Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.556.419,65297059 WLFI
Giá của 1 BTC tính bằng WLFI
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.556.419,65297059 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00075146 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 19,25096122 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 11.518,12945427 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 19,28647944 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 19,31461069 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 19,64302881 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 45.317,56037899 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 5.433,83923775 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 1.105,66623734 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 1.018,17847737 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 1,50832287 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 14.432,35704486 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 1,75231402 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 1.979,65224661 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 89,0383349 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 25,21869209 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 4,00314401 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 6,45926888 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 174,82648982 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 19,40317282 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,05323341 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 23.955,38047916 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 225,84850247 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 3,35507285 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.560.381,81186428 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 46.167,2483965 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 77.908,73734253 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 3,30812243 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 23,97411218 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 21,75433341 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 3.884,6028198 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 78.096,43967293 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.505,7841795 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 21,97855291 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,75514658 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9233545 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03721661 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,58493058 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013992 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,38044361 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,01643302 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000948 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008653 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,38702569 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 156,96868985 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 408,15256435 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.659,92948233 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 41,00356944 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06672147 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45.522,15059724 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,06153596 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,88302133 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,17030761 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 146,81874132 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,94511527 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 40,79188472 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,83231921 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70268196 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06617045 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,16412168 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43477836 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 337,06776746 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32.802,52777967 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16185418 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 101,98388161 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 62,67144839 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,53540922 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.125,47146209 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01394669 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,43789411 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,52543421 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,12223861 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0102424 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24897776 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,73604807 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,66195466 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,28994629 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,53652899 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,59541009 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,12907322 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91701286 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,54395629 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,32659684 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,78318347 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,39018723 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,43388902 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,5205881 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,77062361 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,95957414 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.563.224,72466057 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 52.207,9909461 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11928274 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 138,29652903 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,09354792 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,41220986 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,11840036 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.190,55346508 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35640228 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 143,37187805 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,41420613 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,63935351 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,89681044 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,42163545 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,36937536 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,37849631 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,43031046 WLFI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.556.419,65297059 WLFI
Giá của 1 BTC tính bằng WLFI
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00075146 WLFI
Giá của 1 VND tính bằng WLFI
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD19,25096122 WLFI
Giá của 1 USD tính bằng WLFI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR11.518,12945427 WLFI
Giá của 1 XMR tính bằng WLFI
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮19,28647944 WLFI
Giá của 1 USD₮ tính bằng WLFI
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC19,31461069 WLFI
Giá của 1 USDC tính bằng WLFI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG19,64302881 WLFI
Giá của 1 USDG tính bằng WLFI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH45.317,56037899 WLFI
Giá của 1 ETH tính bằng WLFI
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5.433,83923775 WLFI
Giá của 1 BCH tính bằng WLFI
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.105,66623734 WLFI
Giá của 1 LTC tính bằng WLFI
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH1.018,17847737 WLFI
Giá của 1 DASH tính bằng WLFI
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,50832287 WLFI
Giá của 1 DOGE tính bằng WLFI
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB14.432,35704486 WLFI
Giá của 1 BNB tính bằng WLFI
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,75231402 WLFI
Giá của 1 POL tính bằng WLFI
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.979,65224661 WLFI
Giá của 1 SOL tính bằng WLFI
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR89,0383349 WLFI
Giá của 1 NEAR tính bằng WLFI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP25,21869209 WLFI
Giá của 1 XRP tính bằng WLFI
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA4,00314401 WLFI
Giá của 1 ADA tính bằng WLFI
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX6,45926888 WLFI
Giá của 1 TRX tính bằng WLFI
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX174,82648982 WLFI
Giá của 1 AVAX tính bằng WLFI
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI19,40317282 WLFI
Giá của 1 DAI tính bằng WLFI
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1,05323341 WLFI
Giá của 1 CRO tính bằng WLFI
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC23.955,38047916 WLFI
Giá của 1 ZEC tính bằng WLFI
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK225,84850247 WLFI
Giá của 1 LINK tính bằng WLFI
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB3,35507285 WLFI
Giá của 1 ARB tính bằng WLFI
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.560.381,81186428 WLFI
Giá của 1 WBTC tính bằng WLFI
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH46.167,2483965 WLFI
Giá của 1 WETH tính bằng WLFI
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮77.908,73734253 WLFI
Giá của 1 XAU₮ tính bằng WLFI
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM3,30812243 WLFI
Giá của 1 XLM tính bằng WLFI
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM23,97411218 WLFI
Giá của 1 GRAM tính bằng WLFI
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC21,75433341 WLFI
Giá của 1 EURC tính bằng WLFI
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3.884,6028198 WLFI
Giá của 1 QNT tính bằng WLFI
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG78.096,43967293 WLFI
Giá của 1 PAXG tính bằng WLFI
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.505,7841795 WLFI
Giá của 1 HYPE tính bằng WLFI
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR21,97855291 WLFI
Giá của 1 EUR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,75514658 WLFI
Giá của 1 MATIC tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,9233545 WLFI
Giá của 1 CFX tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI1,03721661 WLFI
Giá của 1 SEI tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ5,58493058 WLFI
Giá của 1 XTZ tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00013992 WLFI
Giá của 1 XEC tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD19,38044361 WLFI
Giá của 1 FDUSD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO2,01643302 WLFI
Giá của 1 ALGO tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,0000948 WLFI
Giá của 1 SHIB tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00008653 WLFI
Giá của 1 PEPE tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE2,38702569 WLFI
Giá của 1 APE tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX156,96868985 WLFI
Giá của 1 GMX tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP408,15256435 WLFI
Giá của 1 COMP tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2.659,92948233 WLFI
Giá của 1 AAVE tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE41,00356944 WLFI
Giá của 1 CAKE tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,06672147 WLFI
Giá của 1 SRM tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH45.522,15059724 WLFI
Giá của 1 STETH tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD23,06153596 WLFI
Giá của 1 TUSD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,88302133 WLFI
Giá của 1 BAT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2,17030761 WLFI
Giá của 1 OP tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC146,81874132 WLFI
Giá của 1 ETC tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT19,94511527 WLFI
Giá của 1 DOT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO40,79188472 WLFI
Giá của 1 NEO tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL17,83231921 WLFI
Giá của 1 FIL tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,70268196 WLFI
Giá của 1 KAS tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,06617045 WLFI
Giá của 1 DGB tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM32,16412168 WLFI
Giá của 1 ATOM tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,43477836 WLFI
Giá của 1 GRT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV337,06776746 WLFI
Giá của 1 BSV tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR32.802,52777967 WLFI
Giá của 1 MKR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,16185418 WLFI
Giá của 1 LRC tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS101,98388161 WLFI
Giá của 1 ENS tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD62,67144839 WLFI
Giá của 1 EGLD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES4,53540922 WLFI
Giá của 1 WAVES tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.125,47146209 WLFI
Giá của 1 OKB tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01394669 WLFI
Giá của 1 AMP tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX19,43789411 WLFI
Giá của 1 FRAX tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD19,52543421 WLFI
Giá của 1 USDD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO7,12223861 WLFI
Giá của 1 LDO tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0102424 WLFI
Giá của 1 SLP tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,24897776 WLFI
Giá của 1 CHZ tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,73604807 WLFI
Giá của 1 1INCH tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD8,66195466 WLFI
Giá của 1 WLD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT2,28994629 WLFI
Giá của 1 HT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,53652899 WLFI
Giá của 1 CELO tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT13,59541009 WLFI
Giá của 1 APT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP32,12907322 WLFI
Giá của 1 TRUMP tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,91701286 WLFI
Giá của 1 S tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ19,54395629 WLFI
Giá của 1 USDQ tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ20,32659684 WLFI
Giá của 1 EURQ tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI17,78318347 WLFI
Giá của 1 SUI tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD119,39018723 WLFI
Giá của 1 USD1 tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS19,43388902 WLFI
Giá của 1 USDS tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,5205881 WLFI
Giá của 1 HBAR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR16,77062361 WLFI
Giá của 1 USDR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR22,95957414 WLFI
Giá của 1 EURR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.563.224,72466057 WLFI
Giá của 1 cbBTC tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH52.207,9909461 WLFI
Giá của 1 cbETH tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,11928274 WLFI
Giá của 1 FLR tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI138,29652903 WLFI
Giá của 1 UNI tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNITugrik Mông Cổ
MNT10,09354792 WLFI
Giá của 1 MNT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,41220986 WLFI
Giá của 1 XPL tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI19,11840036 WLFI
Giá của 1 XDAI tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.190,55346508 WLFI
Giá của 1 GNO tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,35640228 WLFI
Giá của 1 SKY tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS143,37187805 WLFI
Giá của 1 KCS tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD19,41420613 WLFI
Giá của 1 PYUSD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe19,63935351 WLFI
Giá của 1 USDe tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe21,89681044 WLFI
Giá của 1 EURe tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,42163545 WLFI
Giá của 1 MON tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,36937536 WLFI
Giá của 1 KAVA tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT19,37849631 WLFI
Giá của 1 USAT tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD19,43031046 WLFI
Giá của 1 RLUSD tính bằng WLFI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD