Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC80.429,86 US$
Giá của 1 BTC tính bằng USD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.037,39 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 80.429,86 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | |||
| 602,34 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.6% | |||
| 1,00 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,00 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,02 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.328,86 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | |||
| 280,10 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | |||
| 57,24 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | |||
| 53,46 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | |||
| 0,08 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | |||
| 752,15 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | |||
| 0,09 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | |||
| 101,75 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | |||
| 4,54 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,31 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.7% | |||
| 0,21 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | |||
| 0,33 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 9,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,05 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.238,25 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.3% | |||
| 11,59 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | |||
| 0,17 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | |||
| 80.661,94 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | |||
| 2.372,33 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | |||
| 4.044,65 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | |||
| 0,17 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | |||
| 1,23 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | |||
| 1,13 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.8% | |||
| 206,15 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.054,45 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 78,49 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | |||
| 1,14 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,18 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,96 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 136,57 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,17 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.348,61 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,70 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,11 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,66 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,50 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.674,60 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,27 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,29 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 111,24 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,44 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,73 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 80.803,86 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.683,70 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,16 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,52 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 113,08 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,52 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01 US$ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC80.429,86 US$
Giá của 1 BTC tính bằng USD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.037,39 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND<0,01 US$
Giá của 1 VND tính bằng USD
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR602,34 US$
Giá của 1 XMR tính bằng USD
+6.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,77 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,00 US$
Giá của 1 USD₮ tính bằng USD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,00 US$
Giá của 1 USDC tính bằng USD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,02 US$
Giá của 1 USDG tính bằng USD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.328,86 US$
Giá của 1 ETH tính bằng USD
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.318,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH280,10 US$
Giá của 1 BCH tính bằng USD
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC57,24 US$
Giá của 1 LTC tính bằng USD
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,46 US$
Giá của 1 DASH tính bằng USD
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,08 US$
Giá của 1 DOGE tính bằng USD
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB752,15 US$
Giá của 1 BNB tính bằng USD
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09 US$
Giá của 1 POL tính bằng USD
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL101,75 US$
Giá của 1 SOL tính bằng USD
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,05 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,54 US$
Giá của 1 NEAR tính bằng USD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,31 US$
Giá của 1 XRP tính bằng USD
-15.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21 US$
Giá của 1 ADA tính bằng USD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33 US$
Giá của 1 TRX tính bằng USD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,01 US$
Giá của 1 AVAX tính bằng USD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01 US$
Giá của 1 DAI tính bằng USD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05 US$
Giá của 1 CRO tính bằng USD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.238,25 US$
Giá của 1 ZEC tính bằng USD
-21.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.224,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,59 US$
Giá của 1 LINK tính bằng USD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17 US$
Giá của 1 ARB tính bằng USD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC80.661,94 US$
Giá của 1 WBTC tính bằng USD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.372,33 US$
Giá của 1 WETH tính bằng USD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.044,65 US$
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USD
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17 US$
Giá của 1 XLM tính bằng USD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,23 US$
Giá của 1 GRAM tính bằng USD
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,13 US$
Giá của 1 EURC tính bằng USD
-1.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT206,15 US$
Giá của 1 QNT tính bằng USD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.054,45 US$
Giá của 1 PAXG tính bằng USD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,49 US$
Giá của 1 HYPE tính bằng USD
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,14 US$
Giá của 1 EUR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09 US$
Giá của 1 MATIC tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05 US$
Giá của 1 CFX tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05 US$
Giá của 1 SEI tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29 US$
Giá của 1 XTZ tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC<0,01 US$
Giá của 1 XEC tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01 US$
Giá của 1 FDUSD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,11 US$
Giá của 1 ALGO tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB<0,01 US$
Giá của 1 SHIB tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE<0,01 US$
Giá của 1 PEPE tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12 US$
Giá của 1 APE tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,18 US$
Giá của 1 GMX tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,96 US$
Giá của 1 COMP tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE136,57 US$
Giá của 1 AAVE tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,17 US$
Giá của 1 CAKE tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM<0,01 US$
Giá của 1 SRM tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.348,61 US$
Giá của 1 STETH tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20 US$
Giá của 1 TUSD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15 US$
Giá của 1 BAT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11 US$
Giá của 1 OP tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,70 US$
Giá của 1 ETC tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,03 US$
Giá của 1 DOT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,11 US$
Giá của 1 NEO tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,92 US$
Giá của 1 FIL tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,04 US$
Giá của 1 KAS tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB<0,01 US$
Giá của 1 DGB tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,66 US$
Giá của 1 ATOM tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02 US$
Giá của 1 GRT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,50 US$
Giá của 1 BSV tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.674,60 US$
Giá của 1 MKR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,01 US$
Giá của 1 LRC tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,27 US$
Giá của 1 ENS tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,29 US$
Giá của 1 EGLD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,23 US$
Giá của 1 WAVES tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,24 US$
Giá của 1 OKB tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP<0,01 US$
Giá của 1 AMP tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01 US$
Giá của 1 FRAX tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,01 US$
Giá của 1 USDD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37 US$
Giá của 1 LDO tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP<0,01 US$
Giá của 1 SLP tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01 US$
Giá của 1 CHZ tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09 US$
Giá của 1 1INCH tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,44 US$
Giá của 1 WLD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12 US$
Giá của 1 HT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08 US$
Giá của 1 CELO tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,71 US$
Giá của 1 APT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,73 US$
Giá của 1 TRUMP tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,05 US$
Giá của 1 S tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,01 US$
Giá của 1 USDQ tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06 US$
Giá của 1 EURQ tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,93 US$
Giá của 1 SUI tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01 US$
Giá của 1 USD1 tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01 US$
Giá của 1 USDS tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08 US$
Giá của 1 HBAR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87 US$
Giá của 1 USDR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,19 US$
Giá của 1 EURR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC80.803,86 US$
Giá của 1 cbBTC tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.683,70 US$
Giá của 1 cbETH tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01 US$
Giá của 1 FLR tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,16 US$
Giá của 1 UNI tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05 US$
Giá của 1 WLFI tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,52 US$
Giá của 1 MNT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07 US$
Giá của 1 XPL tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,99 US$
Giá của 1 XDAI tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO113,08 US$
Giá của 1 GNO tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07 US$
Giá của 1 SKY tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,52 US$
Giá của 1 KCS tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01 US$
Giá của 1 PYUSD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02 US$
Giá của 1 USDe tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14 US$
Giá của 1 EURe tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02 US$
Giá của 1 MON tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07 US$
Giá của 1 KAVA tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01 US$
Giá của 1 USAT tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01 US$
Giá của 1 RLUSD tính bằng USD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD