Giá tính bằng Quant (QNT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng QNT
VND VND 0.00000060
BTC BTC 1,152.30001681
XMR XMR 5.70952505
USDT USD₮ 0.01631579
USDC USDC 0.01631684
ETH ETH 33.79847690
BCH BCH 7.35695005
LTC LTC 0.89350300
DASH DASH 0.54924996
DOGE DOGE 0.00156597
BNB BNB 10.67416702
POL POL 0.00161485
SOL SOL 1.43133417
XRP XRP 0.02297868
TRX TRX 0.00473857
XTZ XTZ 0.00614778
AVAX AVAX 0.15669486
XEC XEC 0.00000011
DAI DAI 0.01638050
ZEC ZEC 3.73859359
SHIB SHIB 0.00000009
PEPE PEPE 0.00000006
APE APE 0.00159132
LINK LINK 0.15083557
ARB ARB 0.00165415
GMX GMX 0.11047637
COMP COMP 0.27918983
STETH STETH 34.08761639
WBTC WBTC 1,164.18962533
WETH WETH 34.04285041
XAUT XAU₮ 84.12394217
XLM XLM 0.00266017
BAT BAT 0.00162007
OP OP 0.00200530
ATOM ATOM 0.02953278
GRT GRT 0.00041883
TON TON 0.02228993
LRC LRC 0.00051315
ENS ENS 0.09838254
EUROC EURC 0.01909823
AMP AMP 0.00002342
FRAX FRAX 0.01639067
1INCH 1INCH 0.00157229
PAXG PAXG 84.92531103
WLD WLD 0.00622042
CELO CELO 0.00120805
TRUMP TRUMP 0.04806087
S S 0.00069325
USDS USDS 0.01658922
HYPE HYPE 0.58226518
CBBTC cbBTC 1,168.13611155
CBETH cbETH 38.37556943
WLFI WLFI 0.00168613
MNT MNT 0.01151287
XDAI XDAI 0.01613275
EURE EURe 0.01927255
KAVA KAVA 0.00113839
USAT USAT 0.01637630