Giá tính bằng NEAR Protocol (NEAR)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng NEAR | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.5% | 0,00000851 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,21760514 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.2% | 18.553,43214492 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.5% | 121,05133898 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,21824115 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,21834698 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.1% | 0,22205225 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.4% | 590,73811739 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +24.6% | 68,49490949 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.4% | 15,33807822 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +38.7% | 13,06059438 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.1% | 0,02047949 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +6.3% | 169,54457832 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +13.7% | 0,02382446 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.7% | 26,37657799 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.3% | 0,32808005 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +14.4% | 0,05403452 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.8% | 0,07421784 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +48.8% | 2,41560414 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,21940601 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.4% | 0,01466756 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +49.8% | 290,92895366 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.0% | 0,00000125 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.3% | 3,11375149 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 0,0439358 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.6% | 18.624,44660073 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +6.4% | 601,64758557 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -4.9% | 907,63069123 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.9% | 0,04733308 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.9% | 0,33387048 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.2% | 0,24671484 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.1% | 909,60202303 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +7.3% | 19,41711739 NEAR | |
|
|
0,249147 NEAR | ||
|
|
0,02393182 NEAR | ||
|
|
0,01186047 NEAR | ||
|
|
0,01560298 NEAR | ||
|
|
0,0702768 NEAR | ||
|
|
0,00000177 NEAR | ||
|
|
0,21954087 NEAR | ||
|
|
0,0280127 NEAR | ||
|
|
0,00000094 NEAR | ||
|
|
0,03595576 NEAR | ||
|
|
1,79161936 NEAR | ||
|
|
5,47309756 NEAR | ||
|
|
40,06024694 NEAR | ||
|
|
0,54969793 NEAR | ||
|
|
0,00075419 NEAR | ||
|
|
595,45760704 NEAR | ||
|
|
0,2611032 NEAR | ||
|
|
0,02130201 NEAR | ||
|
|
0,02903609 NEAR | ||
|
|
1,95181868 NEAR | ||
|
|
0,25607504 NEAR | ||
|
|
0,556926 NEAR | ||
|
|
0,23181685 NEAR | ||
|
|
0,00930033 NEAR | ||
|
|
0,00093537 NEAR | ||
|
|
0,37070423 NEAR | ||
|
|
0,00626469 NEAR | ||
|
|
4,33296374 NEAR | ||
|
|
446,823674 NEAR | ||
|
|
0,00227456 NEAR | ||
|
|
1,49350265 NEAR | ||
|
|
0,98812059 NEAR | ||
|
|
0,06591917 NEAR | ||
|
|
26,56494408 NEAR | ||
|
|
58,4324959 NEAR | ||
|
|
0,00013755 NEAR | ||
|
|
0,21987555 NEAR | ||
|
|
0,22083698 NEAR | ||
|
|
0,098504 NEAR | ||
|
|
0,00015391 NEAR | ||
|
|
0,00380274 NEAR | ||
|
|
0,02254261 NEAR | ||
|
|
0,12467051 NEAR | ||
|
|
0,02588463 NEAR | ||
|
|
0,02230241 NEAR | ||
|
|
0,17493429 NEAR | ||
|
|
0,45632074 NEAR | ||
|
|
0,00842748 NEAR | ||
|
|
0,22192024 NEAR | ||
|
|
0,24155261 NEAR | ||
|
|
0,25735767 NEAR | ||
|
|
0,2193506 NEAR | ||
|
|
0,21952878 NEAR | ||
|
|
0,02234552 NEAR | ||
|
|
0,178512 NEAR | ||
|
|
0,25968697 NEAR | ||
|
|
18.637,27883077 NEAR | ||
|
|
679,65787951 NEAR | ||
|
|
0,00159593 NEAR | ||
|
|
2,04653117 NEAR | ||
|
|
0,01212985 NEAR | ||
|
|
0,14442828 NEAR | ||
|
|
0,0205203 NEAR | ||
|
|
0,21610672 NEAR | ||
|
|
25,94816826 NEAR | ||
|
|
0,01986826 NEAR | ||
|
|
1,62075175 NEAR | ||
|
|
0,21939275 NEAR | ||
|
|
0,22195772 NEAR | ||
|
|
0,24847074 NEAR | ||
|
|
0,00694416 NEAR | ||
|
|
0,01518802 NEAR | ||
|
|
0,21929187 NEAR | ||
|
|
0,21965139 NEAR |