Tài sản được hỗ trợ và phí

Tìm tài sản hoặc mạng, rồi kiểm tra trạng thái hỗ trợ và các khoản phí

Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.

Phí và XBI

Phí trao đổi của tài sản và phương thức là các giá trị riêng. Báo giá áp dụng các khoản phí dành cho cặp đã chọn.

XBI (chỉ số số dư sàn giao dịch) điều chỉnh tỷ giá báo giá cho các phương thức chuyển tiền đã chọn.

USDUS Dollar Phí giao dịch: 0%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD Số dư Nạp Rút 0,00 US$ 0,00 US$ 0,00 US$ 0% 0%
sUSD Đã stake Nạp Rút 0 sUSD 0 sUSD 0 sUSD 0% 0%
EUREuro Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EUR Số dư Nạp Rút 0,00 € 0,00 € 0,00 € 0% 0%
sEUR Đã stake Nạp Rút 0 sEUR 0 sEUR 0 sEUR 0% 0%
BTCBitcoin Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BTC Nạp Rút 0,00000298 BTC 0 BTC 0 BTC 0% 2%
BTC Trì hoãn Nạp Rút 0,00000149 BTC Không khả dụng 0 BTC 0% 1%
LN-BTC Lightning Nạp Rút 0 BTC 0 BTC 0,00000103 BTC 0.5% -33%
BTCB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00000309 BTC 0 BTC 0 BTC 0.1% -33%
BTC.b Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,00000059 BTC 0 BTC 0 BTC 3.16% 0%
BTC Số dư Nạp Rút 0 BTC 0 BTC 0 BTC 0% 0%
KBTC Ethereum Nạp Rút 0,00001764 KBTC 0 KBTC 0 KBTC 0.15% 0%
KBTC Optimism Nạp Rút 0 KBTC 0 KBTC 0 KBTC 0.15% 0%
XMRMonero Phí giao dịch: 1.67%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XMR Nạp Rút 0,0001514 XMR 0 XMR 0 XMR 0% 8%
XMR Số dư Nạp Rút 0 XMR 0 XMR 0 XMR 0% 0%
sXMR Đã stake Nạp Rút 0 sXMR 0 sXMR 0 sXMR 0% 0%
USD₮Tether USD Phí giao dịch: 0.3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD₮ Tron Nạp Rút 10,1 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 33%
USD₮ Ethereum Nạp Rút 0,53 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 33%
USDT0 Polygon Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 33%
USD₮ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,26 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% -23%
USD₮ opBNB Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.15% 0%
USD₮ Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,02 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 33%
USD₮ Optimism Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.15% 0%
USD₮ Solana Nạp Rút 0,2 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% -33%
USD₮ Kava Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 0%
USD₮ Celo Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USD₮ Cronos Chain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 33%
USD₮ Scroll Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 33%
USD₮ Ton Network Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% -16%
USDT.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,05 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 3.17% 0%
USDT0 Arbitrum Nạp Rút 0,02 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% -33%
USD₮ Base Nạp Rút 0,2 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 2% 0%
USDT0 Optimism Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 Ink Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 Unichain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.1% 33%
USDT0 Flare Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.2% 33%
USDT0 Plasma Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 HyperEVM Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.2% 33%
USD₮ KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.1% 33%
gUSDT Stable Mainnet Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 33%
USD₮ Gnosis Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 33%
USD₮ Số dư Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 0%
USDCUSD Coin Phí giao dịch: 0.32%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDC Ethereum Nạp Rút 0,97 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 33%
USDC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,26 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,02 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC Solana Nạp Rút 0,2 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 33%
USDC Polygon Nạp Rút 0,01 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% -7%
USDC Arbitrum Nạp Rút 0,02 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 24%
USDC Base Nạp Rút 0,2 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 26%
USDbC Base Nạp Rút 0,2 USDC 0 USDC Không khả dụng 0.5% 33%
USDC Optimism Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% -33%
USDC Celo Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 0%
USDC.e ZKsync Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 33%
USDC.e Polygon Nạp Rút 0,01 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 0%
USDC.e Arbitrum Nạp Rút 0,02 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 33%
USDC.e Optimism Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,05 USDC 0 USDC 0 USDC 3.09% 0%
USDC.e Sonic Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.2% 0%
USDC HyperEVM Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.2% 0%
USDC KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0.1% 33%
USDC Cronos Chain Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 33%
USDC Monad Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 0%
USDC Ink Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 0%
USDC Aptos Network Nạp Rút 0,05 USDC 0 USDC 0 USDC 3.15% 0%
USDC Số dư Nạp Rút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 0%
sUSDC Đã stake Nạp Rút 0 sUSDC 0 sUSDC 0 sUSDC 0% 0%
USDC Ripple Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 33%
USDGGlobal Dollar Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDG Ethereum Nạp Rút 0,63 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 33%
USDG Robinhood Chain Nạp Rút 0,02 USDG 0 USDG 0 USDG 0% -33%
USDG Ink Nạp Rút 0 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 33%
USDG Solana Nạp Rút 0,2 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 33%
ETHEther Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ETH Ethereum Nạp Rút 0,00016323 ETH 0 ETH 0 ETH 0% 33%
ETH Robinhood Chain Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% -33%
ETH ZKsync Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.12% 0%
ETH Optimism Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.2% 0%
ETH Arbitrum Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% -33%
ETH Base Nạp Rút 0,00007386 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% -10%
ETH Linea Nạp Rút 0,0000252 ETH 0 ETH 0 ETH 0.2% 0%
ETH Scroll Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.2% 0%
ETH Blast Nạp Rút 0,0037046 ETH 0 ETH 0 ETH 2.94% 0%
ETH Ink Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0,001025 ETH 0.2% 0%
ETH Unichain Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% 0%
ETH Manta Pacific Nạp Rút 0 ETH 0 ETH Không khả dụng 0.2% 33%
ETH Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00000489 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% 33%
ETH KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 ETH 0 ETH Không khả dụng 0.1% 33%
sETH Đã stake Nạp Rút 0 sETH 0 sETH 0 sETH 0% 0%
ETH Số dư Nạp Rút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0% 0%
BCHBitcoin Cash Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BCH Nạp Rút 0 BCH 0 BCH 0 BCH 0% 33%
BCH Số dư Nạp Rút 0 BCH 0 BCH 0 BCH 0% 0%
sBCH Đã stake Nạp Rút 0 sBCH 0 sBCH 0 sBCH 0% 0%
LTCLitecoin Phí giao dịch: 1.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
LTC Nạp Rút 0 LTC 0 LTC 0 LTC 0% -33%
LTC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00018741 LTC 0 LTC 0 LTC 0.2% 0%
LTC Số dư Nạp Rút 0 LTC 0 LTC 0 LTC 0% 0%
DASHDash Phí giao dịch: 2.09%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DASH Nạp Rút 0 DASH 0 DASH 0 DASH 0% -33%
DASH Số dư Nạp Rút 0 DASH 0 DASH 0 DASH 0% 0%
sDASH Đã stake Nạp Rút 0 sDASH 0 sDASH 0 sDASH 0% 0%
DOGEDogecoin Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DOGE Nạp Rút 1 DOGE 0 DOGE 0 DOGE 0% 0%
DOGE Binance Smart Chain Nạp Rút 2,78924918 DOGE 0 DOGE Không khả dụng 0.1% 33%
DOGE Số dư Nạp Rút 0 DOGE 0 DOGE 0 DOGE 0% 0%
sDOGE Đã stake Nạp Rút 0 sDOGE 0 sDOGE 0 sDOGE 0% 0%
BNBBNB Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BNB Binance Smart Chain Nạp Rút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
WBNB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,000336 BNB 0 BNB 0 BNB 0.1% 0%
BNB Ethereum Nạp Rút 0,00116881 BNB 0 BNB Không khả dụng 0% 33%
BNB Polygon Nạp Rút 0 BNB 0 BNB Không khả dụng 1% 33%
BNB opBNB Nạp Rút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
BNB Số dư Nạp Rút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
sBNB Đã stake Nạp Rút 0 sBNB 0 sBNB 0 sBNB 0% 0%
MATICPolygon Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
MATIC KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 MATIC 0 MATIC Không khả dụng 0.1% 33%
POL Số dư Nạp Rút 0 MATIC 0 MATIC 0 MATIC 0% 0%
POLPolygon Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
POL Polygon Nạp Rút 0 POL 0 POL 0 POL 0% 33%
POL Ethereum Nạp Rút 4,96387642 POL 0 POL 0,5 POL 0% 0%
sPOL Đã stake Nạp Rút 0 sPOL 0 sPOL 0 sPOL 0% 0%
SOLSolana Phí giao dịch: 1.58%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SOL Solana Nạp Rút 0,000033 SOL 0 SOL 0 SOL 0% 33%
SOL Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00220029 SOL 0 SOL 0 SOL 0.1% 0%
SOL Số dư Nạp Rút 0 SOL 0 SOL 0 SOL 0% 0%
sSOL Đã stake Nạp Rút 0 sSOL 0 sSOL 0 sSOL 0% 0%
CFXConflux Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CFX Conflux eSpace Nạp Rút 0 CFX 0 CFX Không khả dụng 0% 33%
SEISei Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SEI Sei Network Nạp Rút 0 SEI 0 SEI Không khả dụng 0% 33%
NEARNEAR Protocol Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
NEAR NEAR Nạp Rút 0,00989902 NEAR 0 NEAR 0 NEAR 3.28% 0%
NEAR Ethereum Nạp Rút 0,01785392 NEAR 0 NEAR 0 NEAR 3.21% 0%
XRPXRP Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XRP Ripple Nạp Rút 0 XRP 0 XRP 0 XRP 0% 33%
XRP Số dư Nạp Rút 0 XRP 0 XRP 0 XRP 0% 0%
sXRP Đã stake Nạp Rút 0 sXRP 0 sXRP 0 sXRP 0% 0%
WXRP Ethereum Nạp Rút 0,46334325 XRP 0 XRP Không khả dụng 0% 33%
XRP Binance Smart Chain Nạp Rút 0,17673372 XRP 0 XRP 0 XRP 0% 0%
ADACardano Phí giao dịch: 1.9999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ADA Cardano Nạp Rút 0,25 ADA 0 ADA 0 ADA 0% 0%
ADA Binance Smart Chain Nạp Rút 0,99762593 ADA 0 ADA Không khả dụng 0.1% 33%
ADA Số dư Nạp Rút 0 ADA 0 ADA 0 ADA 0% 0%
TRXTron Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
TRX Tron Nạp Rút 2 TRX 0 TRX 1,025 TRX 0% 33%
TRX Ethereum Nạp Rút 1,742849 TRX 0 TRX Không khả dụng 0% 33%
TRX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,039265 TRX 0 TRX 0 TRX 0% 0%
TRX Số dư Nạp Rút 0 TRX 0 TRX 0 TRX 0% 0%
sTRX Đã stake Nạp Rút 0 sTRX 0 sTRX 0 sTRX 0% 0%
XTZTezos Phí giao dịch: 2.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XTZ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,10938528 XTZ 0 XTZ 0 XTZ 2.5% 0%
XTZ Số dư Nạp Rút 0 XTZ 0 XTZ 0 XTZ 0% 0%
AVAXAvalanche Phí giao dịch: 1.6999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AVAX Avalanche C-Chain Nạp Rút 0 AVAX 0 AVAX 0 AVAX 0% 33%
AVAX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02428244 AVAX 0 AVAX 0 AVAX 0% 33%
sAVAX Đã stake Nạp Rút 0 sAVAX 0 sAVAX 0 sAVAX 0% 0%
AVAX Số dư Nạp Rút 0 AVAX 0 AVAX Không khả dụng 0% 0%
XECeCash Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XEC Nạp Rút 6.140,05 XEC 0 XEC 0 XEC 3.82% 0%
DAIDai Stablecoin Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DAI Ethereum Nạp Rút 0,98 DAI 0 DAI 0 DAI 0% 33%
DAI Polygon Nạp Rút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Arbitrum Nạp Rút 0,02 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Optimism Nạp Rút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0.2% 0%
DAI.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,02 DAI 0 DAI Không khả dụng 0.2% 33%
DAI Binance Smart Chain Nạp Rút 0,26 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Base Nạp Rút 0,2 DAI 0 DAI 0 DAI 0.3% 0%
DAI Số dư Nạp Rút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0% 0%
sDAI Đã stake Nạp Rút 0 sDAI 0 sDAI 0 sDAI 0% 0%
FDUSDFirst Digital Dollar Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
FDUSD Ethereum Nạp Rút 0,53 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0.2% 33%
FDUSD Binance Smart Chain Nạp Rút 0,01 FDUSD 0 FDUSD 0 FDUSD 0.2% 0%
FDUSD opBNB Nạp Rút 0 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0% 33%
FDUSD Solana Nạp Rút 0,2 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0% 33%
CROCronos Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CRO Cronos Chain Nạp Rút 0,71948824 CRO 0 CRO 0 CRO 3.74% 0%
CRO Ethereum Nạp Rút 8,84190972 CRO 0 CRO 0 CRO 0% 0%
CRO KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 CRO 0 CRO Không khả dụng 0% 33%
sCRO Đã stake Nạp Rút 0 sCRO 0 sCRO 0 sCRO 0% 0%
ZECZcash Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ZEC Transparent Nạp Rút 0,00016071 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 0%
ZEC Shielded Nạp Rút 0,0001774 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 0%
ZEC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00019909 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0.1% 0%
ZEC Số dư Nạp Rút 0 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 0%
sZEC Đã stake Nạp Rút 0 sZEC 0 sZEC 0 sZEC 0% 0%
SHIBShiba Inu Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SHIB Ethereum Nạp Rút 42.165,62952373 SHIB 0 SHIB 0 SHIB 2.5% 0%
SHIB Binance Smart Chain Nạp Rút 18.796,64670888 SHIB 0 SHIB 0 SHIB 2.5% 0%
PEPEPepe Phí giao dịch: 2.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PEPE Ethereum Nạp Rút 130.702,89177074 PEPE 0 PEPE 0 PEPE 0.1% 0%
ARBArbitrum Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ARB Arbitrum Nạp Rút 0,10386065 ARB 0 ARB 0 ARB 0.1% 33%
ARB Ethereum Nạp Rút 3,82778068 ARB 0 ARB 0 ARB 0.1% 0%
sARB Đã stake Nạp Rút 0 sARB 0 sARB 0 sARB 0% 0%
COMPCompound Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
COMP Ethereum Nạp Rút 0,00602149 COMP 0 COMP 0 COMP 3.2% 0%
AAVEAave Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AAVE Base Nạp Rút 0,00027158 AAVE 0 AAVE 0 AAVE 3.62% 0%
AAVE Arbitrum Nạp Rút 0,00027647 AAVE 0 AAVE 0 AAVE 3.63% 0%
CAKEPancakeSwap Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CAKE Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02022984 CAKE 0 CAKE 0 CAKE 3.15% 0%
CAKE Ethereum Nạp Rút 0,90333965 CAKE 0 CAKE 0 CAKE 3.15% 0%
STETHLido Staked Ether Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
STETH Ethereum Nạp Rút 0,00041219 STETH 0 STETH Không khả dụng 0.5% 0%
WBTCWrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000828 WBTC 0 WBTC 0,00000263 WBTC 0% 0%
WBTC Polygon Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 2% 25%
WBTC Arbitrum Nạp Rút 0,00000024 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 1% 0%
WBTC Optimism Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
WBTC Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,00000021 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
WBTC Kava Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
WBTC Base Nạp Rút 0,00000235 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 1% 0%
WBTC Monad Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
WBTC Unichain Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
WBTC Cronos Chain Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 0% 33%
WBTC Solana Nạp Rút 0,00000235 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 33%
sWBTC Đã stake Nạp Rút 0 sWBTC 0 sWBTC 0 sWBTC 0% 0%
WETHWrapped Ether Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WETH Ethereum Nạp Rút 0,00030257 WETH 0 WETH 0 WETH 0.1% 0%
WETH Polygon Nạp Rút 0 WETH 0 WETH 0 WETH 0.2% 0%
WETH Base Nạp Rút 0,00007397 WETH 0 WETH Không khả dụng 0.2% 33%
XAU₮Tether Gold Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XAU₮ Ethereum Nạp Rút 0,000282 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0% 33%
XAU₮ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,000064 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 Polygon Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0.2% 0%
XAUT0 Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,000004 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 Ink Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 Celo Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 HyperEVM Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 Solana Nạp Rút 0,000048 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAUT0 Ton Network Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0.1% 0%
XAUT0 Plasma Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 33%
XAU₮ Số dư Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0% 0%
XLMStellar Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XLM Nạp Rút 0,225051 XLM 0 XLM 0 XLM 2.97% 0%
XLM Số dư Nạp Rút 0 XLM 0 XLM 0 XLM 0% 0%
sXLM Đã stake Nạp Rút 0 sXLM 0 sXLM 0 sXLM 0% 0%
BATBasic Attention Token Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BAT Ethereum Nạp Rút 9,22511651 BAT 0 BAT 0 BAT 3.46% 0%
OPOptimism Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
OP Optimism Nạp Rút 0 OP 0 OP 0 OP 0.2% 0%
ATOMCosmos Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ATOM Nạp Rút 0,028206 ATOM 0 ATOM 0 ATOM 2.95% 0%
GRTThe Graph Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
GRT Ethereum Nạp Rút 5,33235226 GRT 0 GRT 0 GRT 2.76% 0%
GRAMGram Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
GRAM Ton Network Nạp Rút 0 GRAM 0 GRAM 0 GRAM 0% -33%
GRAM Ethereum Nạp Rút 0,34048696 GRAM 0 GRAM Không khả dụng 1% 33%
GRAM Số dư Nạp Rút 0 GRAM 0 GRAM 0 GRAM 0% 0%
sGRAM Đã stake Nạp Rút 0 sGRAM 0 sGRAM 0 sGRAM 0% 0%
LRCLoopring Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
LRC Ethereum Nạp Rút 24,63864997 LRC 0 LRC 0 LRC 2.5% 0%
ENSEthereum Name Service Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ENS Ethereum Nạp Rút 0,02377459 ENS 0 ENS 0 ENS 2.5% 0%
WAVESWaves Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WAVES Nạp Rút 0 WAVES 0 WAVES Không khả dụng 2.5% 0%
EURCEURC Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EURC Ethereum Nạp Rút 0,67 EURC 0 EURC 0 EURC 0% 33%
EURC Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,02 EURC 0 EURC Không khả dụng 0.25% 33%
EURC Base Nạp Rút 0,18 EURC 0 EURC 0 EURC 0.25% 33%
EURC Solana Nạp Rút 0,18 EURC 0 EURC Không khả dụng 0% 33%
QNTQuant Phí giao dịch: 2.49%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
QNT Ethereum Nạp Rút 0,00231393 QNT 0 QNT 0 QNT 0.1% 0%
AMPAmp Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AMP Ethereum Nạp Rút 15.718,03388513 AMP 0 AMP 0 AMP 3.38% 0%
USDDDecentralized USD Phí giao dịch: 1.5%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDD Ethereum Nạp Rút 0,94 USDD 0 USDD Không khả dụng 0% 33%
USDD Tron Nạp Rút 10,1 USDD 0 USDD Không khả dụng 0% 33%
USDD Binance Smart Chain Nạp Rút 0 USDD 0 USDD Không khả dụng 2.5% 0%
1INCH1Inch Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
1INCH Ethereum Nạp Rút 5,29655706 1INCH 0 1INCH 0 1INCH 2.61% 0%
PAXGPAX Gold Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PAXG Ethereum Nạp Rút 0,0001274 PAXG 0 PAXG 0 PAXG 0.1% 0%
PAXG Số dư Nạp Rút 0 PAXG 0 PAXG 0 PAXG 0% 0%
WLDWorldcoin Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WLD Ethereum Nạp Rút 1,39599735 WLD 0 WLD 0 WLD 2.58% 0%
WLD Optimism Nạp Rút 0,08553204 WLD 0 WLD 0 WLD 2.48% 0%
CELOCelo Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CELO Celo Nạp Rút 0 CELO 0 CELO 0 CELO 0.1% 0%
TRUMPOfficial Trump Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
TRUMP Solana Nạp Rút 0,098387 TRUMP 0 TRUMP Không khả dụng 5% 33%
SSonic Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
S Sonic Nạp Rút 0 S 0 S 0 S 0.2% 0%
USD1World Liberty Financial USD Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD1 Ethereum Nạp Rút 0,66 USD1 0 USD1 Không khả dụng 0% 33%
USD1 Binance Smart Chain Nạp Rút 0,26 USD1 0 USD1 Không khả dụng 0% 33%
USDSUSDS Stablecoin Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDS Ethereum Nạp Rút 0,63 USDS 0 USDS 0 USDS 3.14% 0%
HYPEHyperliquid Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
HYPE HyperEVM Nạp Rút 0 HYPE 0 HYPE 0 HYPE 0% 0%
HYPE Số dư Nạp Rút 0 HYPE 0 HYPE 0 HYPE 0% 0%
sHYPE Đã stake Nạp Rút 0 sHYPE 0 sHYPE 0 sHYPE 0% 0%
HBARHedera Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
HBAR Hedera Nạp Rút 0,48872896 HBAR 0 HBAR 0 HBAR 3.14% 0%
cbBTCCoinbase Wrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
cbBTC Ethereum Nạp Rút 0,00001314 cbBTC 0 cbBTC Không khả dụng 0.3% 33%
cbBTC Base Nạp Rút 0,00000234 cbBTC 0 cbBTC 0 cbBTC 0.3% 0%
cbBTC Solana Nạp Rút 0,00000235 cbBTC 0 cbBTC 0 cbBTC 0.2% 0%
cbETHCoinbase Wrapped Staked ETH Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
cbETH Ethereum Nạp Rút 0,00030349 cbETH 0 cbETH Không khả dụng 0.3% 33%
WLFIWorld Liberty Financial Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WLFI Ethereum Nạp Rút 10,97669883 WLFI 0 WLFI 0 WLFI 3.12% 0%
WLFI Binance Smart Chain Nạp Rút 4,83448019 WLFI 0 WLFI Không khả dụng 0% 33%
WLFI Solana Nạp Rút 0,912011 WLFI 0 WLFI 0 WLFI 3.27% 0%
MNTMantle Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
MNT Mantle Nạp Rút 10,00 MNT 0,00 MNT 0,00 MNT 2.91% 0%
MNT Ethereum Nạp Rút 0,88 MNT 0,00 MNT 0,00 MNT 0% 0%
XDAIxDAI Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XDAI Gnosis Nạp Rút 0 XDAI 0 XDAI 0 XDAI 0.1% 0%
GNOGnosis Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
sGNO Đã stake Nạp Rút 0 sGNO 0 sGNO Không khả dụng 0% 0%
SKYSky Governance Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SKY Ethereum Nạp Rút 6,70273087 SKY 0 SKY Không khả dụng 0% 33%
PYUSDPayPal USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PYUSD Ethereum Nạp Rút 0,73 PYUSD 0 PYUSD 0 PYUSD 0% 0%
PYUSD Arbitrum Nạp Rút 0,02 PYUSD 0 PYUSD Không khả dụng 1% 33%
PYUSD Solana Nạp Rút 0,2 PYUSD 0 PYUSD Không khả dụng 0% 33%
USDeEthena USDe Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDe Ethereum Nạp Rút 0,94 USDe 0 USDe 0 USDe 0% 0%
USDe Binance Smart Chain Nạp Rút 0,26 USDe 0 USDe Không khả dụng 0% 33%
EUReMonerium EUR emoney Phí giao dịch: 1.5%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EURe Ethereum Nạp Rút 0,61 EURe 0 EURe 0 EURe 0% 0%
KAVAKava Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
KAVA Kava Nạp Rút 0 KAVA 0 KAVA 0 KAVA 0% 0%
USATUSAT Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USAT Ethereum Nạp Rút 0,59 USAT 0 USAT 0 USAT 0% 0%
RLUSDRipple USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
RLUSD Ripple Nạp Rút 0 RLUSD 0 RLUSD Không khả dụng 0% 33%
RLUSD Ethereum Nạp Rút 0,55 RLUSD 0 RLUSD 0 RLUSD 3.19% 0%
RLUSD Số dư Nạp Rút 0 RLUSD 0 RLUSD 0 RLUSD 0% 0%