Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDS
VND VND +0.9% 0.00003876
BTC BTC -24.5% 62,114.46043717
XMR XMR -22.2% 318.72174614
USDT USD₮ -0.1% 1.01334936
USDC USDC 0.0% 1.01356417
ETH ETH -30.0% 1,618.04430545
BCH BCH -52.0% 217.57751474
LTC LTC -23.3% 44.43460258
DASH DASH -42.9% 32.36476285
DOGE DOGE -25.1% 0.08407829
BNB BNB -9.4% 589.47816328
POL POL -21.4% 0.07982642
SOL SOL -25.8% 65.51862165
XRP XRP -21.1% 1.13040698
ADA ADA -17.0% 0.16219404
TRX TRX -5.7% 0.32921231
DAI DAI 0.0% 1.01726208
ZEC ZEC -43.1% 400.82504155
WBTC WBTC -22.9% 62,369.49828959
XAUT XAU₮ -4.2% 4,381.93333775
XLM XLM +71.0% 0.20702600
TON TON -29.4% 1.55556940
PAXG PAXG -0.4% 4,410.88480368
HYPE HYPE +39.0% 61.29737888
XTZ XTZ 0.25191937
XEC XEC 0.00000559
CRO CRO 0.05899771
SHIB SHIB 0.00000469
COMP COMP 16.39804504
STETH STETH 1,628.03916982
WETH WETH 1,649.39683506
BAT BAT 0.08725886
ATOM ATOM 1.70808487
GRT GRT 0.02048065
LRC LRC 0.01345150
ENS ENS 4.71123134
EUROC EURC 1.17562404
AMP AMP 0.00057205
FRAX FRAX 1.02053976
1INCH 1INCH 0.07024812
WLD WLD 0.54908487
CBBTC cbBTC 62,559.16715242
WLFI WLFI 0.05838139
MNT MNT 0.53226440
XDAI XDAI 1.00324567
EURE EURe 1.18647772