Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND -0.7% 0.00000021
BTC BTC -20.9% 319.96308708
XMR XMR -21.6% 1.67540239
USDT USD₮ 0.0% 0.00544397
USDC USDC 0.0% 0.00545211
ETH ETH -26.2% 8.37565011
LTC LTC -21.8% 0.22170895
DASH DASH -21.5% 0.18390424
DOGE DOGE -25.4% 0.00040102
BNB BNB -13.9% 3.04601555
POL POL -20.0% 0.00039068
SOL SOL -19.3% 0.36473581
ADA ADA -36.4% 0.00077230
TRX TRX -12.2% 0.00177584
AVAX AVAX -27.1% 0.03308054
DAI DAI 0.0% 0.00547491
ZEC ZEC -26.5% 2.21867162
ARB ARB -7.5% 0.00039186
WBTC WBTC -19.1% 321.43334008
WETH WETH -1.0% 8.53585498
XAUT XAU₮ -11.3% 21.78674518
XLM XLM -19.9% 0.00094760
ATOM ATOM -16.8% 0.00881008
TON GRAM -17.2% 0.00857202
PAXG PAXG -3.0% 21.80791166
HYPE HYPE +1.7% 0.33952243
CBBTC cbBTC +0.8% 321.61191414
EURE EURe -2.2% 0.00630621
USAT USAT 0.0% 0.00547222
XTZ XTZ 0.00115255
XEC XEC 0.00000003
CRO CRO 0.00029617
SHIB SHIB 0.00000002
LINK LINK 0.03927739
COMP COMP 0.08380888
STETH STETH 8.45058534
BAT BAT 0.00045209
OP OP 0.00056254
GRT GRT 0.00009640
LRC LRC 0.00006767
ENS ENS 0.02199393
EUROC EURC 0.00622243
AMP AMP 0.00000256
1INCH 1INCH 0.00036383
WLD WLD 0.00254034
CELO CELO 0.00032764
S S 0.00010874
USDS USDS 0.00546888
CBETH cbETH 9.57765362
WLFI WLFI 0.00031841
MNT MNT 0.00234630
XDAI XDAI 0.00539862
KAVA KAVA 0.00022715