Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND 0.00000008
BTC BTC 161.39572256
XMR XMR 0.83332456
USDT USD₮ 0.00220876
USDC USDC 0.00220871
ETH ETH 4.75135083
LTC LTC 0.12609445
DASH DASH 0.07782032
DOGE DOGE 0.00021557
BNB BNB 1.47771698
POL POL 0.00023186
SOL SOL 0.20547271
XRP XRP 0.00322360
ADA ADA 0.00061419
TRX TRX 0.00064129
XTZ XTZ 0.00086885
AVAX AVAX 0.02118059
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00221814
ZEC ZEC 0.52737373
SHIB SHIB 0.00000001
PEPE PEPE 0.00000001
APE APE 0.00023153
LINK LINK 0.02117754
ARB ARB 0.00023447
GMX GMX 0.01635367
COMP COMP 0.04073729
STETH STETH 4.79232812
WBTC WBTC 162.72429872
WETH WETH 4.78607119
XAUT XAU₮ 11.37446655
XLM XLM 0.00035822
BAT BAT 0.00022949
OP OP 0.00028543
ATOM ATOM 0.00421769
GRT GRT 0.00006026
TON TON 0.00307457
LRC LRC 0.00007041
ENS ENS 0.01406804
EUROC EURC 0.00258059
QNT QNT 0.14836422
AMP AMP 0.00000325
FRAX FRAX 0.00221952
1INCH 1INCH 0.00022200
PAXG PAXG 11.48197151
WLD WLD 0.00093319
CELO CELO 0.00017863
TRUMP TRUMP 0.00752936
S S 0.00009485
USDS USDS 0.00224079
HYPE HYPE 0.07149229
CBBTC cbBTC 163.53852760
CBETH cbETH 5.38878589
WLFI WLFI 0.00023372
MNT MNT 0.00156487
XDAI XDAI 0.00218447
EURE EURe 0.00260916
KAVA KAVA 0.00012761
USAT USAT 0.00221744