Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC2.263.319,28868799 KAS
Giá của 1 BTC tính bằng KAS
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 2.263.319,28868799 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00108764 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 27,64859762 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 16.895,55249127 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0% | Hoán đổi | ||
| 27,68937404 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 27,726129 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 28,1834002 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 66.655,28163335 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0% | Hoán đổi | ||
| 7.714,33954946 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 1.646,48946498 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 1.519,61548714 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | Hoán đổi | ||
| 2,21657983 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | Hoán đổi | ||
| 20.502,73429699 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | Hoán đổi | ||
| 2,54078898 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 2.909,93995835 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7% | Hoán đổi | ||
| 138,4532765 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 36,72896461 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | Hoán đổi | ||
| 5,97936187 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | Hoán đổi | ||
| 9,22432852 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 256,14388176 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 27,85583472 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,58440578 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 34.128,11091232 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00013932 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 5,03065696 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 2.269.221,42957986 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 67.905,67735686 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 111.874,76657919 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 4,93048131 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 36,85291591 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | Hoán đổi | ||
| 31,26064323 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | Hoán đổi | ||
| 5.309,56377369 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 112.083,33824017 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 2.175,77336182 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 27,84244632 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 31,5998587 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,55556904 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,45905974 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,60915728 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,48983876 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00018205 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,83288245 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,00935255 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0001242 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,816688 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 339,3454562 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 218,32781124 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 687,70232563 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4.135,42086765 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 59,58679239 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09582665 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 67.236,56678715 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 33,10491475 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,83937829 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,31902401 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 218,21654168 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31,55286511 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 61,57374145 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,47781071 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09773863 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 48,48780697 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,66838646 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 493,66526606 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 47.045,39278836 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23418333 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 155,43060725 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 100,5513561 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,39138004 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.118,42846414 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02186092 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,87615611 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,01485394 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,84219572 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01534758 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37239676 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,56274469 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,39434386 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,28886454 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,32400582 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,29323433 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49,01597927 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,45088827 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 28,06590616 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,87588467 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,39216706 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,84268672 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,85838584 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,25358146 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24,20993407 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,9695042 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.273.597,15621818 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 76.821,59684623 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17658769 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 196,69424617 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,50736114 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,89842033 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,13906942 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,4582112 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.168,93081853 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,04051324 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 207,86269362 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,18733118 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31,5182876 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,59288692 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,97739052 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,78104386 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,8843827 KAS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC2.263.319,28868799 KAS
Giá của 1 BTC tính bằng KAS
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00108764 KAS
Giá của 1 VND tính bằng KAS
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD27,64859762 KAS
Giá của 1 USD tính bằng KAS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR16.895,55249127 KAS
Giá của 1 XMR tính bằng KAS
+7.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 596,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮27,68937404 KAS
Giá của 1 USD₮ tính bằng KAS
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC27,726129 KAS
Giá của 1 USDC tính bằng KAS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG28,1834002 KAS
Giá của 1 USDG tính bằng KAS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH66.655,28163335 KAS
Giá của 1 ETH tính bằng KAS
-12.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.379,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH7.714,33954946 KAS
Giá của 1 BCH tính bằng KAS
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.646,48946498 KAS
Giá của 1 LTC tính bằng KAS
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH1.519,61548714 KAS
Giá của 1 DASH tính bằng KAS
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE2,21657983 KAS
Giá của 1 DOGE tính bằng KAS
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB20.502,73429699 KAS
Giá của 1 BNB tính bằng KAS
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL2,54078898 KAS
Giá của 1 POL tính bằng KAS
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL2.909,93995835 KAS
Giá của 1 SOL tính bằng KAS
-10.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR138,4532765 KAS
Giá của 1 NEAR tính bằng KAS
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP36,72896461 KAS
Giá của 1 XRP tính bằng KAS
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA5,97936187 KAS
Giá của 1 ADA tính bằng KAS
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX9,22432852 KAS
Giá của 1 TRX tính bằng KAS
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX256,14388176 KAS
Giá của 1 AVAX tính bằng KAS
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI27,85583472 KAS
Giá của 1 DAI tính bằng KAS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1,58440578 KAS
Giá của 1 CRO tính bằng KAS
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC34.128,11091232 KAS
Giá của 1 ZEC tính bằng KAS
-20.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00013932 KAS
Giá của 1 SHIB tính bằng KAS
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB5,03065696 KAS
Giá của 1 ARB tính bằng KAS
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC2.269.221,42957986 KAS
Giá của 1 WBTC tính bằng KAS
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH67.905,67735686 KAS
Giá của 1 WETH tính bằng KAS
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮111.874,76657919 KAS
Giá của 1 XAU₮ tính bằng KAS
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM4,93048131 KAS
Giá của 1 XLM tính bằng KAS
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM36,85291591 KAS
Giá của 1 GRAM tính bằng KAS
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC31,26064323 KAS
Giá của 1 EURC tính bằng KAS
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT5.309,56377369 KAS
Giá của 1 QNT tính bằng KAS
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG112.083,33824017 KAS
Giá của 1 PAXG tính bằng KAS
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE2.175,77336182 KAS
Giá của 1 HYPE tính bằng KAS
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD27,84244632 KAS
Giá của 1 PYUSD tính bằng KAS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR31,5998587 KAS
Giá của 1 EUR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC2,55556904 KAS
Giá của 1 MATIC tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX1,45905974 KAS
Giá của 1 CFX tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI1,60915728 KAS
Giá của 1 SEI tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ8,48983876 KAS
Giá của 1 XTZ tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00018205 KAS
Giá của 1 XEC tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD27,83288245 KAS
Giá của 1 FDUSD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO3,00935255 KAS
Giá của 1 ALGO tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0001242 KAS
Giá của 1 PEPE tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE3,816688 KAS
Giá của 1 APE tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK339,3454562 KAS
Giá của 1 LINK tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX218,32781124 KAS
Giá của 1 GMX tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP687,70232563 KAS
Giá của 1 COMP tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE4.135,42086765 KAS
Giá của 1 AAVE tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE59,58679239 KAS
Giá của 1 CAKE tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,09582665 KAS
Giá của 1 SRM tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH67.236,56678715 KAS
Giá của 1 STETH tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD33,10491475 KAS
Giá của 1 TUSD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT4,83937829 KAS
Giá của 1 BAT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP3,31902401 KAS
Giá của 1 OP tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC218,21654168 KAS
Giá của 1 ETC tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT31,55286511 KAS
Giá của 1 DOT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO61,57374145 KAS
Giá của 1 NEO tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL27,47781071 KAS
Giá của 1 FIL tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILDigibyte
DGB0,09773863 KAS
Giá của 1 DGB tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM48,48780697 KAS
Giá của 1 ATOM tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,66838646 KAS
Giá của 1 GRT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV493,66526606 KAS
Giá của 1 BSV tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR47.045,39278836 KAS
Giá của 1 MKR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,23418333 KAS
Giá của 1 LRC tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS155,43060725 KAS
Giá của 1 ENS tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD100,5513561 KAS
Giá của 1 EGLD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES7,39138004 KAS
Giá của 1 WAVES tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB3.118,42846414 KAS
Giá của 1 OKB tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,02186092 KAS
Giá của 1 AMP tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX27,87615611 KAS
Giá của 1 FRAX tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD28,01485394 KAS
Giá của 1 USDD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO10,84219572 KAS
Giá của 1 LDO tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,01534758 KAS
Giá của 1 SLP tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,37239676 KAS
Giá của 1 CHZ tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH2,56274469 KAS
Giá của 1 1INCH tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD15,39434386 KAS
Giá của 1 WLD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT3,28886454 KAS
Giá của 1 HT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO2,32400582 KAS
Giá của 1 CELO tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT21,29323433 KAS
Giá của 1 APT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP49,01597927 KAS
Giá của 1 TRUMP tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S1,45088827 KAS
Giá của 1 S tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ28,06590616 KAS
Giá của 1 USDQ tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ29,87588467 KAS
Giá của 1 EURQ tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI27,39216706 KAS
Giá của 1 SUI tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD127,84268672 KAS
Giá của 1 USD1 tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS27,85838584 KAS
Giá của 1 USDS tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR2,25358146 KAS
Giá của 1 HBAR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR24,20993407 KAS
Giá của 1 USDR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR32,9695042 KAS
Giá của 1 EURR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC2.273.597,15621818 KAS
Giá của 1 cbBTC tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH76.821,59684623 KAS
Giá của 1 cbETH tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,17658769 KAS
Giá của 1 FLR tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI196,69424617 KAS
Giá của 1 UNI tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI1,50736114 KAS
Giá của 1 WLFI tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT14,89842033 KAS
Giá của 1 MNT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL2,13906942 KAS
Giá của 1 XPL tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI27,4582112 KAS
Giá của 1 XDAI tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO3.168,93081853 KAS
Giá của 1 GNO tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY2,04051324 KAS
Giá của 1 SKY tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS207,86269362 KAS
Giá của 1 KCS tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe28,18733118 KAS
Giá của 1 USDe tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe31,5182876 KAS
Giá của 1 EURe tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,59288692 KAS
Giá của 1 MON tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,97739052 KAS
Giá của 1 KAVA tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT27,78104386 KAS
Giá của 1 USAT tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD27,8843827 KAS
Giá của 1 RLUSD tính bằng KAS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD