Giá tính bằng Arbitrum (ARB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng ARB Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00029135 ARB
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 577.029,88029067 ARB
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.9% 3.920,74461041 ARB
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 7,39822272 ARB
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 7,40202945 ARB
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 7,52749407 ARB
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.0% 18.758,1485513 ARB
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 1.673,34553223 ARB
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 406,97817317 ARB
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 410,17252093 ARB
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,63025707 ARB
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 5.426,52938435 ARB
POL Biến động trong 30 ngày: +28.1% 0,72404304 ARB
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.3% 758,1520581 ARB
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 10,32171707 ARB
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 1,55877513 ARB
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.2% 2,5389201 ARB
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 55,60401261 ARB
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 7,43781773 ARB
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,43614107 ARB
ZEC Biến động trong 30 ngày: +123.4% 8.384,10620612 ARB
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00003921 ARB
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 86,13588541 ARB
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 579.595,02531337 ARB
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 32.170,88968761 ARB
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 1,36700286 ARB
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 10,17679851 ARB
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 8,60324357 ARB
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 32.196,5502076 ARB
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 600,52658324 ARB
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 4,23362106 ARB
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 7,32697794 ARB
NEAR 17,94574335 ARB
XTZ 2,12440611 ARB
XEC 0,00005786 ARB
COMP 148,13185361 ARB
AAVE 947,69988271 ARB
CAKE 17,45743428 ARB
WETH 19.110,56414526 ARB
BAT 0,58425512 ARB
OP 0,72018417 ARB
ATOM 12,01599035 ARB
GRT 0,14143764 ARB
LRC 0,06617801 ARB
ENS 42,781638 ARB
QNT 482,77109695 ARB
AMP 0,00332169 ARB
1INCH 0,69807866 ARB
WLD 2,90261614 ARB
CELO 0,63036946 ARB
S 0,20238618 ARB
USDS 7,44305756 ARB
HBAR 0,57435528 ARB
cbBTC 579.672,9809438 ARB
WLFI 0,43370097 ARB
PYUSD 7,4370651 ARB
USDe 7,52547379 ARB
EURe 8,66557005 ARB
KAVA 0,47182924 ARB
USAT 7,4357883 ARB
RLUSD 7,44089617 ARB