Giá tính bằng Tezos (XTZ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XTZ
VND VND +0.9% 0.00016174
BTC BTC -24.5% 259,204.01006744
XMR XMR -22.2% 1,330.02772806
USDT USD₮ -0.1% 4.22871287
USDC USDC 0.0% 4.22960925
ETH ETH -30.0% 6,752.10843799
BCH BCH -52.0% 907.95225339
LTC LTC -23.3% 185.42585888
DASH DASH -42.9% 135.05834641
DOGE DOGE -25.1% 0.35085922
BNB BNB -9.4% 2,459.89585507
POL POL -21.4% 0.33311612
SOL SOL -25.8% 273.40959492
XRP XRP -21.1% 4.71719500
ADA ADA -17.0% 0.67683668
TRX TRX -5.7% 1.37380491
DAI DAI 0.0% 4.24504067
ZEC ZEC -43.1% 1,672.64526448
WBTC WBTC -22.9% 260,268.28453106
XAUT XAU₮ -4.2% 18,285.83368508
XLM XLM +71.0% 0.86392071
TON TON -29.4% 6.49140031
PAXG PAXG -0.4% 18,406.64832332
HYPE HYPE +39.0% 255.79432389
XEC XEC 0.00002333
CRO CRO 0.24619780
SHIB SHIB 0.00001955
COMP COMP 68.42913876
STETH STETH 6,793.81706600
WETH WETH 6,882.94272912
BAT BAT 0.36413175
ATOM ATOM 7.12784826
GRT GRT 0.08546588
LRC LRC 0.05613320
ENS ENS 19.65999621
EUROC EURC 4.90588605
AMP AMP 0.00238718
FRAX FRAX 4.25871846
1INCH 1INCH 0.29314582
WLD WLD 2.29133440
USDS USDS 4.24031245
CBBTC cbBTC 261,059.77381526
WLFI WLFI 0.24362587
MNT MNT 2.22114248
XDAI XDAI 4.18655010
EURE EURe 4.95117852