Tài sản được hỗ trợ và phí
Tìm tài sản hoặc mạng, rồi kiểm tra trạng thái hỗ trợ và các khoản phí
Giá hiển thị tỷ giá thị trường trực tiếp; dùng trang này để xem phí mạng và phí chuyển.
Phí và XBI
Phí trao đổi của tài sản và phương thức là các giá trị riêng. Báo giá áp dụng các khoản phí dành cho cặp đã chọn.
XBI (chỉ số số dư sàn giao dịch) điều chỉnh tỷ giá báo giá cho các phương thức chuyển tiền đã chọn.
Không có tài sản hoặc phương thức chuyển tiền nào khớp với bộ lọc này.
USDUS Dollar
Phí giao dịch:
0%
EUREuro
Phí giao dịch:
2%
BTCBitcoin
Phí giao dịch:
0.75%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | NạpRút | 0,00000251 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0% | 2% | |
| BTC Trì hoãn | Nạp Rút | 0,00000125 BTC | Không khả dụng | 0 BTC | 0% | 1% | |
|
LN-BTC
| NạpRút | 0 BTC | 0 BTC | 0,00000103 BTC | 0.5% | -5% | |
|
BTCB
| NạpRút | 0,0000006 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0.1% | -5% | |
|
BTC.b
| NạpRút | 0,00000062 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 2.72% | 0% | |
| BTC Số dư | NạpRút | 0 BTC | 0 BTC | 0 BTC | 0% | 0% | |
|
KBTC
| NạpRút | 0,00000232 KBTC | 0 KBTC | 0 KBTC | 0.15% | 0% | |
|
KBTC
| NạpRút | 0 KBTC | 0 KBTC | 0 KBTC | 0.15% | 0% |
XMRMonero
Phí giao dịch:
1.67%
USD₮Tether USD
Phí giao dịch:
0.3%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USD₮
| NạpRút | 9,91 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 100% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0,19 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 86% | |
|
USDT0
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 0% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0,05 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 58% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.15% | 0% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 100% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.15% | 0% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0,17 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 6% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 0% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 35% | |
|
USDT.e
| NạpRút | 0,05 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 2.65% | 0% | |
|
USDT0
| NạpRút | 0,02 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 3% | |
|
USD₮
| NạpRút | 0,2 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 2% | 0% | |
|
USDT0
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.1% | 100% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.2% | 100% | |
|
USDT0
| NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0.1% | 0% | |
|
USDT0
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.2% | 100% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0.1% | 100% | |
|
gUSDT
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USD₮
| Nạp Rút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | Không khả dụng | 0% | 100% | |
| USD₮ Số dư | NạpRút | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0 USD₮ | 0% | 0% |
USDCUSD Coin
Phí giao dịch:
0.32%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,18 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 29% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,06 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,05 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 2.96% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,17 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | -59% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 100% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,02 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 20% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,2 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | -99% | |
|
USDbC
| Nạp Rút | 0,2 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0.5% | 100% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 0% | |
|
USDC.e
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USDC.e
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 0% | |
|
USDC.e
| NạpRút | 0,02 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.15% | 0% | |
|
USDC.e
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.1% | 0% | |
|
USDC.e
| NạpRút | 0,05 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 3.16% | 0% | |
|
USDC.e
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.2% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0.2% | -5% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0.1% | 100% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 0% | |
|
USDC
| NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | -4% | |
|
USDC
| NạpRút | 0,05 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 3.07% | 0% | |
| USDC Số dư | NạpRút | 0 USDC | 0 USDC | 0 USDC | 0% | 0% | |
| sUSDC Đã stake | NạpRút | 0 sUSDC | 0 sUSDC | 0 sUSDC | 0% | 0% | |
|
USDC
| Nạp Rút | 0 USDC | 0 USDC | Không khả dụng | 0% | 100% |
USDGGlobal Dollar
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
USDG
| Nạp Rút | 0,03 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USDG
| NạpRút | 0,02 USDG | 0 USDG | 0 USDG | 0% | -100% | |
|
USDG
| Nạp Rút | 0 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
USDG
| Nạp Rút | 0,17 USDG | 0 USDG | Không khả dụng | 0% | 100% |
ETHEther
Phí giao dịch:
1.1%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETH Ethereum | NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0% | -5% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | -5% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.12% | 0% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | 0% | |
|
ETH
| NạpRút | 0,00008517 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | -10% | |
|
ETH
| NạpRút | 0,0000336 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | Không khả dụng | 0.2% | 5% | |
|
ETH
| NạpRút | 0,00426007 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 2.94% | 0% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0,001025 ETH | 0.2% | 0% | |
|
ETH
| NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | 0% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | Không khả dụng | 0.2% | 5% | |
|
ETH
| NạpRút | 0,00002047 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0.1% | 5% | |
|
ETH
| Nạp Rút | 0 ETH | 0 ETH | Không khả dụng | 0.1% | 5% | |
| sETH Đã stake | NạpRút | 0 sETH | 0 sETH | 0 sETH | 0% | 0% | |
| ETH Số dư | NạpRút | 0 ETH | 0 ETH | 0 ETH | 0% | 0% |
BCHBitcoin Cash
Phí giao dịch:
1.1%
LTCLitecoin
Phí giao dịch:
1.499%
DASHDash
Phí giao dịch:
2.09%
DOGEDogecoin
Phí giao dịch:
1.599%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOGE | NạpRút | 1 DOGE | 0 DOGE | 0 DOGE | 0% | 0% | |
|
DOGE
| Nạp Rút | 0,16118768 DOGE | 0 DOGE | Không khả dụng | 0.1% | 5% | |
| DOGE Số dư | NạpRút | 0 DOGE | 0 DOGE | 0 DOGE | 0% | 0% | |
| sDOGE Đã stake | NạpRút | 0 sDOGE | 0 sDOGE | 0 sDOGE | 0% | 0% |
BNBBNB
Phí giao dịch:
1.59%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BNB
| NạpRút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
|
WBNB
| NạpRút | 0,00006498 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0.1% | 0% | |
|
BNB
| Nạp Rút | 0,0000476 BNB | 0 BNB | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
BNB
| Nạp Rút | 0 BNB | 0 BNB | Không khả dụng | 1% | 5% | |
| BNB opBNB | NạpRút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
| BNB Số dư | NạpRút | 0 BNB | 0 BNB | 0 BNB | 0% | 0% | |
| sBNB Đã stake | NạpRút | 0 sBNB | 0 sBNB | 0 sBNB | 0% | 0% |
MATICPolygon
Phí giao dịch:
1.999%
POLPolygon
Phí giao dịch:
1.599%
SOLSolana
Phí giao dịch:
1.58%
CFXConflux
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CFX
| Nạp Rút | 0 CFX | 0 CFX | Không khả dụng | 0% | 5% |
SEISei
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SEI Sei Network | Nạp Rút | 0 SEI | 0 SEI | Không khả dụng | 0% | 5% |
NEARNEAR Protocol
Phí giao dịch:
2%
XRPXRP
Phí giao dịch:
1.599%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XRP Ripple | NạpRút | 0 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | -5% | |
| XRP Số dư | NạpRút | 0 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | 0% | |
| sXRP Đã stake | NạpRút | 0 sXRP | 0 sXRP | 0 sXRP | 0% | 0% | |
|
WXRP
| Nạp Rút | 0,02289988 XRP | 0 XRP | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XRP
| NạpRút | 0,03701346 XRP | 0 XRP | 0 XRP | 0% | 0% |
ADACardano
Phí giao dịch:
1.9999%
TRXTron
Phí giao dịch:
1.599%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRX Tron | NạpRút | 2 TRX | 0 TRX | 1,025 TRX | 0% | 5% | |
|
TRX
| Nạp Rút | 0,086682 TRX | 0 TRX | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
TRX
| NạpRút | 0,145917 TRX | 0 TRX | 0 TRX | 0% | 0% | |
| TRX Số dư | NạpRút | 0 TRX | 0 TRX | 0 TRX | 0% | 0% | |
| sTRX Đã stake | NạpRút | 0 sTRX | 0 sTRX | 0 sTRX | 0% | 0% |
XTZTezos
Phí giao dịch:
2.499%
AVAXAvalanche
Phí giao dịch:
1.6999%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
AVAX
| NạpRút | 0 AVAX | 0 AVAX | 0 AVAX | 0% | 0% | |
|
AVAX
| NạpRút | 0,00618715 AVAX | 0 AVAX | 0 AVAX | 0% | 0% | |
| sAVAX Đã stake | NạpRút | 0 sAVAX | 0 sAVAX | 0 sAVAX | 0% | 0% | |
| AVAX Số dư | Nạp Rút | 0 AVAX | 0 AVAX | Không khả dụng | 0% | 0% |
XECeCash
Phí giao dịch:
1.8%
DAIDai Stablecoin
Phí giao dịch:
0.8%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DAI
| NạpRút | 0,15 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0% | 0% | |
|
DAI
| NạpRút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| NạpRút | 0,02 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| NạpRút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.2% | 0% | |
|
DAI.e
| Nạp Rút | 0 DAI | 0 DAI | Không khả dụng | 0.2% | 100% | |
|
DAI
| NạpRút | 0,05 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.1% | 0% | |
|
DAI
| NạpRút | 0,2 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0.3% | 0% | |
| DAI Số dư | NạpRút | 0 DAI | 0 DAI | 0 DAI | 0% | 0% | |
| sDAI Đã stake | NạpRút | 0 sDAI | 0 sDAI | 0 sDAI | 0% | 0% |
FDUSDFirst Digital Dollar
Phí giao dịch:
1%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0,03 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0.2% | 100% | |
|
FDUSD
| NạpRút | 0,06 FDUSD | 0 FDUSD | 0 FDUSD | 0.2% | 0% | |
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
FDUSD
| Nạp Rút | 0,17 FDUSD | 0 FDUSD | Không khả dụng | 0% | 100% |
CROCronos
Phí giao dịch:
1.8%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CRO Cronos Chain | NạpRút | 0,91831888 CRO | 0 CRO | 0 CRO | 3.77% | 0% | |
|
CRO
| NạpRút | 2,98794955 CRO | 0 CRO | 0 CRO | 0% | 0% | |
|
CRO
| Nạp Rút | 0 CRO | 0 CRO | Không khả dụng | 0% | 5% | |
| sCRO Đã stake | NạpRút | 0 sCRO | 0 sCRO | 0 sCRO | 0% | 0% |
ZECZcash
Phí giao dịch:
1.59%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZEC Transparent | NạpRút | 0,000125 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 0% | |
| ZEC Shielded | NạpRút | 0,00017241 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 3% | |
|
ZEC
| NạpRút | 0,00003963 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0.1% | 0% | |
| ZEC Số dư | NạpRút | 0 ZEC | 0 ZEC | 0 ZEC | 0% | 0% | |
| sZEC Đã stake | NạpRút | 0 sZEC | 0 sZEC | 0 sZEC | 0% | 0% |
SHIBShiba Inu
Phí giao dịch:
1.8%
PEPEPepe
Phí giao dịch:
2.1%
LINKChainlink
Phí giao dịch:
2.49%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
LINK
| Nạp Rút | 0,01348981 LINK | 0 LINK | Không khả dụng | 0.2% | 5% | |
|
LINK
| NạpRút | 0,00434675 LINK | 0 LINK | 0 LINK | 3.41% | 0% | |
|
LINK
| Nạp Rút | 0,00139101 LINK | 0 LINK | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
LINK
| Nạp Rút | 0 LINK | 0 LINK | Không khả dụng | 0% | 5% |
ARBArbitrum
Phí giao dịch:
1.59%
COMPCompound
Phí giao dịch:
1.8%
AAVEAave
Phí giao dịch:
1.8%
CAKEPancakeSwap
Phí giao dịch:
2%
STETHLido Staked Ether
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
STETH
| Nạp Rút | 0,00001586 STETH | 0 STETH | Không khả dụng | 0.5% | 5% |
WBTCWrapped Bitcoin
Phí giao dịch:
1.2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
WBTC
| NạpRút | 0,00000199 WBTC | 0 WBTC | 0,00000263 WBTC | 0% | 0% | |
|
WBTC
| NạpRút | 0 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 2% | 25% | |
|
WBTC
| NạpRút | 0,0000002 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 1% | 0% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
|
WBTC
| NạpRút | 0,00000249 WBTC | 0 WBTC | 0 WBTC | 1% | 0% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
WBTC
| Nạp Rút | 0,00000211 WBTC | 0 WBTC | Không khả dụng | 1% | 5% | |
| sWBTC Đã stake | NạpRút | 0 sWBTC | 0 sWBTC | 0 sWBTC | 0% | 0% |
WETHWrapped Ether
Phí giao dịch:
3%
XAU₮Tether Gold
Phí giao dịch:
0.8%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
XAU₮
| NạpRút | 0,000045 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0% | 0% | |
|
XAU₮
| Nạp Rút | 0,000003 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| NạpRút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0.2% | 0% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0,000042 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0.1% | 0% | |
|
XAUT0
| Nạp Rút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | Không khả dụng | 0% | 5% | |
| XAU₮ Số dư | NạpRút | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0 XAU₮ | 0% | 0% |
XLMStellar
Phí giao dịch:
1.599%
BATBasic Attention Token
Phí giao dịch:
1.8%
OPOptimism
Phí giao dịch:
1.8%
KASKaspa
Phí giao dịch:
2%
DGBDigibyte
Phí giao dịch:
1.8%
ATOMCosmos
Phí giao dịch:
1.999%
GRTThe Graph
Phí giao dịch:
1.8%
GRAMGram
Phí giao dịch:
1.999%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRAM Ton Network | NạpRút | 0 GRAM | 0 GRAM | 0 GRAM | 0% | 0% | |
|
GRAM
| Nạp Rút | 0,02500633 GRAM | 0 GRAM | Không khả dụng | 1% | 5% | |
| GRAM Số dư | NạpRút | 0 GRAM | 0 GRAM | 0 GRAM | 0% | 0% | |
| sGRAM Đã stake | NạpRút | 0 sGRAM | 0 sGRAM | 0 sGRAM | 0% | 0% |
LRCLoopring
Phí giao dịch:
1.8%
ENSEthereum Name Service
Phí giao dịch:
1.8%
EGLDElrond
Phí giao dịch:
1.8%
WAVESWaves
Phí giao dịch:
1.8%
EURCEURC
Phí giao dịch:
0.8%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
EURC
| Nạp Rút | 0 EURC | 0 EURC | Không khả dụng | 0% | 100% | |
|
EURC
| NạpRút | 0,16 EURC | 0 EURC | 0 EURC | 0% | 100% | |
|
EURC
| Nạp Rút | 0 EURC | 0 EURC | Không khả dụng | 0.25% | 100% | |
|
EURC
| NạpRút | 0,18 EURC | 0 EURC | 0 EURC | 0.25% | 100% | |
|
EURC
| Nạp Rút | 0,15 EURC | 0 EURC | Không khả dụng | 0% | 100% |
QNTQuant
Phí giao dịch:
2.49%
AMPAmp
Phí giao dịch:
1.8%
USDDDecentralized USD
Phí giao dịch:
1.5%
1INCH1Inch
Phí giao dịch:
1.8%
PAXGPAX Gold
Phí giao dịch:
0.8%
WLDWorldcoin
Phí giao dịch:
1.8%
CELOCelo
Phí giao dịch:
3%
SSonic
Phí giao dịch:
2%
USD1World Liberty Financial USD
Phí giao dịch:
0.85%
USDSUSDS Stablecoin
Phí giao dịch:
0.8%
HYPEHyperliquid
Phí giao dịch:
1.59%
HBARHedera
Phí giao dịch:
2%
cbBTCCoinbase Wrapped Bitcoin
Phí giao dịch:
1.2%
cbETHCoinbase Wrapped Staked ETH
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
cbETH
| Nạp Rút | 0,00001185 cbETH | 0 cbETH | Không khả dụng | 0.3% | 5% |
WLFIWorld Liberty Financial
Phí giao dịch:
2%
MNTMantle
Phí giao dịch:
2%
XDAIxDAI
Phí giao dịch:
2%
GNOGnosis Token
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sGNO Đã stake | Nạp Rút | 0 sGNO | 0 sGNO | Không khả dụng | 0% | 0% |
SKYSky Governance Token
Phí giao dịch:
2%
| Phương thức chuyển | Chi tiết | Nạp / Rút | Phí mạng | Phí nạp | Phí rút | Phí trao đổi theo phương thức | XBI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SKY
| Nạp Rút | 0,440759 SKY | 0 SKY | Không khả dụng | 0% | 5% |