Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.057.004,69291902 DOGE
Giá của 1 BTC tính bằng DOGE
-5.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.635,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.797,81 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.057.004,69291902 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00051247 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.6% | Hoán đổi | ||
| 13,12865722 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7.874,99481493 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | Hoán đổi | ||
| 13,14949049 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 13,17010743 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 13,39586956 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 30.773,45367618 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.2% | Hoán đổi | ||
| 3.781,07999792 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.8% | Hoán đổi | ||
| 749,59134585 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 730,74680825 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 9.887,92255317 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.4% | Hoán đổi | ||
| 1,19519037 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 1.334,82468762 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.2% | Hoán đổi | ||
| 60,45869 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 17,48366799 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | Hoán đổi | ||
| 2,72484933 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.6% | Hoán đổi | ||
| 4,37502008 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | Hoán đổi | ||
| 117,10090336 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 13,23111932 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,70739936 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16.843,69206996 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 152,01947394 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,22615895 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.059.823,62977769 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 31.349,60028115 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 53.321,46804844 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 2,23302938 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 16,20901356 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.3% | Hoán đổi | ||
| 14,75355522 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 2.653,94153035 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 53.417,45985934 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.051,65901028 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 14,98210853 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19678594 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63858286 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,6934549 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,74978024 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000906 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,22176044 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,3644571 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006455 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005794 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,61300122 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 109,99901256 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 287,50793848 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.747,98760546 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,53607713 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04550232 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.038,88313767 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,73183 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,97083588 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,47084617 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 100,92655577 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,29430232 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,51703764 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,88987403 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4663065 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0439314 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,64331511 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29121481 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 230,31832086 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19.984,09752954 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10682045 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 67,57508574 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43,6246181 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,07880801 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.451,86165562 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00965476 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,26338685 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,3054116 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,91155593 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0069413 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17202449 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,16755386 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,73267681 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,56168409 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06967362 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,17407024 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,54273518 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61082577 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,34620903 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,17143697 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,27288751 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,22851544 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,21863391 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0161113 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,42326823 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,62208998 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.061.802,45976941 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35.470,38757122 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08124729 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 94,73932996 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,7009577 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,89810489 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,97666532 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,03825415 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.468,67818035 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86612661 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,5928119 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,2399418 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,39083174 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,85842742 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28818506 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93826575 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,2148776 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,24687515 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.057.004,69291902 DOGE
Giá của 1 BTC tính bằng DOGE
-5.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.635,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.797,81 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00051247 DOGE
Giá của 1 VND tính bằng DOGE
-0.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,12865722 DOGE
Giá của 1 USD tính bằng DOGE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR7.874,99481493 DOGE
Giá của 1 XMR tính bằng DOGE
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 550,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 598,27 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,14949049 DOGE
Giá của 1 USD₮ tính bằng DOGE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,17010743 DOGE
Giá của 1 USDC tính bằng DOGE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,39586956 DOGE
Giá của 1 USDG tính bằng DOGE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH30.773,45367618 DOGE
Giá của 1 ETH tính bằng DOGE
-14.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.699,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.314,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.781,07999792 DOGE
Giá của 1 BCH tính bằng DOGE
-16.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,08 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 280,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC749,59134585 DOGE
Giá của 1 LTC tính bằng DOGE
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 71,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH730,74680825 DOGE
Giá của 1 DASH tính bằng DOGE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9.887,92255317 DOGE
Giá của 1 BNB tính bằng DOGE
-5.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 777,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 735,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,19519037 DOGE
Giá của 1 POL tính bằng DOGE
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.334,82468762 DOGE
Giá của 1 SOL tính bằng DOGE
-18.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 122,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR60,45869 DOGE
Giá của 1 NEAR tính bằng DOGE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,48366799 DOGE
Giá của 1 XRP tính bằng DOGE
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,72484933 DOGE
Giá của 1 ADA tính bằng DOGE
-20.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,37502008 DOGE
Giá của 1 TRX tính bằng DOGE
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX117,10090336 DOGE
Giá của 1 AVAX tính bằng DOGE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,23111932 DOGE
Giá của 1 DAI tính bằng DOGE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,70739936 DOGE
Giá của 1 CRO tính bằng DOGE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.843,69206996 DOGE
Giá của 1 ZEC tính bằng DOGE
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.632,08 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.242,90 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK152,01947394 DOGE
Giá của 1 LINK tính bằng DOGE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,22615895 DOGE
Giá của 1 ARB tính bằng DOGE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.059.823,62977769 DOGE
Giá của 1 WBTC tính bằng DOGE
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.424,77 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH31.349,60028115 DOGE
Giá của 1 WETH tính bằng DOGE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮53.321,46804844 DOGE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DOGE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,23302938 DOGE
Giá của 1 XLM tính bằng DOGE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM16,20901356 DOGE
Giá của 1 GRAM tính bằng DOGE
-25.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,62 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC14,75355522 DOGE
Giá của 1 EURC tính bằng DOGE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.653,94153035 DOGE
Giá của 1 QNT tính bằng DOGE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG53.417,45985934 DOGE
Giá của 1 PAXG tính bằng DOGE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.051,65901028 DOGE
Giá của 1 HYPE tính bằng DOGE
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR14,98210853 DOGE
Giá của 1 EUR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,19678594 DOGE
Giá của 1 MATIC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,63858286 DOGE
Giá của 1 CFX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,6934549 DOGE
Giá của 1 SEI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,74978024 DOGE
Giá của 1 XTZ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0000906 DOGE
Giá của 1 XEC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,22176044 DOGE
Giá của 1 FDUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,3644571 DOGE
Giá của 1 ALGO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00006455 DOGE
Giá của 1 SHIB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005794 DOGE
Giá của 1 PEPE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,61300122 DOGE
Giá của 1 APE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX109,99901256 DOGE
Giá của 1 GMX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP287,50793848 DOGE
Giá của 1 COMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.747,98760546 DOGE
Giá của 1 AAVE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE27,53607713 DOGE
Giá của 1 CAKE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,04550232 DOGE
Giá của 1 SRM tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.038,88313767 DOGE
Giá của 1 STETH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD15,73183 DOGE
Giá của 1 TUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,97083588 DOGE
Giá của 1 BAT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,47084617 DOGE
Giá của 1 OP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC100,92655577 DOGE
Giá của 1 ETC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT13,29430232 DOGE
Giá của 1 DOT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO27,51703764 DOGE
Giá của 1 NEO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL11,88987403 DOGE
Giá của 1 FIL tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,4663065 DOGE
Giá của 1 KAS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0439314 DOGE
Giá của 1 DGB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM21,64331511 DOGE
Giá của 1 ATOM tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,29121481 DOGE
Giá của 1 GRT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV230,31832086 DOGE
Giá của 1 BSV tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR19.984,09752954 DOGE
Giá của 1 MKR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,10682045 DOGE
Giá của 1 LRC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS67,57508574 DOGE
Giá của 1 ENS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD43,6246181 DOGE
Giá của 1 EGLD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,07880801 DOGE
Giá của 1 WAVES tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.451,86165562 DOGE
Giá của 1 OKB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00965476 DOGE
Giá của 1 AMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,26338685 DOGE
Giá của 1 FRAX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,3054116 DOGE
Giá của 1 USDD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,91155593 DOGE
Giá của 1 LDO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0069413 DOGE
Giá của 1 SLP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,17202449 DOGE
Giá của 1 CHZ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,16755386 DOGE
Giá của 1 1INCH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD5,73267681 DOGE
Giá của 1 WLD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,56168409 DOGE
Giá của 1 HT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,06967362 DOGE
Giá của 1 CELO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT9,17407024 DOGE
Giá của 1 APT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP22,54273518 DOGE
Giá của 1 TRUMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,61082577 DOGE
Giá của 1 S tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,34620903 DOGE
Giá của 1 USDQ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ14,17143697 DOGE
Giá của 1 EURQ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI12,27288751 DOGE
Giá của 1 SUI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,22851544 DOGE
Giá của 1 USD1 tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,21863391 DOGE
Giá của 1 USDS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,0161113 DOGE
Giá của 1 HBAR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR11,42326823 DOGE
Giá của 1 USDR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR15,62208998 DOGE
Giá của 1 EURR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.061.802,45976941 DOGE
Giá của 1 cbBTC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH35.470,38757122 DOGE
Giá của 1 cbETH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08124729 DOGE
Giá của 1 FLR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI94,73932996 DOGE
Giá của 1 UNI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,7009577 DOGE
Giá của 1 WLFI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,89810489 DOGE
Giá của 1 MNT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,97666532 DOGE
Giá của 1 XPL tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI13,03825415 DOGE
Giá của 1 XDAI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.468,67818035 DOGE
Giá của 1 GNO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,86612661 DOGE
Giá của 1 SKY tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS98,5928119 DOGE
Giá của 1 KCS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD13,2399418 DOGE
Giá của 1 PYUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe13,39083174 DOGE
Giá của 1 USDe tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe14,85842742 DOGE
Giá của 1 EURe tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,28818506 DOGE
Giá của 1 MON tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,93826575 DOGE
Giá của 1 KAVA tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,2148776 DOGE
Giá của 1 USAT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,24687515 DOGE
Giá của 1 RLUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD