Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC9.789.828,72079823 LRC
Giá của 1 BTC tính bằng LRC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 9.789.828,72079823 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00475118 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 122,191634 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 73.287,16457162 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 122,47790853 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 122,64235395 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 124,73236861 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 284.823,55361598 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% | Hoán đổi | ||
| 34.296,80063937 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 6.999,6362673 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 6.331,97063847 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 9,48809824 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 91.452,97962588 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 11,01688706 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 12.508,91015263 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 559,46821131 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 159,80424616 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 25,15412492 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 40,99913007 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1.097,39038141 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 123,19970438 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 6,67905609 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 148.763,17359193 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 1.420,72119058 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 20,69785971 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 9.820.338,60280541 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 290.198,67701214 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 491.592,48385144 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 20,75091969 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 154,34311667 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 138,24048854 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 23.794,82981583 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 492.812,96968497 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 9.402,95619673 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 139,50447786 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,06171382 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,82765949 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,51981035 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,29153747 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00086397 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 123,04953468 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,88787242 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00059976 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00053048 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,18162674 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.020,72487684 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.618,36594028 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.727,15295334 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 257,04895561 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,42350125 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 287.177,47085029 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 146,30748089 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,65832734 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,70829117 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 924,98448527 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 127,17067529 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 258,85757106 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 114,00799673 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,4198394 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,40663895 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 201,93422222 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,77833015 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.135,15130364 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 205.412,28572284 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 647,20532274 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 401,92716188 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 29,2074354 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13.402,59201866 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08882273 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 123,47412033 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,92789787 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,04668932 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06506979 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,58819914 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,91231867 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 55,40663936 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,53497705 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,64987252 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 87,29576737 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 203,79137658 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,82872469 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 124,24284026 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 129,04722764 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 113,62886626 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,1183014 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,11017169 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,55757112 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 106,26663583 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 145,76694706 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9.838.559,69468465 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 328.092,80273836 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,75980413 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 852,69906914 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,5761666 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 63,97401024 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,12824105 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 121,35023046 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13.882,72907816 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,45887775 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 909,6947351 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,22174027 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 124,67714465 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139,13695543 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,6554989 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,74808722 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 123,06025607 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 123,20787839 LRC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC9.789.828,72079823 LRC
Giá của 1 BTC tính bằng LRC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00475118 LRC
Giá của 1 VND tính bằng LRC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD122,191634 LRC
Giá của 1 USD tính bằng LRC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR73.287,16457162 LRC
Giá của 1 XMR tính bằng LRC
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮122,47790853 LRC
Giá của 1 USD₮ tính bằng LRC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC122,64235395 LRC
Giá của 1 USDC tính bằng LRC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG124,73236861 LRC
Giá của 1 USDG tính bằng LRC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH284.823,55361598 LRC
Giá của 1 ETH tính bằng LRC
-13.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.325,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH34.296,80063937 LRC
Giá của 1 BCH tính bằng LRC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC6.999,6362673 LRC
Giá của 1 LTC tính bằng LRC
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH6.331,97063847 LRC
Giá của 1 DASH tính bằng LRC
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE9,48809824 LRC
Giá của 1 DOGE tính bằng LRC
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB91.452,97962588 LRC
Giá của 1 BNB tính bằng LRC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL11,01688706 LRC
Giá của 1 POL tính bằng LRC
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL12.508,91015263 LRC
Giá của 1 SOL tính bằng LRC
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR559,46821131 LRC
Giá của 1 NEAR tính bằng LRC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP159,80424616 LRC
Giá của 1 XRP tính bằng LRC
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA25,15412492 LRC
Giá của 1 ADA tính bằng LRC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX40,99913007 LRC
Giá của 1 TRX tính bằng LRC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1.097,39038141 LRC
Giá của 1 AVAX tính bằng LRC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI123,19970438 LRC
Giá của 1 DAI tính bằng LRC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO6,67905609 LRC
Giá của 1 CRO tính bằng LRC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC148.763,17359193 LRC
Giá của 1 ZEC tính bằng LRC
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK1.420,72119058 LRC
Giá của 1 LINK tính bằng LRC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB20,69785971 LRC
Giá của 1 ARB tính bằng LRC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC9.820.338,60280541 LRC
Giá của 1 WBTC tính bằng LRC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH290.198,67701214 LRC
Giá của 1 WETH tính bằng LRC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮491.592,48385144 LRC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng LRC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM20,75091969 LRC
Giá của 1 XLM tính bằng LRC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM154,34311667 LRC
Giá của 1 GRAM tính bằng LRC
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC138,24048854 LRC
Giá của 1 EURC tính bằng LRC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT23.794,82981583 LRC
Giá của 1 QNT tính bằng LRC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG492.812,96968497 LRC
Giá của 1 PAXG tính bằng LRC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE9.402,95619673 LRC
Giá của 1 HYPE tính bằng LRC
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR139,50447786 LRC
Giá của 1 EUR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC11,06171382 LRC
Giá của 1 MATIC tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX5,82765949 LRC
Giá của 1 CFX tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI6,51981035 LRC
Giá của 1 SEI tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ35,29153747 LRC
Giá của 1 XTZ tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00086397 LRC
Giá của 1 XEC tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD123,04953468 LRC
Giá của 1 FDUSD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO12,88787242 LRC
Giá của 1 ALGO tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00059976 LRC
Giá của 1 SHIB tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00053048 LRC
Giá của 1 PEPE tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE15,18162674 LRC
Giá của 1 APE tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1.020,72487684 LRC
Giá của 1 GMX tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP2.618,36594028 LRC
Giá của 1 COMP tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE16.727,15295334 LRC
Giá của 1 AAVE tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE257,04895561 LRC
Giá của 1 CAKE tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,42350125 LRC
Giá của 1 SRM tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH287.177,47085029 LRC
Giá của 1 STETH tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD146,30748089 LRC
Giá của 1 TUSD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT18,65832734 LRC
Giá của 1 BAT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP13,70829117 LRC
Giá của 1 OP tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC924,98448527 LRC
Giá của 1 ETC tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT127,17067529 LRC
Giá của 1 DOT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO258,85757106 LRC
Giá của 1 NEO tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL114,00799673 LRC
Giá của 1 FIL tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS4,4198394 LRC
Giá của 1 KAS tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,40663895 LRC
Giá của 1 DGB tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM201,93422222 LRC
Giá của 1 ATOM tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT2,77833015 LRC
Giá của 1 GRT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2.135,15130364 LRC
Giá của 1 BSV tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR205.412,28572284 LRC
Giá của 1 MKR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKREthereum Name Service
ENS647,20532274 LRC
Giá của 1 ENS tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD401,92716188 LRC
Giá của 1 EGLD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES29,2074354 LRC
Giá của 1 WAVES tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB13.402,59201866 LRC
Giá của 1 OKB tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,08882273 LRC
Giá của 1 AMP tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX123,47412033 LRC
Giá của 1 FRAX tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD123,92789787 LRC
Giá của 1 USDD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO45,04668932 LRC
Giá của 1 LDO tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,06506979 LRC
Giá của 1 SLP tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ1,58819914 LRC
Giá của 1 CHZ tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH10,91231867 LRC
Giá của 1 1INCH tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD55,40663936 LRC
Giá của 1 WLD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT14,53497705 LRC
Giá của 1 HT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO9,64987252 LRC
Giá của 1 CELO tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT87,29576737 LRC
Giá của 1 APT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP203,79137658 LRC
Giá của 1 TRUMP tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S5,82872469 LRC
Giá của 1 S tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ124,24284026 LRC
Giá của 1 USDQ tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ129,04722764 LRC
Giá của 1 EURQ tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI113,62886626 LRC
Giá của 1 SUI tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1123,1183014 LRC
Giá của 1 USD1 tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS123,11017169 LRC
Giá của 1 USDS tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR9,55757112 LRC
Giá của 1 HBAR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR106,26663583 LRC
Giá của 1 USDR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR145,76694706 LRC
Giá của 1 EURR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC9.838.559,69468465 LRC
Giá của 1 cbBTC tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH328.092,80273836 LRC
Giá của 1 cbETH tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,75980413 LRC
Giá của 1 FLR tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI852,69906914 LRC
Giá của 1 UNI tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI6,5761666 LRC
Giá của 1 WLFI tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT63,97401024 LRC
Giá của 1 MNT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL9,12824105 LRC
Giá của 1 XPL tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI121,35023046 LRC
Giá của 1 XDAI tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO13.882,72907816 LRC
Giá của 1 GNO tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY8,45887775 LRC
Giá của 1 SKY tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS909,6947351 LRC
Giá của 1 KCS tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD123,22174027 LRC
Giá của 1 PYUSD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe124,67714465 LRC
Giá của 1 USDe tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe139,13695543 LRC
Giá của 1 EURe tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON2,6554989 LRC
Giá của 1 MON tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA8,74808722 LRC
Giá của 1 KAVA tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT123,06025607 LRC
Giá của 1 USAT tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD123,20787839 LRC
Giá của 1 RLUSD tính bằng LRC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD