Giá tính bằng Dai Stablecoin (DAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng DAI
VND VND +0.9% 0.00003865
BTC BTC -24.5% 62,257.35909091
XMR XMR -22.1% 326.66067672
USDT USD₮ -0.1% 1.01077184
USDC USDC 0.0% 1.01113355
ETH ETH -29.9% 1,629.25365330
BCH BCH -51.8% 223.68887714
LTC LTC -23.2% 44.71653541
DASH DASH -42.9% 32.37900526
DOGE DOGE -25.1% 0.08450284
BNB BNB -9.4% 587.32738156
POL POL -21.2% 0.07778722
SOL SOL -25.7% 65.82767834
XRP XRP -20.8% 1.13279241
ADA ADA -17.0% 0.16436268
TRX TRX -5.7% 0.32935441
ZEC ZEC -43.2% 383.29763463
WBTC WBTC -22.9% 62,503.92599777
XAUT XAU₮ -4.2% 4,379.95785425
XLM XLM +71.0% 0.20710602
TON TON -29.1% 1.56334497
PAXG PAXG -0.4% 4,411.18765945
HYPE HYPE +39.0% 61.18801556
XTZ XTZ 0.25519781
XEC XEC 0.00000566
CRO CRO 0.05943810
SHIB SHIB 0.00000471
COMP COMP 16.52286063
STETH STETH 1,638.67393169
WETH WETH 1,661.33140573
BAT BAT 0.08778859
ATOM ATOM 1.71036109
GRT GRT 0.02064394
LRC LRC 0.01360390
ENS ENS 4.76973324
EUROC EURC 1.17273151
AMP AMP 0.00057602
FRAX FRAX 1.01823715
1INCH 1INCH 0.07070013
WLD WLD 0.54354277
USDS USDS 1.01233047
CBBTC cbBTC 62,687.59426596
WLFI WLFI 0.05851798
MNT MNT 0.53383473
XDAI XDAI 1.00038313
EURE EURe 1.18323516