Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XTZ
VND VND +0.9% 0.00015920
BTC BTC -24.5% 256,462.75427924
XMR XMR -22.1% 1,345.64488585
USDT USD₮ -0.1% 4.16377008
USDC USDC 0.0% 4.16526014
ETH ETH -29.9% 6,711.54198387
BCH BCH -51.8% 921.46320325
LTC LTC -23.2% 184.20514459
DASH DASH -42.9% 133.38196467
DOGE DOGE -25.1% 0.34810071
BNB BNB -9.4% 2,419.43442734
POL POL -21.2% 0.32043640
SOL SOL -25.7% 271.17031530
XRP XRP -20.8% 4.66642122
ADA ADA -17.0% 0.67707508
TRX TRX -5.7% 1.35674145
DAI DAI 0.0% 4.18165450
ZEC ZEC -43.2% 1,578.95497850
WBTC WBTC -22.9% 257,478.46116069
XAUT XAU₮ -4.2% 18,042.78355731
XLM XLM +71.0% 0.85315183
TON TON -29.1% 6.44003798
PAXG PAXG -0.4% 18,171.43151115
HYPE HYPE +39.0% 252.05770417
XEC XEC 0.00002330
CRO CRO 0.24484913
SHIB SHIB 0.00001939
COMP COMP 68.06421615
STETH STETH 6,750.34784680
WETH WETH 6,843.68296865
BAT BAT 0.36163602
ATOM ATOM 7.04565569
GRT GRT 0.08504059
LRC LRC 0.05603984
ENS ENS 19.64842296
EUROC EURC 4.83094622
AMP AMP 0.00237284
FRAX FRAX 4.19452265
1INCH 1INCH 0.29124190
WLD WLD 2.23906825
USDS USDS 4.17019073
CBBTC cbBTC 258,235.06360286
WLFI WLFI 0.24105879
MNT MNT 2.19907698
XDAI XDAI 4.12097488
EURE EURe 4.87421491