Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LRC
VND VND +0.9% 0.00298695
BTC BTC -24.5% 4,786,942.59133844
XMR XMR -22.2% 24,562.76188573
USDT USD₮ -0.1% 78.09526459
USDC USDC 0.0% 78.11181875
ETH ETH -30.0% 124,696.97307022
BCH BCH -52.0% 16,767.93237701
LTC LTC -23.3% 3,424.41824557
DASH DASH -42.9% 2,494.23822802
DOGE DOGE -25.1% 6.47961786
BNB BNB -9.4% 45,429.00488223
POL POL -21.4% 6.15194095
SOL SOL -25.8% 5,049.28930090
XRP XRP -21.1% 87.11648278
ADA ADA -17.0% 12.49972297
TRX TRX -5.7% 25.37123256
DAI DAI 0.0% 78.39680412
ZEC ZEC -43.1% 30,890.17355343
WBTC WBTC -22.9% 4,806,597.45992921
XAUT XAU₮ -4.2% 337,700.16159186
XLM XLM +71.0% 15.95476422
TON TON -29.4% 119.88225258
PAXG PAXG -0.4% 339,931.34905418
HYPE HYPE +39.0% 4,723.97299468
XTZ XTZ 19.41453805
XEC XEC 0.00043079
CRO CRO 4.54674582
SHIB SHIB 0.00036111
COMP COMP 1,263.73954911
STETH STETH 125,467.24204796
WETH WETH 127,113.20204922
BAT BAT 6.72473313
ATOM ATOM 131.63608237
GRT GRT 1.57837169
ENS ENS 363.07799862
EUROC EURC 90.60120201
AMP AMP 0.04408615
FRAX FRAX 78.64940354
1INCH 1INCH 5.41377508
WLD WLD 42.31603597
USDS USDS 78.30948395
CBBTC cbBTC 4,821,214.57085244
WLFI WLFI 4.49924776
MNT MNT 41.01974172
XDAI XDAI 77.31660862
EURE EURe 91.43765684