Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC2.111.025.720 ₫
Giá của 1 BTC tính bằng VND
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 2.111.025.720 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 26.290 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 15.910.585 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% | Hoán đổi | ||
| 26.343 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 26.381 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 26.834 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 61.522.515 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 7.381.128 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 1.509.300 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.0% | Hoán đổi | ||
| 1.363.294 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 2.050 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 19.701.811 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.379 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 2.700.109 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 120.716 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 34.359 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 5.447 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 8.820 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 237.348 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 26.501 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.443 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 31.972.143 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 307.303 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 4.489 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 2.117.628.288 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 62.652.234 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 106.179.516 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 4.483 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 33.288 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 29.748 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 5.140.408 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 106.439.233 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 2.018.942 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 30.015 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.389 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.260 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.407 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.633 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| <1 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.468 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.773 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <1 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| <1 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.266 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 218.917 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 564.905 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.624.530 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 55.441 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 91 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 61.987.147 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.501 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.026 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.971 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 199.016 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27.500 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 55.788 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.529 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 952 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 88 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43.805 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 600 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 459.390 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 44.203.793 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 223 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139.803 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 86.655 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6.267 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.883.645 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.566 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26.650 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9.692 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 339 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.353 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11.953 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.127 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.083 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 18.782 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43.847 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.247 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.732 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27.745 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.448 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26.479 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26.501 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.064 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22.854 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.363 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.120.176.924 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70.836.200 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 163 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 184.271 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.415 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13.776 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.939 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26.109 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.984.844 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.820 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 196.158 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26.515 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.830 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 29.918 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 567 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.882 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.477 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.516 ₫ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC2.111.025.720 ₫
Giá của 1 BTC tính bằng VND
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD26.290 ₫
Giá của 1 USD tính bằng VND
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR15.910.585 ₫
Giá của 1 XMR tính bằng VND
+6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 592,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮26.343 ₫
Giá của 1 USD₮ tính bằng VND
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC26.381 ₫
Giá của 1 USDC tính bằng VND
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG26.834 ₫
Giá của 1 USDG tính bằng VND
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH61.522.515 ₫
Giá của 1 ETH tính bằng VND
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.320,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH7.381.128 ₫
Giá của 1 BCH tính bằng VND
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.509.300 ₫
Giá của 1 LTC tính bằng VND
-22.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH1.363.294 ₫
Giá của 1 DASH tính bằng VND
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE2.050 ₫
Giá của 1 DOGE tính bằng VND
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB19.701.811 ₫
Giá của 1 BNB tính bằng VND
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL2.379 ₫
Giá của 1 POL tính bằng VND
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL2.700.109 ₫
Giá của 1 SOL tính bằng VND
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR120.716 ₫
Giá của 1 NEAR tính bằng VND
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP34.359 ₫
Giá của 1 XRP tính bằng VND
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA5.447 ₫
Giá của 1 ADA tính bằng VND
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX8.820 ₫
Giá của 1 TRX tính bằng VND
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX237.348 ₫
Giá của 1 AVAX tính bằng VND
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI26.501 ₫
Giá của 1 DAI tính bằng VND
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1.443 ₫
Giá của 1 CRO tính bằng VND
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC31.972.143 ₫
Giá của 1 ZEC tính bằng VND
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK307.303 ₫
Giá của 1 LINK tính bằng VND
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB4.489 ₫
Giá của 1 ARB tính bằng VND
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC2.117.628.288 ₫
Giá của 1 WBTC tính bằng VND
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH62.652.234 ₫
Giá của 1 WETH tính bằng VND
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮106.179.516 ₫
Giá của 1 XAU₮ tính bằng VND
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM4.483 ₫
Giá của 1 XLM tính bằng VND
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM33.288 ₫
Giá của 1 GRAM tính bằng VND
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC29.748 ₫
Giá của 1 EURC tính bằng VND
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT5.140.408 ₫
Giá của 1 QNT tính bằng VND
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG106.439.233 ₫
Giá của 1 PAXG tính bằng VND
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE2.018.942 ₫
Giá của 1 HYPE tính bằng VND
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR30.015 ₫
Giá của 1 EUR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC2.389 ₫
Giá của 1 MATIC tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX1.260 ₫
Giá của 1 CFX tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI1.407 ₫
Giá của 1 SEI tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ7.633 ₫
Giá của 1 XTZ tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC<1 ₫
Giá của 1 XEC tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD26.468 ₫
Giá của 1 FDUSD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO2.773 ₫
Giá của 1 ALGO tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB<1 ₫
Giá của 1 SHIB tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE<1 ₫
Giá của 1 PEPE tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE3.266 ₫
Giá của 1 APE tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX218.917 ₫
Giá của 1 GMX tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP564.905 ₫
Giá của 1 COMP tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE3.624.530 ₫
Giá của 1 AAVE tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE55.441 ₫
Giá của 1 CAKE tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM91 ₫
Giá của 1 SRM tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH61.987.147 ₫
Giá của 1 STETH tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD31.501 ₫
Giá của 1 TUSD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT4.026 ₫
Giá của 1 BAT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2.971 ₫
Giá của 1 OP tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC199.016 ₫
Giá của 1 ETC tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT27.500 ₫
Giá của 1 DOT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO55.788 ₫
Giá của 1 NEO tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL24.529 ₫
Giá của 1 FIL tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS952 ₫
Giá của 1 KAS tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB88 ₫
Giá của 1 DGB tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM43.805 ₫
Giá của 1 ATOM tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT600 ₫
Giá của 1 GRT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV459.390 ₫
Giá của 1 BSV tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR44.203.793 ₫
Giá của 1 MKR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC223 ₫
Giá của 1 LRC tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS139.803 ₫
Giá của 1 ENS tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD86.655 ₫
Giá của 1 EGLD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES6.267 ₫
Giá của 1 WAVES tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.883.645 ₫
Giá của 1 OKB tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP19 ₫
Giá của 1 AMP tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX26.566 ₫
Giá của 1 FRAX tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD26.650 ₫
Giá của 1 USDD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO9.692 ₫
Giá của 1 LDO tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP14 ₫
Giá của 1 SLP tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ339 ₫
Giá của 1 CHZ tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH2.353 ₫
Giá của 1 1INCH tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD11.953 ₫
Giá của 1 WLD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT3.127 ₫
Giá của 1 HT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO2.083 ₫
Giá của 1 CELO tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT18.782 ₫
Giá của 1 APT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP43.847 ₫
Giá của 1 TRUMP tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S1.247 ₫
Giá của 1 S tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ26.732 ₫
Giá của 1 USDQ tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ27.745 ₫
Giá của 1 EURQ tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI24.448 ₫
Giá của 1 SUI tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD126.479 ₫
Giá của 1 USD1 tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS26.501 ₫
Giá của 1 USDS tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR2.064 ₫
Giá của 1 HBAR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR22.854 ₫
Giá của 1 USDR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR31.363 ₫
Giá của 1 EURR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC2.120.176.924 ₫
Giá của 1 cbBTC tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH70.836.200 ₫
Giá của 1 cbETH tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR163 ₫
Giá của 1 FLR tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI184.271 ₫
Giá của 1 UNI tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI1.415 ₫
Giá của 1 WLFI tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT13.776 ₫
Giá của 1 MNT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1.939 ₫
Giá của 1 XPL tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI26.109 ₫
Giá của 1 XDAI tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.984.844 ₫
Giá của 1 GNO tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1.820 ₫
Giá của 1 SKY tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS196.158 ₫
Giá của 1 KCS tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD26.515 ₫
Giá của 1 PYUSD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe26.830 ₫
Giá của 1 USDe tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe29.918 ₫
Giá của 1 EURe tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON567 ₫
Giá của 1 MON tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1.882 ₫
Giá của 1 KAVA tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT26.477 ₫
Giá của 1 USAT tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD26.516 ₫
Giá của 1 RLUSD tính bằng VND
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD