Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC

79.002,41681899 EURQ

Giá của 1 BTC tính bằng EURQ

-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
85.951,30 US$
Ghi nhận gần nhất
82.044,59 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
79.002,41681899 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5%
0,00003789 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1%
0,96325806 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0%
581,22765015 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1%
0,96522447 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1%
0,96643222 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,98272299 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
2.329,27116087 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5%
267,3601209 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8%
57,30392021 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8%
50,81453712 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9%
0,07713272 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1%
716,25477734 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9%
0,08870149 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9%
101,55568861 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3%
4,82959916 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8%
1,28032955 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0%
0,20858862 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7%
0,32106278 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6%
8,95467847 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5%
0,97095992 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,05500461 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9%
1.192,51268313 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.1%
0,00000485 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6%
0,1776844 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1%
79.228,18472641 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7%
2.373,12369779 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5%
3.912,78201337 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3%
0,1719045 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6%
1,29765368 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.0%
1,08914051 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9%
187,33525558 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3%
3.919,66452275 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7%
76,14945264 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4%
0,97067994 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
1,10091728 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08929261 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05091174 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05658291 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29808693 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000631 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97014703 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,10405703 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000433 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,1326527 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
11,81172592 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,5229576 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
23,9989826 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
144,53808217 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,10279841 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00333853 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.348,10964419 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,15385351 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,16840551 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,11677886 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,54153806 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,10349944 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,13232411 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94205736 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03682668 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00351628 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,68545447 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02333188 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
17,17617779 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.640,61860697 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00812131 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,41857476 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
3,47362358 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,25881933 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
108,08289773 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00075199 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97017821 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97719408 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,37402087 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00053014 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01297886 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0894261 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,53703383 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,11458177 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08037426 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,74648465 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,70505934 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05028598 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97821956 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95443558 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97036457 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97156673 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07810987 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,8428125 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,14857676 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
79.370,4994716 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.684,61089851 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00615213 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,91243187 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0529776 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,52275574 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07475804 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95662513 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
110,21730496 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07179922 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,28959276 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,98251699 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,09734544 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02043141 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06903613 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97009227 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,97159669 EURQ Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —