Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDS
VND VND 0.00003792
BTC BTC 72,334.98135106
XMR XMR 358.15712179
USDT USD₮ 1.02310610
USDC USDC 1.02316401
ETH ETH 2,122.58260390
BCH BCH 461.92946561
LTC LTC 56.09375324
DASH DASH 34.50207642
DOGE DOGE 0.09830056
BNB BNB 669.45792984
POL POL 0.10134008
SOL SOL 89.89415267
XRP XRP 1.44304502
TRX TRX 0.29711376
XTZ XTZ 0.38557387
AVAX AVAX 9.84699295
XEC XEC 0.00000717
DAI DAI 1.02732647
ZEC ZEC 234.57746688
SHIB SHIB 0.00000593
PEPE PEPE 0.00000352
APE APE 0.09963399
LINK LINK 9.47181872
ARB ARB 0.10376730
GMX GMX 6.94397803
COMP COMP 17.52634507
STETH STETH 2,139.95139235
WBTC WBTC 73,060.74895839
WETH WETH 2,136.79335999
XAUT XAU₮ 5,279.00295723
XLM XLM 0.16686117
BAT BAT 0.10176686
OP OP 0.12586996
ATOM ATOM 1.85305886
GRT GRT 0.02628951
TON TON 1.39773852
LRC LRC 0.03215179
ENS ENS 6.17541710
EUROC EURC 1.19751336
QNT QNT 66.25367361
AMP AMP 0.00146909
FRAX FRAX 1.02832518
1INCH 1INCH 0.09871045
PAXG PAXG 5,330.28032298
WLD WLD 0.38953917
CELO CELO 0.07590311
TRUMP TRUMP 3.01349381
S S 0.04390265
HYPE HYPE 36.54823625
CBBTC cbBTC 73,323.54360143
CBETH cbETH 2,408.45007727
WLFI WLFI 0.10587431
MNT MNT 0.72196133
XDAI XDAI 1.01165764
EURE EURe 1.20832876
KAVA KAVA 0.07172640
USAT USAT 1.02689169