Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC35,79084863 WETH
Giá của 1 BTC tính bằng WETH
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 35,79084863 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00000002 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00044515 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,26783798 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00044606 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00044658 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00045415 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,04212224 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 0,12525039 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02557286 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02320835 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00003465 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 0,33431166 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00004026 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,04565299 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00203797 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00058301 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00009192 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00014924 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00401206 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00044861 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00002442 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,54464297 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 0,0051965 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00007564 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 35,89824685 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,7889541 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00007576 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00056287 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00050341 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,08647207 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,79351909 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,03447727 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00050822 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004041 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002135 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002375 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00012934 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044824 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004731 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005609 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00373184 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00956623 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0610067 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00093976 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000154 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05112551 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053365 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000681 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005004 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00339802 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00047055 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00094647 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00041747 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001614 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000149 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0007368 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001013 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00782775 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74878312 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000382 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00236844 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00148209 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00010678 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04890419 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000033 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00045035 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00045122 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016576 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000024 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000579 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003985 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00020239 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005295 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003519 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00032105 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075128 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002121 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0004533 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00047 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00041573 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044843 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044867 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000349 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00038746 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053122 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,96423841 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,20094667 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000278 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00311253 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002395 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00023382 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003325 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044208 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05059834 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003096 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00330715 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044887 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00045411 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00050671 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000098 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003192 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044828 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044871 WETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC35,79084863 WETH
Giá của 1 BTC tính bằng WETH
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000002 WETH
Giá của 1 VND tính bằng WETH
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00044515 WETH
Giá của 1 USD tính bằng WETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,26783798 WETH
Giá của 1 XMR tính bằng WETH
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00044606 WETH
Giá của 1 USD₮ tính bằng WETH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00044658 WETH
Giá của 1 USDC tính bằng WETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00045415 WETH
Giá của 1 USDG tính bằng WETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1,04212224 WETH
Giá của 1 ETH tính bằng WETH
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,12525039 WETH
Giá của 1 BCH tính bằng WETH
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,02557286 WETH
Giá của 1 LTC tính bằng WETH
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,02320835 WETH
Giá của 1 DASH tính bằng WETH
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00003465 WETH
Giá của 1 DOGE tính bằng WETH
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,33431166 WETH
Giá của 1 BNB tính bằng WETH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00004026 WETH
Giá của 1 POL tính bằng WETH
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,04565299 WETH
Giá của 1 SOL tính bằng WETH
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00203797 WETH
Giá của 1 NEAR tính bằng WETH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00058301 WETH
Giá của 1 XRP tính bằng WETH
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00009192 WETH
Giá của 1 ADA tính bằng WETH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00014924 WETH
Giá của 1 TRX tính bằng WETH
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00401206 WETH
Giá của 1 AVAX tính bằng WETH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00044861 WETH
Giá của 1 DAI tính bằng WETH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00002442 WETH
Giá của 1 CRO tính bằng WETH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,54464297 WETH
Giá của 1 ZEC tính bằng WETH
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,0051965 WETH
Giá của 1 LINK tính bằng WETH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00007564 WETH
Giá của 1 ARB tính bằng WETH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC35,89824685 WETH
Giá của 1 WBTC tính bằng WETH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1,7889541 WETH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng WETH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00007576 WETH
Giá của 1 XLM tính bằng WETH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00056287 WETH
Giá của 1 GRAM tính bằng WETH
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00050341 WETH
Giá của 1 EURC tính bằng WETH
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,08647207 WETH
Giá của 1 QNT tính bằng WETH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,79351909 WETH
Giá của 1 PAXG tính bằng WETH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,03447727 WETH
Giá của 1 HYPE tính bằng WETH
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00050822 WETH
Giá của 1 EUR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00004041 WETH
Giá của 1 MATIC tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00002135 WETH
Giá của 1 CFX tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00002375 WETH
Giá của 1 SEI tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00012934 WETH
Giá của 1 XTZ tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 WETH
Giá của 1 XEC tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00044824 WETH
Giá của 1 FDUSD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00004731 WETH
Giá của 1 ALGO tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 WETH
Giá của 1 SHIB tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 WETH
Giá của 1 PEPE tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00005609 WETH
Giá của 1 APE tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00373184 WETH
Giá của 1 GMX tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00956623 WETH
Giá của 1 COMP tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,0610067 WETH
Giá của 1 AAVE tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00093976 WETH
Giá của 1 CAKE tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000154 WETH
Giá của 1 SRM tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1,05112551 WETH
Giá của 1 STETH tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00053365 WETH
Giá của 1 TUSD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,0000681 WETH
Giá của 1 BAT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00005004 WETH
Giá của 1 OP tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00339802 WETH
Giá của 1 ETC tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00047055 WETH
Giá của 1 DOT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00094647 WETH
Giá của 1 NEO tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00041747 WETH
Giá của 1 FIL tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00001614 WETH
Giá của 1 KAS tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000149 WETH
Giá của 1 DGB tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,0007368 WETH
Giá của 1 ATOM tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00001013 WETH
Giá của 1 GRT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00782775 WETH
Giá của 1 BSV tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,74878312 WETH
Giá của 1 MKR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000382 WETH
Giá của 1 LRC tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00236844 WETH
Giá của 1 ENS tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00148209 WETH
Giá của 1 EGLD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00010678 WETH
Giá của 1 WAVES tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,04890419 WETH
Giá của 1 OKB tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000033 WETH
Giá của 1 AMP tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00045035 WETH
Giá của 1 FRAX tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00045122 WETH
Giá của 1 USDD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00016576 WETH
Giá của 1 LDO tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000024 WETH
Giá của 1 SLP tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000579 WETH
Giá của 1 CHZ tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00003985 WETH
Giá của 1 1INCH tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00020239 WETH
Giá của 1 WLD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00005295 WETH
Giá của 1 HT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00003519 WETH
Giá của 1 CELO tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00032105 WETH
Giá của 1 APT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00075128 WETH
Giá của 1 TRUMP tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00002121 WETH
Giá của 1 S tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,0004533 WETH
Giá của 1 USDQ tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00047 WETH
Giá của 1 EURQ tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00041573 WETH
Giá của 1 SUI tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00044843 WETH
Giá của 1 USD1 tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00044867 WETH
Giá của 1 USDS tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0000349 WETH
Giá của 1 HBAR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00038746 WETH
Giá của 1 USDR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00053122 WETH
Giá của 1 EURR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC35,96423841 WETH
Giá của 1 cbBTC tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH1,20094667 WETH
Giá của 1 cbETH tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000278 WETH
Giá của 1 FLR tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00311253 WETH
Giá của 1 UNI tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00002395 WETH
Giá của 1 WLFI tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00023382 WETH
Giá của 1 MNT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00003325 WETH
Giá của 1 XPL tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00044208 WETH
Giá của 1 XDAI tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,05059834 WETH
Giá của 1 GNO tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00003096 WETH
Giá của 1 SKY tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00330715 WETH
Giá của 1 KCS tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00044887 WETH
Giá của 1 PYUSD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00045411 WETH
Giá của 1 USDe tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00050671 WETH
Giá của 1 EURe tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0000098 WETH
Giá của 1 MON tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00003192 WETH
Giá của 1 KAVA tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00044828 WETH
Giá của 1 USAT tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00044871 WETH
Giá của 1 RLUSD tính bằng WETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD