Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC489.106,53503513 ARB
Giá của 1 BTC tính bằng ARB
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 489.106,53503513 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00023694 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 6,09372616 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 3.682,59375996 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% | Hoán đổi | ||
| 6,10622927 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 6,11555125 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 6,22058479 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 14.229,82754851 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 1.705,97735515 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 349,09616689 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.0% | Hoán đổi | ||
| 314,4968602 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,4733327 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 4.562,08130758 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,5491562 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 623,80327958 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 27,82909409 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 7,9382245 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 1,25648989 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 2,04388445 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 54,75450755 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 6,14347547 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,3339329 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 7.368,81615516 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 70,89262536 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 490.633,75451612 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 14.490,33686228 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 24.640,64152435 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 1,03631114 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 7,69379483 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 6,89693108 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 1.192,12220648 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 24.696,13202925 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 466,94362938 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 6,95712184 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,552111 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29058133 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32396439 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,76188705 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004272 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,13634886 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,6427213 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002992 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002653 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,75711137 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 50,74210058 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 130,41269492 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 835,74339115 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,8253076 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02112011 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.337,22889513 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,3014668 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92858771 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,68520667 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,12919862 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,3741687 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,93085299 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,66346716 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2201105 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02036568 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,11733257 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13863205 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 106,00089132 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.245,85115217 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05167237 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,3118269 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,99716661 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,4503519 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 668,39048558 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0044178 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,15768406 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,17775457 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,24648922 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00325092 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07853462 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54407753 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,75826738 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,7248628 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48110655 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,36762667 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,13268109 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28928205 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,19602031 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,43101131 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,66669887 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,13865187 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,14403169 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47694717 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,29726308 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,26760791 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 491.329,0120441 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.395,56284298 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03781159 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,47767757 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32548328 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,18863295 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,44940121 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,05176516 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 691,84714191 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42142967 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,46685106 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,14730926 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,21959275 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,9383478 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13150281 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,43596795 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,13733022 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,14523437 ARB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC489.106,53503513 ARB
Giá của 1 BTC tính bằng ARB
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00023694 ARB
Giá của 1 VND tính bằng ARB
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD6,09372616 ARB
Giá của 1 USD tính bằng ARB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR3.682,59375996 ARB
Giá của 1 XMR tính bằng ARB
+6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 592,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮6,10622927 ARB
Giá của 1 USD₮ tính bằng ARB
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC6,11555125 ARB
Giá của 1 USDC tính bằng ARB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG6,22058479 ARB
Giá của 1 USDG tính bằng ARB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH14.229,82754851 ARB
Giá của 1 ETH tính bằng ARB
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.320,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1.705,97735515 ARB
Giá của 1 BCH tính bằng ARB
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC349,09616689 ARB
Giá của 1 LTC tính bằng ARB
-22.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH314,4968602 ARB
Giá của 1 DASH tính bằng ARB
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,4733327 ARB
Giá của 1 DOGE tính bằng ARB
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB4.562,08130758 ARB
Giá của 1 BNB tính bằng ARB
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,5491562 ARB
Giá của 1 POL tính bằng ARB
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL623,80327958 ARB
Giá của 1 SOL tính bằng ARB
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR27,82909409 ARB
Giá của 1 NEAR tính bằng ARB
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP7,9382245 ARB
Giá của 1 XRP tính bằng ARB
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,25648989 ARB
Giá của 1 ADA tính bằng ARB
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX2,04388445 ARB
Giá của 1 TRX tính bằng ARB
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX54,75450755 ARB
Giá của 1 AVAX tính bằng ARB
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI6,14347547 ARB
Giá của 1 DAI tính bằng ARB
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,3339329 ARB
Giá của 1 CRO tính bằng ARB
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC7.368,81615516 ARB
Giá của 1 ZEC tính bằng ARB
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK70,89262536 ARB
Giá của 1 LINK tính bằng ARB
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC490.633,75451612 ARB
Giá của 1 WBTC tính bằng ARB
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH14.490,33686228 ARB
Giá của 1 WETH tính bằng ARB
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮24.640,64152435 ARB
Giá của 1 XAU₮ tính bằng ARB
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,03631114 ARB
Giá của 1 XLM tính bằng ARB
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM7,69379483 ARB
Giá của 1 GRAM tính bằng ARB
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC6,89693108 ARB
Giá của 1 EURC tính bằng ARB
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.192,12220648 ARB
Giá của 1 QNT tính bằng ARB
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG24.696,13202925 ARB
Giá của 1 PAXG tính bằng ARB
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE466,94362938 ARB
Giá của 1 HYPE tính bằng ARB
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR6,95712184 ARB
Giá của 1 EUR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,552111 ARB
Giá của 1 MATIC tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,29058133 ARB
Giá của 1 CFX tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,32396439 ARB
Giá của 1 SEI tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ1,76188705 ARB
Giá của 1 XTZ tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00004272 ARB
Giá của 1 XEC tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD6,13634886 ARB
Giá của 1 FDUSD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,6427213 ARB
Giá của 1 ALGO tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00002992 ARB
Giá của 1 SHIB tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00002653 ARB
Giá của 1 PEPE tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,75711137 ARB
Giá của 1 APE tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX50,74210058 ARB
Giá của 1 GMX tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP130,41269492 ARB
Giá của 1 COMP tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE835,74339115 ARB
Giá của 1 AAVE tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE12,8253076 ARB
Giá của 1 CAKE tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,02112011 ARB
Giá của 1 SRM tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH14.337,22889513 ARB
Giá của 1 STETH tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD7,3014668 ARB
Giá của 1 TUSD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,92858771 ARB
Giá của 1 BAT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,68520667 ARB
Giá của 1 OP tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC46,12919862 ARB
Giá của 1 ETC tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT6,3741687 ARB
Giá của 1 DOT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO12,93085299 ARB
Giá của 1 NEO tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL5,66346716 ARB
Giá của 1 FIL tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,2201105 ARB
Giá của 1 KAS tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,02036568 ARB
Giá của 1 DGB tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM10,11733257 ARB
Giá của 1 ATOM tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,13863205 ARB
Giá của 1 GRT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV106,00089132 ARB
Giá của 1 BSV tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR10.245,85115217 ARB
Giá của 1 MKR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,05167237 ARB
Giá của 1 LRC tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS32,3118269 ARB
Giá của 1 ENS tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD19,99716661 ARB
Giá của 1 EGLD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES1,4503519 ARB
Giá của 1 WAVES tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB668,39048558 ARB
Giá của 1 OKB tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0044178 ARB
Giá của 1 AMP tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX6,15768406 ARB
Giá của 1 FRAX tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD6,17775457 ARB
Giá của 1 USDD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO2,24648922 ARB
Giá của 1 LDO tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00325092 ARB
Giá của 1 SLP tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,07853462 ARB
Giá của 1 CHZ tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,54407753 ARB
Giá của 1 1INCH tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD2,75826738 ARB
Giá của 1 WLD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,7248628 ARB
Giá của 1 HT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,48110655 ARB
Giá của 1 CELO tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT4,36762667 ARB
Giá của 1 APT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP10,13268109 ARB
Giá của 1 TRUMP tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,28928205 ARB
Giá của 1 S tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ6,19602031 ARB
Giá của 1 USDQ tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ6,43101131 ARB
Giá của 1 EURQ tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI5,66669887 ARB
Giá của 1 SUI tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD16,13865187 ARB
Giá của 1 USD1 tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS6,14403169 ARB
Giá của 1 USDS tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,47694717 ARB
Giá của 1 HBAR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR5,29726308 ARB
Giá của 1 USDR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR7,26760791 ARB
Giá của 1 EURR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC491.329,0120441 ARB
Giá của 1 cbBTC tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH16.395,56284298 ARB
Giá của 1 cbETH tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,03781159 ARB
Giá của 1 FLR tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI42,47767757 ARB
Giá của 1 UNI tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,32548328 ARB
Giá của 1 WLFI tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT3,18863295 ARB
Giá của 1 MNT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,44940121 ARB
Giá của 1 XPL tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI6,05176516 ARB
Giá của 1 XDAI tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO691,84714191 ARB
Giá của 1 GNO tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,42142967 ARB
Giá của 1 SKY tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS45,46685106 ARB
Giá của 1 KCS tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD6,14730926 ARB
Giá của 1 PYUSD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe6,21959275 ARB
Giá của 1 USDe tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe6,9383478 ARB
Giá của 1 EURe tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,13150281 ARB
Giá của 1 MON tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,43596795 ARB
Giá của 1 KAVA tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT6,13733022 ARB
Giá của 1 USAT tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD6,14523437 ARB
Giá của 1 RLUSD tính bằng ARB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD