Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

72.965,19656241 EURC

Giá của 1 BTC tính bằng EUROC

-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
80.049,07 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
72.965,19656241 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% Hoán đổi
0,00003516 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% Hoán đổi
0,90069682 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
543,71885126 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% Hoán đổi
0,90232861 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,90355133 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,9190191 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
2.123,03379675 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
255,30363264 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% Hoán đổi
51,94511728 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
48,62167841 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% Hoán đổi
0,07114596 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% Hoán đổi
681,88068054 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% Hoán đổi
0,08356754 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% Hoán đổi
92,92126654 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
4,19260822 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,18988661 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% Hoán đổi
0,19029426 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,30252892 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
8,22860741 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,90773402 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,04938934 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.144,49727694 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% Hoán đổi
10,6261403 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,15481267 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
73.152,96045166 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
2.162,00609397 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
3.653,06432956 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,15512804 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
1,12211104 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% Hoán đổi
193,60705242 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
3.661,63869433 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
72,23170413 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% Hoán đổi
1,0278536 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08368723 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04420717 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0486266 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,26025454 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000639 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,90699635 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09544042 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000447 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000405 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11285491 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,34476895 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,58567245 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
125,20963064 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,9541844 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0031217 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.141,84429263 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,07847816 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,12930434 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10220545 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
6,94654162 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,92743267 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,91361427 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,82971099 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03288513 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00315025 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,50934531 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02037738 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
15,9325799 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.511,8828579 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00756611 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
4,82413051 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
3,00106716 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,21155804 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
100,2885932 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00066088 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,90920108 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,91385088 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,33861836 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00048357 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01178379 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08118474 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,40662749 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10713997 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07363093 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,64571115 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,54832263 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04263144 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,91262107 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94987597 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,84356378 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,90738065 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,90940469 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07086538 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78334652 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,07385622 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
73.289,5559036 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.446,38661119 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00557568 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,5415667 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04895847 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47394382 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06754159 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,89449468 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
102,52515784 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06284255 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,80331026 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,90840434 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,91873514 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,0227797 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01997101 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06410395 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,90631446 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,9086835 EURC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi