Giá tính bằng Ethereum Name Service (ENS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ENS
VND VND +0.9% 0.00000840
BTC BTC -24.5% 13,531.09346532
XMR XMR -22.1% 70.99684620
USDT USD₮ -0.1% 0.21968243
USDC USDC 0.0% 0.21976105
ETH ETH -29.9% 354.10405747
BCH BCH -51.8% 48.61682455
LTC LTC -23.2% 9.71874858
DASH DASH -42.9% 7.03729411
DOGE DOGE -25.1% 0.01836595
BNB BNB -9.4% 127.65047877
POL POL -21.2% 0.01690637
SOL SOL -25.7% 14.30707118
XRP XRP -20.8% 0.24620254
ADA ADA -17.0% 0.03572279
TRX TRX -5.7% 0.07158231
DAI DAI 0.0% 0.22062602
ZEC ZEC -43.2% 83.30639454
WBTC WBTC -22.9% 13,584.68262989
XAUT XAU₮ -4.2% 951.94560073
XLM XLM +71.0% 0.04501269
TON TON -29.1% 0.33977938
PAXG PAXG -0.4% 958.73312625
HYPE HYPE +39.0% 13.29868099
XTZ XTZ 0.05546502
XEC XEC 0.00000123
CRO CRO 0.01291835
SHIB SHIB 0.00000102
COMP COMP 3.59109951
STETH STETH 356.15147274
WETH WETH 361.07587691
BAT BAT 0.01908008
ATOM ATOM 0.37173205
GRT GRT 0.00448678
LRC LRC 0.00295669
EUROC EURC 0.25488296
AMP AMP 0.00012519
FRAX FRAX 0.22130495
1INCH 1INCH 0.01536606
WLD WLD 0.11813428
USDS USDS 0.22002119
CBBTC cbBTC 13,624.60132448
WLFI WLFI 0.01271837
MNT MNT 0.11602432
XDAI XDAI 0.21742454
EURE EURe 0.25716583