Giá tính bằng Celo (CELO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng CELO Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00047604 CELO
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.4% 939.151,73747977 CELO
XMR Biến động trong 30 ngày: +34.9% 6.536,90914056 CELO
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 12,093377 CELO
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 12,09741713 CELO
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 12,29952211 CELO
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.2% 30.531,04452946 CELO
BCH Biến động trong 30 ngày: +10.6% 2.734,0191337 CELO
LTC Biến động trong 30 ngày: +21.7% 668,88148649 CELO
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.8% 672,56249154 CELO
DOGE Biến động trong 30 ngày: +20.2% 1,03385233 CELO
BNB Biến động trong 30 ngày: +18.7% 8.831,55572262 CELO
POL Biến động trong 30 ngày: +30.8% 1,19548091 CELO
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.6% 1.237,00086533 CELO
XRP Biến động trong 30 ngày: +35.6% 16,59786982 CELO
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.9% 2,56590683 CELO
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.3% 4,18233083 CELO
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 90,95308688 CELO
DAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 12,15330085 CELO
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,71460998 CELO
ZEC Biến động trong 30 ngày: +127.8% 13.524,99787606 CELO
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00006437 CELO
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 140,86888883 CELO
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 1,71188448 CELO
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 943.187,08771662 CELO
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 52.848,61980877 CELO
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 2,20012895 CELO
GRAM Biến động trong 30 ngày: +2.7% 16,69921218 CELO
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 14,09020638 CELO
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 52.912,70859911 CELO
HYPE Biến động trong 30 ngày: +39.5% 959,96685429 CELO
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 6,9661707 CELO
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 11,97184832 CELO
MATIC 1,19894987 CELO
CFX 0,59506554 CELO
SEI 0,55995789 CELO
NEAR 28,84258844 CELO
XTZ 3,61658112 CELO
XEC 0,00009583 CELO
FDUSD 12,16210279 CELO
PEPE 0,00004206 CELO
COMP 244,06004953 CELO
CAKE 27,11510184 CELO
STETH 30.816,56645436 CELO
WETH 31.109,86882797 CELO
BAT 0,99135997 CELO
OP 1,20696914 CELO
ATOM 19,74077995 CELO
GRT 0,23409393 CELO
LRC 0,10896416 CELO
ENS 70,05787521 CELO
QNT 801,37823759 CELO
AMP 0,00548261 CELO
USDD 12,24401126 CELO
1INCH 1,13532013 CELO
WLD 4,8543786 CELO
TRUMP 24,46838782 CELO
S 0,32986494 CELO
USD1 12,15960044 CELO
USDS 12,15871619 CELO
HBAR 0,94102614 CELO
cbBTC 943.518,56858789 CELO
cbETH 35.097,58979926 CELO
UNI 77,64792183 CELO
WLFI 0,70203766 CELO
SKY 0,77585185 CELO
PYUSD 12,15527595 CELO
USDe 12,3004267 CELO
EURe 14,18615912 CELO
KAVA 0,76685699 CELO
USAT 12,15350361 CELO
RLUSD 12,15937669 CELO