Giá tính bằng Ethereum Name Service (ENS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng ENS Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000708 ENS
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 13.998,24903156 ENS
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.9% 95,29376496 ENS
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,17964271 ENS
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,1797373 ENS
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,18276701 ENS
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.0% 455,31192225 ENS
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 40,49414603 ENS
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 9,83718952 ENS
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 9,96617873 ENS
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,01531093 ENS
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 132,0489237 ENS
POL Biến động trong 30 ngày: +28.1% 0,01750284 ENS
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.3% 18,40284308 ENS
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 0,25123763 ENS
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,03786533 ENS
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,06170847 ENS
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 1,34922125 ENS
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,18060598 ENS
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,01052861 ENS
ZEC Biến động trong 30 ngày: +123.4% 207,4078815 ENS
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000095 ENS
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 2,09135294 ENS
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,02499089 ENS
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 14.063,12312121 ENS
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 781,94256975 ENS
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,03327877 ENS
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,24692711 ENS
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 0,20894396 ENS
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 782,88064784 ENS
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 14,51997603 ENS
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,10290309 ENS
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,17794713 ENS
NEAR 0,43798268 ENS
XTZ 0,05138924 ENS
XEC 0,0000014 ENS
COMP 3,59289349 ENS
AAVE 22,97108109 ENS
CAKE 0,42399405 ENS
WETH 463,93384803 ENS
BAT 0,01387362 ENS
OP 0,01745366 ENS
ATOM 0,29161066 ENS
GRT 0,00342518 ENS
LRC 0,0015998 ENS
QNT 11,7184029 ENS
AMP 0,00008086 ENS
1INCH 0,01699017 ENS
WLD 0,07036658 ENS
CELO 0,01531699 ENS
S 0,00493009 ENS
USDS 0,18076947 ENS
HBAR 0,01399321 ENS
cbBTC 14.063,1315425 ENS
WLFI 0,01058268 ENS
PYUSD 0,18060942 ENS
USDe 0,18273726 ENS
EURe 0,21049817 ENS
KAVA 0,01147757 ENS
USAT 0,18055468 ENS
RLUSD 0,18074663 ENS