Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC289,0971405 BCH
Giá của 1 BTC tính bằng BCH
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 289,0971405 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000014 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00358024 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2,14250234 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00358706 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00359169 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00365248 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 8,41137571 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 0,20593186 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,18754512 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,0002809 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 2,6965704 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00032436 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,36853822 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 0,01650105 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0046947 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00074591 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00120006 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,03242975 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00360812 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00019614 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 4,41299849 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 0,0420296 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00061506 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 289,8996471 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 8,56762124 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 14,47300469 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00061559 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00450117 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00404911 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,70986298 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 14,50620162 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,27942978 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,0040875 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00032606 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00017152 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00019191 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00104488 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000003 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00360451 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037998 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000002 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000002 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00045003 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02928964 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07615882 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,49419912 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00764011 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001241 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,47920664 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00429119 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054063 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00040416 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02744299 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00374052 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00766998 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00333235 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0001306 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001216 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0060339 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008202 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06284676 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,05771816 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003041 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01907145 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01176699 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00085682 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,39545015 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000026 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00361685 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00363058 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00133514 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000192 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004702 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00032191 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00161878 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00042588 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00028686 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00257617 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00603245 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016943 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00364246 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00377955 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00335191 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00360676 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00361462 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0002817 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00311745 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00427036 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 290,27303392 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,69320023 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002223 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02543837 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00019311 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00187846 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00026713 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00355558 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,40771139 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025096 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02691614 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00361014 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00365238 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00407608 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00007923 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00025551 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00360146 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00361329 BCH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC289,0971405 BCH
Giá của 1 BTC tính bằng BCH
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000014 BCH
Giá của 1 VND tính bằng BCH
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00358024 BCH
Giá của 1 USD tính bằng BCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR2,14250234 BCH
Giá của 1 XMR tính bằng BCH
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00358706 BCH
Giá của 1 USD₮ tính bằng BCH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00359169 BCH
Giá của 1 USDC tính bằng BCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00365248 BCH
Giá của 1 USDG tính bằng BCH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH8,41137571 BCH
Giá của 1 ETH tính bằng BCH
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,20593186 BCH
Giá của 1 LTC tính bằng BCH
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,18754512 BCH
Giá của 1 DASH tính bằng BCH
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,0002809 BCH
Giá của 1 DOGE tính bằng BCH
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB2,6965704 BCH
Giá của 1 BNB tính bằng BCH
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00032436 BCH
Giá của 1 POL tính bằng BCH
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,36853822 BCH
Giá của 1 SOL tính bằng BCH
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,01650105 BCH
Giá của 1 NEAR tính bằng BCH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,0046947 BCH
Giá của 1 XRP tính bằng BCH
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00074591 BCH
Giá của 1 ADA tính bằng BCH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00120006 BCH
Giá của 1 TRX tính bằng BCH
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,03242975 BCH
Giá của 1 AVAX tính bằng BCH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00360812 BCH
Giá của 1 DAI tính bằng BCH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00019614 BCH
Giá của 1 CRO tính bằng BCH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC4,41299849 BCH
Giá của 1 ZEC tính bằng BCH
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,0420296 BCH
Giá của 1 LINK tính bằng BCH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00061506 BCH
Giá của 1 ARB tính bằng BCH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC289,8996471 BCH
Giá của 1 WBTC tính bằng BCH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH8,56762124 BCH
Giá của 1 WETH tính bằng BCH
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮14,47300469 BCH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng BCH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00061559 BCH
Giá của 1 XLM tính bằng BCH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00450117 BCH
Giá của 1 GRAM tính bằng BCH
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00404911 BCH
Giá của 1 EURC tính bằng BCH
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,70986298 BCH
Giá của 1 QNT tính bằng BCH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG14,50620162 BCH
Giá của 1 PAXG tính bằng BCH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,27942978 BCH
Giá của 1 HYPE tính bằng BCH
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,0040875 BCH
Giá của 1 EUR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00032606 BCH
Giá của 1 MATIC tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00017152 BCH
Giá của 1 CFX tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00019191 BCH
Giá của 1 SEI tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00104488 BCH
Giá của 1 XTZ tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000003 BCH
Giá của 1 XEC tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00360451 BCH
Giá của 1 FDUSD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00037998 BCH
Giá của 1 ALGO tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000002 BCH
Giá của 1 SHIB tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000002 BCH
Giá của 1 PEPE tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00045003 BCH
Giá của 1 APE tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,02928964 BCH
Giá của 1 GMX tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,07615882 BCH
Giá của 1 COMP tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,49419912 BCH
Giá của 1 AAVE tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00764011 BCH
Giá của 1 CAKE tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00001241 BCH
Giá của 1 SRM tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH8,47920664 BCH
Giá của 1 STETH tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00429119 BCH
Giá của 1 TUSD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00054063 BCH
Giá của 1 BAT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00040416 BCH
Giá của 1 OP tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,02744299 BCH
Giá của 1 ETC tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00374052 BCH
Giá của 1 DOT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00766998 BCH
Giá của 1 NEO tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00333235 BCH
Giá của 1 FIL tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0001306 BCH
Giá của 1 KAS tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00001216 BCH
Giá của 1 DGB tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,0060339 BCH
Giá của 1 ATOM tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00008202 BCH
Giá của 1 GRT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,06284676 BCH
Giá của 1 BSV tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR6,05771816 BCH
Giá của 1 MKR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00003041 BCH
Giá của 1 LRC tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,01907145 BCH
Giá của 1 ENS tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,01176699 BCH
Giá của 1 EGLD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00085682 BCH
Giá của 1 WAVES tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,39545015 BCH
Giá của 1 OKB tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0000026 BCH
Giá của 1 AMP tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00361685 BCH
Giá của 1 FRAX tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00363058 BCH
Giá của 1 USDD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00133514 BCH
Giá của 1 LDO tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000192 BCH
Giá của 1 SLP tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00004702 BCH
Giá của 1 CHZ tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00032191 BCH
Giá của 1 1INCH tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00161878 BCH
Giá của 1 WLD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00042588 BCH
Giá của 1 HT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00028686 BCH
Giá của 1 CELO tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00257617 BCH
Giá của 1 APT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00603245 BCH
Giá của 1 TRUMP tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00016943 BCH
Giá của 1 S tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00364246 BCH
Giá của 1 USDQ tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00377955 BCH
Giá của 1 EURQ tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00335191 BCH
Giá của 1 SUI tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00360676 BCH
Giá của 1 USD1 tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00361462 BCH
Giá của 1 USDS tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0002817 BCH
Giá của 1 HBAR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00311745 BCH
Giá của 1 USDR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00427036 BCH
Giá của 1 EURR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC290,27303392 BCH
Giá của 1 cbBTC tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH9,69320023 BCH
Giá của 1 cbETH tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00002223 BCH
Giá của 1 FLR tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,02543837 BCH
Giá của 1 UNI tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00019311 BCH
Giá của 1 WLFI tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00187846 BCH
Giá của 1 MNT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00026713 BCH
Giá của 1 XPL tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00355558 BCH
Giá của 1 XDAI tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,40771139 BCH
Giá của 1 GNO tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00025096 BCH
Giá của 1 SKY tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,02691614 BCH
Giá của 1 KCS tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00361014 BCH
Giá của 1 PYUSD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00365238 BCH
Giá của 1 USDe tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00407608 BCH
Giá của 1 EURe tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00007923 BCH
Giá của 1 MON tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00025551 BCH
Giá của 1 KAVA tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00360146 BCH
Giá của 1 USAT tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00361329 BCH
Giá của 1 RLUSD tính bằng BCH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD