Giá tính bằng Ethereum Name Service (ENS)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng ENS | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00000692 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 13.966,05821353 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 91,3796721 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,1757175 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,17574829 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,17871842 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.8% | 449,41149821 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 40,21308785 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.3% | 9,62538545 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 9,87479877 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.0% | 0,01511008 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 129,33297846 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 0,01734222 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.8% | 18,39998735 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.7% | 0,26003099 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,03811072 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 0,060615 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 1,35316937 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,17659916 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,01052015 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +130.9% | 212,91524363 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000095 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 2,09664427 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +81.9% | 0,02505855 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 14.021,9825817 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 760,54965871 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,03465828 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 0,24329801 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.2% | 0,20410327 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 761,40731025 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +42.3% | 14,51879133 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,102359 ENS | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,17398534 ENS | |
|
|
0,45818278 ENS | ||
|
|
0,04921498 ENS | ||
|
|
0,00000136 ENS | ||
|
|
3,52109742 ENS | ||
|
|
23,03428975 ENS | ||
|
|
0,4252091 ENS | ||
|
|
457,87741873 ENS | ||
|
|
0,01397749 ENS | ||
|
|
0,01869557 ENS | ||
|
|
0,28773093 ENS | ||
|
|
0,00336239 ENS | ||
|
|
0,0015532 ENS | ||
|
|
11,51388204 ENS | ||
|
|
0,00007973 ENS | ||
|
|
0,0166936 ENS | ||
|
|
0,06994407 ENS | ||
|
|
0,01463037 ENS | ||
|
|
0,00483952 ENS | ||
|
|
0,1766603 ENS | ||
|
|
0,01396236 ENS | ||
|
|
14.032,75835177 ENS | ||
|
|
0,0103817 ENS | ||
|
|
0,17662324 ENS | ||
|
|
0,1786965 ENS | ||
|
|
0,20550522 ENS | ||
|
|
0,01173779 ENS | ||
|
|
0,17658129 ENS | ||
|
|
0,17663814 ENS |