Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND 0.00000008
BTC BTC 161.36246501
XMR XMR 0.79896497
USDT USD₮ 0.00228231
USDC USDC 0.00228244
ETH ETH 4.73498651
LTC LTC 0.12513207
DASH DASH 0.07696608
DOGE DOGE 0.00021929
BNB BNB 1.49340443
POL POL 0.00022607
SOL SOL 0.20053288
XRP XRP 0.00321910
TRX TRX 0.00066279
XTZ XTZ 0.00086013
AVAX AVAX 0.02196634
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00229173
ZEC ZEC 0.52328759
SHIB SHIB 0.00000001
PEPE PEPE 0.00000001
APE APE 0.00022226
LINK LINK 0.02112942
ARB ARB 0.00023148
GMX GMX 0.01549039
COMP COMP 0.03909719
STETH STETH 4.77373223
WBTC WBTC 162.98148319
WETH WETH 4.76668739
XAUT XAU₮ 11.77622381
XLM XLM 0.00037223
BAT BAT 0.00022702
OP OP 0.00028079
ATOM ATOM 0.00413374
GRT GRT 0.00005865
TON TON 0.00311803
LRC LRC 0.00007172
ENS ENS 0.01377591
EUROC EURC 0.00267137
QNT QNT 0.14779649
AMP AMP 0.00000328
FRAX FRAX 0.00229395
1INCH 1INCH 0.00022020
PAXG PAXG 11.89061165
WLD WLD 0.00086897
CELO CELO 0.00016932
TRUMP TRUMP 0.00672240
S S 0.00009794
USDS USDS 0.00232182
HYPE HYPE 0.08153059
CBBTC cbBTC 163.56771672
CBETH cbETH 5.37269014
WLFI WLFI 0.00023618
MNT MNT 0.00161053
XDAI XDAI 0.00225677
EURE EURe 0.00269550
KAVA KAVA 0.00016000
USAT USAT 0.00229076