Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

81.858,56936796 DAI

Giá của 1 BTC tính bằng DAI

-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.175,65 US$
Ghi nhận gần nhất
80.530,69 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
81.858,56936796 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% Hoán đổi
0,0000392 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
1,00810386 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
616,05710469 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% Hoán đổi
1,01021432 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
1,0114991 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1,0288523 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
2.399,89099533 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% Hoán đổi
286,33837061 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% Hoán đổi
58,34914641 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% Hoán đổi
53,65464012 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% Hoán đổi
0,079229 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% Hoán đổi
759,4093859 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,09204784 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% Hoán đổi
104,32251359 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% Hoán đổi
4,75553108 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,33283358 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
0,21187665 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,33797378 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% Hoán đổi
9,17318779 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,05596546 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.251,72277706 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% Hoán đổi
11,91822257 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,17376634 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
82.125,33704519 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% Hoán đổi
2.444,83443546 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
4.058,5085461 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% Hoán đổi
0,17380123 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
1,29846384 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% Hoán đổi
1,1385902 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
199,65847379 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
4.070,84088275 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
79,02099709 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
1,15093806 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09235322 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04878102 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05481505 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29584669 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000678 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01526178 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,1087472 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000502 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000453 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,13004942 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
8,52651761 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
22,09934484 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
141,48690178 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,12831282 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349396 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.419,1773601 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20800539 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,15799156 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11507405 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
7,78437112 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,07496663 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,17110888 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95361959 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03724321 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349678 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,69698941 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02318954 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
17,86341708 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.700,29950345 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00886638 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
5,45703264 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
3,34155987 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,24913457 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
111,00596687 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00075901 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01832163 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,0223038 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,3770194 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00054508 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01312227 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09164891 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47178744 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11991628 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08130804 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,73296931 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,71204235 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0487885 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,02455962 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,06408947 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,9561688 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01553853 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01588213 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0800582 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,88016621 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20258933 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
82.243,12412113 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.766,72013851 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00631207 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,16020885 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05449634 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,53811401 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07547015 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,00116212 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
115,32225841 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0714496 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,56452815 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01692914 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,02882733 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,14462007 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02212979 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07229774 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01477141 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01676578 DAI Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi