Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng LRC Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,00462363 LRC
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 9.377.459,36033117 LRC
XMR Biến động trong 30 ngày: +23.4% 53.324,11599598 LRC
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 118,16430777 LRC
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 118,2172874 LRC
ETH Biến động trong 30 ngày: +30.8% 293.968,8908984 LRC
BCH Biến động trong 30 ngày: +28.3% 32.029,74818399 LRC
LTC Biến động trong 30 ngày: +9.0% 6.104,80141379 LRC
DASH Biến động trong 30 ngày: +30.9% 4.900,667149 LRC
DOGE Biến động trong 30 ngày: +24.7% 10,62213823 LRC
BNB Biến động trong 30 ngày: +22.1% 83.346,64905808 LRC
MATIC Biến động trong 30 ngày: -2.1% 14,4631233 LRC
POL Biến động trong 30 ngày: +54.5% 14,33919591 LRC
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.6% 11.699,77379476 LRC
XRP Biến động trong 30 ngày: +35.4% 175,15776593 LRC
ADA Biến động trong 30 ngày: +44.3% 25,86406415 LRC
TRX Biến động trong 30 ngày: +3.7% 40,9899792 LRC
AVAX Biến động trong 30 ngày: +15.5% 892,78071213 LRC
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 118,79605064 LRC
CRO Biến động trong 30 ngày: +11.8% 7,26641758 LRC
ZEC Biến động trong 30 ngày: +71.0% 97.650,01422865 LRC
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,0006521 LRC
PEPE Biến động trong 30 ngày: -6.3% 0,00047822 LRC
ARB Biến động trong 30 ngày: +26.7% 11,39187816 LRC
STETH Biến động trong 30 ngày: -1.6% 296.501,69252381 LRC
WBTC Biến động trong 30 ngày: +0.8% 9.410.276,87353179 LRC
WETH Biến động trong 30 ngày: -0.8% 299.415,89244536 LRC
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: +7.5% 547.056,70550983 LRC
XLM Biến động trong 30 ngày: +9.4% 22,84973278 LRC
ATOM Biến động trong 30 ngày: +2.3% 183,95591445 LRC
GRAM Biến động trong 30 ngày: -1.9% 174,10856749 LRC
EURC Biến động trong 30 ngày: +2.8% 138,61908785 LRC
PAXG Biến động trong 30 ngày: +14.7% 548.174,84374673 LRC
HYPE Biến động trong 30 ngày: +46.1% 9.680,86112624 LRC
XDAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 116,99730008 LRC
USDG 120,18693285 LRC
SEI 5,6533221 LRC
XTZ 27,85750434 LRC
XEC 0,00084795 LRC
FDUSD 118,88111556 LRC
LINK 1.388,94052213 LRC
COMP 2.340,12011628 LRC
BAT 8,11000515 LRC
OP 12,42077419 LRC
GRT 2,18527776 LRC
ENS 696,69234724 LRC
QNT 7.851,53265015 LRC
AMP 0,06164169 LRC
USDD 119,60066352 LRC
1INCH 10,80991504 LRC
WLD 47,56064408 LRC
CELO 9,33031358 LRC
TRUMP 278,50768895 LRC
S 3,35329464 LRC
USD1 118,79908498 LRC
USDS 118,71763317 LRC
HBAR 9,63063078 LRC
cbBTC 9.417.876,90214168 LRC
cbETH 337.365,95218244 LRC
UNI 523,09484153 LRC
WLFI 6,97879841 LRC
MNT 61,6634899 LRC
SKY 8,15939904 LRC
PYUSD 118,7874629 LRC
USDe 120,17303158 LRC
EURe 139,67538248 LRC
KAVA 5,51701615 LRC
USAT 118,77662545 LRC
RLUSD 118,83418721 LRC