Giá tính bằng World Liberty Financial (WLFI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLFI
VND VND +0.6% 0.00063249
BTC BTC +4.9% 1,305,934.80634609
XMR XMR +10.6% 6,507.29115239
USDT USD₮ -0.1% 16.63560400
USDC USDC +0.0% 16.64183989
ETH ETH -6.1% 36,525.87679550
BCH BCH -4.6% 7,005.59843802
LTC LTC +1.3% 946.56507732
DASH DASH +12.3% 703.88131997
DOGE DOGE +12.6% 1.84533628
BNB BNB +5.3% 11,044.99517786
POL POL +5.2% 1.53283567
SOL SOL +0.7% 1,462.28200061
XRP XRP +1.6% 23.86830812
ADA ADA +7.2% 4.32855636
TRX TRX +7.8% 5.96512808
AVAX AVAX +1.4% 157.55064207
DAI DAI 0.0% 16.70344107
ZEC ZEC +48.2% 8,620.43194435
WBTC WBTC +2.5% 1,308,375.23878016
WETH WETH +1.8% 37,210.46807373
XAUT XAU₮ -0.6% 75,819.95413085
TON TON +36.2% 32.70596839
HYPE HYPE -6.1% 689.84784359
XTZ XTZ 6.09019829
XEC XEC 0.00012793
CRO CRO 1.20309294
SHIB SHIB 0.00009925
GMX GMX 113.60845321
COMP COMP 361.49396717
STETH STETH 36,859.11701909
XLM XLM 2.58091769
BAT BAT 1.68217716
ATOM ATOM 33.95984920
GRT GRT 0.43505926
LRC LRC 0.29785916
ENS ENS 108.55580157
EUROC EURC 19.47042081
AMP AMP 0.01454577
FRAX FRAX 16.78999518
1INCH 1INCH 1.57438590
PAXG PAXG 75,927.80893588
WLD WLD 4.07003136
USDS USDS 16.74239819
CBBTC cbBTC 1,311,925.55120856
MNT MNT 10.85479257
XDAI XDAI 16.46698190
EURE EURe 19.63369397
USAT USAT 16.69982452