Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.858,56936796 DAI
Giá của 1 BTC tính bằng DAI
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.858,56936796 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,0000392 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00810386 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 616,05710469 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01021432 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,0114991 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0288523 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.399,89099533 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 286,33837061 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 58,34914641 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 53,65464012 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,079229 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 759,4093859 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09204784 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 104,32251359 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 4,75553108 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33283358 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,21187665 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33797378 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 9,17318779 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,05596546 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.251,72277706 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,91822257 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17376634 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.125,33704519 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 2.444,83443546 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.058,5085461 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17380123 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,29846384 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 1,1385902 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 199,65847379 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.070,84088275 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,02099709 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,15093806 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09235322 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04878102 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05481505 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29584669 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000678 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01526178 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1087472 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000502 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000453 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13004942 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,52651761 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,09934484 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,48690178 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,12831282 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349396 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.419,1773601 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20800539 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15799156 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11507405 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,78437112 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07496663 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,17110888 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95361959 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03724321 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349678 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69698941 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02318954 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,86341708 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.700,29950345 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00886638 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,45703264 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,34155987 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24913457 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,00596687 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075901 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01832163 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0223038 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3770194 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054508 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01312227 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09164891 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47178744 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11991628 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08130804 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73296931 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71204235 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0487885 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02455962 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06408947 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9561688 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01553853 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01588213 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0800582 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88016621 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20258933 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.243,12412113 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.766,72013851 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00631207 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,16020885 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05449634 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53811401 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07547015 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00116212 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,32225841 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0714496 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,56452815 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01692914 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02882733 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14462007 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02212979 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07229774 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01477141 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01676578 DAI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.858,56936796 DAI
Giá của 1 BTC tính bằng DAI
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0000392 DAI
Giá của 1 VND tính bằng DAI
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,00810386 DAI
Giá của 1 USD tính bằng DAI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR616,05710469 DAI
Giá của 1 XMR tính bằng DAI
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01021432 DAI
Giá của 1 USD₮ tính bằng DAI
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,0114991 DAI
Giá của 1 USDC tính bằng DAI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,0288523 DAI
Giá của 1 USDG tính bằng DAI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.399,89099533 DAI
Giá của 1 ETH tính bằng DAI
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH286,33837061 DAI
Giá của 1 BCH tính bằng DAI
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,34914641 DAI
Giá của 1 LTC tính bằng DAI
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,65464012 DAI
Giá của 1 DASH tính bằng DAI
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,079229 DAI
Giá của 1 DOGE tính bằng DAI
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB759,4093859 DAI
Giá của 1 BNB tính bằng DAI
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09204784 DAI
Giá của 1 POL tính bằng DAI
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,32251359 DAI
Giá của 1 SOL tính bằng DAI
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,75553108 DAI
Giá của 1 NEAR tính bằng DAI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33283358 DAI
Giá của 1 XRP tính bằng DAI
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21187665 DAI
Giá của 1 ADA tính bằng DAI
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33797378 DAI
Giá của 1 TRX tính bằng DAI
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,17318779 DAI
Giá của 1 AVAX tính bằng DAI
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05596546 DAI
Giá của 1 CRO tính bằng DAI
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.251,72277706 DAI
Giá của 1 ZEC tính bằng DAI
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,91822257 DAI
Giá của 1 LINK tính bằng DAI
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17376634 DAI
Giá của 1 ARB tính bằng DAI
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.125,33704519 DAI
Giá của 1 WBTC tính bằng DAI
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.444,83443546 DAI
Giá của 1 WETH tính bằng DAI
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.058,5085461 DAI
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DAI
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17380123 DAI
Giá của 1 XLM tính bằng DAI
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,29846384 DAI
Giá của 1 GRAM tính bằng DAI
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,1385902 DAI
Giá của 1 EURC tính bằng DAI
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,65847379 DAI
Giá của 1 QNT tính bằng DAI
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.070,84088275 DAI
Giá của 1 PAXG tính bằng DAI
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,02099709 DAI
Giá của 1 HYPE tính bằng DAI
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15093806 DAI
Giá của 1 EUR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09235322 DAI
Giá của 1 MATIC tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04878102 DAI
Giá của 1 CFX tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05481505 DAI
Giá của 1 SEI tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29584669 DAI
Giá của 1 XTZ tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000678 DAI
Giá của 1 XEC tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01526178 DAI
Giá của 1 FDUSD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,1087472 DAI
Giá của 1 ALGO tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000502 DAI
Giá của 1 SHIB tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000453 DAI
Giá của 1 PEPE tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,13004942 DAI
Giá của 1 APE tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,52651761 DAI
Giá của 1 GMX tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,09934484 DAI
Giá của 1 COMP tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,48690178 DAI
Giá của 1 AAVE tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,12831282 DAI
Giá của 1 CAKE tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00349396 DAI
Giá của 1 SRM tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.419,1773601 DAI
Giá của 1 STETH tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20800539 DAI
Giá của 1 TUSD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15799156 DAI
Giá của 1 BAT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11507405 DAI
Giá của 1 OP tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,78437112 DAI
Giá của 1 ETC tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07496663 DAI
Giá của 1 DOT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,17110888 DAI
Giá của 1 NEO tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,95361959 DAI
Giá của 1 FIL tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03724321 DAI
Giá của 1 KAS tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00349678 DAI
Giá của 1 DGB tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69698941 DAI
Giá của 1 ATOM tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02318954 DAI
Giá của 1 GRT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,86341708 DAI
Giá của 1 BSV tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.700,29950345 DAI
Giá của 1 MKR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00886638 DAI
Giá của 1 LRC tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,45703264 DAI
Giá của 1 ENS tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,34155987 DAI
Giá của 1 EGLD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24913457 DAI
Giá của 1 WAVES tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,00596687 DAI
Giá của 1 OKB tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00075901 DAI
Giá của 1 AMP tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01832163 DAI
Giá của 1 FRAX tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,0223038 DAI
Giá của 1 USDD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,3770194 DAI
Giá của 1 LDO tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054508 DAI
Giá của 1 SLP tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01312227 DAI
Giá của 1 CHZ tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09164891 DAI
Giá của 1 1INCH tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,47178744 DAI
Giá của 1 WLD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11991628 DAI
Giá của 1 HT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08130804 DAI
Giá của 1 CELO tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73296931 DAI
Giá của 1 APT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,71204235 DAI
Giá của 1 TRUMP tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,0487885 DAI
Giá của 1 S tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02455962 DAI
Giá của 1 USDQ tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06408947 DAI
Giá của 1 EURQ tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,9561688 DAI
Giá của 1 SUI tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01553853 DAI
Giá của 1 USD1 tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01588213 DAI
Giá của 1 USDS tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0800582 DAI
Giá của 1 HBAR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88016621 DAI
Giá của 1 USDR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20258933 DAI
Giá của 1 EURR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.243,12412113 DAI
Giá của 1 cbBTC tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.766,72013851 DAI
Giá của 1 cbETH tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00631207 DAI
Giá của 1 FLR tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,16020885 DAI
Giá của 1 UNI tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05449634 DAI
Giá của 1 WLFI tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53811401 DAI
Giá của 1 MNT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07547015 DAI
Giá của 1 XPL tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00116212 DAI
Giá của 1 XDAI tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,32225841 DAI
Giá của 1 GNO tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,0714496 DAI
Giá của 1 SKY tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,56452815 DAI
Giá của 1 KCS tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01692914 DAI
Giá của 1 PYUSD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02882733 DAI
Giá của 1 USDe tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14462007 DAI
Giá của 1 EURe tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02212979 DAI
Giá của 1 MON tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07229774 DAI
Giá của 1 KAVA tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01477141 DAI
Giá của 1 USAT tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01676578 DAI
Giá của 1 RLUSD tính bằng DAI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD