Giá tính bằng NEAR Protocol (NEAR)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng NEAR | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.1% | 0,00001712 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.6% | 33.715,23656099 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.1% | 234,0042495 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,434764 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,4348499 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,44222433 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.4% | 1.104,35740669 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +13.4% | 98,94653582 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.4% | 23,66134074 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.8% | 24,46587233 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.9% | 0,03731212 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.2% | 320,09908503 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +30.7% | 0,04241625 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.2% | 44,7867462 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.3% | 0,60079997 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.9% | 0,09163346 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.0% | 0,14950895 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 3,2598999 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,4368642 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,02625725 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +132.6% | 502,39818495 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000232 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 5,10735344 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +97.1% | 0,06223059 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 33.858,02065463 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 1.899,46827037 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,07922193 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +4.0% | 0,60400365 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.5% | 0,50644381 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.6% | 1.903,23346082 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +41.9% | 34,82301755 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,24536359 NEAR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,43053896 NEAR | |
|
|
0,04267135 NEAR | ||
|
|
0,02156357 NEAR | ||
|
|
0,01977032 NEAR | ||
|
|
0,11903658 NEAR | ||
|
|
0,0000035 NEAR | ||
|
|
0,43727507 NEAR | ||
|
|
0,00000152 NEAR | ||
|
|
8,83005119 NEAR | ||
|
|
0,97967654 NEAR | ||
|
|
1.112,01631848 NEAR | ||
|
|
1.125,09383491 NEAR | ||
|
|
0,03442951 NEAR | ||
|
|
0,04214805 NEAR | ||
|
|
0,70712809 NEAR | ||
|
|
0,0082534 NEAR | ||
|
|
0,00416655 NEAR | ||
|
|
2,55748146 NEAR | ||
|
|
28,40581082 NEAR | ||
|
|
0,00019867 NEAR | ||
|
|
0,43904912 NEAR | ||
|
|
0,04053493 NEAR | ||
|
|
0,17547868 NEAR | ||
|
|
0,03749034 NEAR | ||
|
|
0,8784047 NEAR | ||
|
|
0,01217657 NEAR | ||
|
|
0,43716975 NEAR | ||
|
|
0,43632279 NEAR | ||
|
|
0,03322656 NEAR | ||
|
|
33.869,33236502 NEAR | ||
|
|
1.268,57741459 NEAR | ||
|
|
2,81262314 NEAR | ||
|
|
0,02530098 NEAR | ||
|
|
0,02791011 NEAR | ||
|
|
0,43692783 NEAR | ||
|
|
0,4421426 NEAR | ||
|
|
0,51010159 NEAR | ||
|
|
0,03270533 NEAR | ||
|
|
0,43676163 NEAR | ||
|
|
0,4369409 NEAR |