Giá tính bằng Bitcoin (BTC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng BTC Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0 BTC
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 0,00666456 BTC
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00001287 BTC
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00001288 BTC
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,0000131 BTC
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.4% 0,03252089 BTC
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 0,00289751 BTC
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 0,00069952 BTC
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,00070828 BTC
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,0000011 BTC
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 0,00942495 BTC
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00000128 BTC
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 0,00133127 BTC
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.4% 0,00001831 BTC
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00000274 BTC
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,00000443 BTC
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,00009727 BTC
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00001294 BTC
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00000077 BTC
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.6% 0,0148047 BTC
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0 BTC
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,00015071 BTC
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,00000177 BTC
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 1,01920932 BTC
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 0,05551072 BTC
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00000253 BTC
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,00001768 BTC
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,00001494 BTC
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 0,05558884 BTC
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 0,00104093 BTC
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00000744 BTC
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00001275 BTC
NEAR 0,00003148 BTC
XTZ 0,00000359 BTC
XEC 0 BTC
COMP 0,00025548 BTC
AAVE 0,00165228 BTC
CAKE 0,00003111 BTC
WETH 0,0331396 BTC
BAT 0,00000102 BTC
OP 0,00000128 BTC
ATOM 0,00002024 BTC
GRT 0,00000024 BTC
LRC 0,00000011 BTC
ENS 0,00007488 BTC
QNT 0,00084971 BTC
AMP 0,00000001 BTC
1INCH 0,0000012 BTC
WLD 0,00000503 BTC
CELO 0,00000107 BTC
S 0,00000035 BTC
USDS 0,00001294 BTC
HBAR 0,00000101 BTC
cbBTC 1,0200587 BTC
WLFI 0,00000075 BTC
PYUSD 0,00001294 BTC
USDe 0,00001309 BTC
EURe 0,00001504 BTC
KAVA 0,00000085 BTC
USAT 0,00001294 BTC
RLUSD 0,00001295 BTC