Tài sản được hỗ trợ và phí
Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ
Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì | Nạp Rút | - | - | 4.000 ₫ | 0.2% | - | |
| VND Chuyển khoản ngân hàng * | Nạp Rút | - | - | 25.000 ₫ | - | - | |
| VND Paysend | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Wise | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Cash (Saigon) | Nạp Rút | - | 200.000 ₫ | 200.000 ₫ | 0.5% | - | |
| VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Hue) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Da Nang) | Nạp Rút | - | 500.000 ₫ | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Buon Ma Thuot) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Nạp Rút | 0,00000788 BTC | - | - | - | 1% | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000394 BTC | - | - | - | - | |
|
LN-BTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.5% | - | |
|
BTCB
|
Nạp Rút | 0,00000031 BTC | - | - | 0.1% | - | |
|
BTC.b
|
Nạp Rút | 0,00000082 BTC | - | - | 3.16% | - | |
| BTC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | 0,00000203 KBTC | - | - | 0.15% | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDT
|
Nạp Rút | 9,603029 USD₮ | - | - | - | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,0794 USD₮ | - | - | - | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,01935429 USD₮ | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,500135 USD₮ | - | - | - | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT.e
|
Nạp Rút | 0,050027 USD₮ | - | - | 3.85% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | 0,011039 USD₮ | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,200054 USD₮ | - | - | 2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
gUSDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,133937 USDC | - | - | - | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,01926919 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,499968 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,011058 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,200099 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDbC
|
Nạp Rút | 0,050011 USDC | - | - | 2.8% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,010819 USDC | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,050007 USDC | - | - | 2.87% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,049982 USDC | - | - | 3.07% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,049996 USDC | - | - | 2.52% | - | |
| USDC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sUSDC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | Nạp Rút | 0,00002832 ETH | - | - | - | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.12% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 1% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,0062763 ETH | - | - | - | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00012562 ETH | - | - | 0.1% | -10% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00624475 ETH | - | - | 2.94% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | 0,001025 ETH | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00001215 ETH | - | - | 0.1% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| sETH Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| ETH Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BNB
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
WBNB
|
Nạp Rút | 0,0000336 BNB | - | - | 0.1% | - | |
|
BNB
|
Nạp Rút | 0,00013504 BNB | - | - | - | 25% | |
| BNB opBNB | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| BNB Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sBNB Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,08296792 DAI | - | - | - | 25% | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,01118346 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
DAI.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,01930938 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,20006898 DAI | - | - | 0.3% | - | |
| DAI Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sDAI Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
PEPE
|
Nạp Rút | 31.481,46517953 PEPE | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000217 WBTC | - | 0,00000263 WBTC | - | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 2% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000018 WBTC | - | - | 1% | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000328 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000819 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
| sWBTC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XAUT
|
Nạp Rút | 0,000022 XAU₮ | - | - | - | - | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000003 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000116 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
OP
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS | Nạp Rút | 3,20609946 KAS | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAVES | Nạp Rút | - | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
QNT
|
Nạp Rút | 0,00135343 QNT | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELO Celo | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TRUMP
|
Nạp Rút | 0,311844 TRUMP | - | - | 5% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S Sonic | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CBETH
|
Nạp Rút | 0,00003663 cbETH | - | - | 0.3% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SKY
|
Nạp Rút | 1,21501038 SKY | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAVA Kava | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USAT
|
Nạp Rút | 0,08927 USAT | - | - | - | 25% |
-
* Ngân hàng được hỗ trợ
- VietinBank
- Vietcombank
- BIDV
- Agribank
- OCB
- MBBank
- Techcombank
- ACB
- VPBank
- TPBank
- Sacombank
- HDBank
- VietCapitalBank
- SCB
- VIB
- SHB
- Eximbank
- MSB
- CAKE
- Ubank
- ViettelMoney
- Timo
- VNPTMoney
- SaigonBank
- BacABank
- MoMo
- PVcomBank Pay
- PVcomBank
- MBV
- NCB
- ShinhanBank
- ABBANK
- VietABank
- NamABank
- PGBank
- VietBank
- BaoVietBank
- SeABank
- COOPBANK
- LPBank
- KienLongBank
- KBank
- MAFC
- HongLeong
- KEBHANAHN
- KEBHanaHCM
- Citibank
- CBBank
- CIMB
- DBSBank
- Vikki
- VBSP
- GPBank
- KookminHCM
- KookminHN
- Woori
- VRB
- HSBC
- IBKHN
- IBKHCM
- IndovinaBank
- UnitedOverseas
- Nonghyup
- StandardChartered
- PublicBank