Giá tính bằng Arbitrum (ARB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ARB
VND VND 0.00038114
BTC BTC 726,979.62234435
XMR XMR 3,599.54373770
USDT USD₮ 10.28240105
USDC USDC 10.28298299
ETH ETH 21,332.33839228
BCH BCH 4,642.47452873
LTC LTC 563.75234758
DASH DASH 346.75209722
DOGE DOGE 0.98793842
BNB BNB 6,728.17306256
POL POL 1.01848612
SOL SOL 903.45246436
XRP XRP 14.50286299
TRX TRX 2.98604698
XTZ XTZ 3.87508698
AVAX AVAX 98.96405694
XEC XEC 0.00007202
DAI DAI 10.32481654
ZEC ZEC 2,357.54589412
SHIB SHIB 0.00005963
PEPE PEPE 0.00003536
APE APE 1.00133963
LINK LINK 95.19348821
GMX GMX 69.78823286
COMP COMP 176.14293227
STETH STETH 21,506.89785200
WBTC WBTC 734,273.71783208
WETH WETH 21,475.15905660
XAUT XAU₮ 53,054.93282116
XLM XLM 1.67698490
BAT BAT 1.02277528
OP OP 1.26501582
ATOM ATOM 18.62357607
GRT GRT 0.26421432
TON TON 14.04752453
LRC LRC 0.32313128
ENS ENS 62.06405682
EUROC EURC 12.03522551
QNT QNT 665.86138160
AMP AMP 0.01476459
FRAX FRAX 10.33485375
1INCH 1INCH 0.99205781
PAXG PAXG 53,570.27960482
WLD WLD 3.91493896
CELO CELO 0.76283997
TRUMP TRUMP 30.28615686
S S 0.44122958
USDS USDS 10.46039200
HYPE HYPE 367.31637291
CBBTC cbBTC 736,914.85144099
CBETH cbETH 24,205.35811171
WLFI WLFI 1.06405591
MNT MNT 7.25584173
XDAI XDAI 10.16734197
EURE EURe 12.14392219
KAVA KAVA 0.72086330
USAT USAT 10.32044694