Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC611.211,10424215 APE
Giá của 1 BTC tính bằng APE
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 611.211,10424215 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | |||
| 0,00029268 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 7,4400601 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 4.641,99835529 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.2% | |||
| 7,45289058 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 7,46392018 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7,58825951 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 18.013,83669265 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 2.139,96754024 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 448,46166163 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 413,15931189 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,6006086 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 5.584,12149163 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,6926103 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.8% | |||
| 784,93495545 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 37,41418525 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 9,96331789 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 1,63131621 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 2,4883777 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 69,94225969 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 7,498742 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,42973845 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 9.178,9062591 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | |||
| 0,000038 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 1,38165577 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 613.059,96349414 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 18.360,98960413 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 30.038,56490657 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 1,34246793 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 10,04459192 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 8,40922062 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 1.438,97612133 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 30.094,77515731 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 587,91499921 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 7,4947425 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8,50331909 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69473075 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,39861695 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,44258399 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,32004929 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004962 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,49120172 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82484054 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003424 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 92,51343844 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 59,82015916 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 184,96503279 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.123,80757804 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,22514158 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02578634 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.170,71817162 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,91166237 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,29886196 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9061848 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 59,51442999 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,94553904 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,73104673 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,47951078 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28339061 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02642935 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,58320172 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18404589 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 134,70697157 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.689,00833483 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06430551 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,39622429 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,74524634 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,96931329 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 850,64326027 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00581468 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,52814827 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,54197752 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,94042459 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00417181 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10204627 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69295925 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,15096076 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,88501233 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62640326 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,861406 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,44670336 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,39503003 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55193321 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,03655091 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,50738371 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,49226303 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,48393923 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61758658 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,5198029 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,87020739 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 614.255,30955821 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20.763,36099418 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04752928 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 54,05913381 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41307781 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,02270469 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,59250132 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,38882834 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 853,98809982 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,55233748 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 56,13705875 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,58744461 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,47207805 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16449843 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,53200321 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,49117438 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,499097 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC611.211,10424215 APE
Giá của 1 BTC tính bằng APE
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00029268 APE
Giá của 1 VND tính bằng APE
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD7,4400601 APE
Giá của 1 USD tính bằng APE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR4.641,99835529 APE
Giá của 1 XMR tính bằng APE
+8.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 602,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮7,45289058 APE
Giá của 1 USD₮ tính bằng APE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC7,46392018 APE
Giá của 1 USDC tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG7,58825951 APE
Giá của 1 USDG tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH18.013,83669265 APE
Giá của 1 ETH tính bằng APE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.394,74 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2.139,96754024 APE
Giá của 1 BCH tính bằng APE
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC448,46166163 APE
Giá của 1 LTC tính bằng APE
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH413,15931189 APE
Giá của 1 DASH tính bằng APE
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,6006086 APE
Giá của 1 DOGE tính bằng APE
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB5.584,12149163 APE
Giá của 1 BNB tính bằng APE
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,6926103 APE
Giá của 1 POL tính bằng APE
-14.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL784,93495545 APE
Giá của 1 SOL tính bằng APE
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR37,41418525 APE
Giá của 1 NEAR tính bằng APE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP9,96331789 APE
Giá của 1 XRP tính bằng APE
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,63131621 APE
Giá của 1 ADA tính bằng APE
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX2,4883777 APE
Giá của 1 TRX tính bằng APE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX69,94225969 APE
Giá của 1 AVAX tính bằng APE
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI7,498742 APE
Giá của 1 DAI tính bằng APE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,42973845 APE
Giá của 1 CRO tính bằng APE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC9.178,9062591 APE
Giá của 1 ZEC tính bằng APE
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.217,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,000038 APE
Giá của 1 SHIB tính bằng APE
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,38165577 APE
Giá của 1 ARB tính bằng APE
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC613.059,96349414 APE
Giá của 1 WBTC tính bằng APE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH18.360,98960413 APE
Giá của 1 WETH tính bằng APE
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮30.038,56490657 APE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng APE
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,34246793 APE
Giá của 1 XLM tính bằng APE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM10,04459192 APE
Giá của 1 GRAM tính bằng APE
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC8,40922062 APE
Giá của 1 EURC tính bằng APE
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.438,97612133 APE
Giá của 1 QNT tính bằng APE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG30.094,77515731 APE
Giá của 1 PAXG tính bằng APE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE587,91499921 APE
Giá của 1 HYPE tính bằng APE
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD7,4947425 APE
Giá của 1 PYUSD tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR8,50331909 APE
Giá của 1 EUR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,69473075 APE
Giá của 1 MATIC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,39861695 APE
Giá của 1 CFX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,44258399 APE
Giá của 1 SEI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ2,32004929 APE
Giá của 1 XTZ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00004962 APE
Giá của 1 XEC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD7,49120172 APE
Giá của 1 FDUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,82484054 APE
Giá của 1 ALGO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00003424 APE
Giá của 1 PEPE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEChainlink
LINK92,51343844 APE
Giá của 1 LINK tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX59,82015916 APE
Giá của 1 GMX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP184,96503279 APE
Giá của 1 COMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.123,80757804 APE
Giá của 1 AAVE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE16,22514158 APE
Giá của 1 CAKE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,02578634 APE
Giá của 1 SRM tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH18.170,71817162 APE
Giá của 1 STETH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD8,91166237 APE
Giá của 1 TUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,29886196 APE
Giá của 1 BAT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,9061848 APE
Giá của 1 OP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC59,51442999 APE
Giá của 1 ETC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT8,94553904 APE
Giá của 1 DOT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO16,73104673 APE
Giá của 1 NEO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL7,47951078 APE
Giá của 1 FIL tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,28339061 APE
Giá của 1 KAS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,02642935 APE
Giá của 1 DGB tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM13,58320172 APE
Giá của 1 ATOM tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,18404589 APE
Giá của 1 GRT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV134,70697157 APE
Giá của 1 BSV tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR12.689,00833483 APE
Giá của 1 MKR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,06430551 APE
Giá của 1 LRC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS42,39622429 APE
Giá của 1 ENS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD27,74524634 APE
Giá của 1 EGLD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES1,96931329 APE
Giá của 1 WAVES tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB850,64326027 APE
Giá của 1 OKB tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00581468 APE
Giá của 1 AMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX7,52814827 APE
Giá của 1 FRAX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD7,54197752 APE
Giá của 1 USDD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO2,94042459 APE
Giá của 1 LDO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00417181 APE
Giá của 1 SLP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,10204627 APE
Giá của 1 CHZ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,69295925 APE
Giá của 1 1INCH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD4,15096076 APE
Giá của 1 WLD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,88501233 APE
Giá của 1 HT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,62640326 APE
Giá của 1 CELO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT5,861406 APE
Giá của 1 APT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP13,44670336 APE
Giá của 1 TRUMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,39503003 APE
Giá của 1 S tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ7,55193321 APE
Giá của 1 USDQ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ8,03655091 APE
Giá của 1 EURQ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI7,50738371 APE
Giá của 1 SUI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD17,49226303 APE
Giá của 1 USD1 tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS7,48393923 APE
Giá của 1 USDS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,61758658 APE
Giá của 1 HBAR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR6,5198029 APE
Giá của 1 USDR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR8,87020739 APE
Giá của 1 EURR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC614.255,30955821 APE
Giá của 1 cbBTC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH20.763,36099418 APE
Giá của 1 cbETH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,04752928 APE
Giá của 1 FLR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI54,05913381 APE
Giá của 1 UNI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,41307781 APE
Giá của 1 WLFI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT4,02270469 APE
Giá của 1 MNT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,59250132 APE
Giá của 1 XPL tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI7,38882834 APE
Giá của 1 XDAI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO853,98809982 APE
Giá của 1 GNO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,55233748 APE
Giá của 1 SKY tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS56,13705875 APE
Giá của 1 KCS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe7,58744461 APE
Giá của 1 USDe tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe8,47207805 APE
Giá của 1 EURe tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,16449843 APE
Giá của 1 MON tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,53200321 APE
Giá của 1 KAVA tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT7,49117438 APE
Giá của 1 USAT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD7,499097 APE
Giá của 1 RLUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD