Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.066.454,80507133 DOGE
Giá của 1 BTC tính bằng DOGE
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.066.454,80507133 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00051358 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 13,15710269 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7.869,24179201 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 13,18240198 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 13,19961769 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 13,42696846 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 31.046,17016074 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 3.697,06487547 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 757,31172099 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 697,23878691 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 9.880,8055094 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 1,19816233 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 1.357,60214119 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 61,4038698 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 17,2526092 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 2,74452194 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 4,42400902 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 119,6595879 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 13,26012178 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,72186571 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16.473,84505391 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 154,65425889 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,28670018 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.069.469,34595381 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 31.615,08942465 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 53.273,98879011 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 2,26130177 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 16,38104148 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 14,86867377 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 2.796,35707342 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 53.387,48627081 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.031,20789939 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 15,02127994 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20080983 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63337014 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70801918 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,81863155 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00009487 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,25013803 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40130876 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006488 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005898 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,6520567 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 110,84758162 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 278,57175911 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.817,79630356 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 28,31394699 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04560091 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.072,66077069 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,76511333 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,95625172 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,47870843 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 101,05821437 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,77845092 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,91724645 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,28986404 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47619779 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04523728 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,04073934 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29792175 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 231,19173045 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22.328,65713602 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11103563 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,12085664 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 42,78551139 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,12261636 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.461,60601984 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00966128 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,30061151 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,34657027 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,94117418 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00702993 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1716411 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,18929151 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,91650807 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,56506775 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05193694 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,38300998 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,24836798 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62294249 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,38890462 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,88819682 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,3239177 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,25377768 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,2861794 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03902616 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,47572037 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,69290348 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.071.116,02226821 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35.770,36385988 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08188431 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 94,5754989 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71049867 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,91343595 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,9801135 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,06650374 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.495,06330689 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93050675 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,39647222 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,26860796 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,42122958 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,96826682 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29481521 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93590003 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,24209279 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,27947103 DOGE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.066.454,80507133 DOGE
Giá của 1 BTC tính bằng DOGE
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00051358 DOGE
Giá của 1 VND tính bằng DOGE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,15710269 DOGE
Giá của 1 USD tính bằng DOGE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR7.869,24179201 DOGE
Giá của 1 XMR tính bằng DOGE
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,18240198 DOGE
Giá của 1 USD₮ tính bằng DOGE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,19961769 DOGE
Giá của 1 USDC tính bằng DOGE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,42696846 DOGE
Giá của 1 USDG tính bằng DOGE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH31.046,17016074 DOGE
Giá của 1 ETH tính bằng DOGE
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.697,06487547 DOGE
Giá của 1 BCH tính bằng DOGE
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC757,31172099 DOGE
Giá của 1 LTC tính bằng DOGE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH697,23878691 DOGE
Giá của 1 DASH tính bằng DOGE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9.880,8055094 DOGE
Giá của 1 BNB tính bằng DOGE
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,19816233 DOGE
Giá của 1 POL tính bằng DOGE
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.357,60214119 DOGE
Giá của 1 SOL tính bằng DOGE
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR61,4038698 DOGE
Giá của 1 NEAR tính bằng DOGE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,2526092 DOGE
Giá của 1 XRP tính bằng DOGE
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,74452194 DOGE
Giá của 1 ADA tính bằng DOGE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,42400902 DOGE
Giá của 1 TRX tính bằng DOGE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX119,6595879 DOGE
Giá của 1 AVAX tính bằng DOGE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,26012178 DOGE
Giá của 1 DAI tính bằng DOGE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,72186571 DOGE
Giá của 1 CRO tính bằng DOGE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.473,84505391 DOGE
Giá của 1 ZEC tính bằng DOGE
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK154,65425889 DOGE
Giá của 1 LINK tính bằng DOGE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,28670018 DOGE
Giá của 1 ARB tính bằng DOGE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.069.469,34595381 DOGE
Giá của 1 WBTC tính bằng DOGE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH31.615,08942465 DOGE
Giá của 1 WETH tính bằng DOGE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮53.273,98879011 DOGE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DOGE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,26130177 DOGE
Giá của 1 XLM tính bằng DOGE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM16,38104148 DOGE
Giá của 1 GRAM tính bằng DOGE
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC14,86867377 DOGE
Giá của 1 EURC tính bằng DOGE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.796,35707342 DOGE
Giá của 1 QNT tính bằng DOGE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG53.387,48627081 DOGE
Giá của 1 PAXG tính bằng DOGE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.031,20789939 DOGE
Giá của 1 HYPE tính bằng DOGE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR15,02127994 DOGE
Giá của 1 EUR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,20080983 DOGE
Giá của 1 MATIC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,63337014 DOGE
Giá của 1 CFX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,70801918 DOGE
Giá của 1 SEI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,81863155 DOGE
Giá của 1 XTZ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00009487 DOGE
Giá của 1 XEC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,25013803 DOGE
Giá của 1 FDUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,40130876 DOGE
Giá của 1 ALGO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00006488 DOGE
Giá của 1 SHIB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005898 DOGE
Giá của 1 PEPE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,6520567 DOGE
Giá của 1 APE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX110,84758162 DOGE
Giá của 1 GMX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP278,57175911 DOGE
Giá của 1 COMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.817,79630356 DOGE
Giá của 1 AAVE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE28,31394699 DOGE
Giá của 1 CAKE tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,04560091 DOGE
Giá của 1 SRM tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.072,66077069 DOGE
Giá của 1 STETH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD15,76511333 DOGE
Giá của 1 TUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,95625172 DOGE
Giá của 1 BAT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,47870843 DOGE
Giá của 1 OP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC101,05821437 DOGE
Giá của 1 ETC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT13,77845092 DOGE
Giá của 1 DOT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO27,91724645 DOGE
Giá của 1 NEO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL12,28986404 DOGE
Giá của 1 FIL tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,47619779 DOGE
Giá của 1 KAS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04523728 DOGE
Giá của 1 DGB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM22,04073934 DOGE
Giá của 1 ATOM tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,29792175 DOGE
Giá của 1 GRT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV231,19173045 DOGE
Giá của 1 BSV tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR22.328,65713602 DOGE
Giá của 1 MKR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,11103563 DOGE
Giá của 1 LRC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS70,12085664 DOGE
Giá của 1 ENS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD42,78551139 DOGE
Giá của 1 EGLD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,12261636 DOGE
Giá của 1 WAVES tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.461,60601984 DOGE
Giá của 1 OKB tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00966128 DOGE
Giá của 1 AMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,30061151 DOGE
Giá của 1 FRAX tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,34657027 DOGE
Giá của 1 USDD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,94117418 DOGE
Giá của 1 LDO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00702993 DOGE
Giá của 1 SLP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,1716411 DOGE
Giá của 1 CHZ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,18929151 DOGE
Giá của 1 1INCH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD5,91650807 DOGE
Giá của 1 WLD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,56506775 DOGE
Giá của 1 HT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,05193694 DOGE
Giá của 1 CELO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT9,38300998 DOGE
Giá của 1 APT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP22,24836798 DOGE
Giá của 1 TRUMP tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,62294249 DOGE
Giá của 1 S tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,38890462 DOGE
Giá của 1 USDQ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ13,88819682 DOGE
Giá của 1 EURQ tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI12,3239177 DOGE
Giá của 1 SUI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,25377768 DOGE
Giá của 1 USD1 tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,2861794 DOGE
Giá của 1 USDS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,03902616 DOGE
Giá của 1 HBAR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR11,47572037 DOGE
Giá của 1 USDR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR15,69290348 DOGE
Giá của 1 EURR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.071.116,02226821 DOGE
Giá của 1 cbBTC tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH35.770,36385988 DOGE
Giá của 1 cbETH tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08188431 DOGE
Giá của 1 FLR tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI94,5754989 DOGE
Giá của 1 UNI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,71049867 DOGE
Giá của 1 WLFI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,91343595 DOGE
Giá của 1 MNT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,9801135 DOGE
Giá của 1 XPL tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI13,06650374 DOGE
Giá của 1 XDAI tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.495,06330689 DOGE
Giá của 1 GNO tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,93050675 DOGE
Giá của 1 SKY tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS98,39647222 DOGE
Giá của 1 KCS tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD13,26860796 DOGE
Giá của 1 PYUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe13,42122958 DOGE
Giá của 1 USDe tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe14,96826682 DOGE
Giá của 1 EURe tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,29481521 DOGE
Giá của 1 MON tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,93590003 DOGE
Giá của 1 KAVA tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,24209279 DOGE
Giá của 1 USAT tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,27947103 DOGE
Giá của 1 RLUSD tính bằng DOGE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD