Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XTZ
VND VND +0.6% 0.00010893
BTC BTC +4.9% 225,034.99918841
XMR XMR +10.8% 1,125.45859170
USDT USD₮ -0.1% 2.86490929
USDC USDC +0.0% 2.86617799
ETH ETH -6.2% 6,299.93120578
BCH BCH -4.7% 1,205.74872029
LTC LTC +1.2% 162.77364547
DASH DASH +12.3% 121.19052944
DOGE DOGE +12.6% 0.31816810
BNB BNB +5.3% 1,904.30996736
POL POL +5.2% 0.26404901
SOL SOL +0.6% 251.81314269
XRP XRP +1.6% 4.11065321
ADA ADA +7.2% 0.74347605
TRX TRX +7.8% 1.02764351
AVAX AVAX +1.4% 27.05060797
DAI DAI 0.0% 2.87733083
ZEC ZEC +48.4% 1,497.11671512
WBTC WBTC +2.5% 225,461.97253288
WETH WETH +1.8% 6,414.28478511
XAUT XAU₮ -0.6% 13,064.71157339
TON TON +36.2% 5.56185924
HYPE HYPE -6.1% 120.83566530
XEC XEC 0.00002197
CRO CRO 0.20669383
SHIB SHIB 0.00001710
GMX GMX 19.61612806
COMP COMP 63.12032796
STETH STETH 6,353.59853826
XLM XLM 0.44250997
BAT BAT 0.28893712
ATOM ATOM 5.92601617
GRT GRT 0.07488454
LRC LRC 0.05094078
ENS ENS 18.70787973
EUROC EURC 3.35392907
AMP AMP 0.00248982
FRAX FRAX 2.89024622
1INCH 1INCH 0.27133167
PAXG PAXG 13,086.64114384
WLD WLD 0.70057414
USDS USDS 2.88318432
CBBTC cbBTC 226,126.95081596
WLFI WLFI 0.17864251
MNT MNT 1.86986809
XDAI XDAI 2.83606952
EURE EURe 3.38486076
USAT USAT 2.87584913