Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.442,56394809 LTC
Giá của 1 BTC tính bằng LTC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.442,56394809 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0000007 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01800936 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 10,8015171 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01804496 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01806828 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01837341 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 41,95730094 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% | Hoán đổi | ||
| 5,04743694 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,93398697 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00139718 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 13,46801721 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00162374 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 1,84140767 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 0,08236923 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,02349639 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00370537 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00603796 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,1617402 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01815036 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0009844 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 21,87327801 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 0,20939471 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00305058 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.447,38244404 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 42,75890337 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 72,44603149 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0030584 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,02274805 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 0,02037474 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 3,50702968 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 72,63383366 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1,38586603 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,02056104 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00163034 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00085892 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00096093 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00520149 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000013 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0181358 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00189949 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000009 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000008 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00223756 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15044077 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,38591102 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,4653516 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03788547 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006242 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,30710549 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0215637 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00275142 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00202041 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13632995 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0187432 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03815204 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01680321 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00065142 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005989 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02976232 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00040943 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,31469185 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 30,27493737 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00015279 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09538124 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05926047 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00430477 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,97535718 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001309 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01819838 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01825276 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00663926 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000959 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00023408 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00160791 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00816617 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00214226 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00141983 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01286619 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03003604 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00085907 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01831168 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01901978 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01674733 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01814401 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01814474 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00140831 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01566224 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02148404 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.449,61408301 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 48,35635327 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011198 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12567608 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00096873 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00942889 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00134538 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01788535 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,04612276 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00124672 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13407646 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01816118 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01837569 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02050687 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00039138 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00128935 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01813738 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01815914 LTC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.442,56394809 LTC
Giá của 1 BTC tính bằng LTC
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0000007 LTC
Giá của 1 VND tính bằng LTC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,01800936 LTC
Giá của 1 USD tính bằng LTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR10,8015171 LTC
Giá của 1 XMR tính bằng LTC
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,01804496 LTC
Giá của 1 USD₮ tính bằng LTC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,01806828 LTC
Giá của 1 USDC tính bằng LTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,01837341 LTC
Giá của 1 USDG tính bằng LTC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH41,95730094 LTC
Giá của 1 ETH tính bằng LTC
-13.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.325,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5,04743694 LTC
Giá của 1 BCH tính bằng LTC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,93398697 LTC
Giá của 1 DASH tính bằng LTC
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00139718 LTC
Giá của 1 DOGE tính bằng LTC
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB13,46801721 LTC
Giá của 1 BNB tính bằng LTC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00162374 LTC
Giá của 1 POL tính bằng LTC
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1,84140767 LTC
Giá của 1 SOL tính bằng LTC
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,08236923 LTC
Giá của 1 NEAR tính bằng LTC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,02349639 LTC
Giá của 1 XRP tính bằng LTC
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00370537 LTC
Giá của 1 ADA tính bằng LTC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00603796 LTC
Giá của 1 TRX tính bằng LTC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,1617402 LTC
Giá của 1 AVAX tính bằng LTC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,01815036 LTC
Giá của 1 DAI tính bằng LTC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0009844 LTC
Giá của 1 CRO tính bằng LTC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC21,87327801 LTC
Giá của 1 ZEC tính bằng LTC
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,20939471 LTC
Giá của 1 LINK tính bằng LTC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00305058 LTC
Giá của 1 ARB tính bằng LTC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.447,38244404 LTC
Giá của 1 WBTC tính bằng LTC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH42,75890337 LTC
Giá của 1 WETH tính bằng LTC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮72,44603149 LTC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng LTC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,0030584 LTC
Giá của 1 XLM tính bằng LTC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,02274805 LTC
Giá của 1 GRAM tính bằng LTC
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,02037474 LTC
Giá của 1 EURC tính bằng LTC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3,50702968 LTC
Giá của 1 QNT tính bằng LTC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG72,63383366 LTC
Giá của 1 PAXG tính bằng LTC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1,38586603 LTC
Giá của 1 HYPE tính bằng LTC
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,02056104 LTC
Giá của 1 EUR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00163034 LTC
Giá của 1 MATIC tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00085892 LTC
Giá của 1 CFX tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00096093 LTC
Giá của 1 SEI tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00520149 LTC
Giá của 1 XTZ tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000013 LTC
Giá của 1 XEC tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,0181358 LTC
Giá của 1 FDUSD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00189949 LTC
Giá của 1 ALGO tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000009 LTC
Giá của 1 SHIB tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000008 LTC
Giá của 1 PEPE tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00223756 LTC
Giá của 1 APE tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,15044077 LTC
Giá của 1 GMX tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,38591102 LTC
Giá của 1 COMP tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2,4653516 LTC
Giá của 1 AAVE tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,03788547 LTC
Giá của 1 CAKE tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00006242 LTC
Giá của 1 SRM tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH42,30710549 LTC
Giá của 1 STETH tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,0215637 LTC
Giá của 1 TUSD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00275142 LTC
Giá của 1 BAT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00202041 LTC
Giá của 1 OP tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,13632995 LTC
Giá của 1 ETC tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,0187432 LTC
Giá của 1 DOT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,03815204 LTC
Giá của 1 NEO tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,01680321 LTC
Giá của 1 FIL tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00065142 LTC
Giá của 1 KAS tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00005989 LTC
Giá của 1 DGB tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,02976232 LTC
Giá của 1 ATOM tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00040943 LTC
Giá của 1 GRT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,31469185 LTC
Giá của 1 BSV tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR30,27493737 LTC
Giá của 1 MKR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00015279 LTC
Giá của 1 LRC tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,09538124 LTC
Giá của 1 ENS tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,05926047 LTC
Giá của 1 EGLD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00430477 LTC
Giá của 1 WAVES tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1,97535718 LTC
Giá của 1 OKB tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00001309 LTC
Giá của 1 AMP tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,01819838 LTC
Giá của 1 FRAX tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,01825276 LTC
Giá của 1 USDD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00663926 LTC
Giá của 1 LDO tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000959 LTC
Giá của 1 SLP tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00023408 LTC
Giá của 1 CHZ tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00160791 LTC
Giá của 1 1INCH tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00816617 LTC
Giá của 1 WLD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00214226 LTC
Giá của 1 HT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00141983 LTC
Giá của 1 CELO tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,01286619 LTC
Giá của 1 APT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,03003604 LTC
Giá của 1 TRUMP tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00085907 LTC
Giá của 1 S tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,01831168 LTC
Giá của 1 USDQ tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,01901978 LTC
Giá của 1 EURQ tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,01674733 LTC
Giá của 1 SUI tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,01814401 LTC
Giá của 1 USD1 tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,01814474 LTC
Giá của 1 USDS tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00140831 LTC
Giá của 1 HBAR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,01566224 LTC
Giá của 1 USDR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,02148404 LTC
Giá của 1 EURR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.449,61408301 LTC
Giá của 1 cbBTC tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH48,35635327 LTC
Giá của 1 cbETH tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00011198 LTC
Giá của 1 FLR tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,12567608 LTC
Giá của 1 UNI tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00096873 LTC
Giá của 1 WLFI tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00942889 LTC
Giá của 1 MNT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00134538 LTC
Giá của 1 XPL tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,01788535 LTC
Giá của 1 XDAI tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2,04612276 LTC
Giá của 1 GNO tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00124672 LTC
Giá của 1 SKY tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,13407646 LTC
Giá của 1 KCS tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,01816118 LTC
Giá của 1 PYUSD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,01837569 LTC
Giá của 1 USDe tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,02050687 LTC
Giá của 1 EURe tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00039138 LTC
Giá của 1 MON tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00128935 LTC
Giá của 1 KAVA tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,01813738 LTC
Giá của 1 USAT tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,01815914 LTC
Giá của 1 RLUSD tính bằng LTC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD