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00003038 ETH
Giá của 1 SKY tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00326663 ETH
Giá của 1 KCS tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00044248 ETH
Giá của 1 PYUSD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,0004477 ETH
Giá của 1 USDe tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00049963 ETH
Giá của 1 EURe tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00000954 ETH
Giá của 1 MON tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00003141 ETH
Giá của 1 KAVA tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,0004419 ETH
Giá của 1 USAT tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00044243 ETH
Giá của 1 RLUSD tính bằng ETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD