Giá tính bằng Dai Stablecoin (DAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng DAI Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003982 DAI
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 80.461,73928361 DAI
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 525,82383649 DAI
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01121615 DAI
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01142514 DAI
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02847629 DAI
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 2.590,52645776 DAI
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 231,77630772 DAI
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 55,52816536 DAI
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 56,86947976 DAI
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,08718893 DAI
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 744,96205913 DAI
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,0999134 DAI
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.8% 106,11079082 DAI
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 1,51310762 DAI
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,21995107 DAI
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,34885903 DAI
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,7965155 DAI
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,06081393 DAI
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 1.222,80491263 DAI
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,0000055 DAI
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 12,08937882 DAI
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,14346808 DAI
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 80.749,85921257 DAI
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.377,32075636 DAI
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,20002527 DAI
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1,40100054 DAI
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 1,17457658 DAI
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.381,76600536 DAI
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 83,82794255 DAI
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,59012808 DAI
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00133958 DAI
NEAR 2,64140225 DAI
XTZ 0,28319835 DAI
XEC 0,00000784 DAI
COMP 20,29094564 DAI
AAVE 132,86371771 DAI
CAKE 2,44743096 DAI
WETH 2.636,01177827 DAI
BAT 0,08055391 DAI
OP 0,10781685 DAI
ATOM 1,66600627 DAI
GRT 0,01940939 DAI
LRC 0,00893734 DAI
ENS 5,97857919 DAI
QNT 66,28386714 DAI
AMP 0,00045847 DAI
1INCH 0,09607488 DAI
WLD 0,40332431 DAI
CELO 0,08440265 DAI
S 0,02790016 DAI
USDS 1,01700964 DAI
HBAR 0,08061105 DAI
cbBTC 80.825,00033397 DAI
WLFI 0,0597373 DAI
PYUSD 1,01652799 DAI
USDe 1,02844664 DAI
EURe 1,1829754 DAI
KAVA 0,06763953 DAI
USAT 1,01626322 DAI
RLUSD 1,01671459 DAI