Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC10.847,8874627 ETC
Giá của 1 BTC tính bằng ETC
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.016,40 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 10.847,8874627 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,00000521 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,13249132 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 80,1558516 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.9% | |||
| 0,13273759 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,13292325 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,13515682 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 319,14622425 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | |||
| 36,74059706 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | |||
| 7,87485069 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 7,12767336 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,01058077 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 98,31896134 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,01213072 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 13,90699579 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 0,6598839 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,17587369 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,02860237 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,04413953 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 1,22597353 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,13354419 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00755351 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 163,05670348 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.1% | |||
| 0,00000067 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,02401614 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 10.876,82969686 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 325,15237224 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 537,68131134 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,02354251 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 0,17753958 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.0% | |||
| 0,14984902 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 25,29936596 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 538,47941589 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 10,39749506 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4% | |||
| 0,13357683 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,15142565 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0122342 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00695175 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00771002 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04076119 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000087 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13343468 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01443621 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000059 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01829789 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,61679113 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04187706 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,28507276 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,80428478 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28639463 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004592 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 321,25506692 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15874786 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0231482 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01587482 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15166801 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29413052 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13151318 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00497684 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00047604 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23077979 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00320992 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,36219367 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 225,83382631 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00112216 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74145496 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47614077 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03579885 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,91818353 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0001047 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13372431 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13435539 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0516339 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007345 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00178486 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01225375 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07312486 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01576015 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01103292 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10228221 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23377503 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00689936 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13458286 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14315411 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13229274 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13344252 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13354461 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01075505 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11594306 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15799196 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.899,13763698 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 367,74545207 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00084448 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94409236 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00720972 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07166802 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01025673 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13157899 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,17358536 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00985274 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99409737 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13514387 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15097106 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00283716 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00947424 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13339672 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13358585 ETC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC10.847,8874627 ETC
Giá của 1 BTC tính bằng ETC
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.016,40 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000521 ETC
Giá của 1 VND tính bằng ETC
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,13249132 ETC
Giá của 1 USD tính bằng ETC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR80,1558516 ETC
Giá của 1 XMR tính bằng ETC
+8.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 624,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,13273759 ETC
Giá của 1 USD₮ tính bằng ETC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,13292325 ETC
Giá của 1 USDC tính bằng ETC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,13515682 ETC
Giá của 1 USDG tính bằng ETC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH319,14622425 ETC
Giá của 1 ETH tính bằng ETC
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.403,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH36,74059706 ETC
Giá của 1 BCH tính bằng ETC
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC7,87485069 ETC
Giá của 1 LTC tính bằng ETC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH7,12767336 ETC
Giá của 1 DASH tính bằng ETC
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01058077 ETC
Giá của 1 DOGE tính bằng ETC
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB98,31896134 ETC
Giá của 1 BNB tính bằng ETC
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01213072 ETC
Giá của 1 POL tính bằng ETC
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL13,90699579 ETC
Giá của 1 SOL tính bằng ETC
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,6598839 ETC
Giá của 1 NEAR tính bằng ETC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,17587369 ETC
Giá của 1 XRP tính bằng ETC
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,02860237 ETC
Giá của 1 ADA tính bằng ETC
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,04413953 ETC
Giá của 1 TRX tính bằng ETC
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,22597353 ETC
Giá của 1 AVAX tính bằng ETC
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,13354419 ETC
Giá của 1 DAI tính bằng ETC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00755351 ETC
Giá của 1 CRO tính bằng ETC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC163,05670348 ETC
Giá của 1 ZEC tính bằng ETC
-17.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.252,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000067 ETC
Giá của 1 SHIB tính bằng ETC
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,02401614 ETC
Giá của 1 ARB tính bằng ETC
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC10.876,82969686 ETC
Giá của 1 WBTC tính bằng ETC
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH325,15237224 ETC
Giá của 1 WETH tính bằng ETC
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮537,68131134 ETC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng ETC
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,02354251 ETC
Giá của 1 XLM tính bằng ETC
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,17753958 ETC
Giá của 1 GRAM tính bằng ETC
-8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,14984902 ETC
Giá của 1 EURC tính bằng ETC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT25,29936596 ETC
Giá của 1 QNT tính bằng ETC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG538,47941589 ETC
Giá của 1 PAXG tính bằng ETC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE10,39749506 ETC
Giá của 1 HYPE tính bằng ETC
-19.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,13357683 ETC
Giá của 1 PYUSD tính bằng ETC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,15142565 ETC
Giá của 1 EUR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0122342 ETC
Giá của 1 MATIC tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00695175 ETC
Giá của 1 CFX tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00771002 ETC
Giá của 1 SEI tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,04076119 ETC
Giá của 1 XTZ tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000087 ETC
Giá của 1 XEC tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,13343468 ETC
Giá của 1 FDUSD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,01443621 ETC
Giá của 1 ALGO tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000059 ETC
Giá của 1 PEPE tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01829789 ETC
Giá của 1 APE tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK1,61679113 ETC
Giá của 1 LINK tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX1,04187706 ETC
Giá của 1 GMX tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP3,28507276 ETC
Giá của 1 COMP tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE19,80428478 ETC
Giá của 1 AAVE tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,28639463 ETC
Giá của 1 CAKE tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0004592 ETC
Giá của 1 SRM tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH321,25506692 ETC
Giá của 1 STETH tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,15874786 ETC
Giá của 1 TUSD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,0231482 ETC
Giá của 1 BAT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,01587482 ETC
Giá của 1 OP tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPPolkadot
DOT0,15166801 ETC
Giá của 1 DOT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,29413052 ETC
Giá của 1 NEO tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,13151318 ETC
Giá của 1 FIL tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00497684 ETC
Giá của 1 KAS tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00047604 ETC
Giá của 1 DGB tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,23077979 ETC
Giá của 1 ATOM tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00320992 ETC
Giá của 1 GRT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2,36219367 ETC
Giá của 1 BSV tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR225,83382631 ETC
Giá của 1 MKR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00112216 ETC
Giá của 1 LRC tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,74145496 ETC
Giá của 1 ENS tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,47614077 ETC
Giá của 1 EGLD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,03579885 ETC
Giá của 1 WAVES tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB14,91818353 ETC
Giá của 1 OKB tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0001047 ETC
Giá của 1 AMP tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,13372431 ETC
Giá của 1 FRAX tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,13435539 ETC
Giá của 1 USDD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,0516339 ETC
Giá của 1 LDO tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00007345 ETC
Giá của 1 SLP tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00178486 ETC
Giá của 1 CHZ tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01225375 ETC
Giá của 1 1INCH tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,07312486 ETC
Giá của 1 WLD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,01576015 ETC
Giá của 1 HT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01103292 ETC
Giá của 1 CELO tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,10228221 ETC
Giá của 1 APT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,23377503 ETC
Giá của 1 TRUMP tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00689936 ETC
Giá của 1 S tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,13458286 ETC
Giá của 1 USDQ tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,14315411 ETC
Giá của 1 EURQ tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,13229274 ETC
Giá của 1 SUI tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,13344252 ETC
Giá của 1 USD1 tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,13354461 ETC
Giá của 1 USDS tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01075505 ETC
Giá của 1 HBAR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,11594306 ETC
Giá của 1 USDR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,15799196 ETC
Giá của 1 EURR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC10.899,13763698 ETC
Giá của 1 cbBTC tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH367,74545207 ETC
Giá của 1 cbETH tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00084448 ETC
Giá của 1 FLR tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,94409236 ETC
Giá của 1 UNI tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00720972 ETC
Giá của 1 WLFI tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,07166802 ETC
Giá của 1 MNT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,01025673 ETC
Giá của 1 XPL tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,13157899 ETC
Giá của 1 XDAI tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO15,17358536 ETC
Giá của 1 GNO tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00985274 ETC
Giá của 1 SKY tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,99409737 ETC
Giá của 1 KCS tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,13514387 ETC
Giá của 1 USDe tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,15097106 ETC
Giá của 1 EURe tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00283716 ETC
Giá của 1 MON tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00947424 ETC
Giá của 1 KAVA tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,13339672 ETC
Giá của 1 USAT tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,13358585 ETC
Giá của 1 RLUSD tính bằng ETC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD