Giá tính bằng USAT (USAT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USAT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003986 USAT
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.0% 78.836,96736846 USAT
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.1% 536,92089886 USAT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01204132 USAT
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01254782 USAT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02981454 USAT
ETH Biến động trong 30 ngày: +32.1% 2.560,65083312 USAT
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 228,13161427 USAT
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.4% 55,6101093 USAT
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 55,75291016 USAT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,08594889 USAT
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 740,49136563 USAT
POL Biến động trong 30 ngày: +28.4% 0,0985209 USAT
SOL Biến động trong 30 ngày: +32.6% 103,38987818 USAT
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 1,40820899 USAT
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,21318319 USAT
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.7% 0,34747135 USAT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,5865393 USAT
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01724083 USAT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05946136 USAT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +120.2% 1.136,432467 USAT
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000535 USAT
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,74701782 USAT
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,1425872 USAT
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 79.189,36091862 USAT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.404,04641558 USAT
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,18570171 USAT
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.6% 1,38725085 USAT
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 1,17745248 USAT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 4.409,26463155 USAT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 81,82948212 USAT
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,57456087 USAT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00232593 USAT
NEAR 2,43906618 USAT
XTZ 0,2871905 USAT
XEC 0,00000788 USAT
COMP 20,25593933 USAT
AAVE 129,2248063 USAT
CAKE 2,38256399 USAT
WETH 2.609,0576083 USAT
BAT 0,08147477 USAT
OP 0,09869815 USAT
ATOM 1,63978646 USAT
GRT 0,01942133 USAT
LRC 0,00905617 USAT
ENS 5,86112382 USAT
QNT 65,66304128 USAT
AMP 0,00045505 USAT
1INCH 0,09530936 USAT
WLD 0,39719852 USAT
CELO 0,0862565 USAT
S 0,02764287 USAT
USDS 1,01787142 USAT
HBAR 0,07839359 USAT
cbBTC 79.210,3797082 USAT
WLFI 0,05882894 USAT
PYUSD 1,01752637 USAT
USDe 1,02956548 USAT
EURe 1,18589402 USAT
KAVA 0,06415968 USAT
RLUSD 1,01756954 USAT