Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC15.820,90994894 ENS
Giá của 1 BTC tính bằng ENS
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 15.820,90994894 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00000764 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,19568484 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 117,08107677 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 0,19604588 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,19633183 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,19967018 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 460,6502112 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 55,23464131 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 11,23902923 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 10,34972154 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01533201 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 146,70402081 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,01781216 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 20,12304321 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 0,90506919 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,25634645 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,04069171 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,06565807 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1,77710051 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,19723206 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01070605 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 243,50496772 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 2,29573612 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,03410411 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 15.861,18505016 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 469,28723759 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 791,93751851 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,03362686 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,24369537 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 0,22113146 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 39,4867485 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 793,84550114 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 15,30620348 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,22341064 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01784096 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00938584 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01054324 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05677048 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000142 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19700102 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02049692 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000096 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000088 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02426397 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59557707 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,14884569 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,03801943 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,41679876 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00067822 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 462,72985818 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23441909 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02930573 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02206104 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,49240347 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20274087 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,414647 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18126443 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00714272 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00067262 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,32694632 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0044195 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,4262731 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 333,43567534 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00164524 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,63705141 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04610216 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,60528655 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00014177 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,197585 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19847484 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07239712 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010411 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00253084 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01764682 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08804824 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02327716 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01561872 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13819651 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32659005 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00932138 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19866311 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20661861 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18076497 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19710006 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19754429 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01545668 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,17047236 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23338266 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15.890,0830837 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 530,6910137 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0012125 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,4057757 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01057983 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10260029 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01435503 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19433736 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,26684111 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01378775 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,45736631 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19734421 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19963282 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,22257973 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0042859 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01391962 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19698122 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19750791 ENS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC15.820,90994894 ENS
Giá của 1 BTC tính bằng ENS
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000764 ENS
Giá của 1 VND tính bằng ENS
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,19568484 ENS
Giá của 1 USD tính bằng ENS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR117,08107677 ENS
Giá của 1 XMR tính bằng ENS
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,19604588 ENS
Giá của 1 USD₮ tính bằng ENS
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,19633183 ENS
Giá của 1 USDC tính bằng ENS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,19967018 ENS
Giá của 1 USDG tính bằng ENS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH460,6502112 ENS
Giá của 1 ETH tính bằng ENS
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH55,23464131 ENS
Giá của 1 BCH tính bằng ENS
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC11,23902923 ENS
Giá của 1 LTC tính bằng ENS
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH10,34972154 ENS
Giá của 1 DASH tính bằng ENS
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01533201 ENS
Giá của 1 DOGE tính bằng ENS
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB146,70402081 ENS
Giá của 1 BNB tính bằng ENS
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01781216 ENS
Giá của 1 POL tính bằng ENS
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL20,12304321 ENS
Giá của 1 SOL tính bằng ENS
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,90506919 ENS
Giá của 1 NEAR tính bằng ENS
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,25634645 ENS
Giá của 1 XRP tính bằng ENS
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,04069171 ENS
Giá của 1 ADA tính bằng ENS
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,06565807 ENS
Giá của 1 TRX tính bằng ENS
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,77710051 ENS
Giá của 1 AVAX tính bằng ENS
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,19723206 ENS
Giá của 1 DAI tính bằng ENS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,01070605 ENS
Giá của 1 CRO tính bằng ENS
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC243,50496772 ENS
Giá của 1 ZEC tính bằng ENS
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK2,29573612 ENS
Giá của 1 LINK tính bằng ENS
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,03410411 ENS
Giá của 1 ARB tính bằng ENS
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC15.861,18505016 ENS
Giá của 1 WBTC tính bằng ENS
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH469,28723759 ENS
Giá của 1 WETH tính bằng ENS
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮791,93751851 ENS
Giá của 1 XAU₮ tính bằng ENS
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,03362686 ENS
Giá của 1 XLM tính bằng ENS
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,24369537 ENS
Giá của 1 GRAM tính bằng ENS
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,22113146 ENS
Giá của 1 EURC tính bằng ENS
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT39,4867485 ENS
Giá của 1 QNT tính bằng ENS
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG793,84550114 ENS
Giá của 1 PAXG tính bằng ENS
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE15,30620348 ENS
Giá của 1 HYPE tính bằng ENS
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,22341064 ENS
Giá của 1 EUR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,01784096 ENS
Giá của 1 MATIC tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00938584 ENS
Giá của 1 CFX tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,01054324 ENS
Giá của 1 SEI tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,05677048 ENS
Giá của 1 XTZ tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000142 ENS
Giá của 1 XEC tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,19700102 ENS
Giá của 1 FDUSD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,02049692 ENS
Giá của 1 ALGO tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000096 ENS
Giá của 1 SHIB tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000088 ENS
Giá của 1 PEPE tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,02426397 ENS
Giá của 1 APE tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1,59557707 ENS
Giá của 1 GMX tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP4,14884569 ENS
Giá của 1 COMP tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE27,03801943 ENS
Giá của 1 AAVE tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,41679876 ENS
Giá của 1 CAKE tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00067822 ENS
Giá của 1 SRM tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH462,72985818 ENS
Giá của 1 STETH tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,23441909 ENS
Giá của 1 TUSD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,02930573 ENS
Giá của 1 BAT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,02206104 ENS
Giá của 1 OP tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1,49240347 ENS
Giá của 1 ETC tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,20274087 ENS
Giá của 1 DOT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,414647 ENS
Giá của 1 NEO tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,18126443 ENS
Giá của 1 FIL tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00714272 ENS
Giá của 1 KAS tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00067262 ENS
Giá của 1 DGB tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,32694632 ENS
Giá của 1 ATOM tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,0044195 ENS
Giá của 1 GRT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV3,4262731 ENS
Giá của 1 BSV tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR333,43567534 ENS
Giá của 1 MKR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00164524 ENS
Giá của 1 LRC tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCElrond
EGLD0,63705141 ENS
Giá của 1 EGLD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,04610216 ENS
Giá của 1 WAVES tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB21,60528655 ENS
Giá của 1 OKB tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00014177 ENS
Giá của 1 AMP tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,197585 ENS
Giá của 1 FRAX tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,19847484 ENS
Giá của 1 USDD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,07239712 ENS
Giá của 1 LDO tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00010411 ENS
Giá của 1 SLP tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00253084 ENS
Giá của 1 CHZ tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01764682 ENS
Giá của 1 1INCH tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,08804824 ENS
Giá của 1 WLD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,02327716 ENS
Giá của 1 HT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01561872 ENS
Giá của 1 CELO tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,13819651 ENS
Giá của 1 APT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,32659005 ENS
Giá của 1 TRUMP tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00932138 ENS
Giá của 1 S tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,19866311 ENS
Giá của 1 USDQ tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,20661861 ENS
Giá của 1 EURQ tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,18076497 ENS
Giá của 1 SUI tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,19710006 ENS
Giá của 1 USD1 tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,19754429 ENS
Giá của 1 USDS tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01545668 ENS
Giá của 1 HBAR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,17047236 ENS
Giá của 1 USDR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,23338266 ENS
Giá của 1 EURR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC15.890,0830837 ENS
Giá của 1 cbBTC tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH530,6910137 ENS
Giá của 1 cbETH tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0012125 ENS
Giá của 1 FLR tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1,4057757 ENS
Giá của 1 UNI tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,01057983 ENS
Giá của 1 WLFI tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,10260029 ENS
Giá của 1 MNT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,01435503 ENS
Giá của 1 XPL tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,19433736 ENS
Giá của 1 XDAI tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO22,26684111 ENS
Giá của 1 GNO tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,01378775 ENS
Giá của 1 SKY tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1,45736631 ENS
Giá của 1 KCS tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,19734421 ENS
Giá của 1 PYUSD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,19963282 ENS
Giá của 1 USDe tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,22257973 ENS
Giá của 1 EURe tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0042859 ENS
Giá của 1 MON tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,01391962 ENS
Giá của 1 KAVA tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,19698122 ENS
Giá của 1 USAT tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,19750791 ENS
Giá của 1 RLUSD tính bằng ENS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD