Tài sản được hỗ trợ và phí
Tìm tài sản hoặc mạng, rồi kiểm tra trạng thái hỗ trợ và các khoản phí
Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.
Phí và XBI
Phí trao đổi của tài sản và phương thức là các giá trị riêng. Báo giá áp dụng các khoản phí dành cho cặp đã chọn.
XBI (chỉ số số dư sàn giao dịch) điều chỉnh tỷ giá báo giá cho các phương thức chuyển tiền đã chọn.
Không có tài sản hoặc phương thức chuyển tiền nào khớp với bộ lọc này.
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Nạp Rút | 0,00000298 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0% | 2% | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000149 BTC | Không khả dụng | 0 BTC | 0% | 1% | |
|
LN-BTC
| Nạp Rút | 0 BTC | 0 BTC | 0,00000103 BTC | 0.5% | -33% | |
|
BTCB
| Nạp Rút | 0,00000309 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0.1% | -33% | |
|
BTC.b
| Nạp Rút | 0,00000059 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 3.16% | 0% | |
| BTC Số dư | Nạp Rút | 0 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0% | 0% | |
|
KBTC
| Nạp Rút | 0,00001764 KBTC | 0 KBTC | 0 KBTC | 0.15% | 0% | |
|
KBTC
| Nạp Rút | 0 KBTC | 0 KBTC | 0 KBTC | 0.15% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USD₮
| Nạp Rút | 10,1 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0,53 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 33% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0,26 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | -23% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.15% | 0% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0,02 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.15% | 0% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0,2 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | -33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 0% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | -16% | |
|
USDT.e
| Nạp Rút | 0,05 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 3.17% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0,02 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | -33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0,2 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 2% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.1% | 33% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.2% | 33% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.2% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.1% | 33% | |
|
gUSDT
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
| USD₮ Số dư | Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDC
| Nạp Rút | 0,97 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,26 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,02 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,2 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,01 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | -7% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,02 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 24% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,2 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 26% | |
|
USDbC
| Nạp Rút | 0,2 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0.5% | 33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | -33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 0% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0,01 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 0% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0,02 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 33% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0,05 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 3.09% | 0% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.2% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.2% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0.1% | 33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0,05 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 3.15% | 0% | |
| USDC Số dư | Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 0% | |
| sUSDC Đã stake | Nạp Rút | 0 sUSDC | 0 sUSDC | 0 sUSDC | 0% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDG
| Nạp Rút | 0,63 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USDG
| Nạp Rút | 0,02 USDG | 0 USDG | 0 USDG | 0% | -33% | |
|
USDG
| Nạp Rút | 0 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
USDG
| Nạp Rút | 0,2 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | Nạp Rút | 0,00016323 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0% | 33% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | -33% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.12% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | -33% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0,00007386 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | -10% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0,0000252 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0,0037046 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 2.94% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0,001025 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | Không khả dụng | 0.2% | 33% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0,00000489 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | 33% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | Không khả dụng | 0.1% | 33% | |
| sETH Đã stake | Nạp Rút | 0 sETH | 0 sETH | 0 sETH | 0% | 0% | |
| ETH Số dư | Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOGE | Nạp Rút | 1 DOGE | 0 DOGE | 0 DOGE | 0% | 0% | |
|
DOGE
| Nạp Rút | 2,78924918 DOGE | 0 DOGE | Không khả dụng | 0.1% | 33% | |
| DOGE Số dư | Nạp Rút | 0 DOGE | 0 DOGE | 0 DOGE | 0% | 0% | |
| sDOGE Đã stake | Nạp Rút | 0 sDOGE | 0 sDOGE | 0 sDOGE | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BNB
| Nạp Rút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
|
WBNB
| Nạp Rút | 0,000336 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0.1% | 0% | |
|
BNB
| Nạp Rút | 0,00116881 BNB | 0 BNB | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
BNB
| Nạp Rút | 0 BNB | 0 BNB | Không khả dụng | 1% | 33% | |
| BNB opBNB | Nạp Rút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
| BNB Số dư | Nạp Rút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
| sBNB Đã stake | Nạp Rút | 0 sBNB | 0 sBNB | 0 sBNB | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CFX
| Nạp Rút | 0 CFX | 0 CFX | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SEI Sei Network | Nạp Rút | 0 SEI | 0 SEI | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XRP Ripple | Nạp Rút | 0 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | 33% | |
| XRP Số dư | Nạp Rút | 0 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | 0% | |
| sXRP Đã stake | Nạp Rút | 0 sXRP | 0 sXRP | 0 sXRP | 0% | 0% | |
|
WXRP
| Nạp Rút | 0,46334325 XRP | 0 XRP | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XRP
| Nạp Rút | 0,17673372 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRX Tron | Nạp Rút | 2 TRX | 0 TRX | 1,025 TRX | 0% | 33% | |
|
TRX
| Nạp Rút | 1,742849 TRX | 0 TRX | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
TRX
| Nạp Rút | 0,039265 TRX | 0 TRX | 0 TRX | 0% | 0% | |
| TRX Số dư | Nạp Rút | 0 TRX | 0 TRX | 0 TRX | 0% | 0% | |
| sTRX Đã stake | Nạp Rút | 0 sTRX | 0 sTRX | 0 sTRX | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
AVAX
| Nạp Rút | 0 AVAX | 0 AVAX | 0 AVAX | 0% | 33% | |
|
AVAX
| Nạp Rút | 0,02428244 AVAX | 0 AVAX | 0 AVAX | 0% | 33% | |
| sAVAX Đã stake | Nạp Rút | 0 sAVAX | 0 sAVAX | 0 sAVAX | 0% | 0% | |
| AVAX Số dư | Nạp Rút | 0 AVAX | 0 AVAX | Không khả dụng | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DAI
| Nạp Rút | 0,98 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0% | 33% | |
|
DAI
| Nạp Rút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| Nạp Rút | 0,02 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| Nạp Rút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.2% | 0% | |
|
DAI.e
| Nạp Rút | 0,02 DAI | 0 DAI | Không khả dụng | 0.2% | 33% | |
|
DAI
| Nạp Rút | 0,26 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| Nạp Rút | 0,2 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.3% | 0% | |
| DAI Số dư | Nạp Rút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0% | 0% | |
| sDAI Đã stake | Nạp Rút | 0 sDAI | 0 sDAI | 0 sDAI | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0,53 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0.2% | 33% | |
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0,01 FDUSD | 0 FDUSD | 0 FDUSD | 0.2% | 0% | |
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0,2 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CRO Cronos Chain | Nạp Rút | 0,71948824 CRO | 0 CRO | 0 CRO | 3.74% | 0% | |
|
CRO
| Nạp Rút | 8,84190972 CRO | 0 CRO | 0 CRO | 0% | 0% | |
|
CRO
| Nạp Rút | 0 CRO | 0 CRO | Không khả dụng | 0% | 33% | |
| sCRO Đã stake | Nạp Rút | 0 sCRO | 0 sCRO | 0 sCRO | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZEC Transparent | Nạp Rút | 0,00016071 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 0% | |
| ZEC Shielded | Nạp Rút | 0,0001774 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 0% | |
|
ZEC
| Nạp Rút | 0,00019909 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0.1% | 0% | |
| ZEC Số dư | Nạp Rút | 0 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 0% | |
| sZEC Đã stake | Nạp Rút | 0 sZEC | 0 sZEC | 0 sZEC | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
LINK
| Nạp Rút | 0,08031583 LINK | 0 LINK | 0 LINK | 0.2% | 0% | |
|
LINK
| Nạp Rút | 0,00352403 LINK | 0 LINK | 0 LINK | 3.28% | 0% | |
|
LINK
| Nạp Rút | 0,00178311 LINK | 0 LINK | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
LINK
| Nạp Rút | 0 LINK | 0 LINK | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
STETH
| Nạp Rút | 0,00041219 STETH | 0 STETH | Không khả dụng | 0.5% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000828 WBTC | 0 WBTC | 0,00000263 WBTC | 0% | 0% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 2% | 25% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000024 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 1% | 0% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000021 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000235 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 1% | 0% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000235 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 33% | |
| sWBTC Đã stake | Nạp Rút | 0 sWBTC | 0 sWBTC | 0 sWBTC | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XAU₮
| Nạp Rút | 0,000282 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0% | 33% | |
|
XAU₮
| Nạp Rút | 0,000064 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0.2% | 0% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0,000004 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0,000048 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0.1% | 0% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 33% | |
| XAU₮ Số dư | Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRAM Ton Network | Nạp Rút | 0 GRAM | 0 GRAM | 0 GRAM | 0% | -33% | |
|
GRAM
| Nạp Rút | 0,34048696 GRAM | 0 GRAM | Không khả dụng | 1% | 33% | |
| GRAM Số dư | Nạp Rút | 0 GRAM | 0 GRAM | 0 GRAM | 0% | 0% | |
| sGRAM Đã stake | Nạp Rút | 0 sGRAM | 0 sGRAM | 0 sGRAM | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAVES | Nạp Rút | 0 WAVES | 0 WAVES | Không khả dụng | 2.5% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
EURC
| Nạp Rút | 0,67 EURC | 0 EURC | 0 EURC | 0% | 33% | |
|
EURC
| Nạp Rút | 0,02 EURC | 0 EURC | Không khả dụng | 0.25% | 33% | |
|
EURC
| Nạp Rút | 0,18 EURC | 0 EURC | 0 EURC | 0.25% | 33% | |
|
EURC
| Nạp Rút | 0,18 EURC | 0 EURC | Không khả dụng | 0% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TRUMP
| Nạp Rút | 0,098387 TRUMP | 0 TRUMP | Không khả dụng | 5% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
cbETH
| Nạp Rút | 0,00030349 cbETH | 0 cbETH | Không khả dụng | 0.3% | 33% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sGNO Đã stake | Nạp Rút | 0 sGNO | 0 sGNO | Không khả dụng | 0% | 0% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SKY
| Nạp Rút | 6,70273087 SKY | 0 SKY | Không khả dụng | 0% | 33% |