Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC79.002,41681899 EURQ
Giá của 1 BTC tính bằng EURQ
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.044,59 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 79.002,41681899 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00003789 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,96325806 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 581,22765015 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | |||
| 0,96522447 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,96643222 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,98272299 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.329,27116087 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | |||
| 267,3601209 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 57,30392021 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 50,81453712 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,07713272 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 716,25477734 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,08870149 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 101,55568861 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 4,82959916 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,28032955 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,20858862 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,32106278 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 8,95467847 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,97095992 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,05500461 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.192,51268313 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.1% | |||
| 0,00000485 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,1776844 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 79.228,18472641 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 2.373,12369779 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 3.912,78201337 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,1719045 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,29765368 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.0% | |||
| 1,08914051 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | |||
| 187,33525558 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 3.919,66452275 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 76,14945264 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4% | |||
| 0,97067994 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,10091728 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08929261 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05091174 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05658291 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29808693 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000631 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97014703 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10405703 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000433 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1326527 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,81172592 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,5229576 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,9989826 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 144,53808217 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,10279841 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00333853 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.348,10964419 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,15385351 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16840551 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11677886 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,54153806 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10349944 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,13232411 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94205736 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03682668 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00351628 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,68545447 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02333188 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,17617779 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.640,61860697 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00812131 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,41857476 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,47362358 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,25881933 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 108,08289773 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075199 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97017821 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97719408 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37402087 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053014 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01297886 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0894261 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,53703383 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11458177 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08037426 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74648465 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,70505934 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05028598 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97821956 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95443558 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97036457 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97156673 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07810987 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8428125 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14857676 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 79.370,4994716 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.684,61089851 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00615213 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,91243187 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0529776 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,52275574 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07475804 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95662513 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 110,21730496 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07179922 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,28959276 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,98251699 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,09734544 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02043141 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06903613 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97009227 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,97159669 EURQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC79.002,41681899 EURQ
Giá của 1 BTC tính bằng EURQ
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.044,59 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003789 EURQ
Giá của 1 VND tính bằng EURQ
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,96325806 EURQ
Giá của 1 USD tính bằng EURQ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR581,22765015 EURQ
Giá của 1 XMR tính bằng EURQ
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 625,98 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,96522447 EURQ
Giá của 1 USD₮ tính bằng EURQ
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,96643222 EURQ
Giá của 1 USDC tính bằng EURQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,98272299 EURQ
Giá của 1 USDG tính bằng EURQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.329,27116087 EURQ
Giá của 1 ETH tính bằng EURQ
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.404,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH267,3601209 EURQ
Giá của 1 BCH tính bằng EURQ
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 273,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC57,30392021 EURQ
Giá của 1 LTC tính bằng EURQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH50,81453712 EURQ
Giá của 1 DASH tính bằng EURQ
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07713272 EURQ
Giá của 1 DOGE tính bằng EURQ
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB716,25477734 EURQ
Giá của 1 BNB tính bằng EURQ
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,08870149 EURQ
Giá của 1 POL tính bằng EURQ
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL101,55568861 EURQ
Giá của 1 SOL tính bằng EURQ
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,82959916 EURQ
Giá của 1 NEAR tính bằng EURQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,28032955 EURQ
Giá của 1 XRP tính bằng EURQ
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,20858862 EURQ
Giá của 1 ADA tính bằng EURQ
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,32106278 EURQ
Giá của 1 TRX tính bằng EURQ
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX8,95467847 EURQ
Giá của 1 AVAX tính bằng EURQ
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,97095992 EURQ
Giá của 1 DAI tính bằng EURQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05500461 EURQ
Giá của 1 CRO tính bằng EURQ
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.192,51268313 EURQ
Giá của 1 ZEC tính bằng EURQ
-17.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.252,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000485 EURQ
Giá của 1 SHIB tính bằng EURQ
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,1776844 EURQ
Giá của 1 ARB tính bằng EURQ
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC79.228,18472641 EURQ
Giá của 1 WBTC tính bằng EURQ
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.373,12369779 EURQ
Giá của 1 WETH tính bằng EURQ
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.912,78201337 EURQ
Giá của 1 XAU₮ tính bằng EURQ
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,1719045 EURQ
Giá của 1 XLM tính bằng EURQ
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,29765368 EURQ
Giá của 1 GRAM tính bằng EURQ
-8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,08914051 EURQ
Giá của 1 EURC tính bằng EURQ
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT187,33525558 EURQ
Giá của 1 QNT tính bằng EURQ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.919,66452275 EURQ
Giá của 1 PAXG tính bằng EURQ
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE76,14945264 EURQ
Giá của 1 HYPE tính bằng EURQ
-19.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,97067994 EURQ
Giá của 1 PYUSD tính bằng EURQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,10091728 EURQ
Giá của 1 EUR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,08929261 EURQ
Giá của 1 MATIC tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05091174 EURQ
Giá của 1 CFX tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05658291 EURQ
Giá của 1 SEI tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29808693 EURQ
Giá của 1 XTZ tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000631 EURQ
Giá của 1 XEC tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,97014703 EURQ
Giá của 1 FDUSD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10405703 EURQ
Giá của 1 ALGO tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000433 EURQ
Giá của 1 PEPE tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,1326527 EURQ
Giá của 1 APE tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK11,81172592 EURQ
Giá của 1 LINK tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX7,5229576 EURQ
Giá của 1 GMX tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP23,9989826 EURQ
Giá của 1 COMP tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE144,53808217 EURQ
Giá của 1 AAVE tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,10279841 EURQ
Giá của 1 CAKE tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00333853 EURQ
Giá của 1 SRM tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.348,10964419 EURQ
Giá của 1 STETH tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,15385351 EURQ
Giá của 1 TUSD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,16840551 EURQ
Giá của 1 BAT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11677886 EURQ
Giá của 1 OP tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,54153806 EURQ
Giá của 1 ETC tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,10349944 EURQ
Giá của 1 DOT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,13232411 EURQ
Giá của 1 NEO tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94205736 EURQ
Giá của 1 FIL tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03682668 EURQ
Giá của 1 KAS tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00351628 EURQ
Giá của 1 DGB tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,68545447 EURQ
Giá của 1 ATOM tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02333188 EURQ
Giá của 1 GRT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,17617779 EURQ
Giá của 1 BSV tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.640,61860697 EURQ
Giá của 1 MKR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00812131 EURQ
Giá của 1 LRC tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,41857476 EURQ
Giá của 1 ENS tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,47362358 EURQ
Giá của 1 EGLD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,25881933 EURQ
Giá của 1 WAVES tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB108,08289773 EURQ
Giá của 1 OKB tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00075199 EURQ
Giá của 1 AMP tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,97017821 EURQ
Giá của 1 FRAX tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,97719408 EURQ
Giá của 1 USDD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37402087 EURQ
Giá của 1 LDO tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00053014 EURQ
Giá của 1 SLP tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01297886 EURQ
Giá của 1 CHZ tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0894261 EURQ
Giá của 1 1INCH tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,53703383 EURQ
Giá của 1 WLD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11458177 EURQ
Giá của 1 HT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08037426 EURQ
Giá của 1 CELO tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,74648465 EURQ
Giá của 1 APT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,70505934 EURQ
Giá của 1 TRUMP tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,05028598 EURQ
Giá của 1 S tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,97821956 EURQ
Giá của 1 USDQ tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQSui
SUI0,95443558 EURQ
Giá của 1 SUI tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,97036457 EURQ
Giá của 1 USD1 tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,97156673 EURQ
Giá của 1 USDS tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07810987 EURQ
Giá của 1 HBAR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,8428125 EURQ
Giá của 1 USDR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,14857676 EURQ
Giá của 1 EURR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC79.370,4994716 EURQ
Giá của 1 cbBTC tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.684,61089851 EURQ
Giá của 1 cbETH tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00615213 EURQ
Giá của 1 FLR tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI6,91243187 EURQ
Giá của 1 UNI tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0529776 EURQ
Giá của 1 WLFI tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,52275574 EURQ
Giá của 1 MNT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07475804 EURQ
Giá của 1 XPL tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,95662513 EURQ
Giá của 1 XDAI tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO110,21730496 EURQ
Giá của 1 GNO tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07179922 EURQ
Giá của 1 SKY tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,28959276 EURQ
Giá của 1 KCS tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,98251699 EURQ
Giá của 1 USDe tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,09734544 EURQ
Giá của 1 EURe tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02043141 EURQ
Giá của 1 MON tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,06903613 EURQ
Giá của 1 KAVA tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,97009227 EURQ
Giá của 1 USAT tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,97159669 EURQ
Giá của 1 RLUSD tính bằng EURQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD