Giá tính bằng 1Inch (1INCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng 1INCH
VND VND +0.9% 0.00057455
BTC BTC -24.5% 920,789.71604227
XMR XMR -22.2% 4,711.60743796
USDT USD₮ -0.1% 15.02197178
USDC USDC 0.0% 15.02515604
ETH ETH -30.0% 23,986.01784627
BCH BCH -52.0% 3,225.38643351
LTC LTC -23.3% 658.70209299
DASH DASH -42.9% 479.77782601
DOGE DOGE -25.1% 1.24638334
BNB BNB -9.4% 8,738.47131181
POL POL -21.4% 1.17389292
SOL SOL -25.8% 971.25327344
XRP XRP -21.1% 16.75724325
ADA ADA -17.0% 2.40437735
TRX TRX -5.7% 4.88026952
DAI DAI 0.0% 15.07997425
ZEC ZEC -43.1% 5,785.09191082
WBTC WBTC -22.9% 924,570.41750953
XAUT XAU₮ -4.2% 64,958.12932097
XLM XLM +71.0% 3.05385602
TON TON -29.4% 23.05988493
PAXG PAXG -0.4% 65,404.01607978
HYPE HYPE +39.0% 907.86338116
XTZ XTZ 3.71635764
XEC XEC 0.00008256
CRO CRO 0.87211229
SHIB SHIB 0.00006912
COMP COMP 242.33272106
STETH STETH 24,134.18251292
WETH WETH 24,450.79024599
BAT BAT 1.29353235
ATOM ATOM 25.18736748
GRT GRT 0.30217327
LRC LRC 0.19880831
ENS ENS 69.50634409
EUROC EURC 17.43305235
AMP AMP 0.00845890
FRAX FRAX 15.13408047
WLD WLD 8.08690819
USDS USDS 15.08476572
CBBTC cbBTC 927,382.08386069
WLFI WLFI 0.86545033
MNT MNT 7.87420581
XDAI XDAI 14.87219383
EURE EURe 17.59361082