Tài sản được hỗ trợ và phí
Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ
Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì | Nạp Rút | - | - | 4.000 ₫ | 0.2% | - | |
| VND Chuyển khoản ngân hàng * | Nạp Rút | - | - | 25.000 ₫ | - | - | |
| VND Paysend | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Wise | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Cash (Saigon) | Nạp Rút | - | 200.000 ₫ | 200.000 ₫ | 0.5% | - | |
| VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Hue) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Da Nang) | Nạp Rút | - | 500.000 ₫ | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Buon Ma Thuot) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Nạp Rút | 0,00000531 BTC | - | - | - | - | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000243 BTC | - | - | - | - | |
|
LN-BTC
|
Nạp Rút | - | - | 0,00000103 BTC | 0.5% | - | |
|
BTCB
|
Nạp Rút | 0,0000031 BTC | - | - | 0.1% | - | |
|
BTC.b
|
Nạp Rút | 0,00000082 BTC | - | - | 3.55% | - | |
| BTC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | 0,00000145 KBTC | - | - | 0.15% | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDT
|
Nạp Rút | 9,828638 USD₮ | - | - | - | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,073145 USD₮ | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,18958252 USD₮ | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,500521 USD₮ | - | - | - | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT.e
|
Nạp Rút | 0,050068 USD₮ | - | - | 3.01% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | 0,011263 USD₮ | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,200223 USD₮ | - | - | 2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
gUSDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,067819 USDC | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,18895899 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,499988 USDC | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,011179 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,200022 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDbC
|
Nạp Rút | 0,050009 USDC | - | - | 3.61% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,011048 USDC | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,049997 USDC | - | - | 2.83% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,04999 USDC | - | - | 3.24% | - | |
| USDC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sUSDC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | Nạp Rút | 0,00001116 ETH | - | - | - | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.12% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00618693 ETH | - | - | - | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00012381 ETH | - | - | 0.1% | -10% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00621933 ETH | - | - | 2.94% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | 0,001025 ETH | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00011703 ETH | - | - | 0.1% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| sETH Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| ETH Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BNB
|
Nạp Rút | 0,000084 BNB | - | - | - | - | |
|
WBNB
|
Nạp Rút | 0,000336 BNB | - | - | 0.1% | - | |
|
BNB
|
Nạp Rút | 0,0001246 BNB | - | - | - | 25% | |
|
BNB
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
| BNB opBNB | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| BNB Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sBNB Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,0796711 DAI | - | - | - | -5% | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,0113033 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
DAI.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,18826123 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,1999988 DAI | - | - | 0.3% | - | |
| DAI Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sDAI Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
PEPE
|
Nạp Rút | 30.454,08395264 PEPE | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000145 WBTC | - | 0,00000263 WBTC | - | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 2% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000018 WBTC | - | - | 1% | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000329 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000822 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
| sWBTC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XAUT
|
Nạp Rút | 0,000021 XAU₮ | - | - | - | - | |
|
XAUT
|
Nạp Rút | 0,000047 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000003 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000125 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
OP
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS | Nạp Rút | 0,6858276 KAS | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAVES | Nạp Rút | - | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
QNT
|
Nạp Rút | 0,00110992 QNT | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELO Celo | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S Sonic | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CBETH
|
Nạp Rút | 0,00003613 cbETH | - | - | 0.3% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SKY
|
Nạp Rút | 1,27207218 SKY | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAVA Kava | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
-
* Ngân hàng được hỗ trợ
- VietinBank
- Vietcombank
- BIDV
- Agribank
- OCB
- MBBank
- Techcombank
- ACB
- VPBank
- TPBank
- Sacombank
- HDBank
- VietCapitalBank
- SCB
- VIB
- SHB
- Eximbank
- MSB
- CAKE
- Ubank
- ViettelMoney
- Timo
- VNPTMoney
- SaigonBank
- BacABank
- MoMo
- PVcomBank Pay
- PVcomBank
- MBV
- NCB
- ShinhanBank
- ABBANK
- VietABank
- NamABank
- PGBank
- VietBank
- BaoVietBank
- SeABank
- COOPBANK
- LPBank
- KienLongBank
- KBank
- MAFC
- HongLeong
- KEBHANAHN
- KEBHanaHCM
- Citibank
- CBBank
- CIMB
- DBSBank
- Vikki
- VBSP
- GPBank
- KookminHCM
- KookminHN
- Woori
- VRB
- HSBC
- IBKHN
- IBKHCM
- IndovinaBank
- UnitedOverseas
- Nonghyup
- StandardChartered
- PublicBank