Giá tính bằng Wrapped Ether (WETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WETH
VND VND -0.7% 0.00000003
BTC BTC -21.4% 40.00397429
XMR XMR -21.7% 0.20992025
USDT USD₮ 0.0% 0.00066506
USDC USDC 0.0% 0.00066597
ETH ETH -26.1% 1.04223472
BCH BCH -43.3% 0.12828822
LTC LTC -21.8% 0.02776037
DASH DASH -21.5% 0.02304116
DOGE DOGE -25.4% 0.00005016
BNB BNB -13.9% 0.37831925
POL POL -20.0% 0.00004864
SOL SOL -19.3% 0.04579233
XRP XRP -18.8% 0.00069484
ADA ADA -36.4% 0.00009635
TRX TRX -12.2% 0.00021682
AVAX AVAX -27.1% 0.00413244
DAI DAI 0.0% 0.00066875
ZEC ZEC -26.5% 0.27889268
ARB ARB -7.5% 0.00004891
WBTC WBTC -19.1% 40.16401939
XAUT XAU₮ -11.3% 2.67588475
XLM XLM -19.9% 0.00011798
ATOM ATOM -16.8% 0.00110870
TON GRAM -17.2% 0.00105577
PAXG PAXG -3.0% 2.67864394
HYPE HYPE +1.7% 0.04288690
CBBTC cbBTC +0.8% 40.18876328
EURE EURe -2.2% 0.00077046
USAT USAT 0.0% 0.00066863
XTZ XTZ 0.00014336
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00003679
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00488836
COMP COMP 0.01040871
STETH STETH 1.04968763
BAT BAT 0.00005646
OP OP 0.00007069
GRT GRT 0.00001202
LRC LRC 0.00000842
ENS ENS 0.00274183
EUROC EURC 0.00076093
AMP AMP 0.00000032
1INCH 1INCH 0.00004539
WLD WLD 0.00031851
CELO CELO 0.00004091
S S 0.00001366
USDS USDS 0.00066902
CBETH cbETH 1.19153445
WLFI WLFI 0.00003908
MNT MNT 0.00028791
XDAI XDAI 0.00065939
KAVA KAVA 0.00002799