Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng BCH Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000018 BCH
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 355,31871304 BCH
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 2,33279514 BCH
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00447476 BCH
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00447553 BCH
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00455131 BCH
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 11,44243001 BCH
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 0,24478317 BCH
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,25088983 BCH
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,00038443 BCH
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 3,2919492 BCH
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00044093 BCH
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.8% 0,46812655 BCH
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 0,00660796 BCH
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00096899 BCH
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,00154446 BCH
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,03443273 BCH
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00449634 BCH
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00026803 BCH
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 5,39372268 BCH
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000002 BCH
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,05336685 BCH
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,00063875 BCH
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 356,79363018 BCH
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 19,35732397 BCH
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00087869 BCH
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,00619199 BCH
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,00519712 BCH
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 19,38418292 BCH
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 0,36864802 BCH
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,0026066 BCH
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00443074 BCH
NEAR 0,01166701 BCH
XTZ 0,00125432 BCH
XEC 0,00000003 BCH
COMP 0,08967118 BCH
AAVE 0,58558396 BCH
CAKE 0,01082067 BCH
WETH 11,65818299 BCH
BAT 0,00035554 BCH
OP 0,00047539 BCH
ATOM 0,00730907 BCH
GRT 0,00008551 BCH
LRC 0,00003945 BCH
ENS 0,02637415 BCH
QNT 0,29282132 BCH
AMP 0,00000203 BCH
1INCH 0,00042545 BCH
WLD 0,00178062 BCH
CELO 0,00037224 BCH
S 0,00012323 BCH
USDS 0,00449894 BCH
HBAR 0,00035491 BCH
cbBTC 356,98768633 BCH
WLFI 0,00026375 BCH
PYUSD 0,00449751 BCH
USDe 0,00455056 BCH
EURe 0,00523362 BCH
KAVA 0,00029818 BCH
USAT 0,00449674 BCH
RLUSD 0,00449754 BCH