Giá tính bằng Tron (TRX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng TRX
VND VND +0.9% 0.00012156
BTC BTC -24.5% 194,807.90433593
XMR XMR -22.2% 999.59840261
USDT USD₮ -0.1% 3.17814023
USDC USDC 0.0% 3.17881391
ETH ETH -30.0% 5,074.62864603
BCH BCH -52.0% 682.38248195
LTC LTC -23.3% 139.35904374
DASH DASH -42.9% 101.50473143
DOGE DOGE -25.1% 0.26369248
BNB BNB -9.4% 1,848.76443958
POL POL -21.4% 0.25035745
SOL SOL -25.8% 205.48428320
XRP XRP -21.1% 3.54526488
ADA ADA -17.0% 0.50868478
DAI DAI 0.0% 3.19041159
ZEC ZEC -43.1% 1,257.09675011
WBTC WBTC -22.9% 195,607.77266298
XAUT XAU₮ -4.2% 13,742.93915553
XLM XLM +71.0% 0.64929005
TON TON -29.4% 4.87869030
PAXG PAXG -0.4% 13,833.73885606
HYPE HYPE +39.0% 192.24531351
XTZ XTZ 0.79008791
XEC XEC 0.00001753
CRO CRO 0.18503293
SHIB SHIB 0.00001470
COMP COMP 51.42874570
STETH STETH 5,105.97526915
WETH WETH 5,172.95873769
BAT BAT 0.27366762
ATOM ATOM 5.35702045
GRT GRT 0.06423292
LRC LRC 0.04218758
ENS ENS 14.77570760
EUROC EURC 3.68707791
AMP AMP 0.00179412
FRAX FRAX 3.20069129
1INCH 1INCH 0.22031728
WLD WLD 1.72208004
USDS USDS 3.18685803
CBBTC cbBTC 196,202.62599386
WLFI WLFI 0.18309997
MNT MNT 1.66932646
XDAI XDAI 3.14645229
EURE EURe 3.72111801