Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC247.614,36139213 TRX
Giá của 1 BTC tính bằng TRX
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 247.614,36139213 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00011975 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 3,07970789 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1.853,00243575 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 3,08603494 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 3,08964011 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 3,14195967 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 7.209,78804795 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 866,52867056 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 176,9225117 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 160,56394934 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,23968698 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 2.312,89203298 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,27854046 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 315,84428428 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 14,09943161 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 4,0334922 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,63591348 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 27,75692265 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 3,10367329 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,16896673 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 3.768,04197681 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 35,95132686 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,52333234 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 248.357,38208849 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 7.346,31124233 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 12.376,64777243 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,52410779 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 3,89415053 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 3,48279875 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 598,2458745 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 12.408,23007672 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 238,52650812 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 3,51605939 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27958028 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14771459 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16433077 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89484574 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002113 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,10106969 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,32728567 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001513 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001336 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,38803403 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 25,8182479 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 66,18274051 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 422,06695737 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,50162484 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01067389 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.272,07604399 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,69197989 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47112023 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,34618731 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,50873673 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,2554731 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,54806172 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,88821293 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11163025 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01033658 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,09748202 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07011126 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 54,15528213 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5.180,35926251 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02642024 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,38571779 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,25365018 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73876329 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 338,33730134 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0022827 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,11567071 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,12169662 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14678875 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00164983 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04002884 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27572586 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40021071 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,36633837 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24346396 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,22115503 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,19764321 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14675523 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,1360866 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,25161272 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,8761487 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,10239432 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,10404755 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24143744 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,68061972 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,67519753 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 248.813,93620809 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8.308,59432172 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01925192 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,53365803 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16567643 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,61762377 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,23006744 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,05850123 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 350,05804389 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21417542 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,88012044 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,10543107 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,14169884 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,50558955 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06783081 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22083613 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,10136676 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,10433283 TRX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC247.614,36139213 TRX
Giá của 1 BTC tính bằng TRX
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00011975 TRX
Giá của 1 VND tính bằng TRX
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD3,07970789 TRX
Giá của 1 USD tính bằng TRX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR1.853,00243575 TRX
Giá của 1 XMR tính bằng TRX
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮3,08603494 TRX
Giá của 1 USD₮ tính bằng TRX
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC3,08964011 TRX
Giá của 1 USDC tính bằng TRX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG3,14195967 TRX
Giá của 1 USDG tính bằng TRX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH7.209,78804795 TRX
Giá của 1 ETH tính bằng TRX
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH866,52867056 TRX
Giá của 1 BCH tính bằng TRX
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC176,9225117 TRX
Giá của 1 LTC tính bằng TRX
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH160,56394934 TRX
Giá của 1 DASH tính bằng TRX
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,23968698 TRX
Giá của 1 DOGE tính bằng TRX
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB2.312,89203298 TRX
Giá của 1 BNB tính bằng TRX
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,27854046 TRX
Giá của 1 POL tính bằng TRX
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL315,84428428 TRX
Giá của 1 SOL tính bằng TRX
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR14,09943161 TRX
Giá của 1 NEAR tính bằng TRX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP4,0334922 TRX
Giá của 1 XRP tính bằng TRX
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,63591348 TRX
Giá của 1 ADA tính bằng TRX
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX27,75692265 TRX
Giá của 1 AVAX tính bằng TRX
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI3,10367329 TRX
Giá của 1 DAI tính bằng TRX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,16896673 TRX
Giá của 1 CRO tính bằng TRX
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC3.768,04197681 TRX
Giá của 1 ZEC tính bằng TRX
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK35,95132686 TRX
Giá của 1 LINK tính bằng TRX
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,52333234 TRX
Giá của 1 ARB tính bằng TRX
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC248.357,38208849 TRX
Giá của 1 WBTC tính bằng TRX
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH7.346,31124233 TRX
Giá của 1 WETH tính bằng TRX
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮12.376,64777243 TRX
Giá của 1 XAU₮ tính bằng TRX
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,52410779 TRX
Giá của 1 XLM tính bằng TRX
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM3,89415053 TRX
Giá của 1 GRAM tính bằng TRX
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC3,48279875 TRX
Giá của 1 EURC tính bằng TRX
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT598,2458745 TRX
Giá của 1 QNT tính bằng TRX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG12.408,23007672 TRX
Giá của 1 PAXG tính bằng TRX
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE238,52650812 TRX
Giá của 1 HYPE tính bằng TRX
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR3,51605939 TRX
Giá của 1 EUR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,27958028 TRX
Giá của 1 MATIC tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,14771459 TRX
Giá của 1 CFX tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,16433077 TRX
Giá của 1 SEI tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,89484574 TRX
Giá của 1 XTZ tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00002113 TRX
Giá của 1 XEC tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD3,10106969 TRX
Giá của 1 FDUSD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,32728567 TRX
Giá của 1 ALGO tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00001513 TRX
Giá của 1 SHIB tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00001336 TRX
Giá của 1 PEPE tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,38803403 TRX
Giá của 1 APE tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX25,8182479 TRX
Giá của 1 GMX tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP66,18274051 TRX
Giá của 1 COMP tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE422,06695737 TRX
Giá của 1 AAVE tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE6,50162484 TRX
Giá của 1 CAKE tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,01067389 TRX
Giá của 1 SRM tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH7.272,07604399 TRX
Giá của 1 STETH tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD3,69197989 TRX
Giá của 1 TUSD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,47112023 TRX
Giá của 1 BAT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,34618731 TRX
Giá của 1 OP tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC23,50873673 TRX
Giá của 1 ETC tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT3,2554731 TRX
Giá của 1 DOT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO6,54806172 TRX
Giá của 1 NEO tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL2,88821293 TRX
Giá của 1 FIL tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,11163025 TRX
Giá của 1 KAS tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,01033658 TRX
Giá của 1 DGB tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM5,09748202 TRX
Giá của 1 ATOM tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,07011126 TRX
Giá của 1 GRT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV54,15528213 TRX
Giá của 1 BSV tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR5.180,35926251 TRX
Giá của 1 MKR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,02642024 TRX
Giá của 1 LRC tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS16,38571779 TRX
Giá của 1 ENS tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD10,25365018 TRX
Giá của 1 EGLD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,73876329 TRX
Giá của 1 WAVES tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB338,33730134 TRX
Giá của 1 OKB tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0022827 TRX
Giá của 1 AMP tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX3,11567071 TRX
Giá của 1 FRAX tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD3,12169662 TRX
Giá của 1 USDD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO1,14678875 TRX
Giá của 1 LDO tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00164983 TRX
Giá của 1 SLP tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,04002884 TRX
Giá của 1 CHZ tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,27572586 TRX
Giá của 1 1INCH tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD1,40021071 TRX
Giá của 1 WLD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,36633837 TRX
Giá của 1 HT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,24346396 TRX
Giá của 1 CELO tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT2,22115503 TRX
Giá của 1 APT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP5,19764321 TRX
Giá của 1 TRUMP tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,14675523 TRX
Giá của 1 S tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ3,1360866 TRX
Giá của 1 USDQ tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ3,25161272 TRX
Giá của 1 EURQ tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI2,8761487 TRX
Giá của 1 SUI tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD13,10239432 TRX
Giá của 1 USD1 tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS3,10404755 TRX
Giá của 1 USDS tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,24143744 TRX
Giá của 1 HBAR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR2,68061972 TRX
Giá của 1 USDR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR3,67519753 TRX
Giá của 1 EURR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC248.813,93620809 TRX
Giá của 1 cbBTC tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH8.308,59432172 TRX
Giá của 1 cbETH tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01925192 TRX
Giá của 1 FLR tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI21,53365803 TRX
Giá của 1 UNI tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,16567643 TRX
Giá của 1 WLFI tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT1,61762377 TRX
Giá của 1 MNT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,23006744 TRX
Giá của 1 XPL tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI3,05850123 TRX
Giá của 1 XDAI tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO350,05804389 TRX
Giá của 1 GNO tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,21417542 TRX
Giá của 1 SKY tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS22,88012044 TRX
Giá của 1 KCS tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD3,10543107 TRX
Giá của 1 PYUSD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe3,14169884 TRX
Giá của 1 USDe tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe3,50558955 TRX
Giá của 1 EURe tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,06783081 TRX
Giá của 1 MON tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,22083613 TRX
Giá của 1 KAVA tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT3,10136676 TRX
Giá của 1 USAT tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD3,10433283 TRX
Giá của 1 RLUSD tính bằng TRX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD