Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.555,1975275 DASH
Giá của 1 BTC tính bằng DASH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.031,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.555,1975275 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00000075 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,01929952 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 11,64538574 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.6% | Hoán đổi | ||
| 0,01932932 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01936153 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01969731 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 45,08842633 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 5,45066185 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 1,1087347 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00151662 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 14,55186692 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00177818 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 1,9712266 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 0,08804322 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,02537324 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00404483 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00646034 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17477377 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01945138 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00104096 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 24,08633225 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.3% | Hoán đổi | ||
| 0,2243928 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00328612 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.559,63623134 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 45,92499439 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 78,07421479 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00329337 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,02390228 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4% | Hoán đổi | ||
| 0,02174902 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.8% | Hoán đổi | ||
| 4,02630071 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 78,24751311 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1,52404217 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 0,02202415 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00178252 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00094515 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00102558 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00553657 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000014 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01942487 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00204007 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000001 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000008 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00239429 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15733901 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42515068 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,6578217 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04191446 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006689 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,47339967 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0231109 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00281638 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00217428 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14907923 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01993987 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0409264 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01770285 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00069433 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006687 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03209631 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00043178 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,33788772 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,30780115 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016304 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10240226 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06371645 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00451583 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,14064228 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001389 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01952704 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01955303 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00719054 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001027 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025135 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00172219 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00861107 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00229572 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00155604 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01369715 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03335291 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00092879 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01955885 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02036637 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01788555 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01943993 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01945079 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00150664 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01678973 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02300815 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.562,39228452 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 51,93160882 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011961 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13963145 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00103971 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01006114 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00142785 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01916662 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,18233034 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00133892 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14600683 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01946039 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0196847 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02190333 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0004239 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00136557 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01942432 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01946528 DASH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.555,1975275 DASH
Giá của 1 BTC tính bằng DASH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.031,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000075 DASH
Giá của 1 VND tính bằng DASH
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,01929952 DASH
Giá của 1 USD tính bằng DASH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR11,64538574 DASH
Giá của 1 XMR tính bằng DASH
+6.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,87 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,01932932 DASH
Giá của 1 USD₮ tính bằng DASH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,01936153 DASH
Giá của 1 USDC tính bằng DASH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,01969731 DASH
Giá của 1 USDG tính bằng DASH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH45,08842633 DASH
Giá của 1 ETH tính bằng DASH
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.317,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5,45066185 DASH
Giá của 1 BCH tính bằng DASH
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1,1087347 DASH
Giá của 1 LTC tính bằng DASH
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00151662 DASH
Giá của 1 DOGE tính bằng DASH
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB14,55186692 DASH
Giá của 1 BNB tính bằng DASH
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00177818 DASH
Giá của 1 POL tính bằng DASH
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1,9712266 DASH
Giá của 1 SOL tính bằng DASH
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,08804322 DASH
Giá của 1 NEAR tính bằng DASH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,02537324 DASH
Giá của 1 XRP tính bằng DASH
-15.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00404483 DASH
Giá của 1 ADA tính bằng DASH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00646034 DASH
Giá của 1 TRX tính bằng DASH
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,17477377 DASH
Giá của 1 AVAX tính bằng DASH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,01945138 DASH
Giá của 1 DAI tính bằng DASH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00104096 DASH
Giá của 1 CRO tính bằng DASH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC24,08633225 DASH
Giá của 1 ZEC tính bằng DASH
-21.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.224,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,2243928 DASH
Giá của 1 LINK tính bằng DASH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00328612 DASH
Giá của 1 ARB tính bằng DASH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.559,63623134 DASH
Giá của 1 WBTC tính bằng DASH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH45,92499439 DASH
Giá của 1 WETH tính bằng DASH
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮78,07421479 DASH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DASH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00329337 DASH
Giá của 1 XLM tính bằng DASH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,02390228 DASH
Giá của 1 GRAM tính bằng DASH
-19.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,02174902 DASH
Giá của 1 EURC tính bằng DASH
-1.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT4,02630071 DASH
Giá của 1 QNT tính bằng DASH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG78,24751311 DASH
Giá của 1 PAXG tính bằng DASH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1,52404217 DASH
Giá của 1 HYPE tính bằng DASH
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,02202415 DASH
Giá của 1 EUR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00178252 DASH
Giá của 1 MATIC tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00094515 DASH
Giá của 1 CFX tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00102558 DASH
Giá của 1 SEI tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00553657 DASH
Giá của 1 XTZ tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000014 DASH
Giá của 1 XEC tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,01942487 DASH
Giá của 1 FDUSD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00204007 DASH
Giá của 1 ALGO tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,0000001 DASH
Giá của 1 SHIB tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000008 DASH
Giá của 1 PEPE tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00239429 DASH
Giá của 1 APE tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,15733901 DASH
Giá của 1 GMX tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,42515068 DASH
Giá của 1 COMP tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2,6578217 DASH
Giá của 1 AAVE tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,04191446 DASH
Giá của 1 CAKE tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00006689 DASH
Giá của 1 SRM tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH45,47339967 DASH
Giá của 1 STETH tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,0231109 DASH
Giá của 1 TUSD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00281638 DASH
Giá của 1 BAT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00217428 DASH
Giá của 1 OP tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,14907923 DASH
Giá của 1 ETC tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,01993987 DASH
Giá của 1 DOT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,0409264 DASH
Giá của 1 NEO tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,01770285 DASH
Giá của 1 FIL tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00069433 DASH
Giá của 1 KAS tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00006687 DASH
Giá của 1 DGB tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,03209631 DASH
Giá của 1 ATOM tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00043178 DASH
Giá của 1 GRT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,33788772 DASH
Giá của 1 BSV tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR32,30780115 DASH
Giá của 1 MKR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00016304 DASH
Giá của 1 LRC tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,10240226 DASH
Giá của 1 ENS tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,06371645 DASH
Giá của 1 EGLD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00451583 DASH
Giá của 1 WAVES tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2,14064228 DASH
Giá của 1 OKB tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00001389 DASH
Giá của 1 AMP tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,01952704 DASH
Giá của 1 FRAX tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,01955303 DASH
Giá của 1 USDD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00719054 DASH
Giá của 1 LDO tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00001027 DASH
Giá của 1 SLP tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00025135 DASH
Giá của 1 CHZ tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00172219 DASH
Giá của 1 1INCH tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00861107 DASH
Giá của 1 WLD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00229572 DASH
Giá của 1 HT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00155604 DASH
Giá của 1 CELO tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,01369715 DASH
Giá của 1 APT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,03335291 DASH
Giá của 1 TRUMP tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00092879 DASH
Giá của 1 S tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,01955885 DASH
Giá của 1 USDQ tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,02036637 DASH
Giá của 1 EURQ tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,01788555 DASH
Giá của 1 SUI tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,01943993 DASH
Giá của 1 USD1 tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,01945079 DASH
Giá của 1 USDS tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00150664 DASH
Giá của 1 HBAR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,01678973 DASH
Giá của 1 USDR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,02300815 DASH
Giá của 1 EURR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.562,39228452 DASH
Giá của 1 cbBTC tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH51,93160882 DASH
Giá của 1 cbETH tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00011961 DASH
Giá của 1 FLR tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,13963145 DASH
Giá của 1 UNI tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00103971 DASH
Giá của 1 WLFI tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,01006114 DASH
Giá của 1 MNT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00142785 DASH
Giá của 1 XPL tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,01916662 DASH
Giá của 1 XDAI tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2,18233034 DASH
Giá của 1 GNO tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00133892 DASH
Giá của 1 SKY tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,14600683 DASH
Giá của 1 KCS tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,01946039 DASH
Giá của 1 PYUSD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,0196847 DASH
Giá của 1 USDe tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,02190333 DASH
Giá của 1 EURe tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0004239 DASH
Giá của 1 MON tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00136557 DASH
Giá của 1 KAVA tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,01942432 DASH
Giá của 1 USAT tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,01946528 DASH
Giá của 1 RLUSD tính bằng DASH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD