Giá bằng Maker (MKR)

Tỉ giá thị trường hiện tại trên BitcoinVN. Giá này không bao gồm các loại phí liên quan như phí network. Xem thêm trên trang Thông tin để biết rõ hơn.

Tiền tệ Giá bằng MKR
VND VND 0.00000001
BTC BTC 25.96133308
USDT USDT 0.00038228
USDC USDC 0.00038271
ETH ETH 1.43557225
BCH BCH 0.18039010
LTC LTC 0.03217980
XMR XMR 0.05653251
DASH DASH 0.01156075
DOGE DOGE 0.00006173
BNB BNB 0.23010561
MATIC MATIC 0.00027220
SOL SOL 0.06442608
XRP XRP 0.00020191
ADA ADA 0.00017395
TRX TRX 0.00004350
XTZ XTZ 0.00037022
AVAX AVAX 0.01423042
ZIL ZIL 0.00000937
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00038367
FDUSD FDUSD 0.00038564
ZEC ZEC 0.01036205
FTM FTM 0.00030651
SHIB SHIB 0.00000001
PEPE PEPE 0.00000001
APE APE 0.00049367
LINK LINK 0.00702188
ARB ARB 0.00044003
GMX GMX 0.01357899
COMP COMP 0.02304610
AAVE AAVE 0.03981634
STETH STETH 1.44983580
WBTC WBTC 26.25488824
WETH WETH 1.44750129
GUSD GUSD 0.00038584
XAUT XAUT 0.89710242
XLM XLM 0.00004126
BAT BAT 0.00009340
OP OP 0.00095238
ETC ETC 0.01156262
DOT DOT 0.00274772
TON TON 0.00253263
LRC LRC 0.00010675
ENS ENS 0.00990364
EURT EURT 0.00041149
QNT QNT 0.03514052
SNX SNX 0.00108919
AMP AMP 0.00000300
FRAX FRAX 0.00038652
USDD USDD 0.00038610
1INCH 1INCH 0.00018175
WLD WLD 0.00190951
CELO CELO 0.00032546