Giá tính bằng Stellar (XLM)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng XLM | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.1% | 0,0002219 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.6% | 437.568,72470156 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.8% | 3.044,61342915 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 5,63486509 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 5,63642979 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 5,73127235 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.4% | 14.331,63830975 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +13.4% | 1.286,37151699 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.4% | 309,42475502 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.8% | 321,44683925 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.9% | 0,48477579 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.2% | 4.145,82556713 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +30.7% | 0,55036353 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.1% | 581,58063482 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.3% | 7,8111375 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.9% | 1,19434519 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.0% | 1,93865442 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 42,52057321 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 5,6625631 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,3415604 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +133.4% | 6.557,64330982 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00003014 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 66,5674273 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +97.1% | 0,81636309 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 439.356,80629077 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 24.637,14053293 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +4.0% | 7,83157095 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.5% | 6,56431186 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.6% | 24.679,23047969 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +41.9% | 453,71680228 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 3,17741386 XLM | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 5,58047541 XLM | |
|
|
0,5510837 XLM | ||
|
|
0,27663439 XLM | ||
|
|
0,25712621 XLM | ||
|
|
13,49830458 XLM | ||
|
|
1,54706034 XLM | ||
|
|
0,00004495 XLM | ||
|
|
5,66747785 XLM | ||
|
|
0,00001994 XLM | ||
|
|
114,59626254 XLM | ||
|
|
12,70492381 XLM | ||
|
|
14.431,46902926 XLM | ||
|
|
14.602,84164841 XLM | ||
|
|
0,44223548 XLM | ||
|
|
0,55067713 XLM | ||
|
|
9,18676342 XLM | ||
|
|
0,10738084 XLM | ||
|
|
0,05329093 XLM | ||
|
|
33,20353141 XLM | ||
|
|
368,8437044 XLM | ||
|
|
0,00257158 XLM | ||
|
|
5,69661468 XLM | ||
|
|
0,52532079 XLM | ||
|
|
2,28030237 XLM | ||
|
|
0,48169084 XLM | ||
|
|
11,49759857 XLM | ||
|
|
0,15736892 XLM | ||
|
|
5,66601787 XLM | ||
|
|
5,65590905 XLM | ||
|
|
0,43362595 XLM | ||
|
|
439.543,72162956 XLM | ||
|
|
16.465,43294675 XLM | ||
|
|
36,75360755 XLM | ||
|
|
0,32881414 XLM | ||
|
|
0,36177369 XLM | ||
|
|
5,66291943 XLM | ||
|
|
5,7311086 XLM | ||
|
|
6,61069436 XLM | ||
|
|
0,43262357 XLM | ||
|
|
5,66042099 XLM | ||
|
|
5,66354217 XLM |