Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USDS Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003979 USDS
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 80.252,11267989 USDS
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 526,88398118 USDS
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01066706 USDS
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,0108407 USDS
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02795598 USDS
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 2.584,38170692 USDS
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 230,88369165 USDS
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 55,28660766 USDS
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 56,66585483 USDS
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,08682787 USDS
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 743,51805424 USDS
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,09958727 USDS
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.8% 105,73083688 USDS
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 1,49246972 USDS
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,21885487 USDS
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,34883019 USDS
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,77695961 USDS
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01554182 USDS
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,06053637 USDS
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 1.218,22359641 USDS
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000547 USDS
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 12,05341201 USDS
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,14426757 USDS
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 80.585,23675197 USDS
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.372,03583002 USDS
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,19846011 USDS
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1,39851942 USDS
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 1,17381927 USDS
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.378,10217919 USDS
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 83,26266442 USDS
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,58872451 USDS
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00072529 USDS
NEAR 2,63510542 USDS
XTZ 0,28330075 USDS
XEC 0,00000782 USDS
COMP 20,25309028 USDS
AAVE 132,25970928 USDS
CAKE 2,44395052 USDS
WETH 2.633,11157078 USDS
BAT 0,08030166 USDS
OP 0,10737133 USDS
ATOM 1,6508238 USDS
GRT 0,01931245 USDS
LRC 0,00891122 USDS
ENS 5,95685296 USDS
QNT 66,13648166 USDS
AMP 0,00045796 USDS
1INCH 0,0960911 USDS
WLD 0,40216969 USDS
CELO 0,08407452 USDS
S 0,02783208 USDS
HBAR 0,08016062 USDS
cbBTC 80.629,06617984 USDS
WLFI 0,05957072 USDS
PYUSD 1,01580557 USDS
USDe 1,02778779 USDS
EURe 1,18206176 USDS
KAVA 0,06734634 USDS
USAT 1,01563203 USDS
RLUSD 1,01581274 USDS