Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC109.602,83002616 APT
Giá của 1 BTC tính bằng APT
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 109.602,83002616 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | |||
| 0,00005248 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,33415711 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 832,40659927 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.2% | |||
| 1,33645789 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,33843572 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,36073234 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 3.230,25460016 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 383,74057171 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 80,41847887 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 74,08803525 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,10770158 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 1.001,34882113 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,12419939 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.8% | |||
| 140,7551203 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 6,70913954 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,78662958 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 0,29252884 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,44621774 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 12,54209805 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,34467999 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,07706102 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.645,96830058 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | |||
| 0,00000681 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,24775954 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 109.934,36884303 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 3.292,50631856 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 5.386,5378113 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,24073235 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,8012037 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 1,5079477 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 258,03826885 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 5.396,61747529 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 105,42535514 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,3439628 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,52482151 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12457963 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07148029 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07936449 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41603297 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000089 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34332787 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14791102 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000614 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18589462 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,58957862 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,72699545 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 33,16806732 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 201,52201114 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,90950446 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00462403 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.258,3867037 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59804593 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23291289 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16249773 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,67217187 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,60412072 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,00022375 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34123144 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05081781 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00473933 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,43574984 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03300325 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,15575438 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.275,40241673 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01153131 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,60252249 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,97529822 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,35313873 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 152,53798241 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00104269 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34995315 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35243302 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,52727913 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00074809 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01829901 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12426197 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74435337 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15870107 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1123271 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,41127285 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07083708 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35421828 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,44112029 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34622963 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34351818 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34202555 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11074609 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,16913591 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59061219 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 110.148,7191887 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.723,30134388 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00852299 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,6939241 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07407342 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,7213544 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10624778 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,3249702 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 153,13778153 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09904557 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,06653915 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,36058621 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,51921934 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02949798 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09539921 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34332296 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34474365 APT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC109.602,83002616 APT
Giá của 1 BTC tính bằng APT
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00005248 APT
Giá của 1 VND tính bằng APT
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,33415711 APT
Giá của 1 USD tính bằng APT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR832,40659927 APT
Giá của 1 XMR tính bằng APT
+8.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 602,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,33645789 APT
Giá của 1 USD₮ tính bằng APT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,33843572 APT
Giá của 1 USDC tính bằng APT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,36073234 APT
Giá của 1 USDG tính bằng APT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH3.230,25460016 APT
Giá của 1 ETH tính bằng APT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.394,74 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH383,74057171 APT
Giá của 1 BCH tính bằng APT
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC80,41847887 APT
Giá của 1 LTC tính bằng APT
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH74,08803525 APT
Giá của 1 DASH tính bằng APT
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,10770158 APT
Giá của 1 DOGE tính bằng APT
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1.001,34882113 APT
Giá của 1 BNB tính bằng APT
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,12419939 APT
Giá của 1 POL tính bằng APT
-14.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL140,7551203 APT
Giá của 1 SOL tính bằng APT
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR6,70913954 APT
Giá của 1 NEAR tính bằng APT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,78662958 APT
Giá của 1 XRP tính bằng APT
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,29252884 APT
Giá của 1 ADA tính bằng APT
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,44621774 APT
Giá của 1 TRX tính bằng APT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX12,54209805 APT
Giá của 1 AVAX tính bằng APT
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,34467999 APT
Giá của 1 DAI tính bằng APT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,07706102 APT
Giá của 1 CRO tính bằng APT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.645,96830058 APT
Giá của 1 ZEC tính bằng APT
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.217,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000681 APT
Giá của 1 SHIB tính bằng APT
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,24775954 APT
Giá của 1 ARB tính bằng APT
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC109.934,36884303 APT
Giá của 1 WBTC tính bằng APT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH3.292,50631856 APT
Giá của 1 WETH tính bằng APT
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮5.386,5378113 APT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng APT
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,24073235 APT
Giá của 1 XLM tính bằng APT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,8012037 APT
Giá của 1 GRAM tính bằng APT
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,5079477 APT
Giá của 1 EURC tính bằng APT
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT258,03826885 APT
Giá của 1 QNT tính bằng APT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG5.396,61747529 APT
Giá của 1 PAXG tính bằng APT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE105,42535514 APT
Giá của 1 HYPE tính bằng APT
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,3439628 APT
Giá của 1 PYUSD tính bằng APT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,52482151 APT
Giá của 1 EUR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,12457963 APT
Giá của 1 MATIC tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,07148029 APT
Giá của 1 CFX tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,07936449 APT
Giá của 1 SEI tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,41603297 APT
Giá của 1 XTZ tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0000089 APT
Giá của 1 XEC tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,34332787 APT
Giá của 1 FDUSD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,14791102 APT
Giá của 1 ALGO tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000614 APT
Giá của 1 PEPE tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,18589462 APT
Giá của 1 APE tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK16,58957862 APT
Giá của 1 LINK tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX10,72699545 APT
Giá của 1 GMX tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP33,16806732 APT
Giá của 1 COMP tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE201,52201114 APT
Giá của 1 AAVE tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,90950446 APT
Giá của 1 CAKE tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00462403 APT
Giá của 1 SRM tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH3.258,3867037 APT
Giá của 1 STETH tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,59804593 APT
Giá của 1 TUSD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,23291289 APT
Giá của 1 BAT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,16249773 APT
Giá của 1 OP tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC10,67217187 APT
Giá của 1 ETC tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,60412072 APT
Giá của 1 DOT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO3,00022375 APT
Giá của 1 NEO tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,34123144 APT
Giá của 1 FIL tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,05081781 APT
Giá của 1 KAS tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00473933 APT
Giá của 1 DGB tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM2,43574984 APT
Giá của 1 ATOM tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,03300325 APT
Giá của 1 GRT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV24,15575438 APT
Giá của 1 BSV tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR2.275,40241673 APT
Giá của 1 MKR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,01153131 APT
Giá của 1 LRC tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS7,60252249 APT
Giá của 1 ENS tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD4,97529822 APT
Giá của 1 EGLD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,35313873 APT
Giá của 1 WAVES tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB152,53798241 APT
Giá của 1 OKB tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00104269 APT
Giá của 1 AMP tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,34995315 APT
Giá của 1 FRAX tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,35243302 APT
Giá của 1 USDD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,52727913 APT
Giá của 1 LDO tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00074809 APT
Giá của 1 SLP tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01829901 APT
Giá của 1 CHZ tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,12426197 APT
Giá của 1 1INCH tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,74435337 APT
Giá của 1 WLD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,15870107 APT
Giá của 1 HT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,1123271 APT
Giá của 1 CELO tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOOfficial Trump
TRUMP2,41127285 APT
Giá của 1 TRUMP tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,07083708 APT
Giá của 1 S tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,35421828 APT
Giá của 1 USDQ tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,44112029 APT
Giá của 1 EURQ tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,34622963 APT
Giá của 1 SUI tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,34351818 APT
Giá của 1 USD1 tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,34202555 APT
Giá của 1 USDS tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,11074609 APT
Giá của 1 HBAR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR1,16913591 APT
Giá của 1 USDR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,59061219 APT
Giá của 1 EURR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC110.148,7191887 APT
Giá của 1 cbBTC tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH3.723,30134388 APT
Giá của 1 cbETH tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00852299 APT
Giá của 1 FLR tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI9,6939241 APT
Giá của 1 UNI tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,07407342 APT
Giá của 1 WLFI tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,7213544 APT
Giá của 1 MNT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,10624778 APT
Giá của 1 XPL tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,3249702 APT
Giá của 1 XDAI tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO153,13778153 APT
Giá của 1 GNO tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,09904557 APT
Giá của 1 SKY tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS10,06653915 APT
Giá của 1 KCS tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,36058621 APT
Giá của 1 USDe tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,51921934 APT
Giá của 1 EURe tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02949798 APT
Giá của 1 MON tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,09539921 APT
Giá của 1 KAVA tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,34332296 APT
Giá của 1 USAT tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,34474365 APT
Giá của 1 RLUSD tính bằng APT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD