Giá tính bằng Dai Stablecoin (DAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng DAI
VND VND 0.00003755
BTC BTC 71,618.14662457
XMR XMR 354.48652667
USDT USD₮ 1.01296719
USDC USDC 1.01302452
ETH ETH 2,101.54795522
BCH BCH 457.35177614
LTC LTC 55.53786798
DASH DASH 34.16016320
DOGE DOGE 0.09732641
BNB BNB 662.82364746
POL POL 0.10026082
SOL SOL 89.00330776
XRP XRP 1.42874454
TRX TRX 0.29416939
XTZ XTZ 0.38169649
AVAX AVAX 9.74940992
XEC XEC 0.00000709
ZEC ZEC 232.25282020
SHIB SHIB 0.00000587
PEPE PEPE 0.00000348
APE APE 0.09864663
LINK LINK 9.36490839
ARB ARB 0.10273897
GMX GMX 6.85913180
COMP COMP 17.35266019
STETH STETH 2,118.74462016
WBTC WBTC 72,336.72192447
WETH WETH 2,115.61788368
XAUT XAU₮ 5,226.68839835
XLM XLM 0.16520759
BAT BAT 0.10075835
OP OP 0.12450255
ATOM ATOM 1.83359758
GRT GRT 0.02602898
TON TON 1.38388703
LRC LRC 0.03185990
ENS ENS 6.11421914
EUROC EURC 1.18574934
QNT QNT 65.59710423
AMP AMP 0.00145453
FRAX FRAX 1.01813455
1INCH 1INCH 0.09773223
PAXG PAXG 5,277.45760890
WLD WLD 0.38620661
CELO CELO 0.07515092
TRUMP TRUMP 2.98363029
S S 0.04346758
USDS USDS 1.02997297
HYPE HYPE 36.15102144
CBBTC cbBTC 72,596.91229053
CBETH cbETH 2,384.58250144
WLFI WLFI 0.10482510
MNT MNT 0.71479781
XDAI XDAI 1.00163219
EURE EURe 1.19635430
KAVA KAVA 0.07101560
USAT USAT 1.01675317