Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng XTZ Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00014833 XTZ
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.4% 297.010,42299244 XTZ
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 1.955,82634753 XTZ
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 3,76674864 XTZ
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 3,76810682 XTZ
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 3,83153233 XTZ
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.4% 9.515,23699479 XTZ
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 847,77795807 XTZ
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 204,67267344 XTZ
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 207,23381721 XTZ
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,32066866 XTZ
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 2.757,63158513 XTZ
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,37523534 XTZ
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 389,51512691 XTZ
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.4% 5,35611408 XTZ
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,80090975 XTZ
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 1,29724158 XTZ
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 28,45876732 XTZ
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 3,78627888 XTZ
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,2241488 XTZ
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.6% 4.331,68343094 XTZ
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00002009 XTZ
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 44,0945802 XTZ
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,51705122 XTZ
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 298.208,85503816 XTZ
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 16.241,79377025 XTZ
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,73958265 XTZ
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 5,17266817 XTZ
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 4,37180671 XTZ
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 16.264,65029721 XTZ
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 304,56444506 XTZ
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 2,1770287 XTZ
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 3,73032052 XTZ
NEAR 9,21107939 XTZ
XEC 0,00002908 XTZ
COMP 74,74938718 XTZ
AAVE 483,4386297 XTZ
CAKE 9,10164487 XTZ
WETH 9.696,26464541 XTZ
BAT 0,29717782 XTZ
OP 0,3756203 XTZ
ATOM 5,92208721 XTZ
GRT 0,07134542 XTZ
LRC 0,03315687 XTZ
ENS 21,90898765 XTZ
QNT 248,61656244 XTZ
AMP 0,00170094 XTZ
1INCH 0,35249788 XTZ
WLD 1,47201876 XTZ
CELO 0,31321473 XTZ
S 0,10245063 XTZ
USDS 3,78740122 XTZ
HBAR 0,29417927 XTZ
cbBTC 298.457,37596708 XTZ
WLFI 0,22016159 XTZ
PYUSD 3,78651113 XTZ
USDe 3,83086415 XTZ
EURe 4,40195453 XTZ
KAVA 0,24900801 XTZ
USAT 3,78560123 XTZ
RLUSD 3,78877408 XTZ