Giá tính bằng Ether (ETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ETH
VND VND 0.00000002
BTC BTC 34.83683065
XMR XMR 0.17248997
USDT USD₮ 0.00049273
USDC USDC 0.00049276
BCH BCH 0.22246717
LTC LTC 0.02701499
DASH DASH 0.01661634
DOGE DOGE 0.00004734
BNB BNB 0.32241375
POL POL 0.00004881
SOL SOL 0.04329340
XRP XRP 0.00069498
TRX TRX 0.00014309
XTZ XTZ 0.00018569
AVAX AVAX 0.00474235
XEC XEC 0.00000000
DAI DAI 0.00049476
ZEC ZEC 0.11297349
SHIB SHIB 0.00000000
PEPE PEPE 0.00000000
APE APE 0.00004798
LINK LINK 0.00456167
ARB ARB 0.00004997
GMX GMX 0.00334425
COMP COMP 0.00844076
STETH STETH 1.03060957
WBTC WBTC 35.18636337
WETH WETH 1.02908865
XAUT XAU₮ 2.54238998
XLM XLM 0.00008036
BAT BAT 0.00004901
OP OP 0.00006062
ATOM ATOM 0.00089244
GRT GRT 0.00001266
TON TON 0.00067316
LRC LRC 0.00001548
ENS ENS 0.00297411
EUROC EURC 0.00057673
QNT QNT 0.03190805
AMP AMP 0.00000071
FRAX FRAX 0.00049525
1INCH 1INCH 0.00004754
PAXG PAXG 2.56708538
WLD WLD 0.00018760
CELO CELO 0.00003656
TRUMP TRUMP 0.00145131
S S 0.00002114
USDS USDS 0.00050126
HYPE HYPE 0.01760178
CBBTC cbBTC 35.31292637
CBETH cbETH 1.15991967
WLFI WLFI 0.00005099
MNT MNT 0.00034770
XDAI XDAI 0.00048722
EURE EURe 0.00058194
KAVA KAVA 0.00003454
USAT USAT 0.00049456