Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC616.720,15476856 APE
Giá của 1 BTC tính bằng APE
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 616.720,15476856 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | |||
| 0,00029506 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 7,5005341 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 4.678,51155565 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.2% | |||
| 7,51339634 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 7,52434677 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7,65014698 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 18.181,63762063 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 2.169,34467859 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 453,77549354 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 420,54896472 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,60741737 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 5.645,78105002 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,70111625 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.8% | |||
| 794,07908571 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 37,86531469 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 10,07740713 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 1,65661505 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 2,50900492 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 70,9156291 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 7,55944796 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,43508414 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 9.311,25373367 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | |||
| 0,00003849 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 1,39749045 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 618.688,01686511 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 18.526,78724456 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 30.361,03257974 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 1,35845468 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 10,13409212 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 8,47716282 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 1.454,97229066 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 30.414,85073634 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 593,87016082 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 7,55461459 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8,57243543 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70292469 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,40356873 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,44842332 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,34962259 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005011 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55192207 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83164081 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003504 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 93,54253496 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 60,30638698 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 186,61469929 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.137,53096468 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,45869874 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02599593 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.352,25230514 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,98409779 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,31593848 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91807525 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 60,17278449 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,01824981 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,86703935 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,54030544 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28861625 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02670318 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,69007482 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18612023 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 136,1723774 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.792,14662507 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06477827 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43,01236124 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,97778059 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,00874195 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 856,13001565 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00585882 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,584642 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,60341931 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,96432483 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00420572 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,103033 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69996075 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,17603397 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89220585 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63578341 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,90904844 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,63513024 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,39762733 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,61331653 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,10187328 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,56840492 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55433836 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,54575901 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62204947 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,5727969 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,94310184 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 619.750,14204876 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20.953,59822329 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04791561 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 54,86603841 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41785903 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,06751654 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,60017019 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,44888592 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 860,92945175 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,55851246 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 56,89147256 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,64906896 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,54181492 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1658355 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,53634649 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,5469706 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,5619407 APE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC616.720,15476856 APE
Giá của 1 BTC tính bằng APE
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00029506 APE
Giá của 1 VND tính bằng APE
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD7,5005341 APE
Giá của 1 USD tính bằng APE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR4.678,51155565 APE
Giá của 1 XMR tính bằng APE
+8.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 602,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮7,51339634 APE
Giá của 1 USD₮ tính bằng APE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC7,52434677 APE
Giá của 1 USDC tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG7,65014698 APE
Giá của 1 USDG tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH18.181,63762063 APE
Giá của 1 ETH tính bằng APE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.394,74 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2.169,34467859 APE
Giá của 1 BCH tính bằng APE
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC453,77549354 APE
Giá của 1 LTC tính bằng APE
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH420,54896472 APE
Giá của 1 DASH tính bằng APE
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,60741737 APE
Giá của 1 DOGE tính bằng APE
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB5.645,78105002 APE
Giá của 1 BNB tính bằng APE
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,70111625 APE
Giá của 1 POL tính bằng APE
-14.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL794,07908571 APE
Giá của 1 SOL tính bằng APE
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR37,86531469 APE
Giá của 1 NEAR tính bằng APE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP10,07740713 APE
Giá của 1 XRP tính bằng APE
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,65661505 APE
Giá của 1 ADA tính bằng APE
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX2,50900492 APE
Giá của 1 TRX tính bằng APE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX70,9156291 APE
Giá của 1 AVAX tính bằng APE
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI7,55944796 APE
Giá của 1 DAI tính bằng APE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,43508414 APE
Giá của 1 CRO tính bằng APE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC9.311,25373367 APE
Giá của 1 ZEC tính bằng APE
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.217,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00003849 APE
Giá của 1 SHIB tính bằng APE
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,39749045 APE
Giá của 1 ARB tính bằng APE
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC618.688,01686511 APE
Giá của 1 WBTC tính bằng APE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH18.526,78724456 APE
Giá của 1 WETH tính bằng APE
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮30.361,03257974 APE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng APE
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,35845468 APE
Giá của 1 XLM tính bằng APE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM10,13409212 APE
Giá của 1 GRAM tính bằng APE
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC8,47716282 APE
Giá của 1 EURC tính bằng APE
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.454,97229066 APE
Giá của 1 QNT tính bằng APE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG30.414,85073634 APE
Giá của 1 PAXG tính bằng APE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE593,87016082 APE
Giá của 1 HYPE tính bằng APE
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD7,55461459 APE
Giá của 1 PYUSD tính bằng APE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR8,57243543 APE
Giá của 1 EUR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,70292469 APE
Giá của 1 MATIC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,40356873 APE
Giá của 1 CFX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,44842332 APE
Giá của 1 SEI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ2,34962259 APE
Giá của 1 XTZ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00005011 APE
Giá của 1 XEC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD7,55192207 APE
Giá của 1 FDUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,83164081 APE
Giá của 1 ALGO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00003504 APE
Giá của 1 PEPE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEChainlink
LINK93,54253496 APE
Giá của 1 LINK tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX60,30638698 APE
Giá của 1 GMX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP186,61469929 APE
Giá của 1 COMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.137,53096468 APE
Giá của 1 AAVE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE16,45869874 APE
Giá của 1 CAKE tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,02599593 APE
Giá của 1 SRM tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH18.352,25230514 APE
Giá của 1 STETH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD8,98409779 APE
Giá của 1 TUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,31593848 APE
Giá của 1 BAT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,91807525 APE
Giá của 1 OP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC60,17278449 APE
Giá của 1 ETC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT9,01824981 APE
Giá của 1 DOT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO16,86703935 APE
Giá của 1 NEO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL7,54030544 APE
Giá của 1 FIL tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,28861625 APE
Giá của 1 KAS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,02670318 APE
Giá của 1 DGB tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM13,69007482 APE
Giá của 1 ATOM tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,18612023 APE
Giá của 1 GRT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV136,1723774 APE
Giá của 1 BSV tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR12.792,14662507 APE
Giá của 1 MKR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,06477827 APE
Giá của 1 LRC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS43,01236124 APE
Giá của 1 ENS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD27,97778059 APE
Giá của 1 EGLD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,00874195 APE
Giá của 1 WAVES tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB856,13001565 APE
Giá của 1 OKB tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00585882 APE
Giá của 1 AMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX7,584642 APE
Giá của 1 FRAX tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD7,60341931 APE
Giá của 1 USDD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO2,96432483 APE
Giá của 1 LDO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00420572 APE
Giá của 1 SLP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,103033 APE
Giá của 1 CHZ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,69996075 APE
Giá của 1 1INCH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD4,17603397 APE
Giá của 1 WLD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,89220585 APE
Giá của 1 HT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,63578341 APE
Giá của 1 CELO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT5,90904844 APE
Giá của 1 APT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP13,63513024 APE
Giá của 1 TRUMP tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,39762733 APE
Giá của 1 S tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ7,61331653 APE
Giá của 1 USDQ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ8,10187328 APE
Giá của 1 EURQ tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI7,56840492 APE
Giá của 1 SUI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD17,55433836 APE
Giá của 1 USD1 tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS7,54575901 APE
Giá của 1 USDS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,62204947 APE
Giá của 1 HBAR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR6,5727969 APE
Giá của 1 USDR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR8,94310184 APE
Giá của 1 EURR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC619.750,14204876 APE
Giá của 1 cbBTC tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH20.953,59822329 APE
Giá của 1 cbETH tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,04791561 APE
Giá của 1 FLR tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI54,86603841 APE
Giá của 1 UNI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,41785903 APE
Giá của 1 WLFI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT4,06751654 APE
Giá của 1 MNT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,60017019 APE
Giá của 1 XPL tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI7,44888592 APE
Giá của 1 XDAI tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO860,92945175 APE
Giá của 1 GNO tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,55851246 APE
Giá của 1 SKY tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS56,89147256 APE
Giá của 1 KCS tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe7,64906896 APE
Giá của 1 USDe tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe8,54181492 APE
Giá của 1 EURe tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,1658355 APE
Giá của 1 MON tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,53634649 APE
Giá của 1 KAVA tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT7,5469706 APE
Giá của 1 USAT tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD7,5619407 APE
Giá của 1 RLUSD tính bằng APE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD