Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LRC
VND VND 0.00121336
BTC BTC 2,380,954.11959878
XMR XMR 11,934.34456156
USDT USD₮ 32.72282552
USDC USDC 32.72109324
ETH ETH 70,125.68229597
BCH BCH 15,533.00290726
LTC LTC 1,858.62697828
DASH DASH 1,113.63453234
DOGE DOGE 3.29523791
BNB BNB 22,135.21836714
POL POL 3.26972963
SOL SOL 2,991.78170226
XRP XRP 47.64645974
TRX TRX 9.65399937
XTZ XTZ 12.41589360
AVAX AVAX 333.00259382
XEC XEC 0.00023474
DAI DAI 32.86457177
ZEC ZEC 7,260.99387377
SHIB SHIB 0.00020155
PEPE PEPE 0.00011755
APE APE 3.34887486
LINK LINK 310.71491288
ARB ARB 3.48094851
GMX GMX 215.50778180
COMP COMP 631.21907924
STETH STETH 70,747.79020080
WBTC WBTC 2,399,063.97196718
WETH WETH 70,629.13789396
XAUT XAU₮ 166,306.18057638
XLM XLM 5.49782403
BAT BAT 3.29200494
OP OP 4.16137539
ATOM ATOM 61.83780349
GRT GRT 0.90547339
TON TON 43.54100696
ENS ENS 206.96574148
EUROC EURC 37.76926909
QNT QNT 2,172.89665003
AMP AMP 0.04652886
FRAX FRAX 32.97843076
1INCH 1INCH 3.28122253
PAXG PAXG 167,713.78155192
WLD WLD 12.27234459
CELO CELO 2.53235738
TRUMP TRUMP 131.47110054
S S 1.45267496
USDS USDS 33.22281204
HYPE HYPE 1,257.48310137
CBBTC cbBTC 2,410,453.22997592
CBETH cbETH 79,625.87618292
WLFI WLFI 3.52687480
MNT MNT 24.20691073
XDAI XDAI 32.36754734
EURE EURe 38.20985293
KAVA KAVA 1.98480971
USAT USAT 32.86479484