Giá tính bằng Ether (ETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ETH
VND VND -0.7% 0.00000003
BTC BTC -20.9% 39.05136474
XMR XMR -21.6% 0.20448218
USDT USD₮ 0.0% 0.00066443
USDC USDC 0.0% 0.00066543
BCH BCH -43.3% 0.12476455
LTC LTC -21.8% 0.02705949
DASH DASH -21.5% 0.02244544
DOGE DOGE -25.4% 0.00004894
BNB BNB -13.9% 0.37176496
POL POL -20.0% 0.00004768
SOL SOL -19.3% 0.04451586
ADA ADA -36.4% 0.00009426
TRX TRX -12.2% 0.00021674
AVAX AVAX -27.1% 0.00403747
DAI DAI 0.0% 0.00066821
ZEC ZEC -26.5% 0.27078797
ARB ARB -7.5% 0.00004783
WBTC WBTC -19.1% 39.23080852
WETH WETH -1.0% 1.04179763
XAUT XAU₮ -11.3% 2.65906339
XLM XLM -19.9% 0.00011565
ATOM ATOM -16.8% 0.00107527
TON GRAM -17.2% 0.00104621
PAXG PAXG -3.0% 2.66164675
HYPE HYPE +1.7% 0.04143857
CBBTC cbBTC +0.8% 39.25260342
EURE EURe -2.2% 0.00076967
USAT USAT 0.0% 0.00066788
XTZ XTZ 0.00014067
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00003615
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00479379
COMP COMP 0.01022884
STETH STETH 1.03139051
BAT BAT 0.00005518
OP OP 0.00006866
GRT GRT 0.00001177
LRC LRC 0.00000826
ENS ENS 0.00268435
EUROC EURC 0.00075944
AMP AMP 0.00000031
1INCH 1INCH 0.00004441
WLD WLD 0.00031005
CELO CELO 0.00003999
S S 0.00001327
USDS USDS 0.00066747
CBETH cbETH 1.16894873
WLFI WLFI 0.00003886
MNT MNT 0.00028636
XDAI XDAI 0.00065890
KAVA KAVA 0.00002772