Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

15.820,90994894 ENS

Giá của 1 BTC tính bằng ENS

-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
79.884,30 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
15.820,90994894 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% Hoán đổi
0,00000764 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
0,19568484 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
117,08107677 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% Hoán đổi
0,19604588 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,19633183 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,19967018 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
460,6502112 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% Hoán đổi
55,23464131 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% Hoán đổi
11,23902923 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
10,34972154 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% Hoán đổi
0,01533201 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% Hoán đổi
146,70402081 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
0,01781216 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% Hoán đổi
20,12304321 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% Hoán đổi
0,90506919 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,25634645 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% Hoán đổi
0,04069171 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,06565807 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
1,77710051 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,19723206 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,01070605 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
243,50496772 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% Hoán đổi
2,29573612 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,03410411 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
15.861,18505016 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
469,28723759 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
791,93751851 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,03362686 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,24369537 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% Hoán đổi
0,22113146 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
39,4867485 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
793,84550114 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
15,30620348 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
0,22341064 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01784096 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00938584 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01054324 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05677048 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000142 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19700102 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02049692 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000096 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000088 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02426397 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,59557707 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
4,14884569 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
27,03801943 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,41679876 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00067822 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
462,72985818 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,23441909 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02930573 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02206104 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,49240347 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,20274087 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,414647 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,18126443 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00714272 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00067262 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,32694632 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0044195 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
3,4262731 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
333,43567534 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00164524 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,63705141 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,04610216 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
21,60528655 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00014177 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,197585 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,19847484 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07239712 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00010411 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00253084 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01764682 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08804824 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02327716 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01561872 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,13819651 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,32659005 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00932138 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19866311 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,20661861 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,18076497 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,19710006 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,19754429 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01545668 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,17047236 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,23338266 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
15.890,0830837 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
530,6910137 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0012125 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,4057757 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01057983 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10260029 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01435503 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,19433736 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
22,26684111 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01378775 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,45736631 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,19734421 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19963282 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,22257973 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0042859 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01391962 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19698122 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19750791 ENS Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi