Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XTZ
VND VND 0.00010340
BTC BTC 197,220.17565255
XMR XMR 976.50969353
USDT USD₮ 2.78948251
USDC USDC 2.78964038
ETH ETH 5,787.18769481
BCH BCH 1,259.44333772
LTC LTC 152.93872565
DASH DASH 94.06936236
DOGE DOGE 0.26801493
BNB BNB 1,825.26639322
POL POL 0.27630212
SOL SOL 245.09497686
XRP XRP 3.93443929
TRX TRX 0.81007595
AVAX AVAX 26.84766958
XEC XEC 0.00001954
DAI DAI 2.80098928
ZEC ZEC 639.57173084
SHIB SHIB 0.00001618
PEPE PEPE 0.00000959
APE APE 0.27165050
LINK LINK 25.82476302
ARB ARB 0.28291988
GMX GMX 18.93264559
COMP COMP 47.78530096
STETH STETH 5,834.54342012
WBTC WBTC 199,198.96948547
WETH WETH 5,825.93309514
XAUT XAU₮ 14,393.11756289
XLM XLM 0.45494433
BAT BAT 0.27746571
OP OP 0.34318244
ATOM ATOM 5.05233549
GRT GRT 0.07167793
TON TON 3.81091185
LRC LRC 0.08766134
ENS ENS 16.83717647
EUROC EURC 3.26500113
QNT QNT 180.63958686
AMP AMP 0.00400544
FRAX FRAX 2.80371225
1INCH 1INCH 0.26913246
PAXG PAXG 14,532.92448467
WLD WLD 1.06207234
CELO CELO 0.20694862
TRUMP TRUMP 8.21624292
S S 0.11969988
USDS USDS 2.83776915
HYPE HYPE 99.64818457
CBBTC cbBTC 199,915.47489809
CBETH cbETH 6,566.60081218
WLFI WLFI 0.28866462
MNT MNT 1.96841608
XDAI XDAI 2.75826847
EURE EURe 3.29448914
KAVA KAVA 0.19556090
USAT USAT 2.79980387