Giá tính bằng Dai Stablecoin (DAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng DAI
VND VND 0.00003791
BTC BTC 74,453.13529746
XMR XMR 380.97967990
USDT USD₮ 1.01315959
USDC USDC 1.01304947
ETH ETH 2,195.71711635
BCH BCH 476.98512185
LTC LTC 58.58027716
DASH DASH 36.27276133
DOGE DOGE 0.10033434
BNB BNB 680.99030247
POL POL 0.10623795
SOL SOL 94.95063315
XRP XRP 1.48885916
ADA ADA 0.28414647
TRX TRX 0.29455541
XTZ XTZ 0.39898087
AVAX AVAX 9.82491787
XEC XEC 0.00000725
ZEC ZEC 247.73929300
SHIB SHIB 0.00000583
PEPE PEPE 0.00000371
APE APE 0.10714608
LINK LINK 9.73355903
ARB ARB 0.10802668
GMX GMX 7.54180965
COMP COMP 18.80931312
STETH STETH 2,214.19650973
WBTC WBTC 75,055.87187184
WETH WETH 2,210.01147432
XAUT XAU₮ 5,217.77433506
XLM XLM 0.16509498
BAT BAT 0.10801243
OP OP 0.13333031
ATOM ATOM 1.94620936
GRT GRT 0.02785642
TON TON 1.40911813
LRC LRC 0.03250390
ENS ENS 6.51134903
EUROC EURC 1.18403500
QNT QNT 68.46958369
AMP AMP 0.00149825
FRAX FRAX 1.02090387
1INCH 1INCH 0.10229894
PAXG PAXG 5,264.98228899
WLD WLD 0.43238942
CELO CELO 0.08211865
TRUMP TRUMP 3.50068945
S S 0.04412316
USDS USDS 1.03064911
HYPE HYPE 32.88134303
CBBTC cbBTC 75,486.61493547
CBETH cbETH 2,488.55811562
WLFI WLFI 0.10731968
MNT MNT 0.72075959
XDAI XDAI 1.00195687
EURE EURe 1.19625855
KAVA KAVA 0.05913256
USAT USAT 1.01711897