Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC435,03926252 QNT
Giá của 1 BTC tính bằng QNT
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 435,03926252 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00000021 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00541081 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 3,25558182 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00542192 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00542826 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00552018 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 12,66703941 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 1,52242379 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,31083916 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 0,28209843 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00042111 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 4,06357224 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00048937 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,55491395 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 0,02477161 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00708653 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00111725 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00181402 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04876676 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00545291 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00029686 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 6,62015803 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 0,0631637 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00091945 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 436,34469236 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 12,9069001 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 21,74481193 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00092082 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00684172 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00611901 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 21,80029959 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,41907261 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00617744 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004912 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025952 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00028872 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00157217 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000004 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00544834 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00057502 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000003 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000002 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00068175 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04536066 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11627795 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,74153897 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01142285 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001875 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,7764746 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00648652 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00082772 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00060822 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04130303 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00571961 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01150444 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00507437 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00019613 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001816 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00895588 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00012318 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09514664 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,10149016 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004642 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02878844 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01801487 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00129795 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,59443244 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000401 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00547399 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00548458 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00201482 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000029 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007033 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048443 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00246006 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00064363 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00042775 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0039024 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00913186 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025784 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00550986 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00571283 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00505317 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00545067 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00545357 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00042419 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00470964 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00645704 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 437,1468226 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,59755697 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003382 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03783297 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00029108 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00284204 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00040421 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00537355 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,61502488 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037629 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0401986 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,005456 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00551972 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00615905 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00011917 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00038799 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00544886 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00545407 QNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC435,03926252 QNT
Giá của 1 BTC tính bằng QNT
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000021 QNT
Giá của 1 VND tính bằng QNT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00541081 QNT
Giá của 1 USD tính bằng QNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR3,25558182 QNT
Giá của 1 XMR tính bằng QNT
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00542192 QNT
Giá của 1 USD₮ tính bằng QNT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00542826 QNT
Giá của 1 USDC tính bằng QNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00552018 QNT
Giá của 1 USDG tính bằng QNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH12,66703941 QNT
Giá của 1 ETH tính bằng QNT
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1,52242379 QNT
Giá của 1 BCH tính bằng QNT
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,31083916 QNT
Giá của 1 LTC tính bằng QNT
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,28209843 QNT
Giá của 1 DASH tính bằng QNT
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00042111 QNT
Giá của 1 DOGE tính bằng QNT
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB4,06357224 QNT
Giá của 1 BNB tính bằng QNT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00048937 QNT
Giá của 1 POL tính bằng QNT
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,55491395 QNT
Giá của 1 SOL tính bằng QNT
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,02477161 QNT
Giá của 1 NEAR tính bằng QNT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00708653 QNT
Giá của 1 XRP tính bằng QNT
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00111725 QNT
Giá của 1 ADA tính bằng QNT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00181402 QNT
Giá của 1 TRX tính bằng QNT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,04876676 QNT
Giá của 1 AVAX tính bằng QNT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00545291 QNT
Giá của 1 DAI tính bằng QNT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00029686 QNT
Giá của 1 CRO tính bằng QNT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC6,62015803 QNT
Giá của 1 ZEC tính bằng QNT
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,0631637 QNT
Giá của 1 LINK tính bằng QNT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00091945 QNT
Giá của 1 ARB tính bằng QNT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC436,34469236 QNT
Giá của 1 WBTC tính bằng QNT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH12,9069001 QNT
Giá của 1 WETH tính bằng QNT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮21,74481193 QNT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng QNT
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00092082 QNT
Giá của 1 XLM tính bằng QNT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00684172 QNT
Giá của 1 GRAM tính bằng QNT
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00611901 QNT
Giá của 1 EURC tính bằng QNT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG21,80029959 QNT
Giá của 1 PAXG tính bằng QNT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,41907261 QNT
Giá của 1 HYPE tính bằng QNT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00617744 QNT
Giá của 1 EUR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0004912 QNT
Giá của 1 MATIC tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00025952 QNT
Giá của 1 CFX tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00028872 QNT
Giá của 1 SEI tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00157217 QNT
Giá của 1 XTZ tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000004 QNT
Giá của 1 XEC tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00544834 QNT
Giá của 1 FDUSD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00057502 QNT
Giá của 1 ALGO tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000003 QNT
Giá của 1 SHIB tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000002 QNT
Giá của 1 PEPE tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00068175 QNT
Giá của 1 APE tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,04536066 QNT
Giá của 1 GMX tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,11627795 QNT
Giá của 1 COMP tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,74153897 QNT
Giá của 1 AAVE tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,01142285 QNT
Giá của 1 CAKE tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00001875 QNT
Giá của 1 SRM tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH12,7764746 QNT
Giá của 1 STETH tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00648652 QNT
Giá của 1 TUSD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00082772 QNT
Giá của 1 BAT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00060822 QNT
Giá của 1 OP tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,04130303 QNT
Giá của 1 ETC tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00571961 QNT
Giá của 1 DOT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,01150444 QNT
Giá của 1 NEO tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00507437 QNT
Giá của 1 FIL tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00019613 QNT
Giá của 1 KAS tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00001816 QNT
Giá của 1 DGB tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00895588 QNT
Giá của 1 ATOM tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00012318 QNT
Giá của 1 GRT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,09514664 QNT
Giá của 1 BSV tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR9,10149016 QNT
Giá của 1 MKR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00004642 QNT
Giá của 1 LRC tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,02878844 QNT
Giá của 1 ENS tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,01801487 QNT
Giá của 1 EGLD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00129795 QNT
Giá của 1 WAVES tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,59443244 QNT
Giá của 1 OKB tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000401 QNT
Giá của 1 AMP tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00547399 QNT
Giá của 1 FRAX tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00548458 QNT
Giá của 1 USDD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00201482 QNT
Giá của 1 LDO tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0000029 QNT
Giá của 1 SLP tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00007033 QNT
Giá của 1 CHZ tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00048443 QNT
Giá của 1 1INCH tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00246006 QNT
Giá của 1 WLD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00064363 QNT
Giá của 1 HT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00042775 QNT
Giá của 1 CELO tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,0039024 QNT
Giá của 1 APT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00913186 QNT
Giá của 1 TRUMP tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00025784 QNT
Giá của 1 S tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00550986 QNT
Giá của 1 USDQ tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00571283 QNT
Giá của 1 EURQ tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00505317 QNT
Giá của 1 SUI tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00545067 QNT
Giá của 1 USD1 tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00545357 QNT
Giá của 1 USDS tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00042419 QNT
Giá của 1 HBAR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00470964 QNT
Giá của 1 USDR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00645704 QNT
Giá của 1 EURR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC437,1468226 QNT
Giá của 1 cbBTC tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH14,59755697 QNT
Giá của 1 cbETH tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00003382 QNT
Giá của 1 FLR tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,03783297 QNT
Giá của 1 UNI tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00029108 QNT
Giá của 1 WLFI tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00284204 QNT
Giá của 1 MNT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00040421 QNT
Giá của 1 XPL tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00537355 QNT
Giá của 1 XDAI tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,61502488 QNT
Giá của 1 GNO tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00037629 QNT
Giá của 1 SKY tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,0401986 QNT
Giá của 1 KCS tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,005456 QNT
Giá của 1 PYUSD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00551972 QNT
Giá của 1 USDe tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00615905 QNT
Giá của 1 EURe tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00011917 QNT
Giá của 1 MON tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00038799 QNT
Giá của 1 KAVA tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00544886 QNT
Giá của 1 USAT tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00545407 QNT
Giá của 1 RLUSD tính bằng QNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD