Giá tính bằng Avalanche (AVAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng AVAX
VND VND 0.00000401
BTC BTC 7,645.71269084
XMR XMR 37.85673820
USDT USD₮ 0.10814097
USDC USDC 0.10814709
ETH ETH 224.35419833
BCH BCH 48.82533888
LTC LTC 5.92903617
DASH DASH 3.64682424
DOGE DOGE 0.01039024
BNB BNB 70.76082546
POL POL 0.01071151
SOL SOL 9.50169408
XRP XRP 0.15252797
TRX TRX 0.03140454
XTZ XTZ 0.04075465
XEC XEC 0.00000076
DAI DAI 0.10858706
ZEC ZEC 24.79453070
SHIB SHIB 0.00000063
PEPE PEPE 0.00000037
APE APE 0.01053118
LINK LINK 1.00115882
ARB ARB 0.01096807
GMX GMX 0.73396937
COMP COMP 1.85251170
STETH STETH 226.19005649
WBTC WBTC 7,722.42537539
WETH WETH 225.85625661
XAUT XAU₮ 557.98369131
XLM XLM 0.01763701
BAT BAT 0.01075662
OP OP 0.01330429
ATOM ATOM 0.19586589
GRT GRT 0.00277877
TON TON 0.14773913
LRC LRC 0.00339840
ENS ENS 0.65273349
EUROC EURC 0.12657559
QNT QNT 7.00292644
AMP AMP 0.00015528
FRAX FRAX 0.10869262
1INCH 1INCH 0.01043356
PAXG PAXG 563.40364164
WLD WLD 0.04117378
CELO CELO 0.00802286
TRUMP TRUMP 0.31852234
S S 0.00464045
USDS USDS 0.11001292
HYPE HYPE 3.86310065
CBBTC cbBTC 7,750.20242461
CBETH cbETH 254.57001546
WLFI WLFI 0.01119078
MNT MNT 0.07631037
XDAI XDAI 0.10693089
EURE EURe 0.12771877
KAVA KAVA 0.00758139
USAT USAT 0.10854111