Thông tin tiền và phí Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ

VND VND Vietnam Dong Phí giao dịch: 0.7%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì Nạp Rút - - 4.000 ₫ 0.2% -
VND Chuyển khoản ngân hàng * Nạp Rút - - 25.000 ₫ - -
VND Paysend Nạp Rút - - - - -
VND Wise Nạp Rút - - - - -
VND Cash (Saigon) Nạp Rút - 200.000 ₫ 200.000 ₫ 0.5% -
VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Hue) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Da Nang) Nạp Rút - 500.000 ₫ 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Buon Ma Thuot) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
4.000 ₫
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
VND Chuyển khoản ngân hàng *
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
25.000 ₫
Phí giao dịch
-
XBI
-
VND Paysend
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
VND Wise
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
VND Cash (Saigon)
Phí mạng
-
Phí nạp
200.000 ₫
Phí rút
200.000 ₫
Phí giao dịch
0.5%
XBI
-
VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach)
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
500.000 ₫
Phí giao dịch
1%
XBI
-
VND Cash (Hue)
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
500.000 ₫
Phí giao dịch
1%
XBI
-
VND Cash (Da Nang)
Phí mạng
-
Phí nạp
500.000 ₫
Phí rút
500.000 ₫
Phí giao dịch
1%
XBI
-
VND Cash (Buon Ma Thuot)
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
500.000 ₫
Phí giao dịch
1%
XBI
-
USD USD US Dollar Phí giao dịch: -
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USD Số dư Nạp Rút - - - - -
sUSD Đã stake Nạp Rút - - - - -
USD Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sUSD Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
BTC BTC Bitcoin Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BTC Nạp Rút 0,0000027 BTC - - - 2%
BTC Trì hoãn Nạp Rút 0,00000135 BTC - - - -
LN-BTC Lightning Nạp Rút - - 0,00000103 BTC 0.25% -
BTCB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00000276 BTC - - 0.1% -
BTC.b Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,00000064 BTC - - 3.04% -
BTC Số dư Nạp Rút - - - - -
KBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000231 KBTC - - 0.15% -
KBTC Optimism Nạp Rút - - - 0.15% -
BTC
Phí mạng
0,0000027 BTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
2%
BTC Trì hoãn
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,00000135 BTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
LN-BTC Lightning
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
0,00000103 BTC
Phí giao dịch
0.25%
XBI
-
BTCB Binance Smart Chain
Phí mạng
0,00000276 BTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
BTC.b Avalanche C-Chain
Phí mạng
0,00000064 BTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.04%
XBI
-
BTC Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
KBTC Ethereum
Phí mạng
0,00000231 KBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
-
KBTC Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
-
XMR XMR Monero Phí giao dịch: 1.69%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XMR Nạp Rút 0,00018937 XMR - - - 10%
XMR Số dư Nạp Rút - - - - -
sXMR Đã stake Nạp Rút - - - - -
XMR
Phí mạng
0,00018937 XMR
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
10%
XMR Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sXMR Đã stake
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
USDT USD₮ Tether USD Phí giao dịch: 0.35%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDT Tron Nạp Rút 9,679073 USD₮ - - - -
USDT Ethereum Nạp Rút 0,065715 USD₮ - - - -25%
USDT Polygon Nạp Rút - - - - -25%
USDT Binance Smart Chain Nạp Rút 0,2139675 USD₮ - - 0.1% -25%
USDT opBNB Nạp Rút - - - 0.15% -
USDT Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT Optimism Nạp Rút - - - 0.15% 25%
USDT Solana Nạp Rút 0,499703 USD₮ - - - -25%
USDT Kava Nạp Rút - - - - 25%
USDT Celo Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
USDT Scroll Nạp Rút - - - - 25%
USDT.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,049972 USD₮ - - 2.98% -
USDT0 Arbitrum Nạp Rút 0,015968 USD₮ - - 0.1% -25%
USDT Base Nạp Rút 0,199893 USD₮ - - 2% 25%
USDT0 Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT0 Ink Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT0 Unichain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT0 Flare Nạp Rút - - - 0.2% 25%
USDT0 Plasma Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT0 HyperEVM Nạp Rút - - - 0.2% 25%
gUSDT Stable Mainnet Nạp Rút - - - - 25%
USDT Gnosis Nạp Rút - - - - 25%
USDT Số dư Nạp Rút - - - - -
USDT Tron
Phí mạng
9,679073 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
USDT Ethereum
Phí mạng
0,065715 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
USDT Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
USDT Binance Smart Chain
Phí mạng
0,2139675 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-25%
USDT opBNB
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
-
USDT Avalanche C-Chain
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
USDT Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
25%
USDT Solana
Phí mạng
0,499703 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
USDT Kava
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDT Celo
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
USDT Cronos Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDT Scroll
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDT.e Avalanche C-Chain
Phí mạng
0,049972 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.98%
XBI
-
USDT0 Arbitrum
Phí mạng
0,015968 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-25%
USDT Base
Phí mạng
0,199893 USD₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2%
XBI
25%
USDT0 Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDT0 Ink
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDT0 Unichain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
USDT0 Flare
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
USDT0 Plasma
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDT0 HyperEVM
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
gUSDT Stable Mainnet
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDT Gnosis
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDT Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
USDC USDC USD Coin Phí giao dịch: 0.37%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDC Ethereum Nạp Rút 0,059439 USDC - - - -25%
USDC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,21426196 USDC - - 0.1% -25%
USDC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC Solana Nạp Rút 0,49991 USDC - - 0.1% -25%
USDC Polygon Nạp Rút - - - 0.1% -25%
USDC Arbitrum Nạp Rút 0,015955 USDC - - 0.1% 25%
USDC Base Nạp Rút 0,199958 USDC - - 0.1% 25%
USDbC Base Nạp Rút 0,049991 USDC - - 3.16% -
USDC Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC Celo Nạp Rút - - - 0.15% -
USDC.e ZKsync Nạp Rút - - - - 25%
USDC.e Polygon Nạp Rút - - - 0.15% -
USDC.e Arbitrum Nạp Rút 0,016019 USDC - - 0.15% 25%
USDC.e Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,049991 USDC - - 2.88% -
USDC.e Sonic Nạp Rút - - - 0.2% -
USDC HyperEVM Nạp Rút 0,04999 USDC - - 2.88% -
USDC Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
USDC Monad Nạp Rút - - - - 25%
USDC Ink Nạp Rút - - - - 25%
USDC Aptos Network Nạp Rút 0,049991 USDC - - 2.84% -
USDC Số dư Nạp Rút - - - - -
sUSDC Đã stake Nạp Rút - - - - -
USDC Ripple Nạp Rút - - - - 25%
USDC Ethereum
Phí mạng
0,059439 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
USDC Binance Smart Chain
Phí mạng
0,21426196 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-25%
USDC Avalanche C-Chain
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDC Solana
Phí mạng
0,49991 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-25%
USDC Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-25%
USDC Arbitrum
Phí mạng
0,015955 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
USDC Base
Phí mạng
0,199958 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
USDbC Base
Phí mạng
0,049991 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.16%
XBI
-
USDC Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDC Celo
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
-
USDC.e ZKsync
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDC.e Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
-
USDC.e Arbitrum
Phí mạng
0,016019 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.15%
XBI
25%
USDC.e Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
USDC.e Avalanche C-Chain
Phí mạng
0,049991 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.88%
XBI
-
USDC.e Sonic
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
USDC HyperEVM
Phí mạng
0,04999 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.88%
XBI
-
USDC Cronos Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDC Monad
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDC Ink
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDC Aptos Network
Phí mạng
0,049991 USDC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.84%
XBI
-
USDC Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sUSDC Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
USDC Ripple
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
ETH ETH Ether Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ETH Ethereum Nạp Rút 0,00001718 ETH - - - 2%
ETH ZKsync Nạp Rút - - - 0.12% -
ETH Optimism Nạp Rút - - - 0.2% -
ETH Arbitrum Nạp Rút - - - 0.1% -
ETH Arbitrum Nova Nạp Rút 0,00430507 ETH - - - -
ETH Base Nạp Rút 0,00008635 ETH - - 0.1% -1%
ETH Linea Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Scroll Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Blast Nạp Rút 0,00002156 ETH - - 2.97% -
ETH Ink Nạp Rút - - 0,001025 ETH 0.2% -
ETH Unichain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
ETH Manta Pacific Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00009239 ETH - - 0.1% -
sETH Đã stake Nạp Rút - - - - -
ETH Số dư Nạp Rút - - - - -
ETH Ethereum
Phí mạng
0,00001718 ETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
2%
ETH ZKsync
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.12%
XBI
-
ETH Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
ETH Arbitrum
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
ETH Arbitrum Nova
Phí mạng
0,00430507 ETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
ETH Base
Phí mạng
0,00008635 ETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-1%
ETH Linea
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
ETH Scroll
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
ETH Blast
Phí mạng
0,00002156 ETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.97%
XBI
-
ETH Ink
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
0,001025 ETH
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
ETH Unichain
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
ETH Manta Pacific
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
ETH Binance Smart Chain
Phí mạng
0,00009239 ETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
sETH Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
ETH Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
BCH BCH Bitcoin Cash Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BCH Nạp Rút - - - - -4%
BCH Số dư Nạp Rút - - - - -
sBCH Đã stake Nạp Rút - - - - -
BCH
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-4%
BCH Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sBCH Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
LTC LTC Litecoin Phí giao dịch: 1.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
LTC Nạp Rút - - - - 25%
LTC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00379823 LTC - - 0.2% -
LTC Số dư Nạp Rút - - - - -
LTC
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
LTC Binance Smart Chain
Phí mạng
0,00379823 LTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
LTC Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
DASH DASH Dash Phí giao dịch: 2.09%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DASH Nạp Rút - - - - 25%
DASH Số dư Nạp Rút - - - - -
DASH
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
DASH Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
DOGE DOGE Dogecoin Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DOGE Nạp Rút 1 DOGE - - - -
DOGE Số dư Nạp Rút - - - - -
sDOGE Đã stake Nạp Rút - - - - -
DOGE
Phí mạng
1 DOGE
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
DOGE Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sDOGE Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
BNB BNB Binance Coin Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BNB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,000084 BNB - - - 1%
WBNB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,000336 BNB - - 0.1% -
BNB Ethereum Nạp Rút 0,00023352 BNB - - - 25%
BNB opBNB Nạp Rút - - - - -
BNB Số dư Nạp Rút - - - - -
sBNB Đã stake Nạp Rút - - - - -
BNB Binance Smart Chain
Phí mạng
0,000084 BNB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
1%
WBNB Binance Smart Chain
Phí mạng
0,000336 BNB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
BNB Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,00023352 BNB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
BNB opBNB
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
BNB Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sBNB Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
MATIC MATIC Polygon Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
POL Số dư Nạp Rút - - - - -
POL Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
POL POL Polygon Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
POL Polygon Nạp Rút - - - - -25%
POL Ethereum Nạp Rút 1,44701337 POL - - - 25%
sPOL Đã stake Nạp Rút - - - - -
POL Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
POL Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
1,44701337 POL
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
sPOL Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
SOL SOL Solana Phí giao dịch: 1.69%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SOL Solana Nạp Rút 0,0011535 SOL - - - 25%
SOL Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00247701 SOL - - 0.1% -
SOL Số dư Nạp Rút - - - - -
sSOL Đã stake Nạp Rút - - - - -
SOL Solana
Phí mạng
0,0011535 SOL
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
SOL Binance Smart Chain
Phí mạng
0,00247701 SOL
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
SOL Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sSOL Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XRP XRP Ripple Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XRP Ripple Nạp Rút - - - - -
XRP Số dư Nạp Rút - - - - -
sXRP Đã stake Nạp Rút - - - - -
WXRP Ethereum Nạp Rút 0,10544558 XRP - - - 25%
XRP Binance Smart Chain Nạp Rút 0,14951576 XRP - - - 25%
XRP Ripple
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XRP Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sXRP Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
WXRP Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,10544558 XRP
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XRP Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,14951576 XRP
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
ADA ADA Cardano Phí giao dịch: 1.9999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ADA Nạp Rút 0,198618 ADA - - 2.96% -
ADA Binance Smart Chain Nạp Rút 0,84646661 ADA - - 0.1% 25%
ADA Số dư Nạp Rút - - - - -
ADA
Phí mạng
0,198618 ADA
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.96%
XBI
-
ADA Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,84646661 ADA
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
ADA Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
TRX TRX Tron Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TRX Tron Nạp Rút 2 TRX - 1,025 TRX - -25%
TRX Ethereum Nạp Rút 0,444453 TRX - - - 25%
TRX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,663324 TRX - - - 25%
TRX Số dư Nạp Rút - - - - -
sTRX Đã stake Nạp Rút - - - - -
TRX Tron
Phí mạng
2 TRX
Phí nạp
-
Phí rút
1,025 TRX
Phí giao dịch
-
XBI
-25%
TRX Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,444453 TRX
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
TRX Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,663324 TRX
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
TRX Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sTRX Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XTZ XTZ Tezos Phí giao dịch: 2.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XTZ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,12731621 XTZ - - 2.5% -
XTZ Số dư Nạp Rút - - - - -
sXTZ Đã stake Nạp Rút - - - - -
XTZ Binance Smart Chain
Phí mạng
0,12731621 XTZ
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
XTZ Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sXTZ Đã stake
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
AVAX AVAX Avalanche Phí giao dịch: 1.5999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AVAX Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% -
AVAX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,0227087 AVAX - - - 25%
sAVAX Đã stake Nạp Rút - - - - -
AVAX Số dư Nạp Rút - - - - -
AVAX Avalanche C-Chain
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
AVAX Binance Smart Chain
Phí mạng
0,0227087 AVAX
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
sAVAX Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
AVAX Số dư
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XEC XEC eCash Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XEC Nạp Rút 6.968,88 XEC - - 3.7% -
XEC
Phí mạng
6.968,88 XEC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.7%
XBI
-
DAI DAI Dai Stablecoin Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DAI Ethereum Nạp Rút 0,07612664 DAI - - - -
DAI Polygon Nạp Rút - - - 0.1% -
DAI Arbitrum Nạp Rút 0,01595092 DAI - - 0.1% -10%
DAI Optimism Nạp Rút - - - 0.2% -
DAI.e Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.2% -
DAI Binance Smart Chain Nạp Rút 0,21443066 DAI - - 0.1% -
DAI Base Nạp Rút 0,19994216 DAI - - 0.3% -
DAI Số dư Nạp Rút - - - - -
sDAI Đã stake Nạp Rút - - - - -
DAI Ethereum
Phí mạng
0,07612664 DAI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
DAI Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
DAI Arbitrum
Phí mạng
0,01595092 DAI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-10%
DAI Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
DAI.e Avalanche C-Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
DAI Binance Smart Chain
Phí mạng
0,21443066 DAI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
DAI Base
Phí mạng
0,19994216 DAI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.3%
XBI
-
DAI Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sDAI Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
FDUSD FDUSD First Digital Dollar Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
FDUSD Ethereum Nạp Rút 0,15041397 FDUSD - - 0.2% -
FDUSD Binance Smart Chain Nạp Rút 0,21439241 FDUSD - - 0.2% -
FDUSD opBNB Nạp Rút - - - - 25%
FDUSD Solana Nạp Rút 0,500621 FDUSD - - - 25%
FDUSD Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,15041397 FDUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
FDUSD Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,21439241 FDUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
FDUSD opBNB
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
FDUSD Solana
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,500621 FDUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
CRO CRO Cronos Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CRO Ethereum Nạp Rút 2,08285497 CRO - - - 25%
sCRO Đã stake Nạp Rút - - - - -
CRO Ethereum
Phí mạng
2,08285497 CRO
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
sCRO Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
ZEC ZEC Zcash Phí giao dịch: 1.89%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ZEC Transparent Nạp Rút 0,00262012 ZEC - - - -
ZEC Shielded Nạp Rút - - - - -
ZEC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00059514 ZEC - - 0.1% -
ZEC Số dư Nạp Rút - - - - -
sZEC Đã stake Nạp Rút - - - - -
ZEC Transparent
Phí mạng
0,00262012 ZEC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
ZEC Shielded
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
ZEC Binance Smart Chain
Phí mạng
0,00059514 ZEC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
ZEC Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sZEC Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
SHIB SHIB Shiba Inu Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SHIB Ethereum Nạp Rút 37.052,78158402 SHIB - - 2.5% -
SHIB Binance Smart Chain Nạp Rút 12.455,70000574 SHIB - - 2.5% -
SHIB Ethereum
Phí mạng
37.052,78158402 SHIB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
SHIB Binance Smart Chain
Phí mạng
12.455,70000574 SHIB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
PEPE PEPE Pepe Phí giao dịch: 2.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PEPE Ethereum Nạp Rút 36.687,42384942 PEPE - - 0.1% 25%
PEPE Ethereum
Phí mạng
36.687,42384942 PEPE
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
ARB ARB Arbitrum Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ARB Arbitrum Nạp Rút 0,12153584 ARB - - 0.1% 25%
ARB Ethereum Nạp Rút 1,11526578 ARB - - 0.1% 25%
sARB Đã stake Nạp Rút - - - - -
ARB Arbitrum
Phí mạng
0,12153584 ARB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
ARB Ethereum
Phí mạng
1,11526578 ARB
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
sARB Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
GMX GMX GMX Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
GMX Arbitrum Nạp Rút 0,00722888 GMX - - 3.09% -
GMX Arbitrum
Phí mạng
0,00722888 GMX
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.09%
XBI
-
COMP COMP Compound Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
COMP Ethereum Nạp Rút 0,00483107 COMP - - 2.26% -
COMP Ethereum
Phí mạng
0,00483107 COMP
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.26%
XBI
-
STETH STETH Lido Staked Ether Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
STETH Ethereum Nạp Rút 0,00003017 STETH - - 2.88% -
STETH Ethereum
Phí mạng
0,00003017 STETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.88%
XBI
-
WBTC WBTC Wrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000154 WBTC - 0,00000263 WBTC - -
WBTC Polygon Nạp Rút - - - 2% 25%
WBTC Arbitrum Nạp Rút 0,00000021 WBTC - - 1% -
WBTC Optimism Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 1% -
WBTC Kava Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Base Nạp Rút 0,00000258 WBTC - - 1% 25%
WBTC Monad Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Unichain Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
WBTC Solana Nạp Rút 0,00000645 WBTC - - 1% 25%
sWBTC Đã stake Nạp Rút - - - - -
WBTC Ethereum
Phí mạng
0,00000154 WBTC
Phí nạp
-
Phí rút
0,00000263 WBTC
Phí giao dịch
-
XBI
-
WBTC Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2%
XBI
25%
WBTC Arbitrum
Phí mạng
0,00000021 WBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
-
WBTC Optimism
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
WBTC Avalanche C-Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
-
WBTC Kava
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
WBTC Base
Phí mạng
0,00000258 WBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
WBTC Monad
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
WBTC Unichain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
WBTC Cronos Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
WBTC Solana
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,00000645 WBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
sWBTC Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
WETH WETH Wrapped Ether Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WETH Ethereum Nạp Rút 0,00003179 WETH - - 0.1% -
WETH Polygon Nạp Rút - - - 0.2% -
WETH Base Nạp Rút 0,00008635 WETH - - 0.2% 25%
WETH Ethereum
Phí mạng
0,00003179 WETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
WETH Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
-
WETH Base
Phí mạng
0,00008635 WETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
XAUT XAU₮ Tether Gold Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XAUT Ethereum Nạp Rút 0,000013 XAU₮ - - - -
XAUT0 Polygon Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Arbitrum Nạp Rút 0,000003 XAU₮ - - - 25%
XAUT0 Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Ink Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Celo Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 HyperEVM Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Solana Nạp Rút 0,000106 XAU₮ - - - 25%
XAUT0 Plasma Nạp Rút - - - - 25%
XAUT Số dư Nạp Rút - - - - -
XAUT Ethereum
Phí mạng
0,000013 XAU₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XAUT0 Polygon
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Arbitrum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,000003 XAU₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Avalanche C-Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Ink
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Celo
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 HyperEVM
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Solana
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,000106 XAU₮
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT0 Plasma
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XAUT Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
XLM XLM Stellar Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XLM Nạp Rút 0,2869938 XLM - - 3.14% -
XLM Số dư Nạp Rút - - - - -
sXLM Đã stake Nạp Rút - - - - -
XLM
Phí mạng
0,2869938 XLM
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.14%
XBI
-
XLM Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sXLM Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
BAT BAT Basic Attention Token Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BAT Ethereum Nạp Rút 1,23730698 BAT - - 3.02% -
BAT Ethereum
Phí mạng
1,23730698 BAT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.02%
XBI
-
OP OP Optimism Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
OP Optimism Nạp Rút - - - 0.2% 25%
OP Optimism
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
KAS KAS Kaspa Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
KAS Nạp Rút 3,87666454 KAS - - 2.5% -
KAS
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
3,87666454 KAS
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
ATOM ATOM Cosmos Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ATOM Nạp Rút 0,024723 ATOM - - 3.03% -
ATOM
Phí mạng
0,024723 ATOM
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.03%
XBI
-
GRT GRT The Graph Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
GRT Ethereum Nạp Rút 3,94635532 GRT - - 3.61% -
GRT Ethereum
Phí mạng
3,94635532 GRT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.61%
XBI
-
TON TON Toncoin Phí giao dịch: 2.699%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TON Ton Network Nạp Rút 0,0414961 TON - - 2.5% -
TON Ethereum Nạp Rút 0,11742696 TON - - 2.5% -
TON Số dư Nạp Rút - - - - -
sTON Đã stake Nạp Rút - - - - -
TON Ton Network
Phí mạng
0,0414961 TON
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
TON Ethereum
Phí mạng
0,11742696 TON
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
TON Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sTON Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
LRC LRC Loopring Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
LRC Ethereum Nạp Rút 8,14817992 LRC - - 2.5% -
LRC Ethereum
Phí mạng
8,14817992 LRC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
ENS ENS Ethereum Name Service Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ENS Ethereum Nạp Rút 0,02479144 ENS - - 2.5% -
ENS Ethereum
Phí mạng
0,02479144 ENS
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
WAVES WAVES Waves Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WAVES Nạp Rút - - - 2.5% -
WAVES
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.5%
XBI
-
EUROC EURC Euro Coin Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EUROC Ethereum Nạp Rút 0,149424 EURC - - - 25%
EUROC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.25% 25%
EUROC Base Nạp Rút 0,170656 EURC - - 0.25% 25%
EUROC Solana Nạp Rút 0,042654 EURC - - 3.07% -
EUROC Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,149424 EURC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
EUROC Avalanche C-Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.25%
XBI
25%
EUROC Base
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,170656 EURC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.25%
XBI
25%
EUROC Solana
Phí mạng
0,042654 EURC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.07%
XBI
-
QNT QNT Quant Phí giao dịch: 2.49%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
QNT Ethereum Nạp Rút 0,00246626 QNT - - 0.1% 25%
QNT Ethereum
Phí mạng
0,00246626 QNT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
AMP AMP Amp Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AMP Ethereum Nạp Rút 133,25416549 AMP - - 2.7% -
AMP Ethereum
Phí mạng
133,25416549 AMP
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.7%
XBI
-
FRAX FRAX Frax Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
FRAX Ethereum Nạp Rút 0,11057612 FRAX - - 3.04% -
FRAX Ethereum
Phí mạng
0,11057612 FRAX
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.04%
XBI
-
1INCH 1INCH 1Inch Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
1INCH Ethereum Nạp Rút 1,24512976 1INCH - - 3.27% -
1INCH Ethereum
Phí mạng
1,24512976 1INCH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.27%
XBI
-
PAXG PAXG Paxos Gold Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PAXG Ethereum Nạp Rút 0,00001353 PAXG - - 0.1% -
PAXG Số dư Nạp Rút - - - - -
PAXG Ethereum
Phí mạng
0,00001353 PAXG
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
PAXG Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
WLD WLD Worldcoin Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WLD Ethereum Nạp Rút 0,45684162 WLD - - 2.74% -
WLD Ethereum
Phí mạng
0,45684162 WLD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.74%
XBI
-
CELO CELO Celo Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CELO Celo Nạp Rút - - - 0.1% 25%
CELO Celo
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
AUSDT AUSDT Tether Alloy Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AUSDT Ethereum Nạp Rút 0,037303 AUSDT - - - 25%
AUSDT Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,037303 AUSDT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
TRUMP TRUMP Official Trump Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TRUMP Solana Nạp Rút 0,173943 TRUMP - - 5% 25%
TRUMP Solana
Phí mạng
0,173943 TRUMP
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
5%
XBI
25%
S S Sonic Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
S Sonic Nạp Rút - - - 0.2% 25%
S Sonic
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.2%
XBI
25%
USDQ USDQ Quantoz USDQ Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDQ Ethereum Nạp Rút 0,175781 USDQ - - - 25%
USDQ Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,175781 USDQ
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
EURQ EURQ Quantoz EURQ Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURQ Ethereum Nạp Rút 0,150921 EURQ - - - 25%
EURQ Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,150921 EURQ
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USD1 USD1 World Liberty Financial USD Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USD1 Ethereum Nạp Rút 0,14144908 USD1 - - - 25%
USD1 Binance Smart Chain Nạp Rút 0,2141056 USD1 - - - 25%
USD1 Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,14144908 USD1
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USD1 Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,2141056 USD1
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDS USDS USDS Stablecoin Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDS Ethereum Nạp Rút 0,07998088 USDS - - 3.03% -
USDS Ethereum
Phí mạng
0,07998088 USDS
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.03%
XBI
-
HYPE HYPE Hyperliquid Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
HYPE HyperEVM Nạp Rút - - - - -
sHYPE Đã stake Nạp Rút - - - - -
HYPE HyperEVM
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
sHYPE Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
USDR USDR StablR USD Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDR Ethereum Nạp Rút 0,148927 USDR - - 0.1% 25%
USDR Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,148927 USDR
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
25%
EURR EURR StablR EUR Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURR Ethereum Nạp Rút 0,128141 EURR - - - 25%
EURR Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,128141 EURR
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
CBBTC cbBTC Coinbase Wrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CBBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000226 cbBTC - - 0.3% -
CBBTC Base Nạp Rút 0,00000257 cbBTC - - 0.3% 25%
CBBTC Solana Nạp Rút 0,00000064 cbBTC - - 2.96% -
CBBTC Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,00000226 cbBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.3%
XBI
-
CBBTC Base
Phí mạng
0,00000257 cbBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.3%
XBI
25%
CBBTC Solana
Phí mạng
0,00000064 cbBTC
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.96%
XBI
-
CBETH cbETH Coinbase Wrapped Staked ETH Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CBETH Ethereum Nạp Rút 0,00005755 cbETH - - 0.3% 25%
CBETH Ethereum
Phí mạng
0,00005755 cbETH
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.3%
XBI
25%
WLFI WLFI World Liberty Financial Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WLFI Ethereum Nạp Rút 1,71953337 WLFI - - 3.26% -
WLFI Binance Smart Chain Nạp Rút 2,83513936 WLFI - - - 25%
WLFI Solana Nạp Rút 0,661897 WLFI - - 3.15% -
WLFI Ethereum
Phí mạng
1,71953337 WLFI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.26%
XBI
-
WLFI Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
2,83513936 WLFI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
WLFI Solana
Phí mạng
0,661897 WLFI
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
3.15%
XBI
-
MNT MNT Mantle Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
MNT Mantle Nạp Rút 10,00 MNT - - 2.88% -
MNT Ethereum Nạp Rút 0,27 MNT - - - 25%
MNT Mantle
Phí mạng
10,00 MNT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
2.88%
XBI
-
MNT Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,27 MNT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
XDAI XDAI xDAI Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XDAI Gnosis Nạp Rút - - - 0.1% -
XDAI Gnosis
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
0.1%
XBI
-
GNO GNO Gnosis Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
GNO Gnosis Nạp Rút - - - - 25%
sGNO Đã stake Nạp Rút - - - - -
GNO Gnosis
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
sGNO Đã stake
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
SKY SKY Sky Governance Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SKY Ethereum Nạp Rút 1,79314928 SKY - - - 25%
SKY Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
1,79314928 SKY
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
KCS KCS KuCoin Token Phí giao dịch: 2.29%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
KCS KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - - 25%
KCS KuCoin Community Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
PYUSD PYUSD PayPal USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PYUSD Ethereum Nạp Rút 0,175097 PYUSD - - - 25%
PYUSD Arbitrum Nạp Rút 0,015904 PYUSD - - 1% 25%
PYUSD Solana Nạp Rút 0,49994 PYUSD - - - 25%
PYUSD Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,175097 PYUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
PYUSD Arbitrum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,015904 PYUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
1%
XBI
25%
PYUSD Solana
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,49994 PYUSD
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDE USDe Ethena USDe Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDE Ethereum Nạp Rút 0,17515214 USDe - - - 25%
USDE Binance Smart Chain Nạp Rút 0,21416831 USDe - - - 25%
USDE Ethereum
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,17515214 USDe
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USDE Binance Smart Chain
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
0,21416831 USDe
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
EURE EURe Monerium EUR emoney Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURE Ethereum Nạp Rút 0,06263141 EURe - - - -
EURE Ethereum
Phí mạng
0,06263141 EURe
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
KAVA KAVA Kava Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
KAVA Kava Nạp Rút - - - - 25%
KAVA Kava
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
USAT USAT USAT Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USAT Ethereum Nạp Rút 0,065764 USAT - - - -
USAT Ethereum
Phí mạng
0,065764 USAT
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
RLUSD RLUSD Ripple USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
RLUSD Ripple Nạp Rút - - - - 25%
RLUSD Số dư Nạp Rút - - - - -
RLUSD Ripple
↓ Nạp ↑ Rút
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
25%
RLUSD Số dư
Phí mạng
-
Phí nạp
-
Phí rút
-
Phí giao dịch
-
XBI
-
  • * Ngân hàng được hỗ trợ
    • VietinBank
    • Vietcombank
    • BIDV
    • Agribank
    • OCB
    • MBBank
    • Techcombank
    • ACB
    • VPBank
    • TPBank
    • Sacombank
    • HDBank
    • VietCapitalBank
    • SCB
    • VIB
    • SHB
    • Eximbank
    • MSB
    • CAKE
    • Ubank
    • ViettelMoney
    • Timo
    • VNPTMoney
    • SaigonBank
    • BacABank
    • MoMo
    • PVcomBank Pay
    • PVcomBank
    • MBV
    • NCB
    • ShinhanBank
    • ABBANK
    • VietABank
    • NamABank
    • PGBank
    • VietBank
    • BaoVietBank
    • SeABank
    • COOPBANK
    • LPBank
    • KienLongBank
    • KBank
    • MAFC
    • HongLeong
    • KEBHANAHN
    • KEBHanaHCM
    • Citibank
    • CBBank
    • CIMB
    • DBSBank
    • Vikki
    • VBSP
    • GPBank
    • KookminHCM
    • KookminHN
    • Woori
    • VRB
    • HSBC
    • IBKHN
    • IBKHCM
    • IndovinaBank
    • UnitedOverseas
    • Nonghyup
    • StandardChartered
    • PublicBank