Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LRC
VND VND +0.9% 0.00294506
BTC BTC -24.5% 4,744,207.73366696
XMR XMR -22.1% 24,892.57706111
USDT USD₮ -0.1% 77.02401180
USDC USDC 0.0% 77.05157589
ETH ETH -29.9% 124,154.28304254
BCH BCH -51.8% 17,045.80014908
LTC LTC -23.2% 3,407.54147314
DASH DASH -42.9% 2,467.38264226
DOGE DOGE -25.1% 6.43938378
BNB BNB -9.4% 44,756.20467195
POL POL -21.2% 5.92763212
SOL SOL -25.7% 5,016.27735620
XRP XRP -20.8% 86.32236558
ADA ADA -17.0% 12.52495650
TRX TRX -5.7% 25.09784819
DAI DAI 0.0% 77.35484891
ZEC ZEC -43.2% 29,208.49244229
WBTC WBTC -22.9% 4,762,996.91206153
XAUT XAU₮ -4.2% 333,766.64588135
XLM XLM +71.0% 15.78213391
TON TON -29.1% 119.13183289
PAXG PAXG -0.4% 336,146.45584338
HYPE HYPE +39.0% 4,662.72037370
XTZ XTZ 19.44688086
XEC XEC 0.00043102
CRO CRO 4.52937165
SHIB SHIB 0.00035870
COMP COMP 1,259.09425538
STETH STETH 124,872.13806023
WETH WETH 126,598.70926609
BAT BAT 6.68976837
ATOM ATOM 130.33492651
GRT GRT 1.57313385
ENS ENS 363.46876341
EUROC EURC 89.36585150
AMP AMP 0.04389424
FRAX FRAX 77.59289203
1INCH 1INCH 5.38757394
WLD WLD 41.41967878
USDS USDS 77.14278491
CBBTC cbBTC 4,776,993.01520120
WLFI WLFI 4.45925555
MNT MNT 40.67989542
XDAI XDAI 76.23235954
EURE EURe 90.16626263