Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC928.009,31849849 1INCH
Giá của 1 BTC tính bằng 1INCH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 928.009,31849849 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00045008 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 11,53024704 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6.941,12609312 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 11,55169525 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 11,56927952 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 11,76625993 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 26.985,4925949 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 3.231,66820249 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 663,76258916 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 614,68421402 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,90686127 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 8.689,08419779 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 1,06135469 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 1.188,57663594 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 53,78946876 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 15,18225234 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 2,40964693 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 3,8742192 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 104,95939072 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 11,6222254 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,63315675 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 14.475,16839606 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 135,6270135 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 1,99571655 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 930.698,59216226 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 27.494,20949497 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 46.659,94942139 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 1,98802445 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 14,3848342 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.1% | Hoán đổi | ||
| 13,00248657 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2.510,20342473 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 46.782,35654636 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 906,76911737 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 13,16392162 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0605217 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,5650914 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61975798 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,33994928 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008292 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,61030035 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,22162059 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005708 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005124 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,43487678 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 93,94571657 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 244,99440561 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.599,71218146 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24,83817283 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03996242 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27.213,98704169 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,82932611 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,66665858 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,30103592 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 88,30832491 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,0098813 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,30104133 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,73086867 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41912633 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04019132 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,32005097 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26017238 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 202,27424292 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19.396,08704264 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09687426 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 61,36028543 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 37,85376338 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,72093534 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.272,05439661 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00834836 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,64321458 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,68753107 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,3073613 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00614634 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15164315 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,18718711 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,37154951 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93549411 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,18271081 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,44792249 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54732674 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,72709526 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,17422539 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,66199944 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,62077582 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,63666156 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91103168 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,0320338 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,74730741 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 932.175,93228088 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31.099,00660918 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07158852 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82,64093783 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62665558 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,05280018 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,85189543 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,45085052 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.312,01860819 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80649652 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 86,33498519 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,62848443 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,76213329 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,09377701 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,25327026 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81465515 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,60530668 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,63939011 1INCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC928.009,31849849 1INCH
Giá của 1 BTC tính bằng 1INCH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00045008 1INCH
Giá của 1 VND tính bằng 1INCH
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD11,53024704 1INCH
Giá của 1 USD tính bằng 1INCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR6.941,12609312 1INCH
Giá của 1 XMR tính bằng 1INCH
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮11,55169525 1INCH
Giá của 1 USD₮ tính bằng 1INCH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC11,56927952 1INCH
Giá của 1 USDC tính bằng 1INCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG11,76625993 1INCH
Giá của 1 USDG tính bằng 1INCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH26.985,4925949 1INCH
Giá của 1 ETH tính bằng 1INCH
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.318,28 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.231,66820249 1INCH
Giá của 1 BCH tính bằng 1INCH
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC663,76258916 1INCH
Giá của 1 LTC tính bằng 1INCH
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH614,68421402 1INCH
Giá của 1 DASH tính bằng 1INCH
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,90686127 1INCH
Giá của 1 DOGE tính bằng 1INCH
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB8.689,08419779 1INCH
Giá của 1 BNB tính bằng 1INCH
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,06135469 1INCH
Giá của 1 POL tính bằng 1INCH
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.188,57663594 1INCH
Giá của 1 SOL tính bằng 1INCH
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR53,78946876 1INCH
Giá của 1 NEAR tính bằng 1INCH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP15,18225234 1INCH
Giá của 1 XRP tính bằng 1INCH
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,40964693 1INCH
Giá của 1 ADA tính bằng 1INCH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX3,8742192 1INCH
Giá của 1 TRX tính bằng 1INCH
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX104,95939072 1INCH
Giá của 1 AVAX tính bằng 1INCH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI11,6222254 1INCH
Giá của 1 DAI tính bằng 1INCH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,63315675 1INCH
Giá của 1 CRO tính bằng 1INCH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC14.475,16839606 1INCH
Giá của 1 ZEC tính bằng 1INCH
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.215,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK135,6270135 1INCH
Giá của 1 LINK tính bằng 1INCH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,99571655 1INCH
Giá của 1 ARB tính bằng 1INCH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC930.698,59216226 1INCH
Giá của 1 WBTC tính bằng 1INCH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH27.494,20949497 1INCH
Giá của 1 WETH tính bằng 1INCH
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮46.659,94942139 1INCH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng 1INCH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,98802445 1INCH
Giá của 1 XLM tính bằng 1INCH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM14,3848342 1INCH
Giá của 1 GRAM tính bằng 1INCH
-19.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC13,00248657 1INCH
Giá của 1 EURC tính bằng 1INCH
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.510,20342473 1INCH
Giá của 1 QNT tính bằng 1INCH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG46.782,35654636 1INCH
Giá của 1 PAXG tính bằng 1INCH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE906,76911737 1INCH
Giá của 1 HYPE tính bằng 1INCH
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR13,16392162 1INCH
Giá của 1 EUR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,0605217 1INCH
Giá của 1 MATIC tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,5650914 1INCH
Giá của 1 CFX tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,61975798 1INCH
Giá của 1 SEI tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,33994928 1INCH
Giá của 1 XTZ tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00008292 1INCH
Giá của 1 XEC tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD11,61030035 1INCH
Giá của 1 FDUSD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,22162059 1INCH
Giá của 1 ALGO tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00005708 1INCH
Giá của 1 SHIB tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005124 1INCH
Giá của 1 PEPE tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,43487678 1INCH
Giá của 1 APE tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX93,94571657 1INCH
Giá của 1 GMX tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP244,99440561 1INCH
Giá của 1 COMP tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.599,71218146 1INCH
Giá của 1 AAVE tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE24,83817283 1INCH
Giá của 1 CAKE tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,03996242 1INCH
Giá của 1 SRM tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH27.213,98704169 1INCH
Giá của 1 STETH tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD13,82932611 1INCH
Giá của 1 TUSD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,66665858 1INCH
Giá của 1 BAT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,30103592 1INCH
Giá của 1 OP tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC88,30832491 1INCH
Giá của 1 ETC tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT12,0098813 1INCH
Giá của 1 DOT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO24,30104133 1INCH
Giá của 1 NEO tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL10,73086867 1INCH
Giá của 1 FIL tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,41912633 1INCH
Giá của 1 KAS tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04019132 1INCH
Giá của 1 DGB tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM19,32005097 1INCH
Giá của 1 ATOM tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,26017238 1INCH
Giá của 1 GRT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV202,27424292 1INCH
Giá của 1 BSV tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR19.396,08704264 1INCH
Giá của 1 MKR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,09687426 1INCH
Giá của 1 LRC tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS61,36028543 1INCH
Giá của 1 ENS tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD37,85376338 1INCH
Giá của 1 EGLD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,72093534 1INCH
Giá của 1 WAVES tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.272,05439661 1INCH
Giá của 1 OKB tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00834836 1INCH
Giá của 1 AMP tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX11,64321458 1INCH
Giá của 1 FRAX tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD11,68753107 1INCH
Giá của 1 USDD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,3073613 1INCH
Giá của 1 LDO tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00614634 1INCH
Giá của 1 SLP tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,15164315 1INCH
Giá của 1 CHZ tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZWorldcoin
WLD5,18718711 1INCH
Giá của 1 WLD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,37154951 1INCH
Giá của 1 HT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,93549411 1INCH
Giá của 1 CELO tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT8,18271081 1INCH
Giá của 1 APT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP19,44792249 1INCH
Giá của 1 TRUMP tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,54732674 1INCH
Giá của 1 S tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ11,72709526 1INCH
Giá của 1 USDQ tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ12,17422539 1INCH
Giá của 1 EURQ tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI10,66199944 1INCH
Giá của 1 SUI tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD111,62077582 1INCH
Giá của 1 USD1 tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS11,63666156 1INCH
Giá của 1 USDS tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,91103168 1INCH
Giá của 1 HBAR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR10,0320338 1INCH
Giá của 1 USDR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR13,74730741 1INCH
Giá của 1 EURR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC932.175,93228088 1INCH
Giá của 1 cbBTC tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH31.099,00660918 1INCH
Giá của 1 cbETH tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,07158852 1INCH
Giá của 1 FLR tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI82,64093783 1INCH
Giá của 1 UNI tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,62665558 1INCH
Giá của 1 WLFI tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,05280018 1INCH
Giá của 1 MNT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,85189543 1INCH
Giá của 1 XPL tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI11,45085052 1INCH
Giá của 1 XDAI tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.312,01860819 1INCH
Giá của 1 GNO tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,80649652 1INCH
Giá của 1 SKY tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS86,33498519 1INCH
Giá của 1 KCS tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD11,62848443 1INCH
Giá của 1 PYUSD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe11,76213329 1INCH
Giá của 1 USDe tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe13,09377701 1INCH
Giá của 1 EURe tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,25327026 1INCH
Giá của 1 MON tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,81465515 1INCH
Giá của 1 KAVA tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT11,60530668 1INCH
Giá của 1 USAT tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD11,63939011 1INCH
Giá của 1 RLUSD tính bằng 1INCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD