Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC17.019.520.470,92604637 SHIB
Giá của 1 BTC tính bằng SHIB
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 17.019.520.470,92604637 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 8,21720242 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 210.510,14387669 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 125.951.273,90248944 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 210.898,53731657 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 211.206,15379644 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 214.797,42101408 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 495.549.601,34209025 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 59.419.281,30284853 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 12.090.511,01925317 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 11.133.828,35118375 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 16.493,57973264 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 157.818.486,27563712 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 19.161,63422402 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 21.647.588,11840734 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 973.638,27612692 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 275.767,55468213 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 43.774,56332545 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 70.632,40147523 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1.911.735,68497305 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 212.174,58479479 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 11.517,15562773 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 261.953.184,31262699 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 2.469.663,73352149 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 36.687,87551146 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 17.062.846.918,60426521 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 504.840.978,96123332 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 851.935.616,59126937 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 36.174,47048965 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 262.158,01631117 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 237.884,63367873 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 42.478.310,01228252 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 853.988.150,49595773 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 16.465.819,06922127 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 240.336,48412206 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19.192,60840784 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.096,92377388 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.342,0111781 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 61.071,47200928 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,52998515 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 211.926,03977398 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22.049,78761602 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94619901 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26.102,23540528 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.716.459,82326436 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.463.167,01204969 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 29.086.450,89317721 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 448.375,91258429 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 729,60238857 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 497.786.804,7720139 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 252.178,95349985 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.525,97052811 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23.732,4132674 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.605.469,67049499 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 218.100,75029726 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 446.061,1304311 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 194.997,2284559 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.683,85946546 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 723,57690396 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 351.716,14581118 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4.754,32132315 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.685.851,49757023 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 358.697.145,93698621 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.769,88289431 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.115.198,4231704 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 685.315,16266486 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 49.594,90781232 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23.242.127,92807467 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 152,5076849 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 212.554,26366133 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 213.511,51869522 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 77.882,00586916 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 112,0010611 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.722,58318957 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.983,76522067 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 94.718,87149051 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 25.040,66775722 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16.802,01498344 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 148.666,43291258 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 351.332,88937257 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.027,57763775 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 213.714,05842554 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 222.272,26873561 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 194.459,92694803 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 212.032,58672858 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 212.510,4677696 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.627,7005907 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 183.387,53836144 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 251.063,99629649 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17.093.934.108,08056831 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 570.896.775,86222804 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.304,362179 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.512.278,88826041 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.381,37427003 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110.373,40951048 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15.442,57954721 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 209.060,58488526 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23.953.802,61579041 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.832,32110282 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.567.778,06256468 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 212.295,23446671 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 214.757,23144205 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 239.442,62649552 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4.610,6030197 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.974,18236965 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 211.904,74601398 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 212.471,336076 SHIB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC17.019.520.470,92604637 SHIB
Giá của 1 BTC tính bằng SHIB
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND8,21720242 SHIB
Giá của 1 VND tính bằng SHIB
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD210.510,14387669 SHIB
Giá của 1 USD tính bằng SHIB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR125.951.273,90248944 SHIB
Giá của 1 XMR tính bằng SHIB
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮210.898,53731657 SHIB
Giá của 1 USD₮ tính bằng SHIB
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC211.206,15379644 SHIB
Giá của 1 USDC tính bằng SHIB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG214.797,42101408 SHIB
Giá của 1 USDG tính bằng SHIB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH495.549.601,34209025 SHIB
Giá của 1 ETH tính bằng SHIB
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH59.419.281,30284853 SHIB
Giá của 1 BCH tính bằng SHIB
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC12.090.511,01925317 SHIB
Giá của 1 LTC tính bằng SHIB
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH11.133.828,35118375 SHIB
Giá của 1 DASH tính bằng SHIB
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE16.493,57973264 SHIB
Giá của 1 DOGE tính bằng SHIB
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB157.818.486,27563712 SHIB
Giá của 1 BNB tính bằng SHIB
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL19.161,63422402 SHIB
Giá của 1 POL tính bằng SHIB
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL21.647.588,11840734 SHIB
Giá của 1 SOL tính bằng SHIB
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR973.638,27612692 SHIB
Giá của 1 NEAR tính bằng SHIB
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP275.767,55468213 SHIB
Giá của 1 XRP tính bằng SHIB
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA43.774,56332545 SHIB
Giá của 1 ADA tính bằng SHIB
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX70.632,40147523 SHIB
Giá của 1 TRX tính bằng SHIB
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1.911.735,68497305 SHIB
Giá của 1 AVAX tính bằng SHIB
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI212.174,58479479 SHIB
Giá của 1 DAI tính bằng SHIB
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO11.517,15562773 SHIB
Giá của 1 CRO tính bằng SHIB
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC261.953.184,31262699 SHIB
Giá của 1 ZEC tính bằng SHIB
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK2.469.663,73352149 SHIB
Giá của 1 LINK tính bằng SHIB
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB36.687,87551146 SHIB
Giá của 1 ARB tính bằng SHIB
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC17.062.846.918,60426521 SHIB
Giá của 1 WBTC tính bằng SHIB
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH504.840.978,96123332 SHIB
Giá của 1 WETH tính bằng SHIB
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮851.935.616,59126937 SHIB
Giá của 1 XAU₮ tính bằng SHIB
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM36.174,47048965 SHIB
Giá của 1 XLM tính bằng SHIB
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM262.158,01631117 SHIB
Giá của 1 GRAM tính bằng SHIB
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC237.884,63367873 SHIB
Giá của 1 EURC tính bằng SHIB
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT42.478.310,01228252 SHIB
Giá của 1 QNT tính bằng SHIB
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG853.988.150,49595773 SHIB
Giá của 1 PAXG tính bằng SHIB
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE16.465.819,06922127 SHIB
Giá của 1 HYPE tính bằng SHIB
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR240.336,48412206 SHIB
Giá của 1 EUR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC19.192,60840784 SHIB
Giá của 1 MATIC tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX10.096,92377388 SHIB
Giá của 1 CFX tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI11.342,0111781 SHIB
Giá của 1 SEI tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ61.071,47200928 SHIB
Giá của 1 XTZ tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC1,52998515 SHIB
Giá của 1 XEC tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD211.926,03977398 SHIB
Giá của 1 FDUSD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO22.049,78761602 SHIB
Giá của 1 ALGO tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,94619901 SHIB
Giá của 1 PEPE tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE26.102,23540528 SHIB
Giá của 1 APE tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1.716.459,82326436 SHIB
Giá của 1 GMX tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP4.463.167,01204969 SHIB
Giá của 1 COMP tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE29.086.450,89317721 SHIB
Giá của 1 AAVE tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE448.375,91258429 SHIB
Giá của 1 CAKE tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM729,60238857 SHIB
Giá của 1 SRM tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH497.786.804,7720139 SHIB
Giá của 1 STETH tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD252.178,95349985 SHIB
Giá của 1 TUSD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT31.525,97052811 SHIB
Giá của 1 BAT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP23.732,4132674 SHIB
Giá của 1 OP tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1.605.469,67049499 SHIB
Giá của 1 ETC tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT218.100,75029726 SHIB
Giá của 1 DOT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO446.061,1304311 SHIB
Giá của 1 NEO tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL194.997,2284559 SHIB
Giá của 1 FIL tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS7.683,85946546 SHIB
Giá của 1 KAS tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB723,57690396 SHIB
Giá của 1 DGB tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM351.716,14581118 SHIB
Giá của 1 ATOM tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT4.754,32132315 SHIB
Giá của 1 GRT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV3.685.851,49757023 SHIB
Giá của 1 BSV tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR358.697.145,93698621 SHIB
Giá của 1 MKR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC1.769,88289431 SHIB
Giá của 1 LRC tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1.115.198,4231704 SHIB
Giá của 1 ENS tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD685.315,16266486 SHIB
Giá của 1 EGLD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES49.594,90781232 SHIB
Giá của 1 WAVES tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB23.242.127,92807467 SHIB
Giá của 1 OKB tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP152,5076849 SHIB
Giá của 1 AMP tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX212.554,26366133 SHIB
Giá của 1 FRAX tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD213.511,51869522 SHIB
Giá của 1 USDD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO77.882,00586916 SHIB
Giá của 1 LDO tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP112,0010611 SHIB
Giá của 1 SLP tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ2.722,58318957 SHIB
Giá của 1 CHZ tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH18.983,76522067 SHIB
Giá của 1 1INCH tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD94.718,87149051 SHIB
Giá của 1 WLD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT25.040,66775722 SHIB
Giá của 1 HT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO16.802,01498344 SHIB
Giá của 1 CELO tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT148.666,43291258 SHIB
Giá của 1 APT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP351.332,88937257 SHIB
Giá của 1 TRUMP tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S10.027,57763775 SHIB
Giá của 1 S tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ213.714,05842554 SHIB
Giá của 1 USDQ tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ222.272,26873561 SHIB
Giá của 1 EURQ tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI194.459,92694803 SHIB
Giá của 1 SUI tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1212.032,58672858 SHIB
Giá của 1 USD1 tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS212.510,4677696 SHIB
Giá của 1 USDS tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR16.627,7005907 SHIB
Giá của 1 HBAR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR183.387,53836144 SHIB
Giá của 1 USDR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR251.063,99629649 SHIB
Giá của 1 EURR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC17.093.934.108,08056831 SHIB
Giá của 1 cbBTC tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH570.896.775,86222804 SHIB
Giá của 1 cbETH tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR1.304,362179 SHIB
Giá của 1 FLR tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1.512.278,88826041 SHIB
Giá của 1 UNI tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI11.381,37427003 SHIB
Giá của 1 WLFI tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT110.373,40951048 SHIB
Giá của 1 MNT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL15.442,57954721 SHIB
Giá của 1 XPL tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI209.060,58488526 SHIB
Giá của 1 XDAI tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO23.953.802,61579041 SHIB
Giá của 1 GNO tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY14.832,32110282 SHIB
Giá của 1 SKY tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1.567.778,06256468 SHIB
Giá của 1 KCS tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD212.295,23446671 SHIB
Giá của 1 PYUSD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe214.757,23144205 SHIB
Giá của 1 USDe tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe239.442,62649552 SHIB
Giá của 1 EURe tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON4.610,6030197 SHIB
Giá của 1 MON tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA14.974,18236965 SHIB
Giá của 1 KAVA tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT211.904,74601398 SHIB
Giá của 1 USAT tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD212.471,336076 SHIB
Giá của 1 RLUSD tính bằng SHIB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD