Giá tính bằng Kava (KAVA)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng KAVA
VND VND 0.00055512
BTC BTC 1,054,313.59013370
XMR XMR 5,227.08120923
USDT USD₮ 14.97613980
USDC USDC 14.97780273
ETH ETH 30,704.26108462
BCH BCH 6,785.34952463
LTC LTC 820.37780858
DASH DASH 496.89021716
DOGE DOGE 1.45188876
BNB BNB 9,759.83169265
POL POL 1.46795609
SOL SOL 1,310.32285591
XRP XRP 21.18010989
TRX TRX 4.34463325
XTZ XTZ 5.57844735
AVAX AVAX 142.73974749
XEC XEC 0.00010674
DAI DAI 15.04072143
ZEC ZEC 3,412.24261204
SHIB SHIB 0.00008696
APE APE 1.44940947
GMX GMX 98.97227232
COMP COMP 254.53391646
STETH STETH 30,968.58258419
WBTC WBTC 1,059,304.44850971
WETH WETH 30,901.74178408
XAUT XAU₮ 77,759.27152017
XLM XLM 2.44510177
BAT BAT 1.47372801
ATOM ATOM 27.20846277
GRT GRT 0.38273321
TON TON 20.45082796
LRC LRC 0.46929774
ENS ENS 90.35561148
EUROC EURC 17.53349361
AMP AMP 0.02111885
FRAX FRAX 15.06143089
1INCH 1INCH 1.43024625
PAXG PAXG 78,592.48781195
WLD WLD 5.62440199
USDS USDS 15.24253500
HYPE HYPE 530.14116832
CBBTC cbBTC 1,065,134.77388454
CBETH cbETH 34,844.90255311
WLFI WLFI 1.54982861
MNT MNT 10.52693783
XDAI XDAI 14.80835576
USAT USAT 15.02786742