Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC50,03682657 MKR
Giá của 1 BTC tính bằng MKR
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 50,03682657 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,00000002 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,00060769 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,38034845 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | |||
| 0,00060882 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,00060971 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00061989 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,47888751 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 0,17663569 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 0,03665025 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,03373815 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,00004944 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 0,46063668 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,00005676 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,06458369 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 0,00309038 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,00081851 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,0001341 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,00020358 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,00573947 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,00061257 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,00003523 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 0,75934917 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,00011218 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 50,17681851 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 1,50645979 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 2,45825946 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,00010967 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 0,00081994 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 0,00068634 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 0,11714488 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 2,4645148 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 0,04842782 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 0,00061235 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00069454 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000571 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003268 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003638 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00019081 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061201 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006721 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008577 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00758623 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00490325 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01515206 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09241105 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00134363 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000211 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,49830218 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00072814 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010888 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007385 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00487679 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073943 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00136546 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061342 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002347 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000215 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00111913 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001507 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01090546 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000522 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0034739 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00227364 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016232 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06953196 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000049 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061478 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061612 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00024037 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000034 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000835 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005698 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00034063 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007229 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005165 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048296 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0011037 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003272 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061655 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00065654 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061685 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061209 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061235 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004969 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0005323 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00072475 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 50,26933115 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,70366688 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000388 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00447818 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003383 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00033267 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004868 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00060351 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07021649 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004511 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00457328 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061989 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00069136 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001349 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004347 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061166 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00061326 MKR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC50,03682657 MKR
Giá của 1 BTC tính bằng MKR
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000002 MKR
Giá của 1 VND tính bằng MKR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00060769 MKR
Giá của 1 USD tính bằng MKR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,38034845 MKR
Giá của 1 XMR tính bằng MKR
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00060882 MKR
Giá của 1 USD₮ tính bằng MKR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00060971 MKR
Giá của 1 USDC tính bằng MKR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00061989 MKR
Giá của 1 USDG tính bằng MKR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1,47888751 MKR
Giá của 1 ETH tính bằng MKR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.396,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,17663569 MKR
Giá của 1 BCH tính bằng MKR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,03665025 MKR
Giá của 1 LTC tính bằng MKR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,03373815 MKR
Giá của 1 DASH tính bằng MKR
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00004944 MKR
Giá của 1 DOGE tính bằng MKR
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,46063668 MKR
Giá của 1 BNB tính bằng MKR
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00005676 MKR
Giá của 1 POL tính bằng MKR
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,06458369 MKR
Giá của 1 SOL tính bằng MKR
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00309038 MKR
Giá của 1 NEAR tính bằng MKR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00081851 MKR
Giá của 1 XRP tính bằng MKR
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,0001341 MKR
Giá của 1 ADA tính bằng MKR
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00020358 MKR
Giá của 1 TRX tính bằng MKR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00573947 MKR
Giá của 1 AVAX tính bằng MKR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00061257 MKR
Giá của 1 DAI tính bằng MKR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00003523 MKR
Giá của 1 CRO tính bằng MKR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,75934917 MKR
Giá của 1 ZEC tính bằng MKR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0 MKR
Giá của 1 SHIB tính bằng MKR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00011218 MKR
Giá của 1 ARB tính bằng MKR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC50,17681851 MKR
Giá của 1 WBTC tính bằng MKR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1,50645979 MKR
Giá của 1 WETH tính bằng MKR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮2,45825946 MKR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng MKR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00010967 MKR
Giá của 1 XLM tính bằng MKR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00081994 MKR
Giá của 1 GRAM tính bằng MKR
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00068634 MKR
Giá của 1 EURC tính bằng MKR
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,11714488 MKR
Giá của 1 QNT tính bằng MKR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG2,4645148 MKR
Giá của 1 PAXG tính bằng MKR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,04842782 MKR
Giá của 1 HYPE tính bằng MKR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,00061235 MKR
Giá của 1 PYUSD tính bằng MKR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00069454 MKR
Giá của 1 EUR tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0000571 MKR
Giá của 1 MATIC tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00003268 MKR
Giá của 1 CFX tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00003638 MKR
Giá của 1 SEI tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00019081 MKR
Giá của 1 XTZ tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 MKR
Giá của 1 XEC tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00061201 MKR
Giá của 1 FDUSD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00006721 MKR
Giá của 1 ALGO tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0 MKR
Giá của 1 PEPE tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00008577 MKR
Giá của 1 APE tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK0,00758623 MKR
Giá của 1 LINK tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX0,00490325 MKR
Giá của 1 GMX tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,01515206 MKR
Giá của 1 COMP tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,09241105 MKR
Giá của 1 AAVE tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00134363 MKR
Giá của 1 CAKE tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000211 MKR
Giá của 1 SRM tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1,49830218 MKR
Giá của 1 STETH tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00072814 MKR
Giá của 1 TUSD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00010888 MKR
Giá của 1 BAT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00007385 MKR
Giá của 1 OP tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00487679 MKR
Giá của 1 ETC tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00073943 MKR
Giá của 1 DOT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00136546 MKR
Giá của 1 NEO tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00061342 MKR
Giá của 1 FIL tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00002347 MKR
Giá của 1 KAS tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000215 MKR
Giá của 1 DGB tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00111913 MKR
Giá của 1 ATOM tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00001507 MKR
Giá của 1 GRT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,01090546 MKR
Giá của 1 BSV tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVLoopring
LRC0,00000522 MKR
Giá của 1 LRC tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,0034739 MKR
Giá của 1 ENS tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00227364 MKR
Giá của 1 EGLD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00016232 MKR
Giá của 1 WAVES tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,06953196 MKR
Giá của 1 OKB tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000049 MKR
Giá của 1 AMP tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00061478 MKR
Giá của 1 FRAX tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00061612 MKR
Giá của 1 USDD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00024037 MKR
Giá của 1 LDO tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000034 MKR
Giá của 1 SLP tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000835 MKR
Giá của 1 CHZ tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00005698 MKR
Giá của 1 1INCH tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00034063 MKR
Giá của 1 WLD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00007229 MKR
Giá của 1 HT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00005165 MKR
Giá của 1 CELO tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00048296 MKR
Giá của 1 APT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,0011037 MKR
Giá của 1 TRUMP tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00003272 MKR
Giá của 1 S tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00061655 MKR
Giá của 1 USDQ tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00065654 MKR
Giá của 1 EURQ tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00061685 MKR
Giá của 1 SUI tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00061209 MKR
Giá của 1 USD1 tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00061235 MKR
Giá của 1 USDS tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00004969 MKR
Giá của 1 HBAR tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,0005323 MKR
Giá của 1 USDR tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00072475 MKR
Giá của 1 EURR tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC50,26933115 MKR
Giá của 1 cbBTC tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH1,70366688 MKR
Giá của 1 cbETH tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000388 MKR
Giá của 1 FLR tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00447818 MKR
Giá của 1 UNI tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00003383 MKR
Giá của 1 WLFI tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00033267 MKR
Giá của 1 MNT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00004868 MKR
Giá của 1 XPL tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00060351 MKR
Giá của 1 XDAI tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,07021649 MKR
Giá của 1 GNO tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00004511 MKR
Giá của 1 SKY tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00457328 MKR
Giá của 1 KCS tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,00061989 MKR
Giá của 1 USDe tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00069136 MKR
Giá của 1 EURe tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00001349 MKR
Giá của 1 MON tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00004347 MKR
Giá của 1 KAVA tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00061166 MKR
Giá của 1 USAT tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00061326 MKR
Giá của 1 RLUSD tính bằng MKR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD