Giá tính bằng The Graph (GRT)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng GRT | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00212662 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 4.296.764,81018984 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 28.084,3674395 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 54,01289474 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 54,0246697 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 54,93114593 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.8% | 138.194,30121113 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 12.369,00479518 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.3% | 2.961,71611286 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 3.042,00731719 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.0% | 4,65298197 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 39.788,58839259 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 5,33639665 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.8% | 5.667,40081376 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.7% | 80,81541261 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 11,74763519 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 18,63263809 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 416,41361778 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 54,27167642 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 3,24808546 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +130.9% | 65.793,7679974 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00029358 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 645,69639729 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +81.9% | 7,66266175 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 4.312.867,84557191 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 233.793,67003113 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 10,68339415 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 74,82774875 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.2% | 62,73439501 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 234.031,09176369 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +42.3% | 4.477,26895778 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 31,51887106 GRT | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 53,4817687 GRT | |
|
|
141,07787864 GRT | ||
|
|
15,12568677 GRT | ||
|
|
0,00041864 GRT | ||
|
|
1.083,74389564 GRT | ||
|
|
7.096,28055744 GRT | ||
|
|
130,71782905 GRT | ||
|
|
140.789,97226574 GRT | ||
|
|
4,30240206 GRT | ||
|
|
5,75852197 GRT | ||
|
|
88,98176364 GRT | ||
|
|
0,47734548 GRT | ||
|
|
319,31723714 GRT | ||
|
|
3.540,23600857 GRT | ||
|
|
0,0244868 GRT | ||
|
|
5,13138051 GRT | ||
|
|
21,54164086 GRT | ||
|
|
4,49895106 GRT | ||
|
|
1,49015374 GRT | ||
|
|
54,31871013 GRT | ||
|
|
4,3054539 GRT | ||
|
|
4.316.881,1494833 GRT | ||
|
|
3,19058252 GRT | ||
|
|
54,29298505 GRT | ||
|
|
54,92956237 GRT | ||
|
|
63,1829776 GRT | ||
|
|
3,61264223 GRT | ||
|
|
54,2788435 GRT | ||
|
|
54,30295109 GRT |