Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC80.423,87877695 USD₮
Giá của 1 BTC tính bằng USDT
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 80.423,87877695 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003904 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00403361 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 602,191607 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 1,00731818 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0243294 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.339,14682865 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% | Hoán đổi | ||
| 281,39789383 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 57,44749084 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 52,07038107 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07789391 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 750,85072315 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,0905244 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 102,65967596 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 4,59213839 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,30993889 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,20657677 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33662035 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,01712164 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01189442 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05488098 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.219,44948171 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,67389108 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17007176 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 80.692,51306171 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.383,83668611 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.038,91339587 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17050775 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,26821838 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 1,13590507 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 195,5191866 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.049,38348889 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 77,26293323 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,14629112 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09089274 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04788516 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05357248 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28998622 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000071 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01108287 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10589806 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000493 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000436 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12474556 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,38717063 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,51479052 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 137,4449561 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,11213962 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00347986 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.358,64866029 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20219055 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15339333 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11263934 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,60048362 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04494578 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,12700079 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93678967 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03631728 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00333917 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,65926864 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0228262 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,54427535 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.687,84745814 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00851811 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,31756621 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,30381003 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2399939 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,12744828 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00072985 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01457164 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0176031 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3701431 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053467 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01305004 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08964212 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45526953 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11943212 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07915625 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,71729857 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,67452865 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04789391 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02088812 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06036518 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9336744 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01154061 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01158112 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07851403 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,87317986 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19774905 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 80.816,92838603 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.695,89816007 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00624322 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,00652325 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05400752 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,52566656 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07500563 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9971199 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 114,07267537 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06950556 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,47484962 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01249787 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02445675 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14327123 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02181991 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07188196 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01117097 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01238397 USD₮ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC80.423,87877695 USD₮
Giá của 1 BTC tính bằng USDT
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003904 USD₮
Giá của 1 VND tính bằng USDT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,00403361 USD₮
Giá của 1 USD tính bằng USDT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR602,191607 USD₮
Giá của 1 XMR tính bằng USDT
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,00731818 USD₮
Giá của 1 USDC tính bằng USDT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,0243294 USD₮
Giá của 1 USDG tính bằng USDT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.339,14682865 USD₮
Giá của 1 ETH tính bằng USDT
-13.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.325,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH281,39789383 USD₮
Giá của 1 BCH tính bằng USDT
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC57,44749084 USD₮
Giá của 1 LTC tính bằng USDT
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH52,07038107 USD₮
Giá của 1 DASH tính bằng USDT
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07789391 USD₮
Giá của 1 DOGE tính bằng USDT
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB750,85072315 USD₮
Giá của 1 BNB tính bằng USDT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,0905244 USD₮
Giá của 1 POL tính bằng USDT
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL102,65967596 USD₮
Giá của 1 SOL tính bằng USDT
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,59213839 USD₮
Giá của 1 NEAR tính bằng USDT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,30993889 USD₮
Giá của 1 XRP tính bằng USDT
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,20657677 USD₮
Giá của 1 ADA tính bằng USDT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33662035 USD₮
Giá của 1 TRX tính bằng USDT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,01712164 USD₮
Giá của 1 AVAX tính bằng USDT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01189442 USD₮
Giá của 1 DAI tính bằng USDT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05488098 USD₮
Giá của 1 CRO tính bằng USDT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.219,44948171 USD₮
Giá của 1 ZEC tính bằng USDT
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,67389108 USD₮
Giá của 1 LINK tính bằng USDT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17007176 USD₮
Giá của 1 ARB tính bằng USDT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC80.692,51306171 USD₮
Giá của 1 WBTC tính bằng USDT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.383,83668611 USD₮
Giá của 1 WETH tính bằng USDT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.038,91339587 USD₮
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDT
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17050775 USD₮
Giá của 1 XLM tính bằng USDT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,26821838 USD₮
Giá của 1 GRAM tính bằng USDT
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,13590507 USD₮
Giá của 1 EURC tính bằng USDT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT195,5191866 USD₮
Giá của 1 QNT tính bằng USDT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.049,38348889 USD₮
Giá của 1 PAXG tính bằng USDT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE77,26293323 USD₮
Giá của 1 HYPE tính bằng USDT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,14629112 USD₮
Giá của 1 EUR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09089274 USD₮
Giá của 1 MATIC tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04788516 USD₮
Giá của 1 CFX tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05357248 USD₮
Giá của 1 SEI tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,28998622 USD₮
Giá của 1 XTZ tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0000071 USD₮
Giá của 1 XEC tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01108287 USD₮
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10589806 USD₮
Giá của 1 ALGO tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000493 USD₮
Giá của 1 SHIB tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000436 USD₮
Giá của 1 PEPE tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12474556 USD₮
Giá của 1 APE tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,38717063 USD₮
Giá của 1 GMX tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,51479052 USD₮
Giá của 1 COMP tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE137,4449561 USD₮
Giá của 1 AAVE tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,11213962 USD₮
Giá của 1 CAKE tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00347986 USD₮
Giá của 1 SRM tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.358,64866029 USD₮
Giá của 1 STETH tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20219055 USD₮
Giá của 1 TUSD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15339333 USD₮
Giá của 1 BAT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11263934 USD₮
Giá của 1 OP tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,60048362 USD₮
Giá của 1 ETC tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,04494578 USD₮
Giá của 1 DOT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,12700079 USD₮
Giá của 1 NEO tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,93678967 USD₮
Giá của 1 FIL tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03631728 USD₮
Giá của 1 KAS tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00333917 USD₮
Giá của 1 DGB tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,65926864 USD₮
Giá của 1 ATOM tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,0228262 USD₮
Giá của 1 GRT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,54427535 USD₮
Giá của 1 BSV tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.687,84745814 USD₮
Giá của 1 MKR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00851811 USD₮
Giá của 1 LRC tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,31756621 USD₮
Giá của 1 ENS tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,30381003 USD₮
Giá của 1 EGLD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,2399939 USD₮
Giá của 1 WAVES tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB110,12744828 USD₮
Giá của 1 OKB tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00072985 USD₮
Giá của 1 AMP tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01457164 USD₮
Giá của 1 FRAX tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,0176031 USD₮
Giá của 1 USDD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,3701431 USD₮
Giá của 1 LDO tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00053467 USD₮
Giá của 1 SLP tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01305004 USD₮
Giá của 1 CHZ tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,08964212 USD₮
Giá của 1 1INCH tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45526953 USD₮
Giá của 1 WLD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11943212 USD₮
Giá của 1 HT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,07915625 USD₮
Giá của 1 CELO tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,71729857 USD₮
Giá của 1 APT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,67452865 USD₮
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04789391 USD₮
Giá của 1 S tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02088812 USD₮
Giá của 1 USDQ tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06036518 USD₮
Giá của 1 EURQ tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,9336744 USD₮
Giá của 1 SUI tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01154061 USD₮
Giá của 1 USD1 tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01158112 USD₮
Giá của 1 USDS tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07851403 USD₮
Giá của 1 HBAR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87317986 USD₮
Giá của 1 USDR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,19774905 USD₮
Giá của 1 EURR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC80.816,92838603 USD₮
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.695,89816007 USD₮
Giá của 1 cbETH tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00624322 USD₮
Giá của 1 FLR tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,00652325 USD₮
Giá của 1 UNI tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05400752 USD₮
Giá của 1 WLFI tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,52566656 USD₮
Giá của 1 MNT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07500563 USD₮
Giá của 1 XPL tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,9971199 USD₮
Giá của 1 XDAI tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO114,07267537 USD₮
Giá của 1 GNO tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,06950556 USD₮
Giá của 1 SKY tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,47484962 USD₮
Giá của 1 KCS tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01249787 USD₮
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02445675 USD₮
Giá của 1 USDe tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14327123 USD₮
Giá của 1 EURe tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02181991 USD₮
Giá của 1 MON tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07188196 USD₮
Giá của 1 KAVA tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01117097 USD₮
Giá của 1 USAT tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01238397 USD₮
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD