Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.048,27194163 USAT
Giá của 1 BTC tính bằng USAT
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.048,27194163 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00003929 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01044008 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 618,38073728 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01255543 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01384319 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03123661 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.405,45260607 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 287,00194348 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 58,48436723 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 53,7789817 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07941261 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 761,16927391 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09226385 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 104,56427507 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 4,76655175 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33592234 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,21236766 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33875701 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 9,19147241 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01848385 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05609515 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.254,62357332 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,93746907 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17387496 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.306,59846691 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 2.450,50020006 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.067,91390858 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17421172 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,30065632 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 1,14116404 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 199,89525835 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.080,08824779 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,15424613 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,1536053 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09254749 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04889358 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05489731 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29622946 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000679 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01761459 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10899921 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000503 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000454 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1303508 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,54627733 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,13730054 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,77388039 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,13368714 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00350206 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.424,78366588 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21080487 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1583577 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11521462 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,80241095 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0774578 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,1761403 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95582955 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0373168 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00350488 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,7009349 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02324328 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,90481454 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.704,23985074 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00882703 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,469679 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,34930374 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,250053 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,26321688 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00076049 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02068153 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02467293 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37789313 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054651 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01315268 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0918613 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47291123 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12019418 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08149646 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73466792 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71600991 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04848697 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02693398 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06655544 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95838467 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01789198 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01842133 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08024373 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88220595 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20537626 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.433,71787855 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.772,27518737 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0063267 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,16786778 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05462264 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53906036 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07564505 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00348226 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,58951118 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07161883 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,58205851 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01934773 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03101793 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14727266 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02218107 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07247155 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01949165 USAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.048,27194163 USAT
Giá của 1 BTC tính bằng USAT
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003929 USAT
Giá của 1 VND tính bằng USAT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,01044008 USAT
Giá của 1 USD tính bằng USAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR618,38073728 USAT
Giá của 1 XMR tính bằng USAT
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01255543 USAT
Giá của 1 USD₮ tính bằng USAT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01384319 USAT
Giá của 1 USDC tính bằng USAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,03123661 USAT
Giá của 1 USDG tính bằng USAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.405,45260607 USAT
Giá của 1 ETH tính bằng USAT
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH287,00194348 USAT
Giá của 1 BCH tính bằng USAT
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,48436723 USAT
Giá của 1 LTC tính bằng USAT
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,7789817 USAT
Giá của 1 DASH tính bằng USAT
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07941261 USAT
Giá của 1 DOGE tính bằng USAT
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB761,16927391 USAT
Giá của 1 BNB tính bằng USAT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09226385 USAT
Giá của 1 POL tính bằng USAT
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,56427507 USAT
Giá của 1 SOL tính bằng USAT
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,76655175 USAT
Giá của 1 NEAR tính bằng USAT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33592234 USAT
Giá của 1 XRP tính bằng USAT
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21236766 USAT
Giá của 1 ADA tính bằng USAT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33875701 USAT
Giá của 1 TRX tính bằng USAT
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,19147241 USAT
Giá của 1 AVAX tính bằng USAT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01848385 USAT
Giá của 1 DAI tính bằng USAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05609515 USAT
Giá của 1 CRO tính bằng USAT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.254,62357332 USAT
Giá của 1 ZEC tính bằng USAT
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,93746907 USAT
Giá của 1 LINK tính bằng USAT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17387496 USAT
Giá của 1 ARB tính bằng USAT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.306,59846691 USAT
Giá của 1 WBTC tính bằng USAT
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.450,50020006 USAT
Giá của 1 WETH tính bằng USAT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.067,91390858 USAT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USAT
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17421172 USAT
Giá của 1 XLM tính bằng USAT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,30065632 USAT
Giá của 1 GRAM tính bằng USAT
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,14116404 USAT
Giá của 1 EURC tính bằng USAT
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,89525835 USAT
Giá của 1 QNT tính bằng USAT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.080,08824779 USAT
Giá của 1 PAXG tính bằng USAT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,15424613 USAT
Giá của 1 HYPE tính bằng USAT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,1536053 USAT
Giá của 1 EUR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09254749 USAT
Giá của 1 MATIC tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04889358 USAT
Giá của 1 CFX tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05489731 USAT
Giá của 1 SEI tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29622946 USAT
Giá của 1 XTZ tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000679 USAT
Giá của 1 XEC tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01761459 USAT
Giá của 1 FDUSD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10899921 USAT
Giá của 1 ALGO tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000503 USAT
Giá của 1 SHIB tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000454 USAT
Giá của 1 PEPE tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,1303508 USAT
Giá của 1 APE tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,54627733 USAT
Giá của 1 GMX tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,13730054 USAT
Giá của 1 COMP tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,77388039 USAT
Giá của 1 AAVE tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,13368714 USAT
Giá của 1 CAKE tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00350206 USAT
Giá của 1 SRM tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.424,78366588 USAT
Giá của 1 STETH tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,21080487 USAT
Giá của 1 TUSD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,1583577 USAT
Giá của 1 BAT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11521462 USAT
Giá của 1 OP tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,80241095 USAT
Giá của 1 ETC tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,0774578 USAT
Giá của 1 DOT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,1761403 USAT
Giá của 1 NEO tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,95582955 USAT
Giá của 1 FIL tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0373168 USAT
Giá của 1 KAS tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00350488 USAT
Giá của 1 DGB tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,7009349 USAT
Giá của 1 ATOM tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02324328 USAT
Giá của 1 GRT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,90481454 USAT
Giá của 1 BSV tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.704,23985074 USAT
Giá của 1 MKR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00882703 USAT
Giá của 1 LRC tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,469679 USAT
Giá của 1 ENS tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,34930374 USAT
Giá của 1 EGLD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,250053 USAT
Giá của 1 WAVES tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,26321688 USAT
Giá của 1 OKB tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00076049 USAT
Giá của 1 AMP tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,02068153 USAT
Giá của 1 FRAX tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02467293 USAT
Giá của 1 USDD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37789313 USAT
Giá của 1 LDO tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054651 USAT
Giá của 1 SLP tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01315268 USAT
Giá của 1 CHZ tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0918613 USAT
Giá của 1 1INCH tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,47291123 USAT
Giá của 1 WLD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12019418 USAT
Giá của 1 HT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08149646 USAT
Giá của 1 CELO tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73466792 USAT
Giá của 1 APT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,71600991 USAT
Giá của 1 TRUMP tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04848697 USAT
Giá của 1 S tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02693398 USAT
Giá của 1 USDQ tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06655544 USAT
Giá của 1 EURQ tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,95838467 USAT
Giá của 1 SUI tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01789198 USAT
Giá của 1 USD1 tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01842133 USAT
Giá của 1 USDS tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08024373 USAT
Giá của 1 HBAR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88220595 USAT
Giá của 1 USDR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20537626 USAT
Giá của 1 EURR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.433,71787855 USAT
Giá của 1 cbBTC tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.772,27518737 USAT
Giá của 1 cbETH tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0063267 USAT
Giá của 1 FLR tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,16786778 USAT
Giá của 1 UNI tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05462264 USAT
Giá của 1 WLFI tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53906036 USAT
Giá của 1 MNT tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07564505 USAT
Giá của 1 XPL tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00348226 USAT
Giá của 1 XDAI tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,58951118 USAT
Giá của 1 GNO tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07161883 USAT
Giá của 1 SKY tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,58205851 USAT
Giá của 1 KCS tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01934773 USAT
Giá của 1 PYUSD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,03101793 USAT
Giá của 1 USDe tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14727266 USAT
Giá của 1 EURe tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02218107 USAT
Giá của 1 MON tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07247155 USAT
Giá của 1 KAVA tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVARipple USD
RLUSD1,01949165 USAT
Giá của 1 RLUSD tính bằng USAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD