Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.079.271,29291638 CELO
Giá của 1 BTC tính bằng CELO
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.772,72 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.079.271,29291638 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00052204 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 13,42599441 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8.060,99753873 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% | Hoán đổi | ||
| 13,45311285 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 13,4747662 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 13,70742755 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 31.370,20851052 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 3.774,20304131 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 768,03412153 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 693,39549055 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 1,0448589 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 10.076,07197682 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,21167457 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 1.371,56461733 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 61,50671469 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 17,50508334 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 2,76782685 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 4,50441427 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 120,68316506 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 13,53634998 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,73177995 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16.315,20144331 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.7% | Hoán đổi | ||
| 156,30373521 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,27653412 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.082.272,06090378 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 31.941,71443228 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 54.223,72102866 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 2,28353137 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 16,96959628 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.2% | Hoán đổi | ||
| 15,18976114 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 2.633,9328789 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 54.357,15916171 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.030,54073859 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 15,32826985 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2169228 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63910758 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71367846 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,87550148 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00009387 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,51944885 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,4138108 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000066 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005925 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,67116741 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 111,79746856 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 286,5914134 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.844,33796686 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 28,30284366 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04653285 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.632,93926934 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,09149116 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,01795168 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,51184451 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 101,86611493 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,96991699 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,45840735 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,47802681 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48363609 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04505114 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,29605159 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,30528933 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233,54632899 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22.573,0854978 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11392312 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,66919198 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43,84729693 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,19961159 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.468,01890996 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00970402 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,52313308 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,61610005 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,94342539 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00713933 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17357517 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19906689 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,04185482 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,59705304 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,6229679 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,32481671 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,6348124 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,66065123 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,1691175 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,40929087 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,52365689 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,53699177 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,05005047 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,68130709 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,01234788 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.083.850,06006221 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 36.134,42105921 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08333482 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 93,6992816 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,72104289 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,01828237 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,98857943 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,3335439 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.528,58075258 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92870374 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 99,9782093 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,54417587 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,69778189 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,28508836 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28988877 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95151016 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,5046372 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,55600935 CELO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.079.271,29291638 CELO
Giá của 1 BTC tính bằng CELO
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.772,72 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00052204 CELO
Giá của 1 VND tính bằng CELO
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,42599441 CELO
Giá của 1 USD tính bằng CELO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR8.060,99753873 CELO
Giá của 1 XMR tính bằng CELO
+6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 592,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,45311285 CELO
Giá của 1 USD₮ tính bằng CELO
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,4747662 CELO
Giá của 1 USDC tính bằng CELO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,70742755 CELO
Giá của 1 USDG tính bằng CELO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH31.370,20851052 CELO
Giá của 1 ETH tính bằng CELO
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.313,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.774,20304131 CELO
Giá của 1 BCH tính bằng CELO
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC768,03412153 CELO
Giá của 1 LTC tính bằng CELO
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH693,39549055 CELO
Giá của 1 DASH tính bằng CELO
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,0448589 CELO
Giá của 1 DOGE tính bằng CELO
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB10.076,07197682 CELO
Giá của 1 BNB tính bằng CELO
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,21167457 CELO
Giá của 1 POL tính bằng CELO
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.371,56461733 CELO
Giá của 1 SOL tính bằng CELO
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,13 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR61,50671469 CELO
Giá của 1 NEAR tính bằng CELO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,50508334 CELO
Giá của 1 XRP tính bằng CELO
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,76782685 CELO
Giá của 1 ADA tính bằng CELO
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,50441427 CELO
Giá của 1 TRX tính bằng CELO
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX120,68316506 CELO
Giá của 1 AVAX tính bằng CELO
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,53634998 CELO
Giá của 1 DAI tính bằng CELO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,73177995 CELO
Giá của 1 CRO tính bằng CELO
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.315,20144331 CELO
Giá của 1 ZEC tính bằng CELO
-22.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.203,28 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK156,30373521 CELO
Giá của 1 LINK tính bằng CELO
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,27653412 CELO
Giá của 1 ARB tính bằng CELO
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.082.272,06090378 CELO
Giá của 1 WBTC tính bằng CELO
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH31.941,71443228 CELO
Giá của 1 WETH tính bằng CELO
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮54.223,72102866 CELO
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CELO
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,28353137 CELO
Giá của 1 XLM tính bằng CELO
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM16,96959628 CELO
Giá của 1 GRAM tính bằng CELO
-18.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC15,18976114 CELO
Giá của 1 EURC tính bằng CELO
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.633,9328789 CELO
Giá của 1 QNT tính bằng CELO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG54.357,15916171 CELO
Giá của 1 PAXG tính bằng CELO
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.030,54073859 CELO
Giá của 1 HYPE tính bằng CELO
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR15,32826985 CELO
Giá của 1 EUR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,2169228 CELO
Giá của 1 MATIC tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,63910758 CELO
Giá của 1 CFX tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,71367846 CELO
Giá của 1 SEI tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,87550148 CELO
Giá của 1 XTZ tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00009387 CELO
Giá của 1 XEC tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,51944885 CELO
Giá của 1 FDUSD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,4138108 CELO
Giá của 1 ALGO tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,000066 CELO
Giá của 1 SHIB tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005925 CELO
Giá của 1 PEPE tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,67116741 CELO
Giá của 1 APE tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX111,79746856 CELO
Giá của 1 GMX tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP286,5914134 CELO
Giá của 1 COMP tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.844,33796686 CELO
Giá của 1 AAVE tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE28,30284366 CELO
Giá của 1 CAKE tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,04653285 CELO
Giá của 1 SRM tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.632,93926934 CELO
Giá của 1 STETH tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD16,09149116 CELO
Giá của 1 TUSD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,01795168 CELO
Giá của 1 BAT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,51184451 CELO
Giá của 1 OP tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC101,86611493 CELO
Giá của 1 ETC tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT13,96991699 CELO
Giá của 1 DOT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO28,45840735 CELO
Giá của 1 NEO tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL12,47802681 CELO
Giá của 1 FIL tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,48363609 CELO
Giá của 1 KAS tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04505114 CELO
Giá của 1 DGB tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM22,29605159 CELO
Giá của 1 ATOM tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,30528933 CELO
Giá của 1 GRT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV233,54632899 CELO
Giá của 1 BSV tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR22.573,0854978 CELO
Giá của 1 MKR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,11392312 CELO
Giá của 1 LRC tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS70,66919198 CELO
Giá của 1 ENS tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD43,84729693 CELO
Giá của 1 EGLD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,19961159 CELO
Giá của 1 WAVES tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.468,01890996 CELO
Giá của 1 OKB tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00970402 CELO
Giá của 1 AMP tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,52313308 CELO
Giá của 1 FRAX tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,61610005 CELO
Giá của 1 USDD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,94342539 CELO
Giá của 1 LDO tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00713933 CELO
Giá của 1 SLP tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,17357517 CELO
Giá của 1 CHZ tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,19906689 CELO
Giá của 1 1INCH tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD6,04185482 CELO
Giá của 1 WLD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,59705304 CELO
Giá của 1 HT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTAptos
APT9,6229679 CELO
Giá của 1 APT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP22,32481671 CELO
Giá của 1 TRUMP tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,6348124 CELO
Giá của 1 S tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,66065123 CELO
Giá của 1 USDQ tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ14,1691175 CELO
Giá của 1 EURQ tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI12,40929087 CELO
Giá của 1 SUI tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,52365689 CELO
Giá của 1 USD1 tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,53699177 CELO
Giá của 1 USDS tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,05005047 CELO
Giá của 1 HBAR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR11,68130709 CELO
Giá của 1 USDR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR16,01234788 CELO
Giá của 1 EURR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.083.850,06006221 CELO
Giá của 1 cbBTC tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH36.134,42105921 CELO
Giá của 1 cbETH tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08333482 CELO
Giá của 1 FLR tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI93,6992816 CELO
Giá của 1 UNI tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,72104289 CELO
Giá của 1 WLFI tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT7,01828237 CELO
Giá của 1 MNT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,98857943 CELO
Giá của 1 XPL tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI13,3335439 CELO
Giá của 1 XDAI tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.528,58075258 CELO
Giá của 1 GNO tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,92870374 CELO
Giá của 1 SKY tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS99,9782093 CELO
Giá của 1 KCS tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD13,54417587 CELO
Giá của 1 PYUSD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe13,69778189 CELO
Giá của 1 USDe tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe15,28508836 CELO
Giá của 1 EURe tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,28988877 CELO
Giá của 1 MON tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,95151016 CELO
Giá của 1 KAVA tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,5046372 CELO
Giá của 1 USAT tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,55600935 CELO
Giá của 1 RLUSD tính bằng CELO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD