Giá tính bằng 1Inch (1INCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng 1INCH Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,0004209 1INCH
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.8% 853.418,31177417 1INCH
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 5.584,38263023 1INCH
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 10,68668602 1INCH
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 10,69209314 1INCH
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 10,88759229 1INCH
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.9% 28.013,89267084 1INCH
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 2.473,08671758 1INCH
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 587,74559853 1INCH
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 603,67470627 1INCH
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,93025074 1INCH
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 7.928,05140872 1INCH
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 1,06108093 1INCH
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.9% 1.130,77253647 1INCH
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 16,06053635 1INCH
ADA Biến động trong 30 ngày: +17.5% 2,34093762 1INCH
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 3,69024393 1INCH
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 83,80509465 1INCH
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 10,74408302 1INCH
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,6487589 1INCH
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 13.137,24760193 1INCH
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00005834 1INCH
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 130,26927232 1INCH
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 1,53461539 1INCH
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 857.207,28043723 1INCH
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 46.170,20311105 1INCH
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 2,11462164 1INCH
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 14,86003264 1INCH
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 12,41124264 1INCH
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 46.211,78256422 1INCH
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 890,2529434 1INCH
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 6,260502 1INCH
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 10,58514647 1INCH
NEAR 27,99439791 1INCH
XTZ 3,03207357 1INCH
XEC 0,00008338 1INCH
COMP 215,38197372 1INCH
AAVE 1.446,03313225 1INCH
CAKE 26,12164921 1INCH
WETH 28.534,47202825 1INCH
BAT 0,8624787 1INCH
OP 1,13939928 1INCH
ATOM 17,48294239 1INCH
GRT 0,20409245 1INCH
LRC 0,09475802 1INCH
ENS 63,78360344 1INCH
QNT 704,28186639 1INCH
AMP 0,00486965 1INCH
WLD 4,32850573 1INCH
CELO 0,89377847 1INCH
S 0,29591955 1INCH
USDS 10,74435349 1INCH
HBAR 0,85611007 1INCH
cbBTC 857.345,92935484 1INCH
WLFI 0,635421 1INCH
PYUSD 10,74200001 1INCH
USDe 10,87430816 1INCH
EURe 12,49770837 1INCH
KAVA 0,72160686 1INCH
USAT 10,73919748 1INCH
RLUSD 10,76064641 1INCH