Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDS
VND VND 0.00003824
BTC BTC 75,208.91624197
XMR XMR 384.97764941
USDT USD₮ 1.02225183
USDC USDC 1.02212313
ETH ETH 2,218.63130003
BCH BCH 482.75190715
LTC LTC 59.13582576
DASH DASH 36.59703456
DOGE DOGE 0.10132827
BNB BNB 687.45776137
POL POL 0.10790110
SOL SOL 95.94971899
XRP XRP 1.50392494
ADA ADA 0.28758736
TRX TRX 0.29720957
XTZ XTZ 0.40270382
AVAX AVAX 9.91627768
XEC XEC 0.00000732
DAI DAI 1.02654067
ZEC ZEC 249.74895529
SHIB SHIB 0.00000588
PEPE PEPE 0.00000375
APE APE 0.10820108
LINK LINK 9.82328914
ARB ARB 0.10904398
GMX GMX 7.60295614
COMP COMP 19.00549127
STETH STETH 2,237.21838175
WBTC WBTC 75,797.40019791
WETH WETH 2,233.91539171
XAUT XAU₮ 5,265.38360780
XLM XLM 0.16693264
BAT BAT 0.10883981
OP OP 0.13469576
ATOM ATOM 1.96330870
GRT GRT 0.02815410
TON TON 1.42361054
LRC LRC 0.03281384
ENS ENS 6.58057311
EUROC EURC 1.19471218
QNT QNT 69.05897564
AMP AMP 0.00151347
FRAX FRAX 1.02987865
1INCH 1INCH 0.10340903
PAXG PAXG 5,316.35718352
WLD WLD 0.43671001
CELO CELO 0.08290789
TRUMP TRUMP 3.53730561
S S 0.04450972
HYPE HYPE 33.18299315
CBBTC cbBTC 76,194.19992341
CBETH cbETH 2,514.58866336
WLFI WLFI 0.10837999
MNT MNT 0.72720044
XDAI XDAI 1.01087405
EURE EURe 1.20748248
KAVA KAVA 0.05962455
USAT USAT 1.02601536