Giá tính bằng Ethereum Name Service (ENS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ENS
VND VND 0.00000637
BTC BTC 12,142.78674405
XMR XMR 60.10284404
USDT USD₮ 0.17174760
USDC USDC 0.17175732
ETH ETH 356.31540127
BCH BCH 77.54354652
LTC LTC 9.41639122
DASH DASH 5.79182227
DOGE DOGE 0.01650160
BNB BNB 112.38110143
POL POL 0.01699912
SOL SOL 15.09042382
XRP XRP 0.24224224
TRX TRX 0.04987613
XTZ XTZ 0.06471627
AVAX AVAX 1.64949039
XEC XEC 0.00000120
DAI DAI 0.17245607
ZEC ZEC 39.37823861
SHIB SHIB 0.00000100
PEPE PEPE 0.00000059
APE APE 0.01672544
LINK LINK 1.58781106
ARB ARB 0.01741284
GMX GMX 1.16295909
COMP COMP 2.94212657
STETH STETH 359.23107900
WBTC WBTC 12,264.62048365
WETH WETH 358.70094388
XAUT XAU₮ 886.17990817
XLM XLM 0.02800299
BAT BAT 0.01708348
OP OP 0.02110929
ATOM ATOM 0.31088468
GRT GRT 0.00441319
TON TON 0.23463669
LRC LRC 0.00540181
EUROC EURC 0.20104264
QNT QNT 11.12192489
AMP AMP 0.00024652
FRAX FRAX 0.17254079
1INCH 1INCH 0.01657040
PAXG PAXG 894.78777818
WLD WLD 0.06548095
CELO CELO 0.01274176
TRUMP TRUMP 0.50592565
S S 0.00736989
USDS USDS 0.17463091
HYPE HYPE 6.12937034
CBBTC cbBTC 12,308.73550584
CBETH cbETH 404.30363188
WLFI WLFI 0.01777299
MNT MNT 0.12119327
XDAI XDAI 0.16982576
EURE EURe 0.20284070
KAVA KAVA 0.01204063
USAT USAT 0.17238951