Giá tính bằng Celo (CELO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng CELO
VND VND -0.2% 0.00064251
BTC BTC -18.2% 1,064,384.35321023
XMR XMR -17.9% 5,417.45397165
USDT USD₮ -0.1% 16.90824293
USDC USDC 0.0% 16.92944505
ETH ETH -20.7% 28,345.12866029
BCH BCH -45.8% 3,302.60349303
LTC LTC -18.7% 719.39445306
DASH DASH -23.6% 619.68144371
DOGE DOGE -22.6% 1.34924358
BNB BNB -12.8% 9,890.48558452
POL POL -14.6% 1.32658494
SOL SOL -18.9% 1,189.80926128
XRP XRP -18.6% 18.97441226
ADA ADA -32.9% 2.60023650
TRX TRX -9.6% 5.64237089
DAI DAI 0.0% 17.00371959
ZEC ZEC -33.9% 7,074.90343192
WBTC WBTC -15.7% 1,065,955.75056487
WETH WETH -1.0% 28,876.13014049
XAUT XAU₮ -8.0% 69,512.45434079
XLM XLM +44.4% 3.34277981
TON GRAM -10.8% 26.93312239
PAXG PAXG -8.3% 69,604.85013874
HYPE HYPE +4.5% 1,064.56569649
USAT USAT 0.0% 16.99735877
XTZ XTZ 3.81975348
XEC XEC 0.00008891
CRO CRO 0.96702176
SHIB SHIB 0.00007827
COMP COMP 291.83575306
STETH STETH 28,599.42264205
BAT BAT 1.54102097
ATOM ATOM 29.62649051
GRT GRT 0.32624762
LRC LRC 0.23489614
ENS ENS 76.08896351
EUROC EURC 19.36689685
AMP AMP 0.00861727
1INCH 1INCH 1.20971194
WLD WLD 9.30315431
USDS USDS 17.00152645
CBBTC cbBTC 1,067,400.84799845
WLFI WLFI 1.02158118
MNT MNT 8.85668893
XDAI XDAI 16.75884682
EURE EURe 19.57938713