Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng XTZ Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00015915 XTZ
BTC Biến động trong 30 ngày: +21.6% 313.783,77787229 XTZ
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.7% 2.134,92718164 XTZ
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 4,04209745 XTZ
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 4,04313143 XTZ
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.1% 4,11185503 XTZ
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.6% 10.242,91471597 XTZ
BCH Biến động trong 30 ngày: +6.7% 938,94525904 XTZ
LTC Biến động trong 30 ngày: +18.8% 218,69662594 XTZ
DASH Biến động trong 30 ngày: +82.5% 233,37410245 XTZ
DOGE Biến động trong 30 ngày: +20.5% 0,34551632 XTZ
BNB Biến động trong 30 ngày: +17.0% 2.985,21213573 XTZ
POL Biến động trong 30 ngày: +29.1% 0,39794583 XTZ
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.9% 417,50594027 XTZ
XRP Biến động trong 30 ngày: +32.9% 5,57303258 XTZ
ADA Biến động trong 30 ngày: +12.4% 0,85080545 XTZ
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.1% 1,38844891 XTZ
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 30,5607014 XTZ
DAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 4,06185265 XTZ
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.6% 0,23060251 XTZ
ZEC Biến động trong 30 ngày: +136.0% 4.670,34423349 XTZ
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00002133 XTZ
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 47,59686135 XTZ
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,58226491 XTZ
WBTC Biến động trong 30 ngày: -0.4% 315.303,98189717 XTZ
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 17.669,00594532 XTZ
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,73843767 XTZ
GRAM Biến động trong 30 ngày: +2.0% 5,60176882 XTZ
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 4,71070068 XTZ
PAXG Biến động trong 30 ngày: -0.5% 17.699,48547902 XTZ
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.4% 322,11431556 XTZ
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 2,38961592 XTZ
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 4,00238329 XTZ
MATIC 0,39894233 XTZ
CFX 0,19476497 XTZ
SEI 0,18416966 XTZ
NEAR 9,70225846 XTZ
XEC 0,00003036 XTZ
FDUSD 4,06509257 XTZ
PEPE 0,00001361 XTZ
COMP 82,3827644 XTZ
CAKE 9,09026183 XTZ
STETH 10.322,60058419 XTZ
WETH 10.438,88208289 XTZ
BAT 0,2941621 XTZ
OP 0,39413021 XTZ
ATOM 6,79184646 XTZ
GRT 0,07239799 XTZ
LRC 0,0355161 XTZ
ENS 23,64874743 XTZ
QNT 263,55772055 XTZ
AMP 0,0018238 XTZ
USDD 4,09098926 XTZ
1INCH 0,37114893 XTZ
WLD 1,65210564 XTZ
CELO 0,3195961 XTZ
TRUMP 8,15683103 XTZ
S 0,11116394 XTZ
USD1 4,06432629 XTZ
USDS 4,06295981 XTZ
HBAR 0,30654518 XTZ
cbBTC 315.335,08778265 XTZ
cbETH 11.773,5739577 XTZ
UNI 24,60068239 XTZ
WLFI 0,22332896 XTZ
SKY 0,2544109 XTZ
PYUSD 4,06263498 XTZ
USDe 4,1109595 XTZ
EURe 4,74420025 XTZ
KAVA 0,27223658 XTZ
USAT 4,06141987 XTZ
RLUSD 4,06397939 XTZ