Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND 0.00000008
BTC BTC 160.11329409
XMR XMR 0.79381049
USDT USD₮ 0.00227435
USDC USDC 0.00227460
ETH ETH 4.66290147
LTC LTC 0.12458665
DASH DASH 0.07546021
DOGE DOGE 0.00022049
BNB BNB 1.48217648
POL POL 0.00022293
SOL SOL 0.19899213
XRP XRP 0.00321652
TRX TRX 0.00065980
XTZ XTZ 0.00084717
AVAX AVAX 0.02167717
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00228416
ZEC ZEC 0.51820010
SHIB SHIB 0.00000001
APE APE 0.00022011
GMX GMX 0.01503042
COMP COMP 0.03865478
STETH STETH 4.70304264
WBTC WBTC 160.87123061
WETH WETH 4.69289186
XAUT XAU₮ 11.80890887
XLM XLM 0.00037133
BAT BAT 0.00022381
ATOM ATOM 0.00413201
GRT GRT 0.00005812
TON TON 0.00310576
LRC LRC 0.00007127
ENS ENS 0.01372185
EUROC EURC 0.00266272
AMP AMP 0.00000321
FRAX FRAX 0.00228730
1INCH 1INCH 0.00021720
PAXG PAXG 11.93544523
WLD WLD 0.00085415
USDS USDS 0.00231481
HYPE HYPE 0.08050987
CBBTC cbBTC 161.75665276
CBETH cbETH 5.29171983
WLFI WLFI 0.00023536
MNT MNT 0.00159867
XDAI XDAI 0.00224887
USAT USAT 0.00228221