Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC18.716.647.051,93249893 PEPE
Giá của 1 BTC tính bằng PEPE
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 18.716.647.051,93249893 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 9,05001694 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 231.845,37399689 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 139.158.061,49615803 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 232.306,88568572 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 232.600,26636193 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 236.557,35176859 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 544.520.358,01202905 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 65.402.034,23640993 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 13.328.503,65779968 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 12.179.721,70433834 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 18.130,8191343 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 173.400.622,4135924 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 21.078,72394319 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 23.771.912,79978265 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 1.070.560,74143196 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 302.948,42346614 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 48.227,54620144 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 77.766,51966032 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 2.102.342,47873893 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 233.664,613368 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 12.701,54707869 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 286.529.461,95167267 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 2.713.755,70232981 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 40.595,28608681 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 18.767.860.316,97151947 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 554.801.403,52815771 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 938.597.036,32241559 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 39.775,38368197 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 288.331,74641026 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 262.002,90131059 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 47.102.986,66684287 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 940.705.360,03171301 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 18.121.344,55430119 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 264.694,61765705 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.113,77503048 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.107,6215976 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.466,01814446 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 67.173,9848462 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,6781103 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233.408,29822454 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24.284,53642302 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14079746 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 28.747,70031622 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.953.279,50453852 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.907.034,80486354 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31.931.952,56357242 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 492.981,06424307 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 803,54768437 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 547.784.237,95554471 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 277.737,32282735 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 34.621,49778136 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.121,09116824 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.768.184,2278088 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 240.205,28935315 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 491.269,48329322 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 214.760,22260572 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.456,33973191 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 803,71424318 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 387.287,17818341 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.232,91628255 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4.059.413,02027829 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 393.460.170,39719671 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.954,30973904 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.232.000,10998201 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 753.336,64776693 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 54.920,99312621 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 25.597.720,57843739 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 168,26067272 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 234.096,66558425 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 235.191,6243126 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 87.069,95774236 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,35238302 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.024,54081221 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20.889,03803332 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 103.918,04464078 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27.578,54265069 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.494,1958716 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 163.733,79498327 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 386.940,52283628 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.072,71845133 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 235.930,02756605 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 244.726,09100857 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 214.168,46552097 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 233.537,44879572 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 233.944,2964091 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 18.280,76294413 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 201.973,88892898 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 276.529,50370544 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.801.884.858,87408829 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 627.527.041,59137845 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.436,55945337 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.663.461,98643969 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.497,55349026 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 121.682,79832722 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17.007,68696779 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 230.248,90201547 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.381.523,58773888 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16.338,4553846 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.726.672,57057385 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 233.780,39646787 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 236.514,28025552 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 263.699,91621597 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.077,88822794 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16.499,78137539 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233.442,63773743 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233.774,79260034 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC18.716.647.051,93249893 PEPE
Giá của 1 BTC tính bằng PEPE
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND9,05001694 PEPE
Giá của 1 VND tính bằng PEPE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD231.845,37399689 PEPE
Giá của 1 USD tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR139.158.061,49615803 PEPE
Giá của 1 XMR tính bằng PEPE
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮232.306,88568572 PEPE
Giá của 1 USD₮ tính bằng PEPE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC232.600,26636193 PEPE
Giá của 1 USDC tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG236.557,35176859 PEPE
Giá của 1 USDG tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH544.520.358,01202905 PEPE
Giá của 1 ETH tính bằng PEPE
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH65.402.034,23640993 PEPE
Giá của 1 BCH tính bằng PEPE
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC13.328.503,65779968 PEPE
Giá của 1 LTC tính bằng PEPE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH12.179.721,70433834 PEPE
Giá của 1 DASH tính bằng PEPE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE18.130,8191343 PEPE
Giá của 1 DOGE tính bằng PEPE
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB173.400.622,4135924 PEPE
Giá của 1 BNB tính bằng PEPE
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL21.078,72394319 PEPE
Giá của 1 POL tính bằng PEPE
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL23.771.912,79978265 PEPE
Giá của 1 SOL tính bằng PEPE
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR1.070.560,74143196 PEPE
Giá của 1 NEAR tính bằng PEPE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP302.948,42346614 PEPE
Giá của 1 XRP tính bằng PEPE
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA48.227,54620144 PEPE
Giá của 1 ADA tính bằng PEPE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX77.766,51966032 PEPE
Giá của 1 TRX tính bằng PEPE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX2.102.342,47873893 PEPE
Giá của 1 AVAX tính bằng PEPE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI233.664,613368 PEPE
Giá của 1 DAI tính bằng PEPE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO12.701,54707869 PEPE
Giá của 1 CRO tính bằng PEPE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC286.529.461,95167267 PEPE
Giá của 1 ZEC tính bằng PEPE
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK2.713.755,70232981 PEPE
Giá của 1 LINK tính bằng PEPE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB40.595,28608681 PEPE
Giá của 1 ARB tính bằng PEPE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC18.767.860.316,97151947 PEPE
Giá của 1 WBTC tính bằng PEPE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH554.801.403,52815771 PEPE
Giá của 1 WETH tính bằng PEPE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮938.597.036,32241559 PEPE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng PEPE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM39.775,38368197 PEPE
Giá của 1 XLM tính bằng PEPE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM288.331,74641026 PEPE
Giá của 1 GRAM tính bằng PEPE
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC262.002,90131059 PEPE
Giá của 1 EURC tính bằng PEPE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT47.102.986,66684287 PEPE
Giá của 1 QNT tính bằng PEPE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG940.705.360,03171301 PEPE
Giá của 1 PAXG tính bằng PEPE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE18.121.344,55430119 PEPE
Giá của 1 HYPE tính bằng PEPE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR264.694,61765705 PEPE
Giá của 1 EUR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC21.113,77503048 PEPE
Giá của 1 MATIC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX11.107,6215976 PEPE
Giá của 1 CFX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI12.466,01814446 PEPE
Giá của 1 SEI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ67.173,9848462 PEPE
Giá của 1 XTZ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC1,6781103 PEPE
Giá của 1 XEC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD233.408,29822454 PEPE
Giá của 1 FDUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO24.284,53642302 PEPE
Giá của 1 ALGO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB1,14079746 PEPE
Giá của 1 SHIB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBApeCoin
APE28.747,70031622 PEPE
Giá của 1 APE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1.953.279,50453852 PEPE
Giá của 1 GMX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP4.907.034,80486354 PEPE
Giá của 1 COMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE31.931.952,56357242 PEPE
Giá của 1 AAVE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE492.981,06424307 PEPE
Giá của 1 CAKE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM803,54768437 PEPE
Giá của 1 SRM tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH547.784.237,95554471 PEPE
Giá của 1 STETH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD277.737,32282735 PEPE
Giá của 1 TUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT34.621,49778136 PEPE
Giá của 1 BAT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP26.121,09116824 PEPE
Giá của 1 OP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1.768.184,2278088 PEPE
Giá của 1 ETC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT240.205,28935315 PEPE
Giá của 1 DOT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO491.269,48329322 PEPE
Giá của 1 NEO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL214.760,22260572 PEPE
Giá của 1 FIL tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS8.456,33973191 PEPE
Giá của 1 KAS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB803,71424318 PEPE
Giá của 1 DGB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM387.287,17818341 PEPE
Giá của 1 ATOM tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT5.232,91628255 PEPE
Giá của 1 GRT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV4.059.413,02027829 PEPE
Giá của 1 BSV tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR393.460.170,39719671 PEPE
Giá của 1 MKR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC1.954,30973904 PEPE
Giá của 1 LRC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1.232.000,10998201 PEPE
Giá của 1 ENS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD753.336,64776693 PEPE
Giá của 1 EGLD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES54.920,99312621 PEPE
Giá của 1 WAVES tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB25.597.720,57843739 PEPE
Giá của 1 OKB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP168,26067272 PEPE
Giá của 1 AMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX234.096,66558425 PEPE
Giá của 1 FRAX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD235.191,6243126 PEPE
Giá của 1 USDD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO87.069,95774236 PEPE
Giá của 1 LDO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP123,35238302 PEPE
Giá của 1 SLP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ3.024,54081221 PEPE
Giá của 1 CHZ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH20.889,03803332 PEPE
Giá của 1 1INCH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD103.918,04464078 PEPE
Giá của 1 WLD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT27.578,54265069 PEPE
Giá của 1 HT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO18.494,1958716 PEPE
Giá của 1 CELO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT163.733,79498327 PEPE
Giá của 1 APT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP386.940,52283628 PEPE
Giá của 1 TRUMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S11.072,71845133 PEPE
Giá của 1 S tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ235.930,02756605 PEPE
Giá của 1 USDQ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ244.726,09100857 PEPE
Giá của 1 EURQ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI214.168,46552097 PEPE
Giá của 1 SUI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1233.537,44879572 PEPE
Giá của 1 USD1 tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS233.944,2964091 PEPE
Giá của 1 USDS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR18.280,76294413 PEPE
Giá của 1 HBAR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR201.973,88892898 PEPE
Giá của 1 USDR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR276.529,50370544 PEPE
Giá của 1 EURR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC18.801.884.858,87408829 PEPE
Giá của 1 cbBTC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH627.527.041,59137845 PEPE
Giá của 1 cbETH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR1.436,55945337 PEPE
Giá của 1 FLR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1.663.461,98643969 PEPE
Giá của 1 UNI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI12.497,55349026 PEPE
Giá của 1 WLFI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT121.682,79832722 PEPE
Giá của 1 MNT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL17.007,68696779 PEPE
Giá của 1 XPL tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI230.248,90201547 PEPE
Giá của 1 XDAI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO26.381.523,58773888 PEPE
Giá của 1 GNO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY16.338,4553846 PEPE
Giá của 1 SKY tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1.726.672,57057385 PEPE
Giá của 1 KCS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD233.780,39646787 PEPE
Giá của 1 PYUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe236.514,28025552 PEPE
Giá của 1 USDe tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe263.699,91621597 PEPE
Giá của 1 EURe tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON5.077,88822794 PEPE
Giá của 1 MON tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA16.499,78137539 PEPE
Giá của 1 KAVA tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT233.442,63773743 PEPE
Giá của 1 USAT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD233.774,79260034 PEPE
Giá của 1 RLUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD