Giá tính bằng Official Trump (TRUMP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng TRUMP
VND VND 0.00001310
BTC BTC 24,983.43594345
XMR XMR 123.70218866
USDT USD₮ 0.35336576
USDC USDC 0.35338576
ETH ETH 733.10873285
BCH BCH 159.54362604
LTC LTC 19.37395524
DASH DASH 11.91650845
DOGE DOGE 0.03395157
BNB BNB 231.22089748
POL POL 0.03500137
SOL SOL 31.04811480
XRP XRP 0.49840647
TRX TRX 0.10261871
XTZ XTZ 0.13317153
AVAX AVAX 3.40100616
XEC XEC 0.00000248
DAI DAI 0.35482342
ZEC ZEC 81.01959810
SHIB SHIB 0.00000205
PEPE PEPE 0.00000122
APE APE 0.03441211
LINK LINK 3.27142652
ARB ARB 0.03583969
GMX GMX 2.39834762
COMP COMP 6.05334115
STETH STETH 739.10765627
WBTC WBTC 25,234.10537322
WETH WETH 738.01691846
XAUT XAU₮ 1,823.28977991
XLM XLM 0.05763139
BAT BAT 0.03514877
OP OP 0.04347363
ATOM ATOM 0.64001920
GRT GRT 0.00908001
TON TON 0.48275828
LRC LRC 0.01110475
ENS ENS 2.13289801
EUROC EURC 0.41360346
QNT QNT 22.88304192
AMP AMP 0.00050740
FRAX FRAX 0.35516835
1INCH 1INCH 0.03409313
PAXG PAXG 1,841.00022593
WLD WLD 0.13454108
CELO CELO 0.02621582
S S 0.01516333
USDS USDS 0.35948261
HYPE HYPE 12.62322188
CBBTC cbBTC 25,324.87076789
CBETH cbETH 831.84314290
WLFI WLFI 0.03656742
MNT MNT 0.24935480
XDAI XDAI 0.34941163
EURE EURe 0.41733894
KAVA KAVA 0.02477324
USAT USAT 0.35467325