Giá tính bằng Tron (TRX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng TRX
VND VND +0.6% 0.00010943
BTC BTC +4.9% 226,040.66906882
XMR XMR +11.0% 1,130.08165017
USDT USD₮ -0.1% 2.87784181
USDC USDC +0.0% 2.87930206
ETH ETH -6.3% 6,327.79358015
BCH BCH -4.8% 1,210.84026608
LTC LTC +1.2% 163.61125895
DASH DASH +12.8% 121.34724854
DOGE DOGE +12.6% 0.31949380
BNB BNB +5.3% 1,912.86586941
POL POL +5.2% 0.26523454
SOL SOL +0.6% 252.60924422
XRP XRP +1.6% 4.12613487
ADA ADA +7.2% 0.74675252
AVAX AVAX +1.4% 27.12258345
DAI DAI +0.0% 2.88993912
ZEC ZEC +48.4% 1,497.25235531
WBTC WBTC +2.5% 226,520.77124871
WETH WETH +1.8% 6,446.01465424
XAUT XAU₮ -0.6% 13,114.51857035
TON TON +35.9% 5.56673832
HYPE HYPE -6.1% 122.15489550
XTZ XTZ 1.05289717
XEC XEC 0.00002212
CRO CRO 0.20765408
SHIB SHIB 0.00001718
GMX GMX 19.59083710
COMP COMP 63.55828161
STETH STETH 6,386.92479352
XLM XLM 0.44418285
BAT BAT 0.29010602
ATOM ATOM 5.97114743
GRT GRT 0.07510253
LRC LRC 0.05178363
ENS ENS 18.78980296
EUROC EURC 3.36918856
AMP AMP 0.00250661
FRAX FRAX 2.90498966
1INCH 1INCH 0.27263583
PAXG PAXG 13,137.57090370
WLD WLD 0.70414143
USDS USDS 2.89820940
CBBTC cbBTC 227,194.78154819
WLFI WLFI 0.17960069
MNT MNT 1.87936661
XDAI XDAI 2.84902089
EURE EURe 3.40050486
USAT USAT 2.88877966