Giá tính bằng 1Inch (1INCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng 1INCH Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,0004434 1INCH
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 899.288,83261635 1INCH
XMR Biến động trong 30 ngày: +23.4% 5.113,72858914 1INCH
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 11,33183715 1INCH
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 11,33691785 1INCH
ETH Biến động trong 30 ngày: +30.8% 28.191,31819865 1INCH
BCH Biến động trong 30 ngày: +28.3% 3.071,6203341 1INCH
LTC Biến động trong 30 ngày: +9.0% 585,44425796 1INCH
DASH Biến động trong 30 ngày: +30.9% 469,96900441 1INCH
DOGE Biến động trong 30 ngày: +24.7% 1,01865227 1INCH
BNB Biến động trong 30 ngày: +22.1% 7.992,85903079 1INCH
MATIC Biến động trong 30 ngày: -2.1% 1,38699884 1INCH
POL Biến động trong 30 ngày: +54.5% 1,37511433 1INCH
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.6% 1.121,99642926 1INCH
XRP Biến động trong 30 ngày: +35.4% 16,79745193 1INCH
ADA Biến động trong 30 ngày: +44.3% 2,48033749 1INCH
TRX Biến động trong 30 ngày: +3.7% 3,93089739 1INCH
AVAX Biến động trong 30 ngày: +15.5% 85,61676394 1INCH
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 11,39242065 1INCH
CRO Biến động trong 30 ngày: +11.8% 0,69684207 1INCH
ZEC Biến động trong 30 ngày: +71.0% 9.364,5372298 1INCH
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00006254 1INCH
PEPE Biến động trong 30 ngày: -6.3% 0,00004586 1INCH
ARB Biến động trong 30 ngày: +26.7% 1,09246955 1INCH
STETH Biến động trong 30 ngày: -1.6% 28.434,21130322 1INCH
WBTC Biến động trong 30 ngày: +0.8% 902.435,99881275 1INCH
WETH Biến động trong 30 ngày: -0.8% 28.713,68011718 1INCH
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: +7.5% 52.462,18268403 1INCH
XLM Biến động trong 30 ngày: +9.4% 2,19126618 1INCH
ATOM Biến động trong 30 ngày: +2.3% 17,64118544 1INCH
GRAM Biến động trong 30 ngày: -1.9% 16,69683487 1INCH
EURC Biến động trong 30 ngày: +2.8% 13,2934298 1INCH
PAXG Biến động trong 30 ngày: +14.7% 52.569,41100579 1INCH
HYPE Biến động trong 30 ngày: +46.1% 928,38475395 1INCH
XDAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 11,2199223 1INCH
USDG 11,52580485 1INCH
SEI 0,54214785 1INCH
XTZ 2,67150639 1INCH
XEC 0,00008132 1INCH
FDUSD 11,40057829 1INCH
LINK 133,19798601 1INCH
COMP 224,41514345 1INCH
BAT 0,77774126 1INCH
OP 1,19113963 1INCH
GRT 0,20956592 1INCH
LRC 0,09941463 1INCH
ENS 66,81208882 1INCH
QNT 752,95401024 1INCH
AMP 0,00591138 1INCH
USDD 11,46958221 1INCH
WLD 4,56101748 1INCH
CELO 0,8947676 1INCH
TRUMP 26,70860463 1INCH
S 0,32157755 1INCH
USD1 11,39271164 1INCH
USDS 11,3849005 1INCH
HBAR 0,92356771 1INCH
cbBTC 903.164,83383866 1INCH
cbETH 32.353,0523189 1INCH
UNI 50,16426425 1INCH
WLFI 0,66925968 1INCH
MNT 5,91346608 1INCH
SKY 0,78247808 1INCH
PYUSD 11,3915971 1INCH
USDe 11,52447173 1INCH
EURe 13,39472738 1INCH
KAVA 0,52907625 1INCH
USAT 11,3905578 1INCH
RLUSD 11,39607791 1INCH