Giá tính bằng Vietnam Dong (VND)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng VND
BTC BTC 1,929,100,517.18297458
XMR XMR 9,567,958.95563390
USDT USD₮ 27,353.93065532
USDC USDC 27,357.04400744
ETH ETH 56,304,199.11848401
BCH BCH 12,314,507.03251169
LTC LTC 1,494,948.43722666
DASH DASH 905,472.74354686
DOGE DOGE 2,629.27894636
BNB BNB 17,839,379.79389716
POL POL 2,680.42928461
SOL SOL 2,393,806.05906769
XRP XRP 38,683.10726722
TRX TRX 7,972.32085291
XTZ XTZ 10,092.87318668
AVAX AVAX 267,616.23835735
XEC XEC 0.19432675
DAI DAI 27,473.86196079
ZEC ZEC 6,245,512.17320831
SHIB SHIB 0.16217799
APE APE 2,636.64204134
GMX GMX 180,872.86282708
COMP COMP 463,403.07932614
STETH STETH 56,802,397.36144885
WBTC WBTC 1,941,969,820.89179325
WETH WETH 56,694,380.81139585
XAUT XAU₮ 141,660,449.99580041
XLM XLM 4,480.08092585
BAT BAT 2,669.58696220
ATOM ATOM 49,930.73815961
GRT GRT 697.36119147
TON TON 36,984.17538976
LRC LRC 852.41052632
ENS ENS 165,165.03254090
EUROC EURC 31,960.78316669
AMP AMP 38.65298212
FRAX FRAX 27,579.90906447
1INCH 1INCH 2,619.71325899
PAXG PAXG 143,009,762.50795195
WLD WLD 9,981.90967587
USDS USDS 27,873.68369141
HYPE HYPE 962,154.74637997
CBBTC cbBTC 1,951,427,136.42711234
CBETH cbETH 63,905,432.49151227
WLFI WLFI 2,835.26770401
MNT MNT 19,392.61196509
XDAI XDAI 27,052.06572697
USAT USAT 27,478.72571122