Giá tính bằng Kava (KAVA)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng KAVA
VND VND +0.6% 0.00064423
BTC BTC +4.9% 1,330,855.18711060
XMR XMR +10.8% 6,655.95311860
USDT USD₮ -0.1% 16.94305066
USDC USDC +0.0% 16.95055373
ETH ETH -6.2% 37,257.74281286
BCH BCH -4.7% 7,130.78829754
LTC LTC +1.2% 962.64203870
DASH DASH +12.3% 716.71982278
DOGE DOGE +12.6% 1.88164362
BNB BNB +5.3% 11,262.07393101
POL POL +5.2% 1.56158376
SOL SOL +0.6% 1,489.22091382
XRP XRP +1.6% 24.31037021
ADA ADA +7.2% 4.39691141
TRX TRX +7.8% 6.07747551
AVAX AVAX +1.4% 159.97707939
DAI DAI 0.0% 17.01651153
ZEC ZEC +48.4% 8,853.93629088
WBTC WBTC +2.5% 1,333,380.30405818
WETH WETH +1.8% 37,934.02896733
XAUT XAU₮ -0.6% 77,264.59985452
TON TON +36.2% 32.89279109
HYPE HYPE -6.1% 714.62115908
XTZ XTZ 6.21714923
XEC XEC 0.00012993
CRO CRO 1.22238567
SHIB SHIB 0.00010111
GMX GMX 116.00962462
COMP COMP 373.29311522
STETH STETH 37,575.13098834
XLM XLM 2.61700045
BAT BAT 1.70877181
ATOM ATOM 35.04641227
GRT GRT 0.44286657
LRC LRC 0.30126338
ENS ENS 110.63825125
EUROC EURC 19.83510975
AMP AMP 0.01472478
FRAX FRAX 17.09289305
1INCH 1INCH 1.60465332
PAXG PAXG 77,394.29115893
WLD WLD 4.14318984
USDS USDS 17.05112906
CBBTC cbBTC 1,337,312.98031146
WLFI WLFI 1.05649039
MNT MNT 11.05838492
XDAI XDAI 16.77249247
EURE EURe 20.01803951
USAT USAT 17.00774875