Giá tính bằng Quant (QNT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng QNT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000063 QNT
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 1.256,28848202 QNT
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.9% 8,53610266 QNT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,01610714 QNT
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,01611543 QNT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,01638859 QNT
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.0% 40,83955922 QNT
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 3,64314707 QNT
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 0,88605809 QNT
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,8930127 QNT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,00137217 QNT
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 11,81444254 QNT
POL Biến động trong 30 ngày: +28.1% 0,00157636 QNT
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.3% 1,6506211 QNT
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 0,02247207 QNT
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,00339371 QNT
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,00552764 QNT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,12105904 QNT
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,01619335 QNT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00094955 QNT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +123.4% 18,25357129 QNT
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000009 QNT
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,18753192 QNT
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,00224752 QNT
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 1.261,87322253 QNT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 70,04129171 QNT
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00297619 QNT
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,02215656 QNT
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 0,01873067 QNT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 70,09715886 QNT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 1,30744465 QNT
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00921729 QNT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,01595203 QNT
NEAR 0,03907082 QNT
XTZ 0,00462518 QNT
XEC 0,00000013 QNT
COMP 0,32250729 QNT
AAVE 2,06329774 QNT
CAKE 0,03800769 QNT
WETH 41,60682564 QNT
BAT 0,00127202 QNT
OP 0,00156796 QNT
ATOM 0,02616078 QNT
GRT 0,00030793 QNT
LRC 0,00014408 QNT
ENS 0,09314263 QNT
AMP 0,00000723 QNT
1INCH 0,00151983 QNT
WLD 0,00631947 QNT
CELO 0,00137242 QNT
S 0,00044063 QNT
USDS 0,01620475 QNT
HBAR 0,00125047 QNT
cbBTC 1.262,04294469 QNT
WLFI 0,00094424 QNT
PYUSD 0,01619171 QNT
USDe 0,01638419 QNT
EURe 0,01886636 QNT
KAVA 0,00102725 QNT
USAT 0,01618893 QNT
RLUSD 0,01620005 QNT