Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC18.758.922.095,07820892 PEPE
Giá của 1 BTC tính bằng PEPE
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 18.758.922.095,07820892 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 9,05700369 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 232.024,36224067 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 138.823.542,95048991 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 232.452,44964073 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 232.791,50464418 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 236.749,80076459 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 546.194.963,07624006 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 65.491.954,90119617 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 13.326.165,93547498 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 12.271.709,92753631 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 18.179,2299794 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 173.947.596,79190871 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 21.119,96067478 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 23.859.980,02128142 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 1.073.144,4856358 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 303.951,10574472 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 48.248,34067806 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 77.851,06030528 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 2.107.115,81356738 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 233.858,90966627 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 12.694,21340055 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 288.724.901,43448681 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 2.722.064,32510705 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 40.437,39062046 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 18.806.676.505,56754684 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 556.435.922,81475437 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 939.003.766,99577808 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 39.871,51540626 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 288.950,66727282 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 262.196,53551942 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 46.819.609,77169483 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 941.266.070,25914907 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 18.148.632,16554712 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 264.898,96602912 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.154,1004322 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.128,83330031 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.501,16912022 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 67.313,00013909 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,68635022 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233.584,96324787 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24.303,2844638 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14260692 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 28.769,89398912 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.891.882,68304146 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.919.304,41199526 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32.059.097,45813427 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 494.200,10478157 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 804,16803571 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 548.660.809,49306107 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 277.951,74037123 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 34.747,93694544 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.157,87510946 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.769.549,29360406 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 240.390,73158197 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 491.648,75099464 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 214.926,02084622 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.469,1528835 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 797,52674423 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 387.661,67234863 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.240,21480665 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4.062.546,95042346 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 395.356.133,41480124 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.950,76561267 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.229.172,13461814 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 755.354,6381327 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 54.663,52662929 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 25.617.482,4179825 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 168,09402946 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 234.277,39186022 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 235.332,4787299 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 85.841,57708049 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 123,44761299 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.000,83224767 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20.923,91339028 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 104.399,17689959 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27.599,83371563 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.519,18743249 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 163.860,20002601 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 387.239,24695334 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.052,39996217 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 235.555,7180993 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 244.988,58082284 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 214.333,80691577 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 233.702,39934261 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 234.229,1200114 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 18.327,05804119 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 202.129,81592052 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 276.722,83410916 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.840.941.101,23981857 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 629.242.647,70851195 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.437,66849967 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.666.834,37727441 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.544,55513542 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 121.653,61477782 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17.020,81716732 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 230.426,65775799 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.401.890,53468185 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16.348,19007319 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.728.005,5887222 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 233.991,88978144 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 236.705,50380273 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 263.913,75580648 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.081,80843683 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16.504,54961652 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233.561,49325734 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 234.185,9890435 PEPE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC18.758.922.095,07820892 PEPE
Giá của 1 BTC tính bằng PEPE
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND9,05700369 PEPE
Giá của 1 VND tính bằng PEPE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD232.024,36224067 PEPE
Giá của 1 USD tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR138.823.542,95048991 PEPE
Giá của 1 XMR tính bằng PEPE
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮232.452,44964073 PEPE
Giá của 1 USD₮ tính bằng PEPE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC232.791,50464418 PEPE
Giá của 1 USDC tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG236.749,80076459 PEPE
Giá của 1 USDG tính bằng PEPE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH546.194.963,07624006 PEPE
Giá của 1 ETH tính bằng PEPE
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH65.491.954,90119617 PEPE
Giá của 1 BCH tính bằng PEPE
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC13.326.165,93547498 PEPE
Giá của 1 LTC tính bằng PEPE
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH12.271.709,92753631 PEPE
Giá của 1 DASH tính bằng PEPE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE18.179,2299794 PEPE
Giá của 1 DOGE tính bằng PEPE
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB173.947.596,79190871 PEPE
Giá của 1 BNB tính bằng PEPE
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL21.119,96067478 PEPE
Giá của 1 POL tính bằng PEPE
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL23.859.980,02128142 PEPE
Giá của 1 SOL tính bằng PEPE
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR1.073.144,4856358 PEPE
Giá của 1 NEAR tính bằng PEPE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP303.951,10574472 PEPE
Giá của 1 XRP tính bằng PEPE
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA48.248,34067806 PEPE
Giá của 1 ADA tính bằng PEPE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX77.851,06030528 PEPE
Giá của 1 TRX tính bằng PEPE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX2.107.115,81356738 PEPE
Giá của 1 AVAX tính bằng PEPE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI233.858,90966627 PEPE
Giá của 1 DAI tính bằng PEPE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO12.694,21340055 PEPE
Giá của 1 CRO tính bằng PEPE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC288.724.901,43448681 PEPE
Giá của 1 ZEC tính bằng PEPE
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK2.722.064,32510705 PEPE
Giá của 1 LINK tính bằng PEPE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB40.437,39062046 PEPE
Giá của 1 ARB tính bằng PEPE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC18.806.676.505,56754684 PEPE
Giá của 1 WBTC tính bằng PEPE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH556.435.922,81475437 PEPE
Giá của 1 WETH tính bằng PEPE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮939.003.766,99577808 PEPE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng PEPE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM39.871,51540626 PEPE
Giá của 1 XLM tính bằng PEPE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM288.950,66727282 PEPE
Giá của 1 GRAM tính bằng PEPE
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC262.196,53551942 PEPE
Giá của 1 EURC tính bằng PEPE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT46.819.609,77169483 PEPE
Giá của 1 QNT tính bằng PEPE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG941.266.070,25914907 PEPE
Giá của 1 PAXG tính bằng PEPE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE18.148.632,16554712 PEPE
Giá của 1 HYPE tính bằng PEPE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR264.898,96602912 PEPE
Giá của 1 EUR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC21.154,1004322 PEPE
Giá của 1 MATIC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX11.128,83330031 PEPE
Giá của 1 CFX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI12.501,16912022 PEPE
Giá của 1 SEI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ67.313,00013909 PEPE
Giá của 1 XTZ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC1,68635022 PEPE
Giá của 1 XEC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD233.584,96324787 PEPE
Giá của 1 FDUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO24.303,2844638 PEPE
Giá của 1 ALGO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB1,14260692 PEPE
Giá của 1 SHIB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBApeCoin
APE28.769,89398912 PEPE
Giá của 1 APE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1.891.882,68304146 PEPE
Giá của 1 GMX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP4.919.304,41199526 PEPE
Giá của 1 COMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE32.059.097,45813427 PEPE
Giá của 1 AAVE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE494.200,10478157 PEPE
Giá của 1 CAKE tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM804,16803571 PEPE
Giá của 1 SRM tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH548.660.809,49306107 PEPE
Giá của 1 STETH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD277.951,74037123 PEPE
Giá của 1 TUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT34.747,93694544 PEPE
Giá của 1 BAT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP26.157,87510946 PEPE
Giá của 1 OP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1.769.549,29360406 PEPE
Giá của 1 ETC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT240.390,73158197 PEPE
Giá của 1 DOT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO491.648,75099464 PEPE
Giá của 1 NEO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL214.926,02084622 PEPE
Giá của 1 FIL tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS8.469,1528835 PEPE
Giá của 1 KAS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB797,52674423 PEPE
Giá của 1 DGB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM387.661,67234863 PEPE
Giá của 1 ATOM tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT5.240,21480665 PEPE
Giá của 1 GRT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV4.062.546,95042346 PEPE
Giá của 1 BSV tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR395.356.133,41480124 PEPE
Giá của 1 MKR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC1.950,76561267 PEPE
Giá của 1 LRC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1.229.172,13461814 PEPE
Giá của 1 ENS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD755.354,6381327 PEPE
Giá của 1 EGLD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES54.663,52662929 PEPE
Giá của 1 WAVES tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB25.617.482,4179825 PEPE
Giá của 1 OKB tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP168,09402946 PEPE
Giá của 1 AMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX234.277,39186022 PEPE
Giá của 1 FRAX tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD235.332,4787299 PEPE
Giá của 1 USDD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO85.841,57708049 PEPE
Giá của 1 LDO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP123,44761299 PEPE
Giá của 1 SLP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ3.000,83224767 PEPE
Giá của 1 CHZ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH20.923,91339028 PEPE
Giá của 1 1INCH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD104.399,17689959 PEPE
Giá của 1 WLD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT27.599,83371563 PEPE
Giá của 1 HT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO18.519,18743249 PEPE
Giá của 1 CELO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT163.860,20002601 PEPE
Giá của 1 APT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP387.239,24695334 PEPE
Giá của 1 TRUMP tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S11.052,39996217 PEPE
Giá của 1 S tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ235.555,7180993 PEPE
Giá của 1 USDQ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ244.988,58082284 PEPE
Giá của 1 EURQ tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI214.333,80691577 PEPE
Giá của 1 SUI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1233.702,39934261 PEPE
Giá của 1 USD1 tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS234.229,1200114 PEPE
Giá của 1 USDS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR18.327,05804119 PEPE
Giá của 1 HBAR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR202.129,81592052 PEPE
Giá của 1 USDR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR276.722,83410916 PEPE
Giá của 1 EURR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC18.840.941.101,23981857 PEPE
Giá của 1 cbBTC tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH629.242.647,70851195 PEPE
Giá của 1 cbETH tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR1.437,66849967 PEPE
Giá của 1 FLR tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1.666.834,37727441 PEPE
Giá của 1 UNI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI12.544,55513542 PEPE
Giá của 1 WLFI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT121.653,61477782 PEPE
Giá của 1 MNT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL17.020,81716732 PEPE
Giá của 1 XPL tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI230.426,65775799 PEPE
Giá của 1 XDAI tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO26.401.890,53468185 PEPE
Giá của 1 GNO tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY16.348,19007319 PEPE
Giá của 1 SKY tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1.728.005,5887222 PEPE
Giá của 1 KCS tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD233.991,88978144 PEPE
Giá của 1 PYUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe236.705,50380273 PEPE
Giá của 1 USDe tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe263.913,75580648 PEPE
Giá của 1 EURe tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON5.081,80843683 PEPE
Giá của 1 MON tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA16.504,54961652 PEPE
Giá của 1 KAVA tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT233.561,49325734 PEPE
Giá của 1 USAT tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD234.185,9890435 PEPE
Giá của 1 RLUSD tính bằng PEPE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD