Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC16.975,62820312 NEAR
Giá của 1 BTC tính bằng NEAR
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.552,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 16.975,62820312 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000812 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,20641886 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 127,40419179 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 0,20680343 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,20707677 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,21057992 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 501,28222296 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 59,18598723 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 12,36701607 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | Hoán đổi | ||
| 11,05080652 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 0,01683849 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 156,54372135 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01925879 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 21,90166484 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 0,27711407 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 0,04563345 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,06923188 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 1,9310648 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 0,20804557 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01192725 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 258,12629844 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000107 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 0,03789768 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 17.024,56067596 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 510,53527581 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 837,59880115 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 0,03706657 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,2761814 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | Hoán đổi | ||
| 0,23284225 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 38,80967129 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 839,87962909 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 16,38782857 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,2081251 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,23591818 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0194223 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01105526 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01216025 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06494813 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000139 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20787431 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02253518 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000107 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02894134 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,55994119 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,65974044 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,13932159 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31,1463816 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45725418 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00071542 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 505,65872235 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24736527 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03686638 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,024795 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,65138161 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24739997 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46537564 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20876932 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00787895 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00072982 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,37153233 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00509903 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,71179873 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 350,30417605 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0017729 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,17340136 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,76508358 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05413322 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,51376941 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016772 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2088528 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2092283 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0814304 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011713 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00281974 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01931629 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11399176 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,024554 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01764255 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,16232051 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37567972 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0109325 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20981107 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22303561 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20847082 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20788515 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20785376 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01674612 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,18088324 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24615479 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17.053,64775396 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 577,62598055 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00131558 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,51410771 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01130346 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11254609 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01640826 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20499747 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,87470239 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01528101 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,5534535 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21052671 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,23456257 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00458914 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01486686 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2078273 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20818819 NEAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC16.975,62820312 NEAR
Giá của 1 BTC tính bằng NEAR
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.552,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000812 NEAR
Giá của 1 VND tính bằng NEAR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,20641886 NEAR
Giá của 1 USD tính bằng NEAR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR127,40419179 NEAR
Giá của 1 XMR tính bằng NEAR
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,20680343 NEAR
Giá của 1 USD₮ tính bằng NEAR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,20707677 NEAR
Giá của 1 USDC tính bằng NEAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,21057992 NEAR
Giá của 1 USDG tính bằng NEAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH501,28222296 NEAR
Giá của 1 ETH tính bằng NEAR
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH59,18598723 NEAR
Giá của 1 BCH tính bằng NEAR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC12,36701607 NEAR
Giá của 1 LTC tính bằng NEAR
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH11,05080652 NEAR
Giá của 1 DASH tính bằng NEAR
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01683849 NEAR
Giá của 1 DOGE tính bằng NEAR
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB156,54372135 NEAR
Giá của 1 BNB tính bằng NEAR
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01925879 NEAR
Giá của 1 POL tính bằng NEAR
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL21,90166484 NEAR
Giá của 1 SOL tính bằng NEAR
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,13 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,27711407 NEAR
Giá của 1 XRP tính bằng NEAR
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,04563345 NEAR
Giá của 1 ADA tính bằng NEAR
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,06923188 NEAR
Giá của 1 TRX tính bằng NEAR
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,9310648 NEAR
Giá của 1 AVAX tính bằng NEAR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,20804557 NEAR
Giá của 1 DAI tính bằng NEAR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,01192725 NEAR
Giá của 1 CRO tính bằng NEAR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC258,12629844 NEAR
Giá của 1 ZEC tính bằng NEAR
-22.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.221,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000107 NEAR
Giá của 1 SHIB tính bằng NEAR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,03789768 NEAR
Giá của 1 ARB tính bằng NEAR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC17.024,56067596 NEAR
Giá của 1 WBTC tính bằng NEAR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH510,53527581 NEAR
Giá của 1 WETH tính bằng NEAR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮837,59880115 NEAR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng NEAR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,03706657 NEAR
Giá của 1 XLM tính bằng NEAR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,2761814 NEAR
Giá của 1 GRAM tính bằng NEAR
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,23284225 NEAR
Giá của 1 EURC tính bằng NEAR
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT38,80967129 NEAR
Giá của 1 QNT tính bằng NEAR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG839,87962909 NEAR
Giá của 1 PAXG tính bằng NEAR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE16,38782857 NEAR
Giá của 1 HYPE tính bằng NEAR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,2081251 NEAR
Giá của 1 PYUSD tính bằng NEAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,23591818 NEAR
Giá của 1 EUR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0194223 NEAR
Giá của 1 MATIC tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,01105526 NEAR
Giá của 1 CFX tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,01216025 NEAR
Giá của 1 SEI tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,06494813 NEAR
Giá của 1 XTZ tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000139 NEAR
Giá của 1 XEC tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,20787431 NEAR
Giá của 1 FDUSD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,02253518 NEAR
Giá của 1 ALGO tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000107 NEAR
Giá của 1 PEPE tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,02894134 NEAR
Giá của 1 APE tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK2,55994119 NEAR
Giá của 1 LINK tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX1,65974044 NEAR
Giá của 1 GMX tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP5,13932159 NEAR
Giá của 1 COMP tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE31,1463816 NEAR
Giá của 1 AAVE tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,45725418 NEAR
Giá của 1 CAKE tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00071542 NEAR
Giá của 1 SRM tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH505,65872235 NEAR
Giá của 1 STETH tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,24736527 NEAR
Giá của 1 TUSD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,03686638 NEAR
Giá của 1 BAT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,024795 NEAR
Giá của 1 OP tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1,65138161 NEAR
Giá của 1 ETC tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,24739997 NEAR
Giá của 1 DOT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,46537564 NEAR
Giá của 1 NEO tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,20876932 NEAR
Giá của 1 FIL tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00787895 NEAR
Giá của 1 KAS tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00072982 NEAR
Giá của 1 DGB tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,37153233 NEAR
Giá của 1 ATOM tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00509903 NEAR
Giá của 1 GRT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV3,71179873 NEAR
Giá của 1 BSV tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR350,30417605 NEAR
Giá của 1 MKR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,0017729 NEAR
Giá của 1 LRC tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1,17340136 NEAR
Giá của 1 ENS tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,76508358 NEAR
Giá của 1 EGLD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,05413322 NEAR
Giá của 1 WAVES tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB23,51376941 NEAR
Giá của 1 OKB tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00016772 NEAR
Giá của 1 AMP tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,2088528 NEAR
Giá của 1 FRAX tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,2092283 NEAR
Giá của 1 USDD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,0814304 NEAR
Giá của 1 LDO tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00011713 NEAR
Giá của 1 SLP tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00281974 NEAR
Giá của 1 CHZ tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01931629 NEAR
Giá của 1 1INCH tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,11399176 NEAR
Giá của 1 WLD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,024554 NEAR
Giá của 1 HT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01764255 NEAR
Giá của 1 CELO tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,16232051 NEAR
Giá của 1 APT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,37567972 NEAR
Giá của 1 TRUMP tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,0109325 NEAR
Giá của 1 S tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,20981107 NEAR
Giá của 1 USDQ tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,22303561 NEAR
Giá của 1 EURQ tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,20847082 NEAR
Giá của 1 SUI tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,20788515 NEAR
Giá của 1 USD1 tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,20785376 NEAR
Giá của 1 USDS tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01674612 NEAR
Giá của 1 HBAR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,18088324 NEAR
Giá của 1 USDR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,24615479 NEAR
Giá của 1 EURR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC17.053,64775396 NEAR
Giá của 1 cbBTC tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH577,62598055 NEAR
Giá của 1 cbETH tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00131558 NEAR
Giá của 1 FLR tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1,51410771 NEAR
Giá của 1 UNI tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,01130346 NEAR
Giá của 1 WLFI tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,11254609 NEAR
Giá của 1 MNT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,01640826 NEAR
Giá của 1 XPL tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,20499747 NEAR
Giá của 1 XDAI tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO23,87470239 NEAR
Giá của 1 GNO tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,01528101 NEAR
Giá của 1 SKY tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1,5534535 NEAR
Giá của 1 KCS tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,21052671 NEAR
Giá của 1 USDe tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,23456257 NEAR
Giá của 1 EURe tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00458914 NEAR
Giá của 1 MON tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,01486686 NEAR
Giá của 1 KAVA tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,2078273 NEAR
Giá của 1 USAT tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,20818819 NEAR
Giá của 1 RLUSD tính bằng NEAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD