Giá tính bằng Tether USD (USDT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDT
VND VND 0.00003737
BTC BTC 71,269.23105949
XMR XMR 352.75950814
USDC USDC 1.00808918
ETH ETH 2,091.30944966
BCH BCH 455.12360967
LTC LTC 55.26729372
DASH DASH 33.99373872
DOGE DOGE 0.09685225
BNB BNB 659.59444511
POL POL 0.09977236
SOL SOL 88.56969364
XRP XRP 1.42178386
TRX TRX 0.29273623
XTZ XTZ 0.37983691
AVAX AVAX 9.68129593
XEC XEC 0.00000706
DAI DAI 1.01219032
ZEC ZEC 231.12131055
SHIB SHIB 0.00000584
PEPE PEPE 0.00000346
APE APE 0.09831873
LINK LINK 9.33226530
ARB ARB 0.10223844
GMX GMX 6.82571488
COMP COMP 17.24957267
STETH STETH 2,108.42233438
WBTC WBTC 71,984.30554125
WETH WETH 2,105.31083101
XAUT XAU₮ 5,197.54624249
XLM XLM 0.16435697
BAT BAT 0.10026747
OP OP 0.12389598
ATOM ATOM 1.82466450
GRT GRT 0.02590217
TON TON 1.37716969
LRC LRC 0.03170468
ENS ENS 6.07850498
EUROC EURC 1.17997250
QNT QNT 64.93982030
AMP AMP 0.00144691
FRAX FRAX 1.01268760
1INCH 1INCH 0.09725609
PAXG PAXG 5,247.05832695
WLD WLD 0.38432506
CELO CELO 0.07478479
TRUMP TRUMP 2.96909438
S S 0.04283179
USDS USDS 1.02495506
HYPE HYPE 35.97489772
CBBTC cbBTC 72,172.57419273
CBETH cbETH 2,371.01105277
WLFI WLFI 0.10417671
MNT MNT 0.71131540
XDAI XDAI 0.99675235
EURE EURe 1.19074243
KAVA KAVA 0.07033474
USAT USAT 1.01179966