Giá tính bằng Ethereum Name Service (ENS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ENS
VND VND 0.00000637
BTC BTC 12,096.25589001
XMR XMR 59.97087817
USDT USD₮ 0.17182290
USDC USDC 0.17184198
ETH ETH 352.27336769
BCH BCH 77.84906210
LTC LTC 9.41228491
DASH DASH 5.70087616
DOGE DOGE 0.01665768
BNB BNB 111.97562348
POL POL 0.01684202
SOL SOL 15.03347838
XRP XRP 0.24300173
TRX TRX 0.04984646
XTZ XTZ 0.06400214
AVAX AVAX 1.63766884
XEC XEC 0.00000122
DAI DAI 0.17256385
ZEC ZEC 39.14903515
SHIB SHIB 0.00000100
APE APE 0.01662923
GMX GMX 1.13551978
COMP COMP 2.92029565
STETH STETH 355.30595735
WBTC WBTC 12,153.51655761
WETH WETH 354.53908549
XAUT XAU₮ 892.14068275
XLM XLM 0.02805292
BAT BAT 0.01690824
ATOM ATOM 0.31216569
GRT GRT 0.00439114
TON TON 0.23463460
LRC LRC 0.00538430
EUROC EURC 0.20116370
AMP AMP 0.00024230
FRAX FRAX 0.17280145
1INCH 1INCH 0.01640937
PAXG PAXG 901.70026499
WLD WLD 0.06452938
USDS USDS 0.17487928
HYPE HYPE 6.08236799
CBBTC cbBTC 12,220.40852251
CBETH cbETH 399.77940310
WLFI WLFI 0.01778135
MNT MNT 0.12077672
XDAI XDAI 0.16989790
USAT USAT 0.17241638