Giá tính bằng World Liberty Financial (WLFI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLFI
VND VND +0.9% 0.00069097
BTC BTC -24.5% 1,107,369.11378485
XMR XMR -22.2% 5,666.31931501
USDT USD₮ -0.1% 18.06587029
USDC USDC 0.0% 18.06969978
ETH ETH -30.0% 28,846.29884858
BCH BCH -52.0% 3,878.94570743
LTC LTC -23.3% 792.17473899
DASH DASH -42.9% 576.99509101
DOGE DOGE -25.1% 1.49893769
BNB BNB -9.4% 10,492.95984087
POL POL -21.4% 1.41175855
SOL SOL -25.8% 1,168.05808963
XRP XRP -21.1% 20.15275941
ADA ADA -17.0% 2.89157576
TRX TRX -5.7% 5.86915735
DAI DAI 0.0% 18.13562579
ZEC ZEC -43.1% 6,957.32368731
WBTC WBTC -22.9% 1,111,915.89787685
XAUT XAU₮ -4.2% 78,120.57937449
XLM XLM +71.0% 3.67265813
TON TON -29.4% 27.73250384
PAXG PAXG -0.4% 78,656.81605953
HYPE HYPE +39.0% 1,091.82351879
XTZ XTZ 4.46940229
XEC XEC 0.00009929
CRO CRO 1.04882819
SHIB SHIB 0.00008313
COMP COMP 291.43654180
STETH STETH 29,024.48608584
WETH WETH 29,405.24796739
BAT BAT 1.55564050
ATOM ATOM 30.29107767
GRT GRT 0.36340257
LRC LRC 0.23909279
ENS ENS 83.59039780
EUROC EURC 20.96550754
AMP AMP 0.01017292
FRAX FRAX 18.20069554
1INCH 1INCH 1.24671802
WLD WLD 9.72555644
USDS USDS 18.14138815
CBBTC cbBTC 1,115,297.29150277
MNT MNT 9.46975423
XDAI XDAI 17.88574288
EURE EURe 21.15859993