Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.069.894,44953894 XPL
Giá của 1 BTC tính bằng XPL
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.470,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.069.894,44953894 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | |||
| 0,00051169 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 13,00744101 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 8.115,55290515 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.4% | |||
| 13,03014346 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 13,04930646 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 13,27047877 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 31.570,55489403 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 3.762,5794627 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 786,90728248 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.0% | |||
| 726,92884625 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 1,05543425 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 9.788,61696259 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 1,21804067 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.8% | |||
| 1.378,60380666 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 65,89573134 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 17,52210078 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 2,87626606 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 4,35192497 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 123,35460293 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 13,1102983 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,75727782 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 16.180,7452625 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | |||
| 0,00006673 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 2,4223812 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 1.072.938,49642618 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 32.157,42651355 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 52.754,97521107 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 2,36029615 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 17,5805909 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 14,70111713 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 2.524,30472948 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 52.861,53164475 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 1.030,81280708 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 13,11194737 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 14,86633441 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22055181 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70043314 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78267868 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,08571632 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008714 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,0971463 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,44223313 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000611 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,7977776 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 162,57511262 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 104,58345509 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 325,26025665 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.976,62971135 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,62781666 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0450822 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.744,86320599 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,58024008 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,29302944 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59991852 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 104,35176137 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,63946658 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,25085286 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,07641255 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,50457359 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04616109 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,94571769 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3232406 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 236,15040509 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22.209,24668791 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11180594 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 74,71314151 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,72093259 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,46448278 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.484,70235939 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01020806 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,15330109 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,18678147 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,14073796 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00729357 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17868003 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21532005 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,26713034 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,54726515 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,1060103 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,24748345 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,64606971 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69308899 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,20494375 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,05062446 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,18908099 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,1008142 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,10460705 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,08112656 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,40179402 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,50914483 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.074.909,30603253 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 36.377,05400426 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08321069 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 95,45421772 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,72394775 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,07348409 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,91787263 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.493,02555092 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,96878163 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,66130377 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,26668712 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,81139032 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28759225 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93069527 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,09167491 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,12533174 XPL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.069.894,44953894 XPL
Giá của 1 BTC tính bằng XPL
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.470,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00051169 XPL
Giá của 1 VND tính bằng XPL
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,00744101 XPL
Giá của 1 USD tính bằng XPL
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR8.115,55290515 XPL
Giá của 1 XMR tính bằng XPL
+8.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 603,98 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,03014346 XPL
Giá của 1 USD₮ tính bằng XPL
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,04930646 XPL
Giá của 1 USDC tính bằng XPL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,27047877 XPL
Giá của 1 USDG tính bằng XPL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH31.570,55489403 XPL
Giá của 1 ETH tính bằng XPL
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.395,41 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.762,5794627 XPL
Giá của 1 BCH tính bằng XPL
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC786,90728248 XPL
Giá của 1 LTC tính bằng XPL
-4.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,98 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH726,92884625 XPL
Giá của 1 DASH tính bằng XPL
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,05543425 XPL
Giá của 1 DOGE tính bằng XPL
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9.788,61696259 XPL
Giá của 1 BNB tính bằng XPL
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,21804067 XPL
Giá của 1 POL tính bằng XPL
-14.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.378,60380666 XPL
Giá của 1 SOL tính bằng XPL
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,90 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR65,89573134 XPL
Giá của 1 NEAR tính bằng XPL
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,52210078 XPL
Giá của 1 XRP tính bằng XPL
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,87626606 XPL
Giá của 1 ADA tính bằng XPL
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,35192497 XPL
Giá của 1 TRX tính bằng XPL
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX123,35460293 XPL
Giá của 1 AVAX tính bằng XPL
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,1102983 XPL
Giá của 1 DAI tính bằng XPL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,75727782 XPL
Giá của 1 CRO tính bằng XPL
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.180,7452625 XPL
Giá của 1 ZEC tính bằng XPL
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.217,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00006673 XPL
Giá của 1 SHIB tính bằng XPL
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,4223812 XPL
Giá của 1 ARB tính bằng XPL
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.072.938,49642618 XPL
Giá của 1 WBTC tính bằng XPL
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH32.157,42651355 XPL
Giá của 1 WETH tính bằng XPL
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮52.754,97521107 XPL
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XPL
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,36029615 XPL
Giá của 1 XLM tính bằng XPL
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM17,5805909 XPL
Giá của 1 GRAM tính bằng XPL
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC14,70111713 XPL
Giá của 1 EURC tính bằng XPL
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.524,30472948 XPL
Giá của 1 QNT tính bằng XPL
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG52.861,53164475 XPL
Giá của 1 PAXG tính bằng XPL
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.030,81280708 XPL
Giá của 1 HYPE tính bằng XPL
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD13,11194737 XPL
Giá của 1 PYUSD tính bằng XPL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR14,86633441 XPL
Giá của 1 EUR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,22055181 XPL
Giá của 1 MATIC tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,70043314 XPL
Giá của 1 CFX tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,78267868 XPL
Giá của 1 SEI tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ4,08571632 XPL
Giá của 1 XTZ tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00008714 XPL
Giá của 1 XEC tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,0971463 XPL
Giá của 1 FDUSD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,44223313 XPL
Giá của 1 ALGO tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0000611 XPL
Giá của 1 PEPE tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,7977776 XPL
Giá của 1 APE tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK162,57511262 XPL
Giá của 1 LINK tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX104,58345509 XPL
Giá của 1 GMX tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP325,26025665 XPL
Giá của 1 COMP tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.976,62971135 XPL
Giá của 1 AAVE tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE28,62781666 XPL
Giá của 1 CAKE tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0450822 XPL
Giá của 1 SRM tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.744,86320599 XPL
Giá của 1 STETH tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD15,58024008 XPL
Giá của 1 TUSD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,29302944 XPL
Giá của 1 BAT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,59991852 XPL
Giá của 1 OP tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC104,35176137 XPL
Giá của 1 ETC tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT15,63946658 XPL
Giá của 1 DOT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO29,25085286 XPL
Giá của 1 NEO tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL13,07641255 XPL
Giá của 1 FIL tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,50457359 XPL
Giá của 1 KAS tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04616109 XPL
Giá của 1 DGB tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM23,94571769 XPL
Giá của 1 ATOM tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,3232406 XPL
Giá của 1 GRT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV236,15040509 XPL
Giá của 1 BSV tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR22.209,24668791 XPL
Giá của 1 MKR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,11180594 XPL
Giá của 1 LRC tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS74,71314151 XPL
Giá của 1 ENS tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD48,72093259 XPL
Giá của 1 EGLD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,46448278 XPL
Giá của 1 WAVES tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.484,70235939 XPL
Giá của 1 OKB tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01020806 XPL
Giá của 1 AMP tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,15330109 XPL
Giá của 1 FRAX tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,18678147 XPL
Giá của 1 USDD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO5,14073796 XPL
Giá của 1 LDO tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00729357 XPL
Giá của 1 SLP tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,17868003 XPL
Giá của 1 CHZ tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,21532005 XPL
Giá của 1 1INCH tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD7,26713034 XPL
Giá của 1 WLD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,54726515 XPL
Giá của 1 HT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,1060103 XPL
Giá của 1 CELO tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT10,24748345 XPL
Giá của 1 APT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP23,64606971 XPL
Giá của 1 TRUMP tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,69308899 XPL
Giá của 1 S tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,20494375 XPL
Giá của 1 USDQ tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ14,05062446 XPL
Giá của 1 EURQ tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI13,18908099 XPL
Giá của 1 SUI tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,1008142 XPL
Giá của 1 USD1 tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,10460705 XPL
Giá của 1 USDS tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,08112656 XPL
Giá của 1 HBAR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR11,40179402 XPL
Giá của 1 USDR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR15,50914483 XPL
Giá của 1 EURR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.074.909,30603253 XPL
Giá của 1 cbBTC tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH36.377,05400426 XPL
Giá của 1 cbETH tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08321069 XPL
Giá của 1 FLR tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI95,45421772 XPL
Giá của 1 UNI tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,72394775 XPL
Giá của 1 WLFI tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT7,07348409 XPL
Giá của 1 MNT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTxDAI
XDAI12,91787263 XPL
Giá của 1 XDAI tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.493,02555092 XPL
Giá của 1 GNO tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,96878163 XPL
Giá của 1 SKY tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS98,66130377 XPL
Giá của 1 KCS tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe13,26668712 XPL
Giá của 1 USDe tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe14,81139032 XPL
Giá của 1 EURe tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,28759225 XPL
Giá của 1 MON tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,93069527 XPL
Giá của 1 KAVA tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,09167491 XPL
Giá của 1 USAT tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,12533174 XPL
Giá của 1 RLUSD tính bằng XPL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD