Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC472.860,88833774 XLM
Giá của 1 BTC tính bằng XLM
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.552,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 472.860,88833774 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00022619 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 5,74985521 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 3.548,87952229 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 5,76056761 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 5,76818158 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 5,86576265 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 13.963,35702114 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 1.648,64228658 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 344,48670368 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | Hoán đổi | ||
| 307,82331736 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 0,46904089 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 4.360,56929713 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,53645889 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 610,07702139 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 28,99223091 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 7,71909017 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 1,27113256 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 1,92847345 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 53,79035203 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 5,79516763 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,33223686 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 7.190,18049429 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00002985 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 1,05565065 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 474.223,91610286 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 14.221,10340526 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 23.331,54970421 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 7,69311054 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | Hoán đổi | ||
| 6,4858862 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 1.081,05428695 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 23.395,08280682 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 456,48756457 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 5,79738309 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 6,57156702 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,5410136 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30794734 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33872721 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,80914841 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003867 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,79039718 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,62772363 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002972 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,80616922 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 71,3078804 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,23253575 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 143,15724532 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 867,59120173 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,73694366 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01992829 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.085,26563994 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,89042909 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02692339 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,69067182 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 45,99969827 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,89139569 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,96316914 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,8153281 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21947049 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02032945 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,3491374 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14203481 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 103,39319549 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9.757,82114761 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04938476 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,68542413 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,31161789 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,50789605 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 654,98264683 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00467185 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,81765324 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,8281131 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,26826678 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00326261 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07854478 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,53806079 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,17527238 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,68395856 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4914382 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,52148347 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,46466416 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30452776 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,84434617 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,21271944 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,80701308 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,79069912 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,78982476 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,46646797 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,03855341 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,85671071 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 475.034,14482478 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.089,93381708 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03664573 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,17589513 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,314861 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,13500293 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45705672 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,71026209 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 665,0365363 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42565694 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43,27188314 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,86428064 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,5338062 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12783189 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4141205 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,78908772 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,79914036 XLM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC472.860,88833774 XLM
Giá của 1 BTC tính bằng XLM
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.552,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00022619 XLM
Giá của 1 VND tính bằng XLM
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD5,74985521 XLM
Giá của 1 USD tính bằng XLM
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR3.548,87952229 XLM
Giá của 1 XMR tính bằng XLM
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮5,76056761 XLM
Giá của 1 USD₮ tính bằng XLM
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC5,76818158 XLM
Giá của 1 USDC tính bằng XLM
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG5,86576265 XLM
Giá của 1 USDG tính bằng XLM
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH13.963,35702114 XLM
Giá của 1 ETH tính bằng XLM
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1.648,64228658 XLM
Giá của 1 BCH tính bằng XLM
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC344,48670368 XLM
Giá của 1 LTC tính bằng XLM
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH307,82331736 XLM
Giá của 1 DASH tính bằng XLM
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,46904089 XLM
Giá của 1 DOGE tính bằng XLM
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB4.360,56929713 XLM
Giá của 1 BNB tính bằng XLM
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,53645889 XLM
Giá của 1 POL tính bằng XLM
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL610,07702139 XLM
Giá của 1 SOL tính bằng XLM
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,13 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR28,99223091 XLM
Giá của 1 NEAR tính bằng XLM
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP7,71909017 XLM
Giá của 1 XRP tính bằng XLM
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,27113256 XLM
Giá của 1 ADA tính bằng XLM
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX1,92847345 XLM
Giá của 1 TRX tính bằng XLM
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX53,79035203 XLM
Giá của 1 AVAX tính bằng XLM
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI5,79516763 XLM
Giá của 1 DAI tính bằng XLM
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,33223686 XLM
Giá của 1 CRO tính bằng XLM
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC7.190,18049429 XLM
Giá của 1 ZEC tính bằng XLM
-22.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.221,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00002985 XLM
Giá của 1 SHIB tính bằng XLM
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,05565065 XLM
Giá của 1 ARB tính bằng XLM
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC474.223,91610286 XLM
Giá của 1 WBTC tính bằng XLM
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH14.221,10340526 XLM
Giá của 1 WETH tính bằng XLM
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮23.331,54970421 XLM
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XLM
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM7,69311054 XLM
Giá của 1 GRAM tính bằng XLM
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC6,4858862 XLM
Giá của 1 EURC tính bằng XLM
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.081,05428695 XLM
Giá của 1 QNT tính bằng XLM
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG23.395,08280682 XLM
Giá của 1 PAXG tính bằng XLM
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE456,48756457 XLM
Giá của 1 HYPE tính bằng XLM
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD5,79738309 XLM
Giá của 1 PYUSD tính bằng XLM
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR6,57156702 XLM
Giá của 1 EUR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,5410136 XLM
Giá của 1 MATIC tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,30794734 XLM
Giá của 1 CFX tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,33872721 XLM
Giá của 1 SEI tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ1,80914841 XLM
Giá của 1 XTZ tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00003867 XLM
Giá của 1 XEC tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD5,79039718 XLM
Giá của 1 FDUSD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,62772363 XLM
Giá của 1 ALGO tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00002972 XLM
Giá của 1 PEPE tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,80616922 XLM
Giá của 1 APE tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK71,3078804 XLM
Giá của 1 LINK tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX46,23253575 XLM
Giá của 1 GMX tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP143,15724532 XLM
Giá của 1 COMP tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE867,59120173 XLM
Giá của 1 AAVE tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE12,73694366 XLM
Giá của 1 CAKE tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,01992829 XLM
Giá của 1 SRM tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH14.085,26563994 XLM
Giá của 1 STETH tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD6,89042909 XLM
Giá của 1 TUSD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,02692339 XLM
Giá của 1 BAT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,69067182 XLM
Giá của 1 OP tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC45,99969827 XLM
Giá của 1 ETC tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT6,89139569 XLM
Giá của 1 DOT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO12,96316914 XLM
Giá của 1 NEO tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL5,8153281 XLM
Giá của 1 FIL tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,21947049 XLM
Giá của 1 KAS tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,02032945 XLM
Giá của 1 DGB tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM10,3491374 XLM
Giá của 1 ATOM tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,14203481 XLM
Giá của 1 GRT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV103,39319549 XLM
Giá của 1 BSV tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR9.757,82114761 XLM
Giá của 1 MKR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,04938476 XLM
Giá của 1 LRC tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS32,68542413 XLM
Giá của 1 ENS tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD21,31161789 XLM
Giá của 1 EGLD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES1,50789605 XLM
Giá của 1 WAVES tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB654,98264683 XLM
Giá của 1 OKB tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00467185 XLM
Giá của 1 AMP tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX5,81765324 XLM
Giá của 1 FRAX tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD5,8281131 XLM
Giá của 1 USDD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO2,26826678 XLM
Giá của 1 LDO tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00326261 XLM
Giá của 1 SLP tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,07854478 XLM
Giá của 1 CHZ tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,53806079 XLM
Giá của 1 1INCH tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD3,17527238 XLM
Giá của 1 WLD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,68395856 XLM
Giá của 1 HT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,4914382 XLM
Giá của 1 CELO tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT4,52148347 XLM
Giá của 1 APT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP10,46466416 XLM
Giá của 1 TRUMP tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,30452776 XLM
Giá của 1 S tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ5,84434617 XLM
Giá của 1 USDQ tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ6,21271944 XLM
Giá của 1 EURQ tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI5,80701308 XLM
Giá của 1 SUI tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD15,79069912 XLM
Giá của 1 USD1 tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS5,78982476 XLM
Giá của 1 USDS tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,46646797 XLM
Giá của 1 HBAR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR5,03855341 XLM
Giá của 1 USDR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR6,85671071 XLM
Giá của 1 EURR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC475.034,14482478 XLM
Giá của 1 cbBTC tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH16.089,93381708 XLM
Giá của 1 cbETH tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,03664573 XLM
Giá của 1 FLR tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI42,17589513 XLM
Giá của 1 UNI tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,314861 XLM
Giá của 1 WLFI tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT3,13500293 XLM
Giá của 1 MNT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,45705672 XLM
Giá của 1 XPL tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI5,71026209 XLM
Giá của 1 XDAI tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO665,0365363 XLM
Giá của 1 GNO tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,42565694 XLM
Giá của 1 SKY tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS43,27188314 XLM
Giá của 1 KCS tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe5,86428064 XLM
Giá của 1 USDe tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe6,5338062 XLM
Giá của 1 EURe tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,12783189 XLM
Giá của 1 MON tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,4141205 XLM
Giá của 1 KAVA tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT5,78908772 XLM
Giá của 1 USAT tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD5,79914036 XLM
Giá của 1 RLUSD tính bằng XLM
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD