Giá tính bằng USDS Stablecoin (USDS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDS
VND VND +0.9% 0.00003879
BTC BTC -24.5% 62,490.96683227
XMR XMR -22.1% 327.88640271
USDT USD₮ -0.1% 1.01456455
USDC USDC 0.0% 1.01492762
ETH ETH -29.9% 1,635.36708746
BCH BCH -51.8% 224.52822295
LTC LTC -23.2% 44.88432487
DASH DASH -42.9% 32.50050072
DOGE DOGE -25.1% 0.08481992
BNB BNB -9.4% 589.53120494
POL POL -21.2% 0.07807910
SOL SOL -25.7% 66.07468296
XRP XRP -20.8% 1.13704298
ADA ADA -17.0% 0.16497942
TRX TRX -5.7% 0.33059025
DAI DAI 0.0% 1.01892235
ZEC ZEC -43.2% 384.73587897
WBTC WBTC -22.9% 62,738.45892998
XAUT XAU₮ -4.2% 4,396.39273161
XLM XLM +71.0% 0.20788314
TON TON -29.1% 1.56921110
PAXG PAXG -0.4% 4,427.73972014
HYPE HYPE +39.0% 61.41761082
XTZ XTZ 0.25615539
XEC XEC 0.00000568
CRO CRO 0.05966113
SHIB SHIB 0.00000472
COMP COMP 16.58485922
STETH STETH 1,644.82271348
WETH WETH 1,667.56520496
BAT BAT 0.08811800
ATOM ATOM 1.71677887
GRT GRT 0.02072141
LRC LRC 0.01365494
ENS ENS 4.78763067
EUROC EURC 1.17713194
AMP AMP 0.00057818
FRAX FRAX 1.02205787
1INCH 1INCH 0.07096542
WLD WLD 0.54558230
CBBTC cbBTC 62,922.81637499
WLFI WLFI 0.05873756
MNT MNT 0.53583783
XDAI XDAI 1.00413686
EURE EURe 1.18767500