Tài sản được hỗ trợ và phí

Tìm tài sản hoặc mạng, rồi kiểm tra trạng thái hỗ trợ và các khoản phí

Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.

Phí và XBI

Phí trao đổi của tài sản và phương thức là các giá trị riêng. Báo giá áp dụng các khoản phí dành cho cặp đã chọn.

XBI (chỉ số số dư sàn giao dịch) điều chỉnh tỷ giá báo giá cho các phương thức chuyển tiền đã chọn.

USDUS Dollar

Phí giao dịch: 0%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD Số dư NạpRút 0,00 US$ 0,00 US$ 0,00 US$ 0% 0%
sUSD Đã stake NạpRút 0 sUSD 0 sUSD 0 sUSD 0% 0%

EUREuro

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EUR Số dư NạpRút 0,00 € 0,00 € 0,00 € 0% 0%
sEUR Đã stake NạpRút 0 sEUR 0 sEUR 0 sEUR 0% 0%

BTCBitcoin

Phí giao dịch: 0.75%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BTC NạpRút 0,00000251 BTC 0 BTC 0 BTC 0% 2%
BTC Trì hoãn Nạp Rút 0,00000125 BTC Không khả dụng 0 BTC 0% 1%
LN-BTC Lightning NạpRút 0 BTC 0 BTC 0,00000103 BTC 0.5% -5%
BTCB Binance Smart Chain NạpRút 0,0000006 BTC 0 BTC 0 BTC 0.1% -5%
BTC.b Avalanche C-Chain NạpRút 0,00000062 BTC 0 BTC 0 BTC 2.72% 0%
BTC Số dư NạpRút 0 BTC 0 BTC 0 BTC 0% 0%
KBTC Ethereum NạpRút 0,00000232 KBTC 0 KBTC 0 KBTC 0.15% 0%
KBTC Optimism NạpRút 0 KBTC 0 KBTC 0 KBTC 0.15% 0%

XMRMonero

Phí giao dịch: 1.67%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XMR NạpRút 0,00014938 XMR 0 XMR 0 XMR 0% 8%
XMR Số dư NạpRút 0 XMR 0 XMR 0 XMR 0% 0%
sXMR Đã stake NạpRút 0 sXMR 0 sXMR 0 sXMR 0% 0%

USD₮Tether USD

Phí giao dịch: 0.3%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD₮ Tron NạpRút 9,91 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 100%
USD₮ Ethereum NạpRút 0,19 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 86%
USDT0 Polygon NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 0%
USD₮ Binance Smart Chain NạpRút 0,05 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 58%
USD₮ opBNB NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.15% 0%
USD₮ Avalanche C-Chain NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 100%
USD₮ Optimism NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.15% 0%
USD₮ Solana NạpRút 0,17 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 6%
USD₮ Kava NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 0%
USD₮ Celo NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USD₮ Cronos Chain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 100%
USD₮ Scroll Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 100%
USD₮ Ton Network NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 35%
USDT.e Avalanche C-Chain NạpRút 0,05 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 2.65% 0%
USDT0 Arbitrum NạpRút 0,02 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 3%
USD₮ Base NạpRút 0,2 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 2% 0%
USDT0 Optimism NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 Ink NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 Unichain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.1% 100%
USDT0 Flare Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.2% 100%
USDT0 Plasma NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0.1% 0%
USDT0 HyperEVM Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.2% 100%
USD₮ KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0.1% 100%
gUSDT Stable Mainnet Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 100%
USD₮ Gnosis Nạp Rút 0 USD₮ 0 USD₮ Không khả dụng 0% 100%
USD₮ Số dư NạpRút 0 USD₮ 0 USD₮ 0 USD₮ 0% 0%

USDCUSD Coin

Phí giao dịch: 0.32%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDC Arc Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 100%
USDC Ethereum NạpRút 0,18 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 29%
USDC Binance Smart Chain NạpRút 0,06 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC Avalanche C-Chain NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC Stellar NạpRút 0,05 USDC 0 USDC 0 USDC 2.96% 0%
USDC Solana NạpRút 0,17 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% -59%
USDC Polygon NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 100%
USDC Arbitrum NạpRút 0,02 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 20%
USDC Base NạpRút 0,2 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% -99%
USDbC Base Nạp Rút 0,2 USDC 0 USDC Không khả dụng 0.5% 100%
USDC Optimism NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC Celo NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 0%
USDC.e ZKsync Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 100%
USDC.e Polygon NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 0%
USDC.e Arbitrum NạpRút 0,02 USDC 0 USDC 0 USDC 0.15% 0%
USDC.e Optimism NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.1% 0%
USDC.e Avalanche C-Chain NạpRút 0,05 USDC 0 USDC 0 USDC 3.16% 0%
USDC.e Sonic NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.2% 0%
USDC HyperEVM NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0.2% -5%
USDC KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0.1% 100%
USDC Cronos Chain Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 100%
USDC Monad NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 0%
USDC Ink NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% -4%
USDC Aptos Network NạpRút 0,05 USDC 0 USDC 0 USDC 3.07% 0%
USDC Số dư NạpRút 0 USDC 0 USDC 0 USDC 0% 0%
sUSDC Đã stake NạpRút 0 sUSDC 0 sUSDC 0 sUSDC 0% 0%
USDC Ripple Nạp Rút 0 USDC 0 USDC Không khả dụng 0% 100%

USDGGlobal Dollar

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDG Ethereum Nạp Rút 0,03 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 100%
USDG Robinhood Chain NạpRút 0,02 USDG 0 USDG 0 USDG 0% -100%
USDG Ink Nạp Rút 0 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 100%
USDG Solana Nạp Rút 0,17 USDG 0 USDG Không khả dụng 0% 100%

ETHEther

Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ETH Ethereum NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0% -5%
ETH Robinhood Chain NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% -5%
ETH ZKsync NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.12% 0%
ETH Optimism NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.2% 0%
ETH Arbitrum NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% 0%
ETH Base NạpRút 0,00008517 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% -10%
ETH Linea NạpRút 0,0000336 ETH 0 ETH 0 ETH 0.2% 0%
ETH Scroll Nạp Rút 0 ETH 0 ETH Không khả dụng 0.2% 5%
ETH Blast NạpRút 0,00426007 ETH 0 ETH 0 ETH 2.94% 0%
ETH Ink NạpRút 0 ETH 0 ETH 0,001025 ETH 0.2% 0%
ETH Unichain NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% 0%
ETH Manta Pacific Nạp Rút 0 ETH 0 ETH Không khả dụng 0.2% 5%
ETH Binance Smart Chain NạpRút 0,00002047 ETH 0 ETH 0 ETH 0.1% 5%
ETH KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 ETH 0 ETH Không khả dụng 0.1% 5%
sETH Đã stake NạpRút 0 sETH 0 sETH 0 sETH 0% 0%
ETH Số dư NạpRút 0 ETH 0 ETH 0 ETH 0% 0%

BCHBitcoin Cash

Phí giao dịch: 1.1%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BCH NạpRút 0 BCH 0 BCH 0 BCH 0% 0%
BCH Số dư NạpRút 0 BCH 0 BCH 0 BCH 0% 0%
sBCH Đã stake NạpRút 0 sBCH 0 sBCH 0 sBCH 0% 0%

LTCLitecoin

Phí giao dịch: 1.499%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
LTC NạpRút 0 LTC 0 LTC 0 LTC 0% -4%
LTC Binance Smart Chain NạpRút 0,00084428 LTC 0 LTC 0 LTC 0.2% 0%
LTC Số dư NạpRút 0 LTC 0 LTC 0 LTC 0% 0%

DASHDash

Phí giao dịch: 2.09%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DASH NạpRút 0 DASH 0 DASH 0 DASH 0% 0%
DASH Số dư NạpRút 0 DASH 0 DASH 0 DASH 0% 0%
sDASH Đã stake NạpRút 0 sDASH 0 sDASH 0 sDASH 0% 0%

DOGEDogecoin

Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DOGE NạpRút 1 DOGE 0 DOGE 0 DOGE 0% 0%
DOGE Binance Smart Chain Nạp Rút 0,16118768 DOGE 0 DOGE Không khả dụng 0.1% 5%
DOGE Số dư NạpRút 0 DOGE 0 DOGE 0 DOGE 0% 0%
sDOGE Đã stake NạpRút 0 sDOGE 0 sDOGE 0 sDOGE 0% 0%

BNBBNB

Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BNB Binance Smart Chain NạpRút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
WBNB Binance Smart Chain NạpRút 0,00006498 BNB 0 BNB 0 BNB 0.1% 0%
BNB Ethereum Nạp Rút 0,0000476 BNB 0 BNB Không khả dụng 0% 5%
BNB Polygon Nạp Rút 0 BNB 0 BNB Không khả dụng 1% 5%
BNB opBNB NạpRút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
BNB Số dư NạpRút 0 BNB 0 BNB 0 BNB 0% 0%
sBNB Đã stake NạpRút 0 sBNB 0 sBNB 0 sBNB 0% 0%

MATICPolygon

Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
MATIC KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 MATIC 0 MATIC Không khả dụng 0.1% 5%
POL Số dư NạpRút 0 MATIC 0 MATIC 0 MATIC 0% 0%

POLPolygon

Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
POL Polygon NạpRút 0 POL 0 POL 0 POL 0% 5%
POL Ethereum NạpRút 1,69788855 POL 0 POL 0,5 POL 0% 0%
sPOL Đã stake NạpRút 0 sPOL 0 sPOL 0 sPOL 0% 0%

SOLSolana

Phí giao dịch: 1.58%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SOL Solana NạpRút 0,000033 SOL 0 SOL 0 SOL 0% -5%
SOL Binance Smart Chain NạpRút 0,00054375 SOL 0 SOL 0 SOL 0.1% 0%
SOL Số dư NạpRút 0 SOL 0 SOL 0 SOL 0% 0%
sSOL Đã stake NạpRút 0 sSOL 0 sSOL 0 sSOL 0% 0%

CFXConflux

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CFX Conflux eSpace Nạp Rút 0 CFX 0 CFX Không khả dụng 0% 5%

SEISei

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SEI Sei Network Nạp Rút 0 SEI 0 SEI Không khả dụng 0% 5%

NEARNEAR Protocol

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
NEAR NEAR NạpRút 0,01095899 NEAR 0 NEAR 0 NEAR 3.57% 0%
NEAR Ethereum NạpRút 0,01094263 NEAR 0 NEAR 0 NEAR 2.41% 0%

XRPXRP

Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XRP Ripple NạpRút 0 XRP 0 XRP 0 XRP 0% -5%
XRP Số dư NạpRút 0 XRP 0 XRP 0 XRP 0% 0%
sXRP Đã stake NạpRút 0 sXRP 0 sXRP 0 sXRP 0% 0%
WXRP Ethereum Nạp Rút 0,02289988 XRP 0 XRP Không khả dụng 0% 5%
XRP Binance Smart Chain NạpRút 0,03701346 XRP 0 XRP 0 XRP 0% 0%

ADACardano

Phí giao dịch: 1.9999%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ADA Cardano NạpRút 0,25 ADA 0 ADA 0 ADA 0% 0%
ADA Binance Smart Chain Nạp Rút 0,06055146 ADA 0 ADA Không khả dụng 0.1% 5%
ADA Số dư NạpRút 0 ADA 0 ADA 0 ADA 0% 0%

TRXTron

Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
TRX Tron NạpRút 2 TRX 0 TRX 1,025 TRX 0% 5%
TRX Ethereum Nạp Rút 0,086682 TRX 0 TRX Không khả dụng 0% 5%
TRX Binance Smart Chain NạpRút 0,145917 TRX 0 TRX 0 TRX 0% 0%
TRX Số dư NạpRút 0 TRX 0 TRX 0 TRX 0% 0%
sTRX Đã stake NạpRút 0 sTRX 0 sTRX 0 sTRX 0% 0%

XTZTezos

Phí giao dịch: 2.499%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XTZ Binance Smart Chain NạpRút 0 XTZ 0 XTZ 0 XTZ 2.5% 0%
XTZ Số dư NạpRút 0 XTZ 0 XTZ 0 XTZ 0% 0%

AVAXAvalanche

Phí giao dịch: 1.6999%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AVAX Avalanche C-Chain NạpRút 0 AVAX 0 AVAX 0 AVAX 0% 0%
AVAX Binance Smart Chain NạpRút 0,00618715 AVAX 0 AVAX 0 AVAX 0% 0%
sAVAX Đã stake NạpRút 0 sAVAX 0 sAVAX 0 sAVAX 0% 0%
AVAX Số dư Nạp Rút 0 AVAX 0 AVAX Không khả dụng 0% 0%

XECeCash

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XEC NạpRút 7.575,16 XEC 0 XEC 0 XEC 3.78% 0%

DAIDai Stablecoin

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DAI Ethereum NạpRút 0,15 DAI 0 DAI 0 DAI 0% 0%
DAI Polygon NạpRút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Arbitrum NạpRút 0,02 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Optimism NạpRút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0.2% 0%
DAI.e Avalanche C-Chain Nạp Rút 0 DAI 0 DAI Không khả dụng 0.2% 100%
DAI Binance Smart Chain NạpRút 0,05 DAI 0 DAI 0 DAI 0.1% 0%
DAI Base NạpRút 0,2 DAI 0 DAI 0 DAI 0.3% 0%
DAI Số dư NạpRút 0 DAI 0 DAI 0 DAI 0% 0%
sDAI Đã stake NạpRút 0 sDAI 0 sDAI 0 sDAI 0% 0%

FDUSDFirst Digital Dollar

Phí giao dịch: 1%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
FDUSD Ethereum Nạp Rút 0,03 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0.2% 100%
FDUSD Binance Smart Chain NạpRút 0,06 FDUSD 0 FDUSD 0 FDUSD 0.2% 0%
FDUSD opBNB Nạp Rút 0 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0% 100%
FDUSD Solana Nạp Rút 0,17 FDUSD 0 FDUSD Không khả dụng 0% 100%

CROCronos

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CRO Cronos Chain NạpRút 0,91831888 CRO 0 CRO 0 CRO 3.77% 0%
CRO Ethereum NạpRút 2,98794955 CRO 0 CRO 0 CRO 0% 0%
CRO KuCoin Community Chain Nạp Rút 0 CRO 0 CRO Không khả dụng 0% 5%
sCRO Đã stake NạpRút 0 sCRO 0 sCRO 0 sCRO 0% 0%

ZECZcash

Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ZEC Transparent NạpRút 0,000125 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 0%
ZEC Shielded NạpRút 0,00017241 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 3%
ZEC Binance Smart Chain NạpRút 0,00003963 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0.1% 0%
ZEC Số dư NạpRút 0 ZEC 0 ZEC 0 ZEC 0% 0%
sZEC Đã stake NạpRút 0 sZEC 0 sZEC 0 sZEC 0% 0%

SHIBShiba Inu

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SHIB Ethereum NạpRút 44.453,03149463 SHIB 0 SHIB 0 SHIB 2.5% 0%
SHIB Binance Smart Chain NạpRút 21.025,65723808 SHIB 0 SHIB 0 SHIB 2.5% 0%

PEPEPepe

Phí giao dịch: 2.1%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PEPE Ethereum NạpRút 41.253,57711338 PEPE 0 PEPE 0 PEPE 0.1% 0%

ARBArbitrum

Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ARB Arbitrum NạpRút 0,09428437 ARB 0 ARB 0 ARB 0.1% 0%
ARB Ethereum Nạp Rút 1,02880411 ARB 0 ARB Không khả dụng 0.1% 5%
sARB Đã stake NạpRút 0 sARB 0 sARB 0 sARB 0% 0%

COMPCompound

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
COMP Ethereum NạpRút 0,00233341 COMP 0 COMP 0 COMP 3.25% 0%

AAVEAave

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AAVE Base NạpRút 0,00036567 AAVE 0 AAVE 0 AAVE 3.68% 0%
AAVE Arbitrum NạpRút 0,00036178 AAVE 0 AAVE 0 AAVE 3.71% 0%

CAKEPancakeSwap

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CAKE Binance Smart Chain NạpRút 0,02428471 CAKE 0 CAKE 0 CAKE 3.05% 0%
CAKE Ethereum NạpRút 0,0242093 CAKE 0 CAKE 0 CAKE 3.1% 0%

STETHLido Staked Ether

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
STETH Ethereum Nạp Rút 0,00001586 STETH 0 STETH Không khả dụng 0.5% 5%

WBTCWrapped Bitcoin

Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WBTC Ethereum NạpRút 0,00000199 WBTC 0 WBTC 0,00000263 WBTC 0% 0%
WBTC Polygon NạpRút 0 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 2% 25%
WBTC Arbitrum NạpRút 0,0000002 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 1% 0%
WBTC Optimism Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
WBTC Avalanche C-Chain Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
WBTC Kava Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
WBTC Base NạpRút 0,00000249 WBTC 0 WBTC 0 WBTC 1% 0%
WBTC Monad Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
WBTC Unichain Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
WBTC Cronos Chain Nạp Rút 0 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 0% 5%
WBTC Solana Nạp Rút 0,00000211 WBTC 0 WBTC Không khả dụng 1% 5%
sWBTC Đã stake NạpRút 0 sWBTC 0 sWBTC 0 sWBTC 0% 0%

WETHWrapped Ether

Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WETH Ethereum NạpRút 0,00006497 WETH 0 WETH 0 WETH 0.1% 0%
WETH Polygon NạpRút 0 WETH 0 WETH 0 WETH 0.2% 0%
WETH Base Nạp Rút 0,00008526 WETH 0 WETH Không khả dụng 0.2% 5%

XAU₮Tether Gold

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XAU₮ Ethereum NạpRút 0,000045 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0% 0%
XAU₮ Binance Smart Chain Nạp Rút 0,000003 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 Polygon NạpRút 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0.2% 0%
XAUT0 Avalanche C-Chain Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 Ink Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 Celo Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 HyperEVM Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 Solana Nạp Rút 0,000042 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAUT0 Ton Network Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0.1% 0%
XAUT0 Plasma Nạp Rút 0 XAU₮ 0 XAU₮ Không khả dụng 0% 5%
XAU₮ Số dư NạpRút 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0 XAU₮ 0% 0%

XLMStellar

Phí giao dịch: 1.599%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XLM Stellar NạpRút 0,2941188 XLM 0 XLM 0 XLM 3.26% 0%
XLM Số dư NạpRút 0 XLM 0 XLM 0 XLM 0% 0%
sXLM Đã stake NạpRút 0 sXLM 0 sXLM 0 sXLM 0% 0%

BATBasic Attention Token

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
BAT Ethereum NạpRút 0,32037872 BAT 0 BAT 0 BAT 2.58% 0%

OPOptimism

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
OP Optimism NạpRút 0 OP 0 OP 0 OP 0.2% 0%

KASKaspa

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
KAS NạpRút 0 KAS 0 KAS 0 KAS 1.71% 0%

DGBDigibyte

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
DGB NạpRút 0 DGB 0 DGB 0 DGB 1.51% 0%

ATOMCosmos

Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ATOM NạpRút 0,030631 ATOM 0 ATOM 0 ATOM 3.13% 0%

GRTThe Graph

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
GRT Ethereum NạpRút 2,22964003 GRT 0 GRT 0 GRT 3.7% 0%

GRAMGram

Phí giao dịch: 1.999%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
GRAM Ton Network NạpRút 0 GRAM 0 GRAM 0 GRAM 0% 0%
GRAM Ethereum Nạp Rút 0,02500633 GRAM 0 GRAM Không khả dụng 1% 5%
GRAM Số dư NạpRút 0 GRAM 0 GRAM 0 GRAM 0% 0%
sGRAM Đã stake NạpRút 0 sGRAM 0 sGRAM 0 sGRAM 0% 0%

LRCLoopring

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
LRC Ethereum NạpRút 14,53229552 LRC 0 LRC 0 LRC 2.5% 0%

ENSEthereum Name Service

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
ENS Ethereum NạpRút 0,02657319 ENS 0 ENS 0 ENS 2.5% 0%

EGLDElrond

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EGLD NạpRút 0 EGLD 0 EGLD 0 EGLD 1.93% 0%

WAVESWaves

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WAVES NạpRút 0 WAVES 0 WAVES 0 WAVES 3.14% 0%

EURCEURC

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EURC Arc Nạp Rút 0 EURC 0 EURC Không khả dụng 0% 100%
EURC Ethereum NạpRút 0,16 EURC 0 EURC 0 EURC 0% 100%
EURC Avalanche C-Chain Nạp Rút 0 EURC 0 EURC Không khả dụng 0.25% 100%
EURC Base NạpRút 0,18 EURC 0 EURC 0 EURC 0.25% 100%
EURC Solana Nạp Rút 0,15 EURC 0 EURC Không khả dụng 0% 100%

QNTQuant

Phí giao dịch: 2.49%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
QNT Ethereum NạpRút 0,00080458 QNT 0 QNT 0 QNT 0.1% 0%

AMPAmp

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
AMP Ethereum NạpRút 13.641,80763364 AMP 0 AMP 0 AMP 3.38% 0%

USDDDecentralized USD

Phí giao dịch: 1.5%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDD Ethereum Nạp Rút 0,03 USDD 0 USDD Không khả dụng 0% 100%
USDD Tron Nạp Rút 9,92 USDD 0 USDD Không khả dụng 0% 100%
USDD Binance Smart Chain Nạp Rút 0 USDD 0 USDD Không khả dụng 2.5% 0%

1INCH1Inch

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
1INCH Ethereum NạpRút 0,56402359 1INCH 0 1INCH 0 1INCH 3.02% 0%

PAXGPAX Gold

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PAXG Ethereum NạpRút 0,00004855 PAXG 0 PAXG 0 PAXG 0.1% 0%
PAXG Số dư NạpRút 0 PAXG 0 PAXG 0 PAXG 0% 0%

WLDWorldcoin

Phí giao dịch: 1.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WLD Ethereum NạpRút 0,13125163 WLD 0 WLD 0 WLD 2.45% 0%
WLD Optimism NạpRút 0,11073837 WLD 0 WLD 0 WLD 3.01% 0%

CELOCelo

Phí giao dịch: 3%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
CELO Celo NạpRút 0 CELO 0 CELO 0 CELO 0.1% 0%

SSonic

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
S Sonic NạpRút 0 S 0 S 0 S 0.2% 0%

USD1World Liberty Financial USD

Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USD1 Ethereum Nạp Rút 0,04 USD1 0 USD1 Không khả dụng 0% 100%
USD1 Binance Smart Chain Nạp Rút 0,01 USD1 0 USD1 Không khả dụng 0% 100%

USDSUSDS Stablecoin

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDS Ethereum NạpRút 0,05 USDS 0 USDS 0 USDS 3.09% 0%

HYPEHyperliquid

Phí giao dịch: 1.59%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
HYPE HyperEVM NạpRút 0 HYPE 0 HYPE 0 HYPE 0% 0%
HYPE Số dư NạpRút 0 HYPE 0 HYPE 0 HYPE 0% 0%
sHYPE Đã stake NạpRút 0 sHYPE 0 sHYPE 0 sHYPE 0% 0%

HBARHedera

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
HBAR Hedera NạpRút 0,6429052 HBAR 0 HBAR 0 HBAR 3.1% 0%

cbBTCCoinbase Wrapped Bitcoin

Phí giao dịch: 1.2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
cbBTC Ethereum Nạp Rút 0,00000038 cbBTC 0 cbBTC Không khả dụng 0.3% 5%
cbBTC Base NạpRút 0,00000249 cbBTC 0 cbBTC 0 cbBTC 0.3% 0%
cbBTC Solana NạpRút 0,00000211 cbBTC 0 cbBTC 0 cbBTC 0.2% 0%

cbETHCoinbase Wrapped Staked ETH

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
cbETH Ethereum Nạp Rút 0,00001185 cbETH 0 cbETH Không khả dụng 0.3% 5%

WLFIWorld Liberty Financial

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
WLFI Ethereum NạpRút 0,94652411 WLFI 0 WLFI 0 WLFI 2.69% 0%
WLFI Binance Smart Chain Nạp Rút 0,23433396 WLFI 0 WLFI Không khả dụng 0% 5%
WLFI Solana NạpRút 0,943859 WLFI 0 WLFI 0 WLFI 3.14% 0%

MNTMantle

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
MNT Mantle NạpRút 10,00 MNT 0,00 MNT 0,00 MNT 2.91% 0%
MNT Ethereum NạpRút 0,37 MNT 0,00 MNT 0,00 MNT 0% 0%

XDAIxDAI

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
XDAI Gnosis NạpRút 0 XDAI 0 XDAI 0 XDAI 0.1% 0%

GNOGnosis Token

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
sGNO Đã stake Nạp Rút 0 sGNO 0 sGNO Không khả dụng 0% 0%

SKYSky Governance Token

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
SKY Ethereum Nạp Rút 0,440759 SKY 0 SKY Không khả dụng 0% 5%

PYUSDPayPal USD

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
PYUSD Ethereum NạpRút 0,19 PYUSD 0 PYUSD 0 PYUSD 0% 0%
PYUSD Arbitrum Nạp Rút 0,02 PYUSD 0 PYUSD Không khả dụng 1% 100%
PYUSD Solana Nạp Rút 0,17 PYUSD 0 PYUSD Không khả dụng 0% 100%

USDeEthena USDe

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USDe Ethereum NạpRút 0,15 USDe 0 USDe 0 USDe 0% 0%
USDe Binance Smart Chain Nạp Rút 0,01 USDe 0 USDe Không khả dụng 0% 100%

EUReMonerium EUR emoney

Phí giao dịch: 1.5%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
EURe Ethereum NạpRút 0,19 EURe 0 EURe 0 EURe 0% 0%

KAVAKava

Phí giao dịch: 2%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
KAVA Kava NạpRút 0 KAVA 0 KAVA 0 KAVA 0% 0%

USATUSAT

Phí giao dịch: 0.85%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
USAT Ethereum NạpRút 0,18 USAT 0 USAT 0 USAT 0% 0%

RLUSDRipple USD

Phí giao dịch: 0.8%
Phương thức chuyểnChi tiết Nạp / Rút Phí mạngPhí nạpPhí rútPhí trao đổi theo phương thứcXBI
RLUSD Ripple Nạp Rút 0 RLUSD 0 RLUSD Không khả dụng 0% 100%
RLUSD Ethereum NạpRút 0,05 RLUSD 0 RLUSD 0 RLUSD 3.2% 0%
RLUSD Số dư NạpRút 0 RLUSD 0 RLUSD 0 RLUSD 0% 0%