Giá tính bằng Celo (CELO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng CELO
VND VND 0.00053365
BTC BTC 1,013,049.94288263
XMR XMR 5,207.22889968
USDT USD₮ 14.39539853
USDC USDC 14.39827879
ETH ETH 29,561.93623131
BCH BCH 6,567.14607027
LTC LTC 788.35170055
DASH DASH 471.10570049
DOGE DOGE 1.35992491
BNB BNB 9,403.22363632
POL POL 1.41182931
SOL SOL 1,265.91327541
XRP XRP 20.31414978
TRX TRX 4.21971802
XTZ XTZ 5.39383542
AVAX AVAX 141.61546159
XEC XEC 0.00010315
DAI DAI 14.45487153
ZEC ZEC 3,179.61027326
SHIB SHIB 0.00008254
PEPE PEPE 0.00004834
APE APE 1.38378675
LINK LINK 132.58317221
ARB ARB 1.44004787
GMX GMX 92.55355195
COMP COMP 247.84110441
STETH STETH 29,817.58946718
WBTC WBTC 1,020,995.54232065
WETH WETH 29,764.69641733
XAUT XAU₮ 74,685.51456437
XLM XLM 2.30557434
BAT BAT 1.40418545
OP OP 1.73540369
ATOM ATOM 26.47321585
GRT GRT 0.36667972
TON TON 19.06056202
LRC LRC 0.44515406
ENS ENS 87.05361784
EUROC EURC 16.84047500
QNT QNT 923.03847522
AMP AMP 0.02025759
FRAX FRAX 14.51003219
1INCH 1INCH 1.38125079
PAXG PAXG 75,393.26859817
WLD WLD 5.22485228
TRUMP TRUMP 42.86534800
S S 0.60643400
USDS USDS 14.65089241
HYPE HYPE 525.22228864
CBBTC cbBTC 1,025,283.60867711
CBETH cbETH 33,541.83794398
WLFI WLFI 1.48549286
MNT MNT 10.23790638
XDAI XDAI 14.23551912
EURE EURe 16.97822570
KAVA KAVA 0.98603837
USAT USAT 14.43237925