Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.167.024,03890855 KAVA
Giá của 1 BTC tính bằng KAVA
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.167.024,03890855 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00056438 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 14,51488162 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8.733,33184116 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 14,54470144 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 14,56169286 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 14,80827869 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 33.980,24218015 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 4.084,01105356 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 833,8483399 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 756,74927579 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 1,12966172 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 10.900,82411502 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,31278094 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 1.488,59650237 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 66,45162068 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 19,01013467 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 2,99710531 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 4,86624414 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 130,82034418 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 14,62783222 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,79635217 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 17.759,04895754 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 169,44115212 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,46650242 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.170.525,94812373 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 34.623,68567353 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 58.332,01834623 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 2,47015718 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 18,35340752 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 16,41467742 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 2.819,57521684 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 58.480,86798528 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.124,19234219 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 16,57143714 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,31768166 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69618931 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,77450256 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,2174714 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00009956 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,6155613 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,54252059 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007129 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006299 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,82883188 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 121,68323265 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 311,9239478 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.989,23149089 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 30,64261877 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0503068 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 34.273,80992115 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,40056297 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,22042304 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,63160535 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,79834275 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,34327553 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 30,86147907 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,61235227 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,5261213 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04871705 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24,02479412 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,33043935 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 255,23768379 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.415,40044585 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12452047 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 77,22704954 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 48,32618021 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,48184375 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.594,60768636 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01075853 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,68437691 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,71277746 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,40489669 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00777575 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18865876 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,29951553 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,59929232 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,72657869 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14746291 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,46846111 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,49686093 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,69166779 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,78059846 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,32508128 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,5554927 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,62180435 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,62959615 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,13791178 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,63395079 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,32146649 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.172.677,72005566 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 39.158,99404407 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09073566 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 101,48965684 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78084478 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,62397549 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,08432414 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,4149331 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.649,84837688 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00942395 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 107,83562965 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,63611676 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,80704936 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,52209208 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,31969139 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,61696138 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,6309407 KAVA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.167.024,03890855 KAVA
Giá của 1 BTC tính bằng KAVA
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00056438 KAVA
Giá của 1 VND tính bằng KAVA
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD14,51488162 KAVA
Giá của 1 USD tính bằng KAVA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR8.733,33184116 KAVA
Giá của 1 XMR tính bằng KAVA
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮14,54470144 KAVA
Giá của 1 USD₮ tính bằng KAVA
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC14,56169286 KAVA
Giá của 1 USDC tính bằng KAVA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG14,80827869 KAVA
Giá của 1 USDG tính bằng KAVA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH33.980,24218015 KAVA
Giá của 1 ETH tính bằng KAVA
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH4.084,01105356 KAVA
Giá của 1 BCH tính bằng KAVA
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC833,8483399 KAVA
Giá của 1 LTC tính bằng KAVA
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH756,74927579 KAVA
Giá của 1 DASH tính bằng KAVA
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,12966172 KAVA
Giá của 1 DOGE tính bằng KAVA
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB10.900,82411502 KAVA
Giá của 1 BNB tính bằng KAVA
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,31278094 KAVA
Giá của 1 POL tính bằng KAVA
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.488,59650237 KAVA
Giá của 1 SOL tính bằng KAVA
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR66,45162068 KAVA
Giá của 1 NEAR tính bằng KAVA
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP19,01013467 KAVA
Giá của 1 XRP tính bằng KAVA
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,99710531 KAVA
Giá của 1 ADA tính bằng KAVA
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,86624414 KAVA
Giá của 1 TRX tính bằng KAVA
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX130,82034418 KAVA
Giá của 1 AVAX tính bằng KAVA
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI14,62783222 KAVA
Giá của 1 DAI tính bằng KAVA
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,79635217 KAVA
Giá của 1 CRO tính bằng KAVA
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC17.759,04895754 KAVA
Giá của 1 ZEC tính bằng KAVA
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK169,44115212 KAVA
Giá của 1 LINK tính bằng KAVA
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,46650242 KAVA
Giá của 1 ARB tính bằng KAVA
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.170.525,94812373 KAVA
Giá của 1 WBTC tính bằng KAVA
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH34.623,68567353 KAVA
Giá của 1 WETH tính bằng KAVA
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮58.332,01834623 KAVA
Giá của 1 XAU₮ tính bằng KAVA
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,47015718 KAVA
Giá của 1 XLM tính bằng KAVA
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM18,35340752 KAVA
Giá của 1 GRAM tính bằng KAVA
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC16,41467742 KAVA
Giá của 1 EURC tính bằng KAVA
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.819,57521684 KAVA
Giá của 1 QNT tính bằng KAVA
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG58.480,86798528 KAVA
Giá của 1 PAXG tính bằng KAVA
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.124,19234219 KAVA
Giá của 1 HYPE tính bằng KAVA
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR16,57143714 KAVA
Giá của 1 EUR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,31768166 KAVA
Giá của 1 MATIC tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,69618931 KAVA
Giá của 1 CFX tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,77450256 KAVA
Giá của 1 SEI tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ4,2174714 KAVA
Giá của 1 XTZ tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00009956 KAVA
Giá của 1 XEC tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD14,6155613 KAVA
Giá của 1 FDUSD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,54252059 KAVA
Giá của 1 ALGO tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00007129 KAVA
Giá của 1 SHIB tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00006299 KAVA
Giá của 1 PEPE tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,82883188 KAVA
Giá của 1 APE tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX121,68323265 KAVA
Giá của 1 GMX tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP311,9239478 KAVA
Giá của 1 COMP tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.989,23149089 KAVA
Giá của 1 AAVE tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE30,64261877 KAVA
Giá của 1 CAKE tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0503068 KAVA
Giá của 1 SRM tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH34.273,80992115 KAVA
Giá của 1 STETH tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD17,40056297 KAVA
Giá của 1 TUSD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,22042304 KAVA
Giá của 1 BAT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,63160535 KAVA
Giá của 1 OP tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC110,79834275 KAVA
Giá của 1 ETC tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT15,34327553 KAVA
Giá của 1 DOT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO30,86147907 KAVA
Giá của 1 NEO tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL13,61235227 KAVA
Giá của 1 FIL tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,5261213 KAVA
Giá của 1 KAS tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04871705 KAVA
Giá của 1 DGB tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM24,02479412 KAVA
Giá của 1 ATOM tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,33043935 KAVA
Giá của 1 GRT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV255,23768379 KAVA
Giá của 1 BSV tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR24.415,40044585 KAVA
Giá của 1 MKR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,12452047 KAVA
Giá của 1 LRC tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS77,22704954 KAVA
Giá của 1 ENS tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD48,32618021 KAVA
Giá của 1 EGLD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,48184375 KAVA
Giá của 1 WAVES tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.594,60768636 KAVA
Giá của 1 OKB tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01075853 KAVA
Giá của 1 AMP tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX14,68437691 KAVA
Giá của 1 FRAX tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD14,71277746 KAVA
Giá của 1 USDD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO5,40489669 KAVA
Giá của 1 LDO tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00777575 KAVA
Giá của 1 SLP tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,18865876 KAVA
Giá của 1 CHZ tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,29951553 KAVA
Giá của 1 1INCH tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD6,59929232 KAVA
Giá của 1 WLD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,72657869 KAVA
Giá của 1 HT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,14746291 KAVA
Giá của 1 CELO tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT10,46846111 KAVA
Giá của 1 APT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP24,49686093 KAVA
Giá của 1 TRUMP tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,69166779 KAVA
Giá của 1 S tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ14,78059846 KAVA
Giá của 1 USDQ tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ15,32508128 KAVA
Giá của 1 EURQ tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI13,5554927 KAVA
Giá của 1 SUI tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD114,62180435 KAVA
Giá của 1 USD1 tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS14,62959615 KAVA
Giá của 1 USDS tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,13791178 KAVA
Giá của 1 HBAR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR12,63395079 KAVA
Giá của 1 USDR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR17,32146649 KAVA
Giá của 1 EURR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.172.677,72005566 KAVA
Giá của 1 cbBTC tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH39.158,99404407 KAVA
Giá của 1 cbETH tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,09073566 KAVA
Giá của 1 FLR tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI101,48965684 KAVA
Giá của 1 UNI tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,78084478 KAVA
Giá của 1 WLFI tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT7,62397549 KAVA
Giá của 1 MNT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,08432414 KAVA
Giá của 1 XPL tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI14,4149331 KAVA
Giá của 1 XDAI tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.649,84837688 KAVA
Giá của 1 GNO tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,00942395 KAVA
Giá của 1 SKY tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS107,83562965 KAVA
Giá của 1 KCS tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD14,63611676 KAVA
Giá của 1 PYUSD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe14,80704936 KAVA
Giá của 1 USDe tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe16,52209208 KAVA
Giá của 1 EURe tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,31969139 KAVA
Giá của 1 MON tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONUSAT
USAT14,61696138 KAVA
Giá của 1 USAT tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD14,6309407 KAVA
Giá của 1 RLUSD tính bằng KAVA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD