Giá tính bằng 1Inch (1INCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng 1INCH
VND VND +0.6% 0.00041647
BTC BTC +4.9% 859,897.32292164
XMR XMR +10.6% 4,284.74852973
USDT USD₮ -0.1% 10.95377141
USDC USDC +0.0% 10.95787745
ETH ETH -6.1% 24,050.59082675
BCH BCH -4.6% 4,612.86069798
LTC LTC +1.3% 623.26907285
DASH DASH +12.3% 463.47310735
DOGE DOGE +12.6% 1.21506810
BNB BNB +5.3% 7,272.61555399
POL POL +5.2% 1.00930099
SOL SOL +0.7% 962.84467768
XRP XRP +1.6% 15.71617063
ADA ADA +7.2% 2.85015302
TRX TRX +7.8% 3.92775937
AVAX AVAX +1.4% 103.73976915
DAI DAI 0.0% 10.99843897
ZEC ZEC +48.2% 5,676.15344607
WBTC WBTC +2.5% 861,504.23416069
WETH WETH +1.8% 24,501.36233891
XAUT XAU₮ -0.6% 49,923.91294296
TON TON +36.2% 21.53535883
HYPE HYPE -6.1% 454.23271594
XTZ XTZ 4.01011228
XEC XEC 0.00008424
CRO CRO 0.79218074
SHIB SHIB 0.00006535
GMX GMX 74.80588181
COMP COMP 238.02696208
STETH STETH 24,270.01401293
XLM XLM 1.69941425
BAT BAT 1.10763541
ATOM ATOM 22.36098102
GRT GRT 0.28646628
LRC LRC 0.19612640
ENS ENS 71.47894574
EUROC EURC 12.82036641
AMP AMP 0.00957772
FRAX FRAX 11.05543082
PAXG PAXG 49,994.93031508
WLD WLD 2.67992633
USDS USDS 11.02409042
CBBTC cbBTC 863,841.94974806
WLFI WLFI 0.68532914
MNT MNT 7.14737598
XDAI XDAI 10.84274160
EURE EURe 12.92787419
USAT USAT 10.99605764