Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC292.094,26107813 XTZ
Giá của 1 BTC tính bằng XTZ
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 292.094,26107813 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00014166 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 3,62918661 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.184,74433048 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 3,63593751 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 3,64147222 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 3,70347251 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 8.493,78057119 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 1.017,17915633 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 208,92165536 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 193,47406078 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,28543784 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 2.734,92041255 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,3340652 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 374,1087587 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 16,9304282 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 4,77866837 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,75844501 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 1,21942439 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 33,03634464 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 3,65813712 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,19928836 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 4.556,11116435 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 42,68908889 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,62815894 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 292.940,71960845 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 8.653,90103987 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 14.686,38641501 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,62573783 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 4,52767815 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.1% | Hoán đổi | ||
| 4,09257928 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 790,09553017 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 14.724,91449657 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 285,4088316 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 4,14339154 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33380301 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17786455 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19507105 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000261 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,65438367 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,38450946 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001797 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00001613 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45163261 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,5697512 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 77,11286778 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 503,51514609 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,81790397 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01257832 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.565,70001775 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,35282999 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,52458677 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,40950572 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,79536196 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,78015321 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,64883991 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,3775794 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13192151 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01265036 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,08105533 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08189019 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 63,66654337 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.104,98795604 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03049152 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,31336989 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,91460778 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,85642416 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 400,38368325 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00262767 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,66474354 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,67869232 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35575742 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00193458 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04773023 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32629241 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,63268575 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43170013 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29445013 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,57553757 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,12130335 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17227305 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,69114529 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,8318811 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,35590256 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,65768087 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,66268096 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28675049 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,15761862 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,32701431 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 293.405,71770873 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9.788,5238593 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02253274 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26,01153155 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19724209 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,90514056 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,26813714 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,60419627 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 412,96256216 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,25384767 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,17424621 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,66010718 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,70217363 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,12131327 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07971772 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,25641563 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,6528119 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,66353978 XTZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC292.094,26107813 XTZ
Giá của 1 BTC tính bằng XTZ
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00014166 XTZ
Giá của 1 VND tính bằng XTZ
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD3,62918661 XTZ
Giá của 1 USD tính bằng XTZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR2.184,74433048 XTZ
Giá của 1 XMR tính bằng XTZ
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮3,63593751 XTZ
Giá của 1 USD₮ tính bằng XTZ
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC3,64147222 XTZ
Giá của 1 USDC tính bằng XTZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG3,70347251 XTZ
Giá của 1 USDG tính bằng XTZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH8.493,78057119 XTZ
Giá của 1 ETH tính bằng XTZ
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.318,28 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1.017,17915633 XTZ
Giá của 1 BCH tính bằng XTZ
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC208,92165536 XTZ
Giá của 1 LTC tính bằng XTZ
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH193,47406078 XTZ
Giá của 1 DASH tính bằng XTZ
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,28543784 XTZ
Giá của 1 DOGE tính bằng XTZ
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB2.734,92041255 XTZ
Giá của 1 BNB tính bằng XTZ
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,3340652 XTZ
Giá của 1 POL tính bằng XTZ
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL374,1087587 XTZ
Giá của 1 SOL tính bằng XTZ
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR16,9304282 XTZ
Giá của 1 NEAR tính bằng XTZ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP4,77866837 XTZ
Giá của 1 XRP tính bằng XTZ
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,75844501 XTZ
Giá của 1 ADA tính bằng XTZ
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX1,21942439 XTZ
Giá của 1 TRX tính bằng XTZ
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX33,03634464 XTZ
Giá của 1 AVAX tính bằng XTZ
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI3,65813712 XTZ
Giá của 1 DAI tính bằng XTZ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,19928836 XTZ
Giá của 1 CRO tính bằng XTZ
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC4.556,11116435 XTZ
Giá của 1 ZEC tính bằng XTZ
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.215,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK42,68908889 XTZ
Giá của 1 LINK tính bằng XTZ
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,62815894 XTZ
Giá của 1 ARB tính bằng XTZ
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC292.940,71960845 XTZ
Giá của 1 WBTC tính bằng XTZ
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH8.653,90103987 XTZ
Giá của 1 WETH tính bằng XTZ
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮14.686,38641501 XTZ
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XTZ
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,62573783 XTZ
Giá của 1 XLM tính bằng XTZ
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM4,52767815 XTZ
Giá của 1 GRAM tính bằng XTZ
-19.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC4,09257928 XTZ
Giá của 1 EURC tính bằng XTZ
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT790,09553017 XTZ
Giá của 1 QNT tính bằng XTZ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG14.724,91449657 XTZ
Giá của 1 PAXG tính bằng XTZ
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE285,4088316 XTZ
Giá của 1 HYPE tính bằng XTZ
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR4,14339154 XTZ
Giá của 1 EUR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,33380301 XTZ
Giá của 1 MATIC tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,17786455 XTZ
Giá của 1 CFX tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,19507105 XTZ
Giá của 1 SEI tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEIeCash
XEC0,0000261 XTZ
Giá của 1 XEC tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD3,65438367 XTZ
Giá của 1 FDUSD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,38450946 XTZ
Giá của 1 ALGO tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00001797 XTZ
Giá của 1 SHIB tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00001613 XTZ
Giá của 1 PEPE tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,45163261 XTZ
Giá của 1 APE tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX29,5697512 XTZ
Giá của 1 GMX tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP77,11286778 XTZ
Giá của 1 COMP tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE503,51514609 XTZ
Giá của 1 AAVE tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE7,81790397 XTZ
Giá của 1 CAKE tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,01257832 XTZ
Giá của 1 SRM tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH8.565,70001775 XTZ
Giá của 1 STETH tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD4,35282999 XTZ
Giá của 1 TUSD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,52458677 XTZ
Giá của 1 BAT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,40950572 XTZ
Giá của 1 OP tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC27,79536196 XTZ
Giá của 1 ETC tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT3,78015321 XTZ
Giá của 1 DOT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO7,64883991 XTZ
Giá của 1 NEO tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL3,3775794 XTZ
Giá của 1 FIL tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,13192151 XTZ
Giá của 1 KAS tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,01265036 XTZ
Giá của 1 DGB tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM6,08105533 XTZ
Giá của 1 ATOM tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,08189019 XTZ
Giá của 1 GRT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV63,66654337 XTZ
Giá của 1 BSV tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR6.104,98795604 XTZ
Giá của 1 MKR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,03049152 XTZ
Giá của 1 LRC tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS19,31336989 XTZ
Giá của 1 ENS tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD11,91460778 XTZ
Giá của 1 EGLD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,85642416 XTZ
Giá của 1 WAVES tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB400,38368325 XTZ
Giá của 1 OKB tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00262767 XTZ
Giá của 1 AMP tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX3,66474354 XTZ
Giá của 1 FRAX tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD3,67869232 XTZ
Giá của 1 USDD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO1,35575742 XTZ
Giá của 1 LDO tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00193458 XTZ
Giá của 1 SLP tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,04773023 XTZ
Giá của 1 CHZ tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,32629241 XTZ
Giá của 1 1INCH tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD1,63268575 XTZ
Giá của 1 WLD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,43170013 XTZ
Giá của 1 HT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,29445013 XTZ
Giá của 1 CELO tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT2,57553757 XTZ
Giá của 1 APT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP6,12130335 XTZ
Giá của 1 TRUMP tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,17227305 XTZ
Giá của 1 S tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ3,69114529 XTZ
Giá của 1 USDQ tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ3,8318811 XTZ
Giá của 1 EURQ tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI3,35590256 XTZ
Giá của 1 SUI tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD13,65768087 XTZ
Giá của 1 USD1 tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS3,66268096 XTZ
Giá của 1 USDS tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,28675049 XTZ
Giá của 1 HBAR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR3,15761862 XTZ
Giá của 1 USDR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR4,32701431 XTZ
Giá của 1 EURR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC293.405,71770873 XTZ
Giá của 1 cbBTC tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH9.788,5238593 XTZ
Giá của 1 cbETH tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,02253274 XTZ
Giá của 1 FLR tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI26,01153155 XTZ
Giá của 1 UNI tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,19724209 XTZ
Giá của 1 WLFI tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT1,90514056 XTZ
Giá của 1 MNT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,26813714 XTZ
Giá của 1 XPL tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI3,60419627 XTZ
Giá của 1 XDAI tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO412,96256216 XTZ
Giá của 1 GNO tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,25384767 XTZ
Giá của 1 SKY tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS27,17424621 XTZ
Giá của 1 KCS tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD3,66010718 XTZ
Giá của 1 PYUSD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe3,70217363 XTZ
Giá của 1 USDe tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe4,12131327 XTZ
Giá của 1 EURe tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,07971772 XTZ
Giá của 1 MON tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,25641563 XTZ
Giá của 1 KAVA tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT3,6528119 XTZ
Giá của 1 USAT tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD3,66353978 XTZ
Giá của 1 RLUSD tính bằng XTZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD