Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

9.789.828,72079823 LRC

Giá của 1 BTC tính bằng LRC

-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
80.001,60 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
9.789.828,72079823 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% Hoán đổi
0,00475118 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
122,191634 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
73.287,16457162 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% Hoán đổi
122,47790853 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
122,64235395 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
124,73236861 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
284.823,55361598 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% Hoán đổi
34.296,80063937 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% Hoán đổi
6.999,6362673 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% Hoán đổi
6.331,97063847 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% Hoán đổi
9,48809824 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% Hoán đổi
91.452,97962588 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
11,01688706 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% Hoán đổi
12.508,91015263 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% Hoán đổi
559,46821131 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
159,80424616 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% Hoán đổi
25,15412492 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
40,99913007 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
1.097,39038141 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
123,19970438 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
6,67905609 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
148.763,17359193 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% Hoán đổi
1.420,72119058 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
20,69785971 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
9.820.338,60280541 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
290.198,67701214 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
491.592,48385144 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
20,75091969 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
154,34311667 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% Hoán đổi
138,24048854 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
23.794,82981583 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
492.812,96968497 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
9.402,95619673 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
139,50447786 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
11,06171382 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,82765949 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,51981035 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
35,29153747 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00086397 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
123,04953468 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
12,88787242 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00059976 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00053048 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
15,18162674 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.020,72487684 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.618,36594028 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
16.727,15295334 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
257,04895561 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,42350125 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
287.177,47085029 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
146,30748089 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
18,65832734 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
13,70829117 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
924,98448527 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
127,17067529 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
258,85757106 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
114,00799673 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
4,4198394 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,40663895 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
201,93422222 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,77833015 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.135,15130364 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
205.412,28572284 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
647,20532274 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
401,92716188 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
29,2074354 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
13.402,59201866 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08882273 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
123,47412033 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
123,92789787 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
45,04668932 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06506979 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,58819914 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
10,91231867 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
55,40663936 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
14,53497705 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
9,64987252 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
87,29576737 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
203,79137658 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,82872469 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
124,24284026 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
129,04722764 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
113,62886626 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
123,1183014 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
123,11017169 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
9,55757112 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
106,26663583 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
145,76694706 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
9.838.559,69468465 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
328.092,80273836 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,75980413 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
852,69906914 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,5761666 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
63,97401024 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
9,12824105 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
121,35023046 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
13.882,72907816 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
8,45887775 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
909,6947351 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
123,22174027 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
124,67714465 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
139,13695543 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,6554989 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
8,74808722 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
123,06025607 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
123,20787839 LRC Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi