Thông tin tiền và phí Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ

VND VND Vietnam Dong Phí giao dịch: 0.7%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì Nạp Rút - - 4.000 ₫ 0.2% -
VND Chuyển khoản ngân hàng * Nạp Rút - - 25.000 ₫ - -
VND Paysend Nạp Rút - - - - -
VND Wise Nạp Rút - - - - -
VND Cash (Saigon) Nạp Rút - 200.000 ₫ 200.000 ₫ 0.5% -
VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Hue) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Da Nang) Nạp Rút - 500.000 ₫ 500.000 ₫ 1% -
VND Cash (Buon Ma Thuot) Nạp Rút - - 500.000 ₫ 1% -
USD USD US Dollar Phí giao dịch: -
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USD Số dư Nạp Rút - - - - -
sUSD Đã stake Nạp Rút - - - - -
BTC BTC Bitcoin Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BTC Nạp Rút 0,0000027 BTC - - - 3%
BTC Trì hoãn Nạp Rút 0,00000135 BTC - - - -
BTCB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00000029 BTC - - 0.1% -
BTC.b Avalanche C-Chain Nạp Rút 0,00012653 BTC - - 3.1% -
BTC Số dư Nạp Rút - - - - -
KBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000604 KBTC - - 0.15% -
KBTC Optimism Nạp Rút - - - 0.15% -
XMR XMR Monero Phí giao dịch: 1.69%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XMR Nạp Rút 0,000178 XMR - - - -2%
XMR Số dư Nạp Rút - - - - -
sXMR Đã stake Nạp Rút - - - - -
USDT USD₮ Tether USD Phí giao dịch: 0.35%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDT Tron Nạp Rút 10,519519 USD₮ - - - -25%
USDT Ethereum Nạp Rút 0,383522 USD₮ - - - -25%
USDT Polygon Nạp Rút - - - - -
USDT Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02267142 USD₮ - - 0.1% 25%
USDT opBNB Nạp Rút - - - 0.15% -
USDT Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT Optimism Nạp Rút - - - 0.15% -
USDT Solana Nạp Rút 0,500283 USD₮ - - - -25%
USDT Kava Nạp Rút - - - - 25%
USDT Celo Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
USDT Scroll Nạp Rút - - - - 25%
USDT Ton Network Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 10,002606 USD₮ - - 3.01% -
USDT0 Arbitrum Nạp Rút 0,026157 USD₮ - - 0.1% -
USDT Base Nạp Rút 0,20009 USD₮ - - 2% 25%
USDT0 Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT0 Ink Nạp Rút - - - 0.1% -
USDT0 Unichain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT0 Flare Nạp Rút - - - 0.2% 25%
USDT0 Plasma Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDT0 HyperEVM Nạp Rút - - - 0.2% 25%
USDT KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
gUSDT Stable Mainnet Nạp Rút - - - - 25%
USDT Gnosis Nạp Rút - - - - 25%
USDT Số dư Nạp Rút - - - - -
USDC USDC USD Coin Phí giao dịch: 0.37%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDC Ethereum Nạp Rút 0,447953 USDC - - - -2%
USDC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02269143 USDC - - 0.1% -25%
USDC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC Solana Nạp Rút 0,500129 USDC - - 0.1% -25%
USDC Polygon Nạp Rút - - - 0.1% -25%
USDC Arbitrum Nạp Rút 0,016151 USDC - - 0.1% -5%
USDC Base Nạp Rút 0,200036 USDC - - 0.1% 25%
USDbC Base Nạp Rút 10,001695 USDC - - 3.37% -
USDC Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC Celo Nạp Rút - - - 0.15% -
USDC.e ZKsync Nạp Rút - - - - 25%
USDC.e Polygon Nạp Rút - - - 0.15% -
USDC.e Arbitrum Nạp Rút 0,0182 USDC - - 0.15% -
USDC.e Optimism Nạp Rút - - - 0.1% -
USDC.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 10,0034 USDC - - 2.87% -
USDC.e Sonic Nạp Rút - - - 0.2% -
USDC HyperEVM Nạp Rút 10,003067 USDC - - 2.88% -
USDC KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
USDC Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
USDC Monad Nạp Rút - - - - -
USDC Ink Nạp Rút - - - - -
USDC Aptos Network Nạp Rút 10,002346 USDC - - 2.91% -
USDC Số dư Nạp Rút - - - - -
sUSDC Đã stake Nạp Rút - - - - -
USDC Ripple Nạp Rút - - - - 25%
ETH ETH Ether Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ETH Ethereum Nạp Rút 0,00013577 ETH - - - -
ETH ZKsync Nạp Rút - - - 0.12% -
ETH Optimism Nạp Rút - - - 0.2% -
ETH Arbitrum Nạp Rút - - - 0.1% -
ETH Arbitrum Nova Nạp Rút 0,00452103 ETH - - - -
ETH Base Nạp Rút 0,00009036 ETH - - 0.1% -10%
ETH Linea Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Scroll Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Blast Nạp Rút 0,00451823 ETH - - 2.89% -
ETH Ink Nạp Rút - - 0,001025 ETH 0.2% -
ETH Unichain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
ETH Manta Pacific Nạp Rút - - - 0.2% 25%
ETH Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00001018 ETH - - 0.1% -
ETH KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
sETH Đã stake Nạp Rút - - - - -
ETH Số dư Nạp Rút - - - - -
BCH BCH Bitcoin Cash Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BCH Nạp Rút - - - - -
BCH Số dư Nạp Rút - - - - -
sBCH Đã stake Nạp Rút - - - - -
LTC LTC Litecoin Phí giao dịch: 1.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
LTC Nạp Rút - - - - 25%
LTC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00039958 LTC - - 0.2% -
LTC Số dư Nạp Rút - - - - -
DASH DASH Dash Phí giao dịch: 2.09%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DASH Nạp Rút - - - - -
DASH Số dư Nạp Rút - - - - -
DOGE DOGE Dogecoin Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DOGE Nạp Rút 1 DOGE - - - -
DOGE Số dư Nạp Rút - - - - -
sDOGE Đã stake Nạp Rút - - - - -
BNB BNB Binance Coin Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BNB Binance Smart Chain Nạp Rút - - - - -
WBNB Binance Smart Chain Nạp Rút 0,0000336 BNB - - 0.1% -
BNB Ethereum Nạp Rút 0,00088926 BNB - - - 25%
BNB opBNB Nạp Rút - - - - -
BNB Số dư Nạp Rút - - - - -
sBNB Đã stake Nạp Rút - - - - -
MATIC MATIC Polygon Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
MATIC KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - 0.1% 25%
POL Số dư Nạp Rút - - - - -
POL POL Polygon Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
POL Polygon Nạp Rút - - - - 25%
POL Ethereum Nạp Rút 6,98389768 POL - - - 25%
sPOL Đã stake Nạp Rút - - - - -
SOL SOL Solana Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SOL Solana Nạp Rút 0,00112204 SOL - - - 25%
SOL Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00025484 SOL - - 0.1% -
SOL Số dư Nạp Rút - - - - -
sSOL Đã stake Nạp Rút - - - - -
XRP XRP Ripple Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XRP Ripple Nạp Rút - - - - -
XRP Số dư Nạp Rút - - - - -
sXRP Đã stake Nạp Rút - - - - -
WXRP Ethereum Nạp Rút 0,42113365 XRP - - - 25%
XRP Binance Smart Chain Nạp Rút 0,01577894 XRP - - - 25%
ADA ADA Cardano Phí giao dịch: 1.9999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ADA Nạp Rút 38,669317 ADA - - 2.99% -
ADA Binance Smart Chain Nạp Rút 0,08756678 ADA - - 0.1% 25%
ADA Số dư Nạp Rút - - - - -
TRX TRX Tron Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TRX Tron Nạp Rút 2 TRX - 1,025 TRX - -25%
TRX Ethereum Nạp Rút 1,830735 TRX - - - 25%
TRX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,064584 TRX - - - 25%
TRX Số dư Nạp Rút - - - - -
sTRX Đã stake Nạp Rút - - - - -
XTZ XTZ Tezos Phí giao dịch: 2.499%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XTZ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,12282966 XTZ - - 2.5% -
XTZ Số dư Nạp Rút - - - - -
sXTZ Đã stake Nạp Rút - - - - -
AVAX AVAX Avalanche Phí giao dịch: 1.5999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AVAX Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.1% -
AVAX Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00239319 AVAX - - - 25%
sAVAX Đã stake Nạp Rút - - - - -
AVAX Số dư Nạp Rút - - - - -
XEC XEC eCash Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XEC Nạp Rút 1.334.562,07 XEC - - 3.49% -
DAI DAI Dai Stablecoin Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
DAI Ethereum Nạp Rút 0,40828616 DAI - - - -20%
DAI Polygon Nạp Rút - - - 0.1% -
DAI Arbitrum Nạp Rút 0,02261362 DAI - - 0.1% -10%
DAI Optimism Nạp Rút - - - 0.2% -
DAI.e Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.2% 25%
DAI Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02271846 DAI - - 0.1% -
DAI Base Nạp Rút 0,20005852 DAI - - 0.3% -
DAI Số dư Nạp Rút - - - - -
sDAI Đã stake Nạp Rút - - - - -
FDUSD FDUSD First Digital Dollar Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
FDUSD Ethereum Nạp Rút 0,60647612 FDUSD - - 0.2% 25%
FDUSD Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02272331 FDUSD - - 0.2% 25%
FDUSD opBNB Nạp Rút - - - - 25%
FDUSD Solana Nạp Rút 0,501117 FDUSD - - - 25%
CRO CRO Cronos Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CRO Cronos Chain Nạp Rút 136,5665003 CRO - - 4.38% -
CRO Ethereum Nạp Rút 8,87305778 CRO - - - 25%
CRO KuCoin Community Chain Nạp Rút - - - - 25%
sCRO Đã stake Nạp Rút - - - - -
ZEC ZEC Zcash Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ZEC Transparent Nạp Rút 0,00262012 ZEC - - - -
ZEC Shielded Nạp Rút - - - - -
ZEC Binance Smart Chain Nạp Rút 0,00004352 ZEC - - 0.1% -
ZEC Số dư Nạp Rút - - - - -
sZEC Đã stake Nạp Rút - - - - -
SHIB SHIB Shiba Inu Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SHIB Ethereum Nạp Rút 35.786,33373713 SHIB - - 2.5% -
SHIB Binance Smart Chain Nạp Rút 12.544,43219587 SHIB - - 2.5% -
PEPE PEPE Pepe Phí giao dịch: 2.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PEPE Ethereum Nạp Rút 169.601,39862273 PEPE - - 0.1% 25%
ARB ARB Arbitrum Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ARB Arbitrum Nạp Rút 0,12510943 ARB - - 0.1% 25%
ARB Ethereum Nạp Rút 5,29954544 ARB - - 0.1% 25%
sARB Đã stake Nạp Rút - - - - -
GMX GMX GMX Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
GMX Arbitrum Nạp Rút 1,41786676 GMX - - 2.74% -
COMP COMP Compound Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
COMP Ethereum Nạp Rút 0,45065522 COMP - - 2.88% -
STETH STETH Lido Staked Ether Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
STETH Ethereum Nạp Rút 0,00451739 STETH - - 2.98% -
WBTC WBTC Wrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WBTC Ethereum Nạp Rút 0,00001768 WBTC - 0,00000263 WBTC - -
WBTC Polygon Nạp Rút - - - 2% 25%
WBTC Arbitrum Nạp Rút 0,00000021 WBTC - - 1% -
WBTC Optimism Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Kava Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Base Nạp Rút 0,00000254 WBTC - - 1% 25%
WBTC Monad Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Unichain Nạp Rút - - - 1% 25%
WBTC Cronos Chain Nạp Rút - - - - 25%
WBTC Solana Nạp Rút 0,00000634 WBTC - - 1% 25%
sWBTC Đã stake Nạp Rút - - - - -
WETH WETH Wrapped Ether Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WETH Ethereum Nạp Rút 0,00059134 WETH - - 0.1% -
WETH Polygon Nạp Rút - - - 0.2% -
WETH Base Nạp Rút 0,00009042 WETH - - 0.2% 25%
XAUT XAU₮ Tether Gold Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XAUT Ethereum Nạp Rút 0,000164 XAU₮ - - - -
XAUT0 Polygon Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Arbitrum Nạp Rút 0,000003 XAU₮ - - - 25%
XAUT0 Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Ink Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Celo Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 HyperEVM Nạp Rút - - - - 25%
XAUT0 Solana Nạp Rút 0,00011 XAU₮ - - - 25%
XAUT0 Ton Network Nạp Rút - - - 0.1% -
XAUT0 Plasma Nạp Rút - - - - 25%
XAUT Số dư Nạp Rút - - - - -
XLM XLM Stellar Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XLM Nạp Rút 64,4570894 XLM - - 2.98% -
XLM Số dư Nạp Rút - - - - -
sXLM Đã stake Nạp Rút - - - - -
BAT BAT Basic Attention Token Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
BAT Ethereum Nạp Rút 98,48800048 BAT - - 2.98% -
OP OP Optimism Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
OP Optimism Nạp Rút - - - 0.2% 25%
KAS KAS Kaspa Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
KAS Nạp Rút 3,73142394 KAS - - 2.5% -
ATOM ATOM Cosmos Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ATOM Nạp Rút 5,114474 ATOM - - 3.27% -
GRT GRT The Graph Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
GRT Ethereum Nạp Rút 370,70742201 GRT - - 3.73% -
TON TON Toncoin Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TON Ton Network Nạp Rút - - - - -
TON Ethereum Nạp Rút 0,32087461 TON - - 1% 25%
TON Số dư Nạp Rút - - - - -
sTON Đã stake Nạp Rút - - - - -
LRC LRC Loopring Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
LRC Ethereum Nạp Rút 7,73323527 LRC - - 2.5% -
ENS ENS Ethereum Name Service Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
ENS Ethereum Nạp Rút 0,0378403 ENS - - 2.5% -
WAVES WAVES Waves Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WAVES Nạp Rút - - - 2.5% -
EUROC EURC Euro Coin Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EUROC Ethereum Nạp Rút 0,436564 EURC - - - 25%
EUROC Avalanche C-Chain Nạp Rút - - - 0.25% 25%
EUROC Base Nạp Rút 0,172023 EURC - - 0.25% 25%
EUROC Solana Nạp Rút 8,601156 EURC - - 3.03% -
QNT QNT Quant Phí giao dịch: 2.49%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
QNT Ethereum Nạp Rút 0,00665126 QNT - - 0.1% 25%
AMP AMP Amp Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AMP Ethereum Nạp Rút 11.483,54044818 AMP - - 2.91% -
FRAX FRAX Frax Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
FRAX Ethereum Nạp Rút 10,06797736 FRAX - - 3.08% -
1INCH 1INCH 1Inch Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
1INCH Ethereum Nạp Rút 104,49505573 1INCH - - 2.12% -
PAXG PAXG Paxos Gold Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PAXG Ethereum Nạp Rút 0,00062802 PAXG - - 0.1% -
PAXG Số dư Nạp Rút - - - - -
WLD WLD Worldcoin Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WLD Ethereum Nạp Rút 41,28160702 WLD - - 2.31% -
CELO CELO Celo Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CELO Celo Nạp Rút - - - 0.1% 25%
AUSDT AUSDT Tether Alloy Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
AUSDT Ethereum Nạp Rút 0,154145 AUSDT - - - 25%
TRUMP TRUMP Official Trump Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
TRUMP Solana Nạp Rút 0,224502 TRUMP - - 5% 25%
S S Sonic Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
S Sonic Nạp Rút - - - 0.2% 25%
USDQ USDQ Quantoz USDQ Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDQ Ethereum Nạp Rút 0,508049 USDQ - - - 25%
EURQ EURQ Quantoz EURQ Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURQ Ethereum Nạp Rút 0,407384 EURQ - - - 25%
USD1 USD1 World Liberty Financial USD Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USD1 Ethereum Nạp Rút 0,59679033 USD1 - - - 25%
USD1 Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02268123 USD1 - - - 25%
USDS USDS USDS Stablecoin Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDS Ethereum Nạp Rút 9,98851953 USDS - - 3.2% -
HYPE HYPE Hyperliquid Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
HYPE HyperEVM Nạp Rút - - - - -
sHYPE Đã stake Nạp Rút - - - - -
USDR USDR StablR USD Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDR Ethereum Nạp Rút 0,667139 USDR - - 0.1% 25%
EURR EURR StablR EUR Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURR Ethereum Nạp Rút 0,515416 EURR - - - 25%
CBBTC cbBTC Coinbase Wrapped Bitcoin Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CBBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000643 cbBTC - - 0.3% 25%
CBBTC Base Nạp Rút 0,00000253 cbBTC - - 0.3% -
CBBTC Solana Nạp Rút 0,00000632 cbBTC - - 0.2% -
CBETH cbETH Coinbase Wrapped Staked ETH Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
CBETH Ethereum Nạp Rút 0,00024207 cbETH - - 0.3% 25%
WLFI WLFI World Liberty Financial Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
WLFI Ethereum Nạp Rút 150,27763711 WLFI - - 2.85% -
WLFI Binance Smart Chain Nạp Rút 0,34049416 WLFI - - - 25%
WLFI Solana Nạp Rút 151,063106 WLFI - - 3.02% -
MNT MNT Mantle Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
MNT Mantle Nạp Rút 15,09 MNT - - 3.32% -
MNT Ethereum Nạp Rút 0,76 MNT - - - 25%
XDAI XDAI xDAI Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
XDAI Gnosis Nạp Rút - - - 0.1% -
GNO GNO Gnosis Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
sGNO Đã stake Nạp Rút - - - - -
SKY SKY Sky Governance Token Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
SKY Ethereum Nạp Rút 8,7395277 SKY - - - 25%
PYUSD PYUSD PayPal USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
PYUSD Ethereum Nạp Rút 0,507514 PYUSD - - - 25%
PYUSD Arbitrum Nạp Rút 0,015599 PYUSD - - 1% 25%
PYUSD Solana Nạp Rút 0,50005 PYUSD - - - 25%
USDE USDe Ethena USDe Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USDE Ethereum Nạp Rút 0,47515075 USDe - - - 25%
USDE Binance Smart Chain Nạp Rút 0,02267237 USDe - - - 25%
EURE EURe Monerium EUR emoney Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
EURE Ethereum Nạp Rút 0,51166413 EURe - - - -
KAVA KAVA Kava Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
KAVA Kava Nạp Rút - - - - 25%
USAT USAT USAT Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
USAT Ethereum Nạp Rút 0,50638 USAT - - - -
RLUSD RLUSD Ripple USD Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyển Nạp / Rút Phí mạng Phí nạp Phí rút Phí giao dịch XBI
RLUSD Ripple Nạp Rút - - - - 25%
RLUSD Số dư Nạp Rút - - - - -
  • * Ngân hàng được hỗ trợ
    • VietinBank
    • Vietcombank
    • BIDV
    • Agribank
    • OCB
    • MBBank
    • Techcombank
    • ACB
    • VPBank
    • TPBank
    • Sacombank
    • HDBank
    • VietCapitalBank
    • SCB
    • VIB
    • SHB
    • Eximbank
    • MSB
    • CAKE
    • Ubank
    • ViettelMoney
    • Timo
    • VNPTMoney
    • SaigonBank
    • BacABank
    • MoMo
    • PVcomBank Pay
    • PVcomBank
    • MBV
    • NCB
    • ShinhanBank
    • ABBANK
    • VietABank
    • NamABank
    • PGBank
    • VietBank
    • BaoVietBank
    • SeABank
    • COOPBANK
    • LPBank
    • KienLongBank
    • KBank
    • MAFC
    • HongLeong
    • KEBHANAHN
    • KEBHanaHCM
    • Citibank
    • CBBank
    • CIMB
    • DBSBank
    • Vikki
    • VBSP
    • GPBank
    • KookminHCM
    • KookminHN
    • Woori
    • VRB
    • HSBC
    • IBKHN
    • IBKHCM
    • IndovinaBank
    • UnitedOverseas
    • Nonghyup
    • StandardChartered
    • PublicBank