Giá tính bằng Quant (QNT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng QNT
VND VND 0.00000058
BTC BTC 1,110.96042021
XMR XMR 5.74153566
USDT USD₮ 0.01567688
USDC USDC 0.01567767
ETH ETH 32.78834531
BCH BCH 7.26141392
LTC LTC 0.86884737
DASH DASH 0.51602024
DOGE DOGE 0.00150549
BNB BNB 10.37723151
POL POL 0.00152382
SOL SOL 1.38652762
XRP XRP 0.02222843
ADA ADA 0.00416405
TRX TRX 0.00470209
XTZ XTZ 0.00595160
AVAX AVAX 0.15292855
XEC XEC 0.00000011
DAI DAI 0.01573987
ZEC ZEC 3.30369875
SHIB SHIB 0.00000009
PEPE PEPE 0.00000005
APE APE 0.00153543
LINK LINK 0.14377554
ARB ARB 0.00162265
GMX GMX 0.10447840
COMP COMP 0.29668880
STETH STETH 33.07056837
WBTC WBTC 1,119.84951008
WETH WETH 33.00608237
XAUT XAU₮ 78.71791715
XLM XLM 0.00260399
BAT BAT 0.00154581
OP OP 0.00195163
ATOM ATOM 0.02974270
GRT GRT 0.00042132
TON TON 0.02083441
LRC LRC 0.00048486
ENS ENS 0.09486177
EUROC EURC 0.01801523
AMP AMP 0.00002195
FRAX FRAX 0.01577108
1INCH 1INCH 0.00153822
PAXG PAXG 79.40174743
WLD WLD 0.00563666
CELO CELO 0.00117882
TRUMP TRUMP 0.06298013
S S 0.00066700
USDS USDS 0.01587401
HYPE HYPE 0.59658007
CBBTC cbBTC 1,125.49406282
CBETH cbETH 37.19489775
WLFI WLFI 0.00165251
MNT MNT 0.01137238
XDAI XDAI 0.01550198
EURE EURe 0.01819448
KAVA KAVA 0.00094645
USAT USAT 0.01574746