Giá tính bằng Quantoz EURQ (EURQ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng EURQ Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00003508 EURQ
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,89317065 EURQ
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 72.743,11178804 EURQ
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 510,14094358 EURQ
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,89522981 EURQ
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,89563967 EURQ
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,91094039 EURQ
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 2.368,22173522 EURQ
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 225,41770407 EURQ
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 53,03373674 EURQ
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 51,83636094 EURQ
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,07865576 EURQ
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 694,30022349 EURQ
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,09636712 EURQ
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 99,68311441 EURQ
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 3,79561166 EURQ
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 1,27075146 EURQ
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,20604646 EURQ
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,31075952 EURQ
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 10,16373227 EURQ
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,89997057 EURQ
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,0533199 EURQ
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 1.346,2274379 EURQ
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000497 EURQ
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 11,38633453 EURQ
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,19515307 EURQ
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 73.066,53404476 EURQ
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 2.412,31324876 EURQ
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 3.931,86336094 EURQ
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,1770355 EURQ
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,03576209 EURQ
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 1,25138511 EURQ
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 1,03377189 EURQ
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 3.924,96031169 EURQ
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 84,06324809 EURQ
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,88702034 EURQ
EUR 1,04404504 EURQ
MATIC 0,09574137 EURQ
CFX 0,04760727 EURQ
SEI 0,04824635 EURQ
XTZ 0,31642044 EURQ
XEC 0,0000071 EURQ
FDUSD 0,90031184 EURQ
ALGO 0,10055131 EURQ
PEPE 0,0000036 EURQ
APE 0,1242172 EURQ
GMX 6,9955734 EURQ
COMP 20,13382447 EURQ
AAVE 124,02655079 EURQ
CAKE 2,3481597 EURQ
SRM 0,00309562 EURQ
STETH 2.388,59609929 EURQ
TUSD 1,07019069 EURQ
BAT 0,0722676 EURQ
OP 0,11385167 EURQ
ETC 7,74437302 EURQ
DOT 1,04143531 EURQ
NEO 2,18174443 EURQ
FIL 0,85776267 EURQ
DGB 0,00394892 EURQ
ATOM 1,6054476 EURQ
GRT 0,02000014 EURQ
BSV 15,58157422 EURQ
MKR 1.470,21184591 EURQ
LRC 0,00845336 EURQ
ENS 5,7528368 EURQ
EGLD 3,43081458 EURQ
WAVES 0,2435625 EURQ
OKB 107,33714276 EURQ
QNT 58,7798507 EURQ
AMP 0,000418 EURQ
FRAX 0,90141873 EURQ
USDD 0,90588368 EURQ
LDO 0,38220325 EURQ
SLP 0,00058284 EURQ
CHZ 0,01355252 EURQ
1INCH 0,08909635 EURQ
WLD 0,39619314 EURQ
HT 0,10624471 EURQ
CELO 0,08191328 EURQ
APT 0,68091912 EURQ
TRUMP 1,87574019 EURQ
S 0,03585436 EURQ
USDQ 0,90980835 EURQ
SUI 0,81240654 EURQ
USD1 0,89995454 EURQ
USDS 0,89935741 EURQ
HBAR 0,07786695 EURQ
USDR 0,78104203 EURQ
EURR 1,06503942 EURQ
cbBTC 73.063,29724414 EURQ
cbETH 2.722,36501729 EURQ
FLR 0,00593304 EURQ
UNI 7,94843683 EURQ
WLFI 0,0529005 EURQ
MNT 0,55166291 EURQ
XPL 0,08138778 EURQ
GNO 106,94655655 EURQ
SKY 0,06439962 EURQ
KCS 6,50601113 EURQ
PYUSD 0,89991943 EURQ
USDe 0,91062135 EURQ
EURe 1,04123133 EURQ
MON 0,02232504 EURQ
KAVA 0,06543922 EURQ
USAT 0,89956468 EURQ
RLUSD 0,90020243 EURQ