Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC9.012,02938532 AVAX
Giá của 1 BTC tính bằng AVAX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 9.012,02938532 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000432 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,10982816 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 68,02921076 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | Hoán đổi | ||
| 0,11002694 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,11017814 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,11201697 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 266,24058668 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 31,71532139 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 6,61060163 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 6,06835082 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00890638 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | Hoán đổi | ||
| 82,99668498 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01024722 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 11,62323458 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | Hoán đổi | ||
| 0,55281569 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,14744208 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 0,02418628 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | Hoán đổi | ||
| 0,03676293 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,11069346 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00637307 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 135,94473916 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00000056 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 0,02028285 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 9.040,86519898 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 271,31146256 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 444,09659655 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 0,01978859 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,14758131 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | Hoán đổi | ||
| 0,12399396 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | Hoán đổi | ||
| 21,12042563 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 445,25070774 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 8,74942578 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,11074274 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,1255237 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01028979 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00590298 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00658709 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03445812 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000074 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11060443 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01214677 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000052 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01550109 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,36830781 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88085977 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,73642788 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,71266354 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24190568 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00038065 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 268,66128376 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13159675 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01942242 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01336359 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88137887 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13363743 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2474243 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11130536 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00423152 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0003889 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20264206 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00271644 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,97093639 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 187,3549185 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00094315 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,6254818 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,41138462 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02927111 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,56646914 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009136 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11110821 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11127712 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04348983 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006189 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00150889 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0102757 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06123924 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01306431 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00933335 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08757853 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20002327 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00585805 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11142783 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11865635 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11148259 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11062498 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11058418 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00897829 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0962028 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13098365 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9.056,64496059 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 307,07121878 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00070131 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80888134 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00608633 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06018667 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00879847 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10907189 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,68397587 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00814326 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82652579 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1120146 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12493515 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00243822 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00784562 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11055805 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11067764 AVAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC9.012,02938532 AVAX
Giá của 1 BTC tính bằng AVAX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000432 AVAX
Giá của 1 VND tính bằng AVAX
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,10982816 AVAX
Giá của 1 USD tính bằng AVAX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR68,02921076 AVAX
Giá của 1 XMR tính bằng AVAX
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,11002694 AVAX
Giá của 1 USD₮ tính bằng AVAX
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,11017814 AVAX
Giá của 1 USDC tính bằng AVAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,11201697 AVAX
Giá của 1 USDG tính bằng AVAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH266,24058668 AVAX
Giá của 1 ETH tính bằng AVAX
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.396,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH31,71532139 AVAX
Giá của 1 BCH tính bằng AVAX
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC6,61060163 AVAX
Giá của 1 LTC tính bằng AVAX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH6,06835082 AVAX
Giá của 1 DASH tính bằng AVAX
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00890638 AVAX
Giá của 1 DOGE tính bằng AVAX
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB82,99668498 AVAX
Giá của 1 BNB tính bằng AVAX
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01024722 AVAX
Giá của 1 POL tính bằng AVAX
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL11,62323458 AVAX
Giá của 1 SOL tính bằng AVAX
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,55281569 AVAX
Giá của 1 NEAR tính bằng AVAX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,14744208 AVAX
Giá của 1 XRP tính bằng AVAX
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,02418628 AVAX
Giá của 1 ADA tính bằng AVAX
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,03676293 AVAX
Giá của 1 TRX tính bằng AVAX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,11069346 AVAX
Giá của 1 DAI tính bằng AVAX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00637307 AVAX
Giá của 1 CRO tính bằng AVAX
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC135,94473916 AVAX
Giá của 1 ZEC tính bằng AVAX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000056 AVAX
Giá của 1 SHIB tính bằng AVAX
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,02028285 AVAX
Giá của 1 ARB tính bằng AVAX
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC9.040,86519898 AVAX
Giá của 1 WBTC tính bằng AVAX
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH271,31146256 AVAX
Giá của 1 WETH tính bằng AVAX
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮444,09659655 AVAX
Giá của 1 XAU₮ tính bằng AVAX
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,01978859 AVAX
Giá của 1 XLM tính bằng AVAX
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,14758131 AVAX
Giá của 1 GRAM tính bằng AVAX
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,12399396 AVAX
Giá của 1 EURC tính bằng AVAX
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT21,12042563 AVAX
Giá của 1 QNT tính bằng AVAX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG445,25070774 AVAX
Giá của 1 PAXG tính bằng AVAX
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE8,74942578 AVAX
Giá của 1 HYPE tính bằng AVAX
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,11074274 AVAX
Giá của 1 PYUSD tính bằng AVAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,1255237 AVAX
Giá của 1 EUR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,01028979 AVAX
Giá của 1 MATIC tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00590298 AVAX
Giá của 1 CFX tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00658709 AVAX
Giá của 1 SEI tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,03445812 AVAX
Giá của 1 XTZ tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000074 AVAX
Giá của 1 XEC tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,11060443 AVAX
Giá của 1 FDUSD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,01214677 AVAX
Giá của 1 ALGO tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000052 AVAX
Giá của 1 PEPE tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01550109 AVAX
Giá của 1 APE tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK1,36830781 AVAX
Giá của 1 LINK tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX0,88085977 AVAX
Giá của 1 GMX tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP2,73642788 AVAX
Giá của 1 COMP tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE16,71266354 AVAX
Giá của 1 AAVE tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,24190568 AVAX
Giá của 1 CAKE tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00038065 AVAX
Giá của 1 SRM tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH268,66128376 AVAX
Giá của 1 STETH tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,13159675 AVAX
Giá của 1 TUSD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,01942242 AVAX
Giá của 1 BAT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,01336359 AVAX
Giá của 1 OP tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,88137887 AVAX
Giá của 1 ETC tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,13363743 AVAX
Giá của 1 DOT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,2474243 AVAX
Giá của 1 NEO tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,11130536 AVAX
Giá của 1 FIL tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00423152 AVAX
Giá của 1 KAS tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0003889 AVAX
Giá của 1 DGB tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,20264206 AVAX
Giá của 1 ATOM tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00271644 AVAX
Giá của 1 GRT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV1,97093639 AVAX
Giá của 1 BSV tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR187,3549185 AVAX
Giá của 1 MKR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00094315 AVAX
Giá của 1 LRC tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,6254818 AVAX
Giá của 1 ENS tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,41138462 AVAX
Giá của 1 EGLD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,02927111 AVAX
Giá của 1 WAVES tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB12,56646914 AVAX
Giá của 1 OKB tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00009136 AVAX
Giá của 1 AMP tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,11110821 AVAX
Giá của 1 FRAX tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,11127712 AVAX
Giá của 1 USDD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,04348983 AVAX
Giá của 1 LDO tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00006189 AVAX
Giá của 1 SLP tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00150889 AVAX
Giá của 1 CHZ tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0102757 AVAX
Giá của 1 1INCH tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,06123924 AVAX
Giá của 1 WLD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,01306431 AVAX
Giá của 1 HT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00933335 AVAX
Giá của 1 CELO tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,08757853 AVAX
Giá của 1 APT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,20002327 AVAX
Giá của 1 TRUMP tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00585805 AVAX
Giá của 1 S tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,11142783 AVAX
Giá của 1 USDQ tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,11865635 AVAX
Giá của 1 EURQ tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,11148259 AVAX
Giá của 1 SUI tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,11062498 AVAX
Giá của 1 USD1 tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,11058418 AVAX
Giá của 1 USDS tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00897829 AVAX
Giá của 1 HBAR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,0962028 AVAX
Giá của 1 USDR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,13098365 AVAX
Giá của 1 EURR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC9.056,64496059 AVAX
Giá của 1 cbBTC tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH307,07121878 AVAX
Giá của 1 cbETH tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00070131 AVAX
Giá của 1 FLR tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,80888134 AVAX
Giá của 1 UNI tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00608633 AVAX
Giá của 1 WLFI tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,06018667 AVAX
Giá của 1 MNT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00879847 AVAX
Giá của 1 XPL tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,10907189 AVAX
Giá của 1 XDAI tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO12,68397587 AVAX
Giá của 1 GNO tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00814326 AVAX
Giá của 1 SKY tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,82652579 AVAX
Giá của 1 KCS tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,1120146 AVAX
Giá của 1 USDe tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,12493515 AVAX
Giá của 1 EURe tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00243822 AVAX
Giá của 1 MON tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00784562 AVAX
Giá của 1 KAVA tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,11055805 AVAX
Giá của 1 USAT tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,11067764 AVAX
Giá của 1 RLUSD tính bằng AVAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD