Giá tính bằng Kava (KAVA)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng KAVA Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00062544 KAVA
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.0% 1.238.885,69424382 KAVA
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.2% 8.189,22744765 KAVA
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 15,88142238 KAVA
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 15,88921552 KAVA
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 16,16073917 KAVA
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.3% 40.248,69187188 KAVA
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.6% 3.542,83425121 KAVA
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.7% 865,23253098 KAVA
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 873,74235774 KAVA
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 1,35114104 KAVA
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 11.624,20632266 KAVA
POL Biến động trong 30 ngày: +27.6% 1,54331374 KAVA
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.9% 1.631,24491277 KAVA
XRP Biến động trong 30 ngày: +37.2% 22,28228635 KAVA
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 3,38854536 KAVA
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.3% 5,4718322 KAVA
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 118,4758776 KAVA
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 15,96577051 KAVA
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,9361958 KAVA
ZEC Biến động trong 30 ngày: +127.7% 18.268,23818399 KAVA
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00008393 KAVA
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 184,18332355 KAVA
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 2,17867687 KAVA
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 1.244.355,06032707 KAVA
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 68.690,48527872 KAVA
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 2,95766671 KAVA
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 21,80399198 KAVA
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 18,42325365 KAVA
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 68.769,89596806 KAVA
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 1.281,12757052 KAVA
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 9,09830981 KAVA
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 15,72893039 KAVA
NEAR 38,92567876 KAVA
XTZ 4,52860194 KAVA
XEC 0,00012339 KAVA
COMP 316,39884806 KAVA
AAVE 2.030,66448175 KAVA
CAKE 37,01807451 KAVA
WETH 41.018,90039513 KAVA
BAT 1,2484765 KAVA
OP 1,53008373 KAVA
ATOM 25,61005946 KAVA
GRT 0,30066871 KAVA
LRC 0,13923277 KAVA
ENS 91,55107429 KAVA
QNT 1.032,03423309 KAVA
AMP 0,00713984 KAVA
1INCH 1,50046792 KAVA
WLD 6,17977704 KAVA
CELO 1,35574848 KAVA
S 0,43516696 KAVA
USDS 15,97547763 KAVA
HBAR 1,23354432 KAVA
cbBTC 1.245.149,89885956 KAVA
WLFI 0,92218933 KAVA
PYUSD 15,96622356 KAVA
USDe 16,15188938 KAVA
EURe 18,55909575 KAVA
USAT 15,96151532 KAVA
RLUSD 15,95655516 KAVA