Giá tính bằng Arbitrum (ARB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ARB
VND VND 0.00037899
BTC BTC 729,057.31790169
XMR XMR 3,590.68026441
USDT USD₮ 10.22494794
USDC USDC 10.22577289
ETH ETH 21,223.97322455
BCH BCH 4,635.67633594
LTC LTC 563.00671786
DASH DASH 343.41291843
DOGE DOGE 0.97685839
BNB BNB 6,685.56192291
POL POL 1.00974830
SOL SOL 902.37241580
XRP XRP 14.63631484
TRX TRX 2.98485177
XTZ XTZ 3.84412853
AVAX AVAX 98.60075852
XEC XEC 0.00007187
DAI DAI 10.26516670
ZEC ZEC 2,311.23144293
SHIB SHIB 0.00005862
PEPE PEPE 0.00003488
APE APE 1.00136228
LINK LINK 94.81037227
GMX GMX 69.24768892
COMP COMP 175.31963420
STETH STETH 21,414.28539984
WBTC WBTC 732,058.04950465
WETH WETH 21,380.95132468
XAUT XAU₮ 52,809.95619104
XLM XLM 1.66491541
BAT BAT 1.01821012
OP OP 1.25941984
ATOM ATOM 18.48432364
GRT GRT 0.26352720
TON TON 14.00328756
LRC LRC 0.32043237
ENS ENS 61.81553461
EUROC EURC 11.99003685
QNT QNT 668.24684991
AMP AMP 0.01468565
FRAX FRAX 10.29490681
1INCH 1INCH 0.98758906
PAXG PAXG 53,299.35426490
WLD WLD 3.88723104
CELO CELO 0.75979444
TRUMP TRUMP 30.33615148
S S 0.43441702
USDS USDS 10.41222528
HYPE HYPE 360.32739476
CBBTC cbBTC 736,589.85263477
CBETH cbETH 24,094.89689720
WLFI WLFI 1.06087212
MNT MNT 7.11371561
XDAI XDAI 10.10993036
EURE EURe 12.07968678
KAVA KAVA 0.71683526
USAT USAT 10.26242424