Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC72.965,19656241 EURC
Giá của 1 BTC tính bằng EUROC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 72.965,19656241 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003516 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,90069682 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 543,71885126 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,90232861 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,90355133 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,9190191 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.123,03379675 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 255,30363264 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 51,94511728 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 48,62167841 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07114596 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 681,88068054 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,08356754 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 92,92126654 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 4,19260822 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,18988661 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,19029426 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,30252892 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 8,22860741 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,90773402 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04938934 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.144,49727694 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% | Hoán đổi | ||
| 10,6261403 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,15481267 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 73.152,96045166 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.162,00609397 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.653,06432956 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,15512804 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,12211104 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 193,60705242 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.661,63869433 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 72,23170413 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 1,0278536 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08368723 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04420717 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0486266 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26025454 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000639 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,90699635 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09544042 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000447 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000405 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11285491 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,34476895 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,58567245 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 125,20963064 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,9541844 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0031217 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.141,84429263 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07847816 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12930434 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10220545 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,94654162 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92743267 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,91361427 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82971099 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03288513 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00315025 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,50934531 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02037738 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,9325799 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.511,8828579 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00756611 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,82413051 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,00106716 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,21155804 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 100,2885932 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00066088 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,90920108 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91385088 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33861836 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048357 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01178379 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08118474 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,40662749 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10713997 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07363093 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,64571115 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,54832263 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04263144 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91262107 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94987597 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84356378 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90738065 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90940469 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07086538 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78334652 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07385622 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 73.289,5559036 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.446,38661119 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00557568 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,5415667 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04895847 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47394382 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06754159 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89449468 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 102,52515784 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06284255 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,80331026 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90840434 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91873514 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0227797 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01997101 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06410395 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,90631446 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,9086835 EURC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC72.965,19656241 EURC
Giá của 1 BTC tính bằng EUROC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003516 EURC
Giá của 1 VND tính bằng EUROC
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,90069682 EURC
Giá của 1 USD tính bằng EUROC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR543,71885126 EURC
Giá của 1 XMR tính bằng EUROC
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,90232861 EURC
Giá của 1 USD₮ tính bằng EUROC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,90355133 EURC
Giá của 1 USDC tính bằng EUROC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,9190191 EURC
Giá của 1 USDG tính bằng EUROC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.123,03379675 EURC
Giá của 1 ETH tính bằng EUROC
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.319,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH255,30363264 EURC
Giá của 1 BCH tính bằng EUROC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC51,94511728 EURC
Giá của 1 LTC tính bằng EUROC
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH48,62167841 EURC
Giá của 1 DASH tính bằng EUROC
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07114596 EURC
Giá của 1 DOGE tính bằng EUROC
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB681,88068054 EURC
Giá của 1 BNB tính bằng EUROC
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,08356754 EURC
Giá của 1 POL tính bằng EUROC
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL92,92126654 EURC
Giá của 1 SOL tính bằng EUROC
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,19260822 EURC
Giá của 1 NEAR tính bằng EUROC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,18988661 EURC
Giá của 1 XRP tính bằng EUROC
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,19029426 EURC
Giá của 1 ADA tính bằng EUROC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,30252892 EURC
Giá của 1 TRX tính bằng EUROC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX8,22860741 EURC
Giá của 1 AVAX tính bằng EUROC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,90773402 EURC
Giá của 1 DAI tính bằng EUROC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04938934 EURC
Giá của 1 CRO tính bằng EUROC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.144,49727694 EURC
Giá của 1 ZEC tính bằng EUROC
-21.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.216,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK10,6261403 EURC
Giá của 1 LINK tính bằng EUROC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,15481267 EURC
Giá của 1 ARB tính bằng EUROC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC73.152,96045166 EURC
Giá của 1 WBTC tính bằng EUROC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.162,00609397 EURC
Giá của 1 WETH tính bằng EUROC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.653,06432956 EURC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng EUROC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,15512804 EURC
Giá của 1 XLM tính bằng EUROC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,12211104 EURC
Giá của 1 GRAM tính bằng EUROC
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT193,60705242 EURC
Giá của 1 QNT tính bằng EUROC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.661,63869433 EURC
Giá của 1 PAXG tính bằng EUROC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE72,23170413 EURC
Giá của 1 HYPE tính bằng EUROC
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,0278536 EURC
Giá của 1 EUR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,08368723 EURC
Giá của 1 MATIC tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04420717 EURC
Giá của 1 CFX tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,0486266 EURC
Giá của 1 SEI tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,26025454 EURC
Giá của 1 XTZ tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000639 EURC
Giá của 1 XEC tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,90699635 EURC
Giá của 1 FDUSD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,09544042 EURC
Giá của 1 ALGO tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000447 EURC
Giá của 1 SHIB tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000405 EURC
Giá của 1 PEPE tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,11285491 EURC
Giá của 1 APE tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX7,34476895 EURC
Giá của 1 GMX tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP19,58567245 EURC
Giá của 1 COMP tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE125,20963064 EURC
Giá của 1 AAVE tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,9541844 EURC
Giá của 1 CAKE tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0031217 EURC
Giá của 1 SRM tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.141,84429263 EURC
Giá của 1 STETH tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,07847816 EURC
Giá của 1 TUSD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,12930434 EURC
Giá của 1 BAT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,10220545 EURC
Giá của 1 OP tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,94654162 EURC
Giá của 1 ETC tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,92743267 EURC
Giá của 1 DOT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,91361427 EURC
Giá của 1 NEO tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,82971099 EURC
Giá của 1 FIL tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03288513 EURC
Giá của 1 KAS tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00315025 EURC
Giá của 1 DGB tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,50934531 EURC
Giá của 1 ATOM tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02037738 EURC
Giá của 1 GRT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV15,9325799 EURC
Giá của 1 BSV tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.511,8828579 EURC
Giá của 1 MKR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00756611 EURC
Giá của 1 LRC tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,82413051 EURC
Giá của 1 ENS tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,00106716 EURC
Giá của 1 EGLD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,21155804 EURC
Giá của 1 WAVES tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB100,2885932 EURC
Giá của 1 OKB tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00066088 EURC
Giá của 1 AMP tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,90920108 EURC
Giá của 1 FRAX tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,91385088 EURC
Giá của 1 USDD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,33861836 EURC
Giá của 1 LDO tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00048357 EURC
Giá của 1 SLP tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01178379 EURC
Giá của 1 CHZ tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,08118474 EURC
Giá của 1 1INCH tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,40662749 EURC
Giá của 1 WLD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,10713997 EURC
Giá của 1 HT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,07363093 EURC
Giá của 1 CELO tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,64571115 EURC
Giá của 1 APT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,54832263 EURC
Giá của 1 TRUMP tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04263144 EURC
Giá của 1 S tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,91262107 EURC
Giá của 1 USDQ tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,94987597 EURC
Giá của 1 EURQ tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,84356378 EURC
Giá của 1 SUI tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,90738065 EURC
Giá của 1 USD1 tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,90940469 EURC
Giá của 1 USDS tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07086538 EURC
Giá của 1 HBAR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,78334652 EURC
Giá của 1 USDR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,07385622 EURC
Giá của 1 EURR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC73.289,5559036 EURC
Giá của 1 cbBTC tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.446,38661119 EURC
Giá của 1 cbETH tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00557568 EURC
Giá của 1 FLR tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI6,5415667 EURC
Giá của 1 UNI tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04895847 EURC
Giá của 1 WLFI tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,47394382 EURC
Giá của 1 MNT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,06754159 EURC
Giá của 1 XPL tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,89449468 EURC
Giá của 1 XDAI tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO102,52515784 EURC
Giá của 1 GNO tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,06284255 EURC
Giá của 1 SKY tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,80331026 EURC
Giá của 1 KCS tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,90840434 EURC
Giá của 1 PYUSD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,91873514 EURC
Giá của 1 USDe tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,0227797 EURC
Giá của 1 EURe tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01997101 EURC
Giá của 1 MON tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,06410395 EURC
Giá của 1 KAVA tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,90631446 EURC
Giá của 1 USAT tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,9086835 EURC
Giá của 1 RLUSD tính bằng EUROC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD