Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDS
VND VND +0.6% 0.00003839
BTC BTC +4.9% 79,259.74856664
XMR XMR +10.6% 394.94028192
USDT USD₮ -0.1% 1.00964748
USDC USDC +0.0% 1.01002595
ETH ETH -6.1% 2,216.82720831
BCH BCH -4.6% 425.18352988
LTC LTC +1.3% 57.44889382
DASH DASH +12.3% 42.71993990
DOGE DOGE +12.6% 0.11199708
BNB BNB +5.3% 670.34245237
POL POL +5.2% 0.09303081
SOL SOL +0.7% 88.74876689
XRP XRP +1.6% 1.44861450
ADA ADA +7.2% 0.26270859
TRX TRX +7.8% 0.36203534
AVAX AVAX +1.4% 9.56205793
DAI DAI 0.0% 1.01376465
ZEC ZEC +48.2% 523.19094730
WBTC WBTC +2.5% 79,407.86320469
WETH WETH +1.8% 2,258.37639769
XAUT XAU₮ -0.6% 4,601.66194480
TON TON +36.2% 1.98498946
HYPE HYPE -6.1% 41.86822065
XTZ XTZ 0.36962610
XEC XEC 0.00000776
CRO CRO 0.07301807
SHIB SHIB 0.00000602
GMX GMX 6.89512018
COMP COMP 21.93977893
STETH STETH 2,237.05221205
XLM XLM 0.15664096
BAT BAT 0.10209464
ATOM ATOM 2.06108995
GRT GRT 0.02640460
LRC LRC 0.01807766
ENS ENS 6.58846483
EUROC EURC 1.18169808
AMP AMP 0.00088281
FRAX FRAX 1.01901779
1INCH 1INCH 0.09555257
PAXG PAXG 4,608.20786477
WLD WLD 0.24701820
CBBTC cbBTC 79,623.33863962
WLFI WLFI 0.06316919
MNT MNT 0.65879868
XDAI XDAI 0.99941348
EURE EURe 1.19160745
USAT USAT 1.01354515