Giá tính bằng Tether USD (USDT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDT
VND VND 0.00003738
BTC BTC 73,227.87226453
XMR XMR 366.65738603
USDC USDC 1.00800810
ETH ETH 2,158.16395215
BCH BCH 478.38301983
LTC LTC 57.24194770
DASH DASH 34.14881876
DOGE DOGE 0.10206265
BNB BNB 681.73516072
POL POL 0.10077053
SOL SOL 92.14439378
XRP XRP 1.45965975
TRX TRX 0.29736169
XTZ XTZ 0.38498077
AVAX AVAX 10.23936449
XEC XEC 0.00000720
DAI DAI 1.01235214
ZEC ZEC 221.99997113
SHIB SHIB 0.00000624
PEPE PEPE 0.00000366
APE APE 0.10304965
LINK LINK 9.53893847
ARB ARB 0.10691185
GMX GMX 6.61139156
COMP COMP 19.36441534
STETH STETH 2,177.40697965
WBTC WBTC 73,786.15880683
WETH WETH 2,173.57425151
XAUT XAU₮ 5,121.32931275
XLM XLM 0.16905616
BAT BAT 0.10106854
OP OP 0.12761469
ATOM ATOM 1.90000474
GRT GRT 0.02775015
TON TON 1.34132381
LRC LRC 0.03177448
ENS ENS 6.35759725
EUROC EURC 1.16349183
QNT QNT 66.74127628
AMP AMP 0.00143221
FRAX FRAX 1.01559775
1INCH 1INCH 0.10099357
PAXG PAXG 5,164.12341717
WLD WLD 0.37759368
CELO CELO 0.07796673
TRUMP TRUMP 4.45698156
S S 0.04462347
USDS USDS 1.02298756
HYPE HYPE 38.71044656
CBBTC cbBTC 74,105.80169771
CBETH cbETH 2,450.08295715
WLFI WLFI 0.10948541
MNT MNT 0.74407802
XDAI XDAI 0.99721190
EURE EURe 1.17736264
KAVA KAVA 0.06105121
USAT USAT 1.01242047