Giá tính bằng Stellar (XLM)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XLM
VND VND +0.6% 0.00025506
BTC BTC +4.9% 526,638.67402042
XMR XMR +10.6% 2,624.16712328
USDT USD₮ -0.1% 6.70856799
USDC USDC +0.0% 6.71108270
ETH ETH -6.1% 14,729.63216046
BCH BCH -4.6% 2,825.11734444
LTC LTC +1.3% 381.71719964
DASH DASH +12.3% 283.85117176
DOGE DOGE +12.6% 0.74416077
BNB BNB +5.3% 4,454.06737516
POL POL +5.2% 0.61814000
SOL SOL +0.7% 589.68812999
XRP XRP +1.6% 9.62526925
ADA ADA +7.2% 1.74555818
TRX TRX +7.8% 2.40553137
AVAX AVAX +1.4% 63.53476516
DAI DAI 0.0% 6.73592435
ZEC ZEC +48.2% 3,476.32425953
WBTC WBTC +2.5% 527,622.81664009
WETH WETH +1.8% 15,005.70432062
XAUT XAU₮ -0.6% 30,575.58456497
TON TON +36.2% 13.18919424
HYPE HYPE -6.1% 278.19195251
XTZ XTZ 2.45596789
XEC XEC 0.00005159
CRO CRO 0.48516608
SHIB SHIB 0.00004002
GMX GMX 45.81438895
COMP COMP 145.77810670
STETH STETH 14,864.01650234
BAT BAT 0.67836430
ATOM ATOM 13.69484132
GRT GRT 0.17544446
LRC LRC 0.12011637
ENS ENS 43.77682800
EUROC EURC 7.85175228
AMP AMP 0.00586581
FRAX FRAX 6.77082865
1INCH 1INCH 0.63489578
PAXG PAXG 30,619.07870513
WLD WLD 1.64130392
USDS USDS 6.75163442
CBBTC cbBTC 529,054.53575846
WLFI WLFI 0.41972549
MNT MNT 4.37736519
XDAI XDAI 6.64056848
EURE EURe 7.91759474
USAT USAT 6.73446592