Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC610,11576324 AAVE
Giá của 1 BTC tính bằng AAVE
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 610,11576324 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000029 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00757684 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 4,50296807 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0075913 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00760258 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00773327 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 17,72588838 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 2,12932075 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 0,43363211 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,39534603 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00059063 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 5,67765047 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00068054 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 0,77536885 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 0,03459411 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00989006 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00156108 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00254002 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,06791302 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00763723 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00041298 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 9,25044954 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 0,08822541 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00129306 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 611,95064804 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 18,05934406 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 30,59375742 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00129379 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0094738 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00857212 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 1,49738115 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 30,67139582 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,58817655 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00865037 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00068549 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00035884 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00040251 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00219317 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000005 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0076291 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00080415 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000004 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000003 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00095239 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06204005 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15962465 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01609355 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002626 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,88246215 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00908443 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00113782 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00084533 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05807753 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00782123 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,016069 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00705224 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00027444 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002594 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01256965 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00017238 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13300243 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,90806414 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006409 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0399026 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02445193 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00182064 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,83689007 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000546 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00765212 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00768471 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0027898 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000404 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009813 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00067935 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00339042 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00090128 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00059952 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00545194 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01276646 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00035792 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00771459 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00799852 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00709364 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00763252 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00764074 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00059075 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00659629 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00903596 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 612,82297175 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,42828724 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004705 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05358668 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00040813 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00396781 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00056532 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00752467 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,86176402 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00052869 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05635417 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00764197 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00773068 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00862506 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00016931 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053953 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00762344 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00764134 AAVE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC610,11576324 AAVE
Giá của 1 BTC tính bằng AAVE
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000029 AAVE
Giá của 1 VND tính bằng AAVE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00757684 AAVE
Giá của 1 USD tính bằng AAVE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR4,50296807 AAVE
Giá của 1 XMR tính bằng AAVE
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,0075913 AAVE
Giá của 1 USD₮ tính bằng AAVE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00760258 AAVE
Giá của 1 USDC tính bằng AAVE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00773327 AAVE
Giá của 1 USDG tính bằng AAVE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH17,72588838 AAVE
Giá của 1 ETH tính bằng AAVE
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2,12932075 AAVE
Giá của 1 BCH tính bằng AAVE
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,43363211 AAVE
Giá của 1 LTC tính bằng AAVE
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,39534603 AAVE
Giá của 1 DASH tính bằng AAVE
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00059063 AAVE
Giá của 1 DOGE tính bằng AAVE
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB5,67765047 AAVE
Giá của 1 BNB tính bằng AAVE
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00068054 AAVE
Giá của 1 POL tính bằng AAVE
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,77536885 AAVE
Giá của 1 SOL tính bằng AAVE
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,03459411 AAVE
Giá của 1 NEAR tính bằng AAVE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00989006 AAVE
Giá của 1 XRP tính bằng AAVE
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00156108 AAVE
Giá của 1 ADA tính bằng AAVE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00254002 AAVE
Giá của 1 TRX tính bằng AAVE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,06791302 AAVE
Giá của 1 AVAX tính bằng AAVE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00763723 AAVE
Giá của 1 DAI tính bằng AAVE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00041298 AAVE
Giá của 1 CRO tính bằng AAVE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC9,25044954 AAVE
Giá của 1 ZEC tính bằng AAVE
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,08822541 AAVE
Giá của 1 LINK tính bằng AAVE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00129306 AAVE
Giá của 1 ARB tính bằng AAVE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC611,95064804 AAVE
Giá của 1 WBTC tính bằng AAVE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH18,05934406 AAVE
Giá của 1 WETH tính bằng AAVE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮30,59375742 AAVE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng AAVE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00129379 AAVE
Giá của 1 XLM tính bằng AAVE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,0094738 AAVE
Giá của 1 GRAM tính bằng AAVE
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00857212 AAVE
Giá của 1 EURC tính bằng AAVE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1,49738115 AAVE
Giá của 1 QNT tính bằng AAVE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG30,67139582 AAVE
Giá của 1 PAXG tính bằng AAVE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,58817655 AAVE
Giá của 1 HYPE tính bằng AAVE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00865037 AAVE
Giá của 1 EUR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00068549 AAVE
Giá của 1 MATIC tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00035884 AAVE
Giá của 1 CFX tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00040251 AAVE
Giá của 1 SEI tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00219317 AAVE
Giá của 1 XTZ tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000005 AAVE
Giá của 1 XEC tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,0076291 AAVE
Giá của 1 FDUSD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00080415 AAVE
Giá của 1 ALGO tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000004 AAVE
Giá của 1 SHIB tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000003 AAVE
Giá của 1 PEPE tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00095239 AAVE
Giá của 1 APE tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,06204005 AAVE
Giá của 1 GMX tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,15962465 AAVE
Giá của 1 COMP tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPPancakeSwap
CAKE0,01609355 AAVE
Giá của 1 CAKE tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00002626 AAVE
Giá của 1 SRM tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH17,88246215 AAVE
Giá của 1 STETH tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00908443 AAVE
Giá của 1 TUSD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00113782 AAVE
Giá của 1 BAT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00084533 AAVE
Giá của 1 OP tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,05807753 AAVE
Giá của 1 ETC tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00782123 AAVE
Giá của 1 DOT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,016069 AAVE
Giá của 1 NEO tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00705224 AAVE
Giá của 1 FIL tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00027444 AAVE
Giá của 1 KAS tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00002594 AAVE
Giá của 1 DGB tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,01256965 AAVE
Giá của 1 ATOM tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00017238 AAVE
Giá của 1 GRT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,13300243 AAVE
Giá của 1 BSV tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR12,90806414 AAVE
Giá của 1 MKR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00006409 AAVE
Giá của 1 LRC tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,0399026 AAVE
Giá của 1 ENS tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,02445193 AAVE
Giá của 1 EGLD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00182064 AAVE
Giá của 1 WAVES tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,83689007 AAVE
Giá của 1 OKB tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000546 AAVE
Giá của 1 AMP tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00765212 AAVE
Giá của 1 FRAX tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00768471 AAVE
Giá của 1 USDD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,0027898 AAVE
Giá của 1 LDO tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000404 AAVE
Giá của 1 SLP tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00009813 AAVE
Giá của 1 CHZ tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00067935 AAVE
Giá của 1 1INCH tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00339042 AAVE
Giá của 1 WLD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00090128 AAVE
Giá của 1 HT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00059952 AAVE
Giá của 1 CELO tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00545194 AAVE
Giá của 1 APT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,01276646 AAVE
Giá của 1 TRUMP tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00035792 AAVE
Giá của 1 S tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00771459 AAVE
Giá của 1 USDQ tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00799852 AAVE
Giá của 1 EURQ tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00709364 AAVE
Giá của 1 SUI tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00763252 AAVE
Giá của 1 USD1 tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00764074 AAVE
Giá của 1 USDS tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00059075 AAVE
Giá của 1 HBAR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00659629 AAVE
Giá của 1 USDR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00903596 AAVE
Giá của 1 EURR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC612,82297175 AAVE
Giá của 1 cbBTC tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH20,42828724 AAVE
Giá của 1 cbETH tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00004705 AAVE
Giá của 1 FLR tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,05358668 AAVE
Giá của 1 UNI tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00040813 AAVE
Giá của 1 WLFI tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00396781 AAVE
Giá của 1 MNT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00056532 AAVE
Giá của 1 XPL tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00752467 AAVE
Giá của 1 XDAI tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,86176402 AAVE
Giá của 1 GNO tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00052869 AAVE
Giá của 1 SKY tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,05635417 AAVE
Giá của 1 KCS tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00764197 AAVE
Giá của 1 PYUSD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00773068 AAVE
Giá của 1 USDe tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00862506 AAVE
Giá của 1 EURe tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00016931 AAVE
Giá của 1 MON tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00053953 AAVE
Giá của 1 KAVA tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00762344 AAVE
Giá của 1 USAT tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00764134 AAVE
Giá của 1 RLUSD tính bằng AAVE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD