Giá tính bằng Bitcoin Cash (BCH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BCH
VND VND 0.00000008
BTC BTC 157.77104542
XMR XMR 0.80029558
USDT USD₮ 0.00223544
USDC USDC 0.00223620
ETH ETH 4.65490089
LTC LTC 0.12327730
DASH DASH 0.07417633
DOGE DOGE 0.00021478
BNB BNB 1.47773505
POL POL 0.00022229
SOL SOL 0.19589146
XRP XRP 0.00313024
TRX TRX 0.00066074
XTZ XTZ 0.00082283
AVAX AVAX 0.02181161
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00224559
ZEC ZEC 0.47732458
SHIB SHIB 0.00000001
PEPE PEPE 0.00000001
APE APE 0.00021499
LINK LINK 0.02063323
ARB ARB 0.00022415
GMX GMX 0.01490470
COMP COMP 0.04034494
STETH STETH 4.69463303
WBTC WBTC 158.63761161
WETH WETH 4.68025127
XAUT XAU₮ 11.44193042
XLM XLM 0.00035982
BAT BAT 0.00022044
OP OP 0.00026754
ATOM ATOM 0.00412856
GRT GRT 0.00005996
TON TON 0.00301113
LRC LRC 0.00007052
ENS ENS 0.01361071
EUROC EURC 0.00259297
QNT QNT 0.14284155
AMP AMP 0.00000317
FRAX FRAX 0.00225460
1INCH 1INCH 0.00021861
PAXG PAXG 11.54158836
WLD WLD 0.00080076
CELO CELO 0.00016889
TRUMP TRUMP 0.00626266
S S 0.00009487
USDS USDS 0.00227858
HYPE HYPE 0.08623660
CBBTC cbBTC 159.48394174
CBETH cbETH 5.27738090
WLFI WLFI 0.00022899
MNT MNT 0.00161283
XDAI XDAI 0.00221085
EURE EURe 0.00262008
KAVA KAVA 0.00013620
USAT USAT 0.00224412