Giá tính bằng Stellar (XLM)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XLM
VND VND 0.00023655
BTC BTC 451,188.98964113
XMR XMR 2,234.00278669
USDT USD₮ 6.38161786
USDC USDC 6.38197903
ETH ETH 13,239.59559535
BCH BCH 2,881.28212631
LTC LTC 349.88443183
DASH DASH 215.20648391
DOGE DOGE 0.61314915
BNB BNB 4,175.73961212
POL POL 0.63210812
SOL SOL 560.71420994
XRP XRP 9.00098421
TRX TRX 1.85324523
XTZ XTZ 2.40501456
AVAX AVAX 61.42055635
XEC XEC 0.00004470
DAI DAI 6.40794240
ZEC ZEC 1,463.17546917
SHIB SHIB 0.00003701
PEPE PEPE 0.00002195
APE APE 0.62146641
LINK LINK 59.08040947
ARB ARB 0.64724785
GMX GMX 43.31301911
COMP COMP 109.32046676
STETH STETH 13,347.93330365
WBTC WBTC 455,715.96051132
WETH WETH 13,328.23509673
XAUT XAU₮ 32,927.74762775
BAT BAT 0.63477012
OP OP 0.78511308
ATOM ATOM 11.55844292
GRT GRT 0.16398065
TON TON 8.71838523
LRC LRC 0.20054658
ENS ENS 38.51912520
EUROC EURC 7.46948205
QNT QNT 413.25687099
AMP AMP 0.00916342
FRAX FRAX 6.41417184
1INCH 1INCH 0.61570579
PAXG PAXG 33,247.58987296
WLD WLD 2.42974810
CELO CELO 0.47344518
TRUMP TRUMP 18.79664862
S S 0.27384251
USDS USDS 6.49208527
HYPE HYPE 227.96939292
CBBTC cbBTC 457,355.14043870
CBETH cbETH 15,022.69215623
WLFI WLFI 0.66039033
MNT MNT 4.50322925
XDAI XDAI 6.31020817
EURE EURe 7.53694301
KAVA KAVA 0.44739299
USAT USAT 6.40523047