Thông tin tiền và phí Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì | Nạp Rút | - | - | 4.000 ₫ | 0.2% | - | |
| VND Chuyển khoản ngân hàng * | Nạp Rút | - | - | 25.000 ₫ | - | - | |
| VND Paysend | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Wise | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Cash (Saigon) | Nạp Rút | - | 200.000 ₫ | 200.000 ₫ | 0.5% | - | |
| VND Cash (Hanoi, Hà Đông) | Nạp Rút | - | 500.000 ₫ | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Hue) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Da Nang) | Nạp Rút | - | 500.000 ₫ | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Buon Ma Thuot) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - |
VND
Chuyển khoản ngân hàng tức thì
↓ Nạp
↑ Rút
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- 4.000 ₫
- Phí giao dịch
- 0.2%
- XBI
- -
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- 25.000 ₫
- Phí giao dịch
- -
- XBI
- -
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- 200.000 ₫
- Phí rút
- 200.000 ₫
- Phí giao dịch
- 0.5%
- XBI
- -
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- 500.000 ₫
- Phí rút
- 500.000 ₫
- Phí giao dịch
- 1%
- XBI
- -
↓ Nạp
↑ Rút
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- 500.000 ₫
- Phí giao dịch
- 1%
- XBI
- -
- Phí mạng
- -
- Phí nạp
- 500.000 ₫
- Phí rút
- 500.000 ₫
- Phí giao dịch
- 1%
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Nạp Rút | 0,0000027 BTC | - | - | - | 2% | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000135 BTC | - | - | - | - | |
| LN-BTC Lightning | Nạp Rút | - | - | 0,00000103 BTC | 0.25% | - | |
| BTCB Binance Smart Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
| BTC.b Avalanche C-Chain | Nạp Rút | 0,00000075 BTC | - | - | 3.6% | - | |
| BTC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| KBTC Ethereum | Nạp Rút | 0,000001 KBTC | - | - | 0.15% | - | |
| KBTC Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - |
BTC.b
Avalanche C-Chain
- Phí mạng
- 0,00000075 BTC
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- -
- Phí giao dịch
- 3.6%
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDT Tron | Nạp Rút | 9,531166 USD₮ | - | - | - | 25% | |
| USDT Ethereum | Nạp Rút | 0,064755 USD₮ | - | - | - | 25% | |
| USDT Polygon | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Binance Smart Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDT opBNB | Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
| USDT Avalanche C-Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | -25% | |
| USDT Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
| USDT Solana | Nạp Rút | 0,499988 USD₮ | - | - | - | -25% | |
| USDT Kava | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Celo | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDT Scroll | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT.e Avalanche C-Chain | Nạp Rút | 0,050003 USD₮ | - | - | 3.46% | - | |
| USDT0 Arbitrum | Nạp Rút | 0,014101 USD₮ | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDT Base | Nạp Rút | 0,200019 USD₮ | - | - | 2% | 25% | |
| USDT0 Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDT0 Ink | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDT0 Unichain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDT0 Flare | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
| USDT0 Plasma | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDT0 HyperEVM | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
| gUSDT Stable Mainnet | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Gnosis | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
USDT.e
Avalanche C-Chain
- Phí mạng
- 0,050003 USD₮
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- -
- Phí giao dịch
- 3.46%
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC Ethereum | Nạp Rút | 0,074087 USDC | - | - | - | -25% | |
| USDC Binance Smart Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | -25% | |
| USDC Avalanche C-Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDC Solana | Nạp Rút | 0,499898 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
| USDC Polygon | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDC Arbitrum | Nạp Rút | 0,014096 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDC Base | Nạp Rút | 0,199943 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
| USDbC Base | Nạp Rút | 0,049988 USDC | - | - | 3.79% | - | |
| USDC Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDC Celo | Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
| USDC.e ZKsync | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDC.e Polygon | Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
| USDC.e Arbitrum | Nạp Rút | 0,014171 USDC | - | - | 0.15% | - | |
| USDC.e Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| USDC.e Avalanche C-Chain | Nạp Rút | 0,04998 USDC | - | - | 3.4% | - | |
| USDC.e Sonic | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
| USDC HyperEVM | Nạp Rút | 0,049983 USDC | - | - | 3.32% | - | |
| USDC Monad | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDC Aptos Network | Nạp Rút | 0,049988 USDC | - | - | 3.37% | - | |
| USDC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sUSDC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
USDC.e
Avalanche C-Chain
- Phí mạng
- 0,04998 USDC
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- -
- Phí giao dịch
- 3.4%
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | Nạp Rút | 0,00000777 ETH | - | - | - | 9% | |
| ETH ZKsync | Nạp Rút | - | - | - | 0.12% | - | |
| ETH Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
| ETH Arbitrum | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| ETH Arbitrum Nova | Nạp Rút | 0,00487178 ETH | - | - | - | - | |
| ETH Base | Nạp Rút | 0,00009744 ETH | - | - | 0.1% | -10% | |
| ETH Linea | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
| ETH Scroll | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
| ETH Blast | Nạp Rút | 0,00002426 ETH | - | - | 3.4% | - | |
| ETH Ink | Nạp Rút | - | - | 0,001025 ETH | 0.2% | - | |
| ETH Unichain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| ETH Manta Pacific | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
| ETH Binance Smart Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| sETH Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| ETH Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DAI Ethereum | Nạp Rút | 0,07255924 DAI | - | - | - | - | |
| DAI Polygon | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| DAI Arbitrum | Nạp Rút | 0,01411262 DAI | - | - | 0.1% | -10% | |
| DAI Optimism | Nạp Rút | 0,04998592 DAI | - | - | 3.65% | - | |
| DAI.e Avalanche C-Chain | Nạp Rút | 0,04998636 DAI | - | - | 3.43% | - | |
| DAI Binance Smart Chain | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
| DAI Base | Nạp Rút | 0,199966 DAI | - | - | 2% | 25% | |
| DAI Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sDAI Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
DAI.e
Avalanche C-Chain
- Phí mạng
- 0,04998636 DAI
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- -
- Phí giao dịch
- 3.43%
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WBTC Ethereum | Nạp Rút | 0,00000087 WBTC | - | 0,00000263 WBTC | - | - | |
| WBTC Polygon | Nạp Rút | - | - | - | 2% | 25% | |
| WBTC Arbitrum | Nạp Rút | 0,00000021 WBTC | - | - | 1% | - | |
| WBTC Optimism | Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
| WBTC Avalanche C-Chain | Nạp Rút | - | - | - | 1% | - | |
| WBTC Kava | Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
| WBTC Base | Nạp Rút | 0,00000299 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
| WBTC Monad | Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
| WBTC Unichain | Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
| WBTC Solana | Nạp Rút | 0,00000747 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
| sWBTC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
WBTC
Ethereum
- Phí mạng
- 0,00000087 WBTC
- Phí nạp
- -
- Phí rút
- 0,00000263 WBTC
- Phí giao dịch
- -
- XBI
- -
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XAUT Ethereum | Nạp Rút | 0,000013 XAU₮ | - | - | - | -1% | |
| XAUT0 Polygon | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Arbitrum | Nạp Rút | 0,000003 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Avalanche C-Chain | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Ink | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Celo | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 HyperEVM | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Solana | Nạp Rút | 0,000108 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
| XAUT0 Plasma | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
-
* Ngân hàng được hỗ trợ
- VietinBank
- Vietcombank
- BIDV
- Agribank
- OCB
- MBBank
- Techcombank
- ACB
- VPBank
- TPBank
- Sacombank
- HDBank
- VietCapitalBank
- SCB
- VIB
- SHB
- Eximbank
- MSB
- CAKE
- Ubank
- ViettelMoney
- Timo
- VNPTMoney
- SaigonBank
- BacABank
- MoMo
- PVcomBank Pay
- PVcomBank
- MBV
- NCB
- ShinhanBank
- ABBANK
- VietABank
- NamABank
- PGBank
- VietBank
- BaoVietBank
- SeABank
- COOPBANK
- LPBank
- KienLongBank
- KBank
- MAFC
- HongLeong
- KEBHANAHN
- KEBHanaHCM
- Citibank
- CBBank
- CIMB
- DBSBank
- Vikki
- VBSP
- GPBank
- KookminHCM
- KookminHN
- Woori
- VRB
- HSBC
- IBKHN
- IBKHCM
- IndovinaBank
- UnitedOverseas
- Nonghyup
- StandardChartered
- PublicBank