Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LRC
VND VND 0.00122277
BTC BTC 2,332,273.77079872
XMR XMR 11,547.94603350
USDT USD₮ 32.98768429
USDC USDC 32.98955126
ETH ETH 68,437.75502492
BCH BCH 14,893.84467208
LTC LTC 1,808.61302446
DASH DASH 1,112.43946385
DOGE DOGE 3.16947381
BNB BNB 21,585.11886290
POL POL 3.26747599
SOL SOL 2,898.42854055
XRP XRP 46.52764110
TRX TRX 9.57974450
XTZ XTZ 12.43193541
AVAX AVAX 317.49345808
XEC XEC 0.00023106
DAI DAI 33.12376038
ZEC ZEC 7,563.40657056
SHIB SHIB 0.00019132
PEPE PEPE 0.00011344
APE APE 3.21246714
LINK LINK 305.39683490
ARB ARB 3.34573586
GMX GMX 223.89247238
COMP COMP 565.09636338
STETH STETH 68,997.77134015
WBTC WBTC 2,355,674.46466510
WETH WETH 68,895.94790830
XAUT XAU₮ 170,209.21140991
XLM XLM 5.38005161
BAT BAT 3.28123633
OP OP 4.05838502
ATOM ATOM 59.74758665
GRT GRT 0.84764431
TON TON 45.06683819
ENS ENS 199.11200725
EUROC EURC 38.61104206
QNT QNT 2,136.19610172
AMP AMP 0.04736731
FRAX FRAX 33.15596142
1INCH 1INCH 3.18268950
PAXG PAXG 171,862.53118593
WLD WLD 12.55978733
CELO CELO 2.44731984
TRUMP TRUMP 97.16312136
S S 1.41553922
USDS USDS 33.55870940
HYPE HYPE 1,178.41314362
CBBTC cbBTC 2,364,147.66865854
CBETH cbETH 77,654.88894266
WLFI WLFI 3.41367160
MNT MNT 23.27796932
XDAI XDAI 32.61855528
EURE EURe 38.95975943
KAVA KAVA 2.31265157
USAT USAT 33.10974194