Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.058,08221839 USDS
Giá của 1 BTC tính bằng USDS
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.058,08221839 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0000392 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0081613 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 606,59172975 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01023249 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01141267 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,0285398 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.360,16840494 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 283,66348312 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 57,91667099 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 52,56159511 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,078463 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 757,13941436 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09118193 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 103,39356659 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 4,61553554 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,32038845 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,20817018 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33799511 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,08639913 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01600651 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0553123 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.233,491687 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,76888769 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17131606 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 81.301,31460749 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.404,86011124 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.051,57167414 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17156991 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,2747741 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 1,14011557 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 195,83946185 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.061,91033545 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,08311763 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,15100364 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09152232 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04835528 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05379469 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29293325 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000692 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01515421 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10713898 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000495 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000437 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12702532 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,45176204 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,66532665 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 138,16621112 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,12834683 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349416 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.380,55876306 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2085923 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1542241 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11332654 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,69572937 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06569912 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,14354823 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94547424 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03654285 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00338374 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,66869205 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02295135 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,72806426 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.695,82242589 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00864883 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,36396537 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,35659537 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2418387 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,75679389 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00074726 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01993394 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02190656 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37540834 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054008 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01310369 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09026055 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45836758 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11992311 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07969942 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72710874 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,70148043 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04804122 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02661721 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0644354 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94152494 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01558784 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07903603 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,87751733 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20309849 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 81.450,77040301 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.719,86938828 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00630223 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,04917523 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0542352 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,52953908 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07531399 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00121916 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 114,59365096 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07011164 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,48994797 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01658194 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02845441 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14757627 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02220483 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07229206 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01525146 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01622242 USDS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.058,08221839 USDS
Giá của 1 BTC tính bằng USDS
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0000392 USDS
Giá của 1 VND tính bằng USDS
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,0081613 USDS
Giá của 1 USD tính bằng USDS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR606,59172975 USDS
Giá của 1 XMR tính bằng USDS
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01023249 USDS
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDS
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01141267 USDS
Giá của 1 USDC tính bằng USDS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,0285398 USDS
Giá của 1 USDG tính bằng USDS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.360,16840494 USDS
Giá của 1 ETH tính bằng USDS
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH283,66348312 USDS
Giá của 1 BCH tính bằng USDS
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC57,91667099 USDS
Giá của 1 LTC tính bằng USDS
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH52,56159511 USDS
Giá của 1 DASH tính bằng USDS
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,078463 USDS
Giá của 1 DOGE tính bằng USDS
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB757,13941436 USDS
Giá của 1 BNB tính bằng USDS
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09118193 USDS
Giá của 1 POL tính bằng USDS
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL103,39356659 USDS
Giá của 1 SOL tính bằng USDS
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,61553554 USDS
Giá của 1 NEAR tính bằng USDS
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,32038845 USDS
Giá của 1 XRP tính bằng USDS
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,20817018 USDS
Giá của 1 ADA tính bằng USDS
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33799511 USDS
Giá của 1 TRX tính bằng USDS
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,08639913 USDS
Giá của 1 AVAX tính bằng USDS
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01600651 USDS
Giá của 1 DAI tính bằng USDS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0553123 USDS
Giá của 1 CRO tính bằng USDS
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.233,491687 USDS
Giá của 1 ZEC tính bằng USDS
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,76888769 USDS
Giá của 1 LINK tính bằng USDS
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17131606 USDS
Giá của 1 ARB tính bằng USDS
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC81.301,31460749 USDS
Giá của 1 WBTC tính bằng USDS
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.404,86011124 USDS
Giá của 1 WETH tính bằng USDS
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.051,57167414 USDS
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDS
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17156991 USDS
Giá của 1 XLM tính bằng USDS
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,2747741 USDS
Giá của 1 GRAM tính bằng USDS
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,14011557 USDS
Giá của 1 EURC tính bằng USDS
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT195,83946185 USDS
Giá của 1 QNT tính bằng USDS
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.061,91033545 USDS
Giá của 1 PAXG tính bằng USDS
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,08311763 USDS
Giá của 1 HYPE tính bằng USDS
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15100364 USDS
Giá của 1 EUR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09152232 USDS
Giá của 1 MATIC tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04835528 USDS
Giá của 1 CFX tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05379469 USDS
Giá của 1 SEI tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29293325 USDS
Giá của 1 XTZ tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000692 USDS
Giá của 1 XEC tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01515421 USDS
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10713898 USDS
Giá của 1 ALGO tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000495 USDS
Giá của 1 SHIB tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000437 USDS
Giá của 1 PEPE tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12702532 USDS
Giá của 1 APE tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,45176204 USDS
Giá của 1 GMX tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,66532665 USDS
Giá của 1 COMP tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE138,16621112 USDS
Giá của 1 AAVE tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,12834683 USDS
Giá của 1 CAKE tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00349416 USDS
Giá của 1 SRM tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.380,55876306 USDS
Giá của 1 STETH tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,2085923 USDS
Giá của 1 TUSD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,1542241 USDS
Giá của 1 BAT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11332654 USDS
Giá của 1 OP tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,69572937 USDS
Giá của 1 ETC tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,06569912 USDS
Giá của 1 DOT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,14354823 USDS
Giá của 1 NEO tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94547424 USDS
Giá của 1 FIL tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03654285 USDS
Giá của 1 KAS tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00338374 USDS
Giá của 1 DGB tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,66869205 USDS
Giá của 1 ATOM tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02295135 USDS
Giá của 1 GRT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,72806426 USDS
Giá của 1 BSV tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.695,82242589 USDS
Giá của 1 MKR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00864883 USDS
Giá của 1 LRC tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,36396537 USDS
Giá của 1 ENS tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,35659537 USDS
Giá của 1 EGLD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,2418387 USDS
Giá của 1 WAVES tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB110,75679389 USDS
Giá của 1 OKB tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00074726 USDS
Giá của 1 AMP tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01993394 USDS
Giá của 1 FRAX tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02190656 USDS
Giá của 1 USDD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37540834 USDS
Giá của 1 LDO tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054008 USDS
Giá của 1 SLP tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01310369 USDS
Giá của 1 CHZ tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09026055 USDS
Giá của 1 1INCH tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45836758 USDS
Giá của 1 WLD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11992311 USDS
Giá của 1 HT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,07969942 USDS
Giá của 1 CELO tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,72710874 USDS
Giá của 1 APT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,70148043 USDS
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04804122 USDS
Giá của 1 S tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02661721 USDS
Giá của 1 USDQ tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,0644354 USDS
Giá của 1 EURQ tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,94152494 USDS
Giá của 1 SUI tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01558784 USDS
Giá của 1 USD1 tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1Hedera
HBAR0,07903603 USDS
Giá của 1 HBAR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87751733 USDS
Giá của 1 USDR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20309849 USDS
Giá của 1 EURR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC81.450,77040301 USDS
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.719,86938828 USDS
Giá của 1 cbETH tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00630223 USDS
Giá của 1 FLR tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,04917523 USDS
Giá của 1 UNI tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0542352 USDS
Giá của 1 WLFI tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,52953908 USDS
Giá của 1 MNT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07531399 USDS
Giá của 1 XPL tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00121916 USDS
Giá của 1 XDAI tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO114,59365096 USDS
Giá của 1 GNO tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07011164 USDS
Giá của 1 SKY tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,48994797 USDS
Giá của 1 KCS tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01658194 USDS
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02845441 USDS
Giá của 1 USDe tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14757627 USDS
Giá của 1 EURe tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02220483 USDS
Giá của 1 MON tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07229206 USDS
Giá của 1 KAVA tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01525146 USDS
Giá của 1 USAT tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01622242 USDS
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD