Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND -0.7% 0.00000020
BTC BTC -21.4% 318.58600937
XMR XMR -21.7% 1.66800835
USDT USD₮ 0.0% 0.00529349
USDC USDC 0.0% 0.00530135
ETH ETH -26.1% 8.29609736
LTC LTC -21.8% 0.22118773
DASH DASH -21.5% 0.18386949
DOGE DOGE -25.4% 0.00039947
BNB BNB -13.9% 3.01496509
POL POL -20.0% 0.00038743
SOL SOL -19.3% 0.36485760
XRP XRP -18.8% 0.00553755
ADA ADA -36.4% 0.00076762
TRX TRX -12.2% 0.00172597
AVAX AVAX -27.1% 0.03293423
DAI DAI 0.0% 0.00532351
ZEC ZEC -26.5% 2.22664176
ARB ARB -7.5% 0.00038966
WBTC WBTC -19.1% 319.88806868
WETH WETH -1.0% 8.45367415
XAUT XAU₮ -11.3% 21.26477002
XLM XLM -19.9% 0.00093938
ATOM ATOM -16.8% 0.00882034
TON GRAM -17.2% 0.00841717
PAXG PAXG -3.0% 21.28511863
HYPE HYPE +1.7% 0.34186636
CBBTC cbBTC +0.8% 320.28786047
EURE EURe -2.2% 0.00613253
USAT USAT 0.0% 0.00532006
XTZ XTZ 0.00114135
XEC XEC 0.00000003
CRO CRO 0.00029298
SHIB SHIB 0.00000002
LINK LINK 0.03894311
COMP COMP 0.08291558
STETH STETH 8.35524964
BAT BAT 0.00044971
OP OP 0.00056088
GRT GRT 0.00009571
LRC LRC 0.00006680
ENS ENS 0.02185349
EUROC EURC 0.00605723
AMP AMP 0.00000254
1INCH 1INCH 0.00036131
WLD WLD 0.00253479
CELO CELO 0.00032440
S S 0.00010874
USDS USDS 0.00532569
CBETH cbETH 9.48090374
WLFI WLFI 0.00031079
MNT MNT 0.00229416
XDAI XDAI 0.00524844
KAVA KAVA 0.00022312