Giá tính bằng Tether USD (USDT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USDT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003961 USD₮
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 80.048,13087854 USD₮
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 523,12087281 USD₮
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,00622597 USD₮
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02318947 USD₮
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 2.577,21002281 USD₮
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 230,39452814 USD₮
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 55,24272639 USD₮
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 56,57714585 USD₮
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,08674074 USD₮
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 741,13262949 USD₮
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,0993998 USD₮
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.8% 105,56533512 USD₮
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 1,50532958 USD₮
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,21882042 USD₮
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,34706574 USD₮
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,75643801 USD₮
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01090569 USD₮
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,06050132 USD₮
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 1.225,52496205 USD₮
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000547 USD₮
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 12,02723414 USD₮
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,14273059 USD₮
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 80.334,76974549 USD₮
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.354,81942004 USD₮
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,19899706 USD₮
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1,39379879 USD₮
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 1,16853874 USD₮
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.359,24181852 USD₮
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 83,3970304 USD₮
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,58709456 USD₮
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,99619226 USD₮
NEAR 2,62782429 USD₮
XTZ 0,28174259 USD₮
XEC 0,0000078 USD₮
COMP 20,18664133 USD₮
AAVE 132,1807403 USD₮
CAKE 2,4348501 USD₮
WETH 2.622,46152895 USD₮
BAT 0,08013983 USD₮
OP 0,10726263 USD₮
ATOM 1,65744227 USD₮
GRT 0,01930962 USD₮
LRC 0,0088914 USD₮
ENS 5,94784669 USD₮
QNT 65,94313918 USD₮
AMP 0,00045611 USD₮
1INCH 0,09558101 USD₮
WLD 0,40125105 USD₮
CELO 0,0838009 USD₮
S 0,02775674 USD₮
USDS 1,01178177 USD₮
HBAR 0,08019667 USD₮
cbBTC 80.409,52460879 USD₮
WLFI 0,05943023 USD₮
PYUSD 1,0113026 USD₮
USDe 1,02315997 USD₮
EURe 1,17689439 USD₮
KAVA 0,06729183 USD₮
USAT 1,01103919 USD₮
RLUSD 1,01148823 USD₮