Tài sản được hỗ trợ và phí
Tất cả tiền mã hóa, phương thức nạp/rút và phí được hỗ trợ
Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VND Chuyển khoản ngân hàng tức thì | Nạp Rút | - | - | 4.000 ₫ | 0.2% | - | |
| VND Chuyển khoản ngân hàng * | Nạp Rút | - | - | 25.000 ₫ | - | - | |
| VND Paysend | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Wise | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| VND Cash (Saigon) | Nạp Rút | - | 200.000 ₫ | 200.000 ₫ | 0.5% | - | |
| VND Cash (Hoi An, An Bàng Beach) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Hue) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Da Nang) | Nạp Rút | - | 500.000 ₫ | 500.000 ₫ | 1% | - | |
| VND Cash (Buon Ma Thuot) | Nạp Rút | - | - | 500.000 ₫ | 1% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Nạp Rút | 0,00001111 BTC | - | - | - | 25% | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000555 BTC | - | - | - | - | |
|
LN-BTC
|
Nạp Rút | - | - | 0,00000103 BTC | 0.5% | - | |
|
BTCB
|
Nạp Rút | 0,00000032 BTC | - | - | 0.1% | - | |
|
BTC.b
|
Nạp Rút | 0,00000078 BTC | - | - | 2.65% | - | |
| BTC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | 0,00000568 KBTC | - | - | 0.15% | - | |
|
KBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDT
|
Nạp Rút | 9,899064 USD₮ | - | - | - | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,351626 USD₮ | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,02035469 USD₮ | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,500598 USD₮ | - | - | - | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT.e
|
Nạp Rút | 0,050059 USD₮ | - | - | 2.97% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | 0,013582 USD₮ | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | 0,200178 USD₮ | - | - | 2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
gUSDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDT
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| USDT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,492774 USDC | - | - | - | -2% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,02034458 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,500135 USDC | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | -25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,013235 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,20005 USDC | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDbC
|
Nạp Rút | 0,050013 USDC | - | - | 3.06% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,012926 USDC | - | - | 0.15% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | 0,049997 USDC | - | - | 3.77% | - | |
|
USDC.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,050006 USDC | - | - | 3.08% | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
USDC
|
Nạp Rút | 0,049988 USDC | - | - | 3.04% | - | |
| USDC Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sUSDC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
USDC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | Nạp Rút | 0,00005781 ETH | - | - | - | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.12% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 1% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00564727 ETH | - | - | - | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00011281 ETH | - | - | 0.1% | -10% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00564727 ETH | - | - | 2.94% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | 0,001025 ETH | 0.2% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
ETH
|
Nạp Rút | 0,00001145 ETH | - | - | 0.1% | - | |
|
ETH
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% | |
| sETH Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| ETH Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BNB
|
Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
|
WBNB
|
Nạp Rút | 0,0000336 BNB | - | - | 0.1% | - | |
|
BNB
|
Nạp Rút | 0,00067215 BNB | - | - | - | 25% | |
| BNB opBNB | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| BNB Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sBNB Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,30553344 DAI | - | - | - | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,01280273 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | - | |
|
DAI.e
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,0203096 DAI | - | - | 0.1% | - | |
|
DAI
|
Nạp Rút | 0,20004039 DAI | - | - | 0.3% | - | |
| DAI Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - | |
| sDAI Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
PEPE
|
Nạp Rút | 128.467,81406202 PEPE | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000405 WBTC | - | 0,00000263 WBTC | - | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 2% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000021 WBTC | - | - | 1% | - | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000315 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | 1% | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
WBTC
|
Nạp Rút | 0,00000788 WBTC | - | - | 1% | 25% | |
| sWBTC Đã stake | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XAUT
|
Nạp Rút | 0,000114 XAU₮ | - | - | - | - | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000003 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | 0,000112 XAU₮ | - | - | - | 25% | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | - | |
|
XAUT0
|
Nạp Rút | - | - | - | - | 25% | |
| XAUT Số dư | Nạp Rút | - | - | - | - | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
OP
|
Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS | Nạp Rút | 3,35261969 KAS | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAVES | Nạp Rút | - | - | - | 2.5% | - |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
QNT
|
Nạp Rút | 0,00538329 QNT | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELO Celo | Nạp Rút | - | - | - | 0.1% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TRUMP
|
Nạp Rút | 0,271414 TRUMP | - | - | 5% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S Sonic | Nạp Rút | - | - | - | 0.2% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CBETH
|
Nạp Rút | 0,00019569 cbETH | - | - | 0.3% | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SKY
|
Nạp Rút | 5,99645119 SKY | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAVA Kava | Nạp Rút | - | - | - | - | 25% |
| Phương thức chuyển | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí giao dịch | XBI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USAT
|
Nạp Rút | 0,385609 USAT | - | - | - | 25% |
-
* Ngân hàng được hỗ trợ
- VietinBank
- Vietcombank
- BIDV
- Agribank
- OCB
- MBBank
- Techcombank
- ACB
- VPBank
- TPBank
- Sacombank
- HDBank
- VietCapitalBank
- SCB
- VIB
- SHB
- Eximbank
- MSB
- CAKE
- Ubank
- ViettelMoney
- Timo
- VNPTMoney
- SaigonBank
- BacABank
- MoMo
- PVcomBank Pay
- PVcomBank
- MBV
- NCB
- ShinhanBank
- ABBANK
- VietABank
- NamABank
- PGBank
- VietBank
- BaoVietBank
- SeABank
- COOPBANK
- LPBank
- KienLongBank
- KBank
- MAFC
- HongLeong
- KEBHANAHN
- KEBHanaHCM
- Citibank
- CBBank
- CIMB
- DBSBank
- Vikki
- VBSP
- GPBank
- KookminHCM
- KookminHN
- Woori
- VRB
- HSBC
- IBKHN
- IBKHCM
- IndovinaBank
- UnitedOverseas
- Nonghyup
- StandardChartered
- PublicBank