Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC3.707.836,27389992 GRT
Giá của 1 BTC tính bằng GRT
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 3.707.836,27389992 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00179284 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 45,92941758 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 27.567,72155981 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 46,02084473 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 46,07896452 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 46,86287763 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 107.871,47684399 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 12.956,38247525 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 2.640,42538176 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 2.412,8474701 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 3,59178166 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 34.351,29826962 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 4,1757724 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 4.709,30297514 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 212,08200313 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 60,01519204 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 9,55405351 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 15,40583232 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 416,48174353 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 46,28981556 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 2,51622299 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 56.762,53564386 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 537,60494203 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 8,04207483 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 3.717.981,82518692 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 109.908,18962361 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 185.939,50978127 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 7,87964916 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 57,1195748 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 51,90373417 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 9.331,274143 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 186.357,17638654 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 3.589,90471411 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 52,43697303 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,18271615 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,20046051 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,46956384 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,30741238 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00033244 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,23903859 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,81085559 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000226 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0002066 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,6950247 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 386,95182249 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 972,10156374 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6.325,83673318 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 97,66135406 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15918574 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 108.518,06340812 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 55,02078069 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,85864549 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,17468381 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 350,28377038 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 47,58554742 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 97,3222836 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,54478652 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,67523187 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15921873 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 76,72300819 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 804,18458433 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 77.945,90054544 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,38715592 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 244,0637332 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 149,23874854 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,88004985 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.071,00218193 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03333306 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,37540668 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,59232202 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,24887747 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02443656 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,59917261 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,13819493 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,58654518 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,46341029 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,66376793 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,43626436 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,6543345 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,19354607 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,7386024 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,48113478 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,42755728 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,26462379 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,34522179 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,62148608 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 40,011767 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 54,7815073 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.724.722,1721962 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 124.315,40478798 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28458769 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 329,53791089 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,47581111 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24,10580793 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,36928507 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,61315063 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.226,27642815 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,23670784 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 342,06015907 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,31275261 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,854345 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 52,23991904 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,00594825 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,26866711 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,24584137 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,31164247 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC3.707.836,27389992 GRT
Giá của 1 BTC tính bằng GRT
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00179284 GRT
Giá của 1 VND tính bằng GRT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD45,92941758 GRT
Giá của 1 USD tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR27.567,72155981 GRT
Giá của 1 XMR tính bằng GRT
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮46,02084473 GRT
Giá của 1 USD₮ tính bằng GRT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC46,07896452 GRT
Giá của 1 USDC tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG46,86287763 GRT
Giá của 1 USDG tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH107.871,47684399 GRT
Giá của 1 ETH tính bằng GRT
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH12.956,38247525 GRT
Giá của 1 BCH tính bằng GRT
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC2.640,42538176 GRT
Giá của 1 LTC tính bằng GRT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH2.412,8474701 GRT
Giá của 1 DASH tính bằng GRT
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE3,59178166 GRT
Giá của 1 DOGE tính bằng GRT
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB34.351,29826962 GRT
Giá của 1 BNB tính bằng GRT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL4,1757724 GRT
Giá của 1 POL tính bằng GRT
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL4.709,30297514 GRT
Giá của 1 SOL tính bằng GRT
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR212,08200313 GRT
Giá của 1 NEAR tính bằng GRT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP60,01519204 GRT
Giá của 1 XRP tính bằng GRT
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA9,55405351 GRT
Giá của 1 ADA tính bằng GRT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX15,40583232 GRT
Giá của 1 TRX tính bằng GRT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX416,48174353 GRT
Giá của 1 AVAX tính bằng GRT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI46,28981556 GRT
Giá của 1 DAI tính bằng GRT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO2,51622299 GRT
Giá của 1 CRO tính bằng GRT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC56.762,53564386 GRT
Giá của 1 ZEC tính bằng GRT
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK537,60494203 GRT
Giá của 1 LINK tính bằng GRT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB8,04207483 GRT
Giá của 1 ARB tính bằng GRT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC3.717.981,82518692 GRT
Giá của 1 WBTC tính bằng GRT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH109.908,18962361 GRT
Giá của 1 WETH tính bằng GRT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮185.939,50978127 GRT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng GRT
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM7,87964916 GRT
Giá của 1 XLM tính bằng GRT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM57,1195748 GRT
Giá của 1 GRAM tính bằng GRT
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC51,90373417 GRT
Giá của 1 EURC tính bằng GRT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT9.331,274143 GRT
Giá của 1 QNT tính bằng GRT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG186.357,17638654 GRT
Giá của 1 PAXG tính bằng GRT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE3.589,90471411 GRT
Giá của 1 HYPE tính bằng GRT
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR52,43697303 GRT
Giá của 1 EUR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC4,18271615 GRT
Giá của 1 MATIC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX2,20046051 GRT
Giá của 1 CFX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI2,46956384 GRT
Giá của 1 SEI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ13,30741238 GRT
Giá của 1 XTZ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00033244 GRT
Giá của 1 XEC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD46,23903859 GRT
Giá của 1 FDUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO4,81085559 GRT
Giá của 1 ALGO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,000226 GRT
Giá của 1 SHIB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,0002066 GRT
Giá của 1 PEPE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE5,6950247 GRT
Giá của 1 APE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX386,95182249 GRT
Giá của 1 GMX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP972,10156374 GRT
Giá của 1 COMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE6.325,83673318 GRT
Giá của 1 AAVE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE97,66135406 GRT
Giá của 1 CAKE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,15918574 GRT
Giá của 1 SRM tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH108.518,06340812 GRT
Giá của 1 STETH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD55,02078069 GRT
Giá của 1 TUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT6,85864549 GRT
Giá của 1 BAT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP5,17468381 GRT
Giá của 1 OP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC350,28377038 GRT
Giá của 1 ETC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT47,58554742 GRT
Giá của 1 DOT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO97,3222836 GRT
Giá của 1 NEO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL42,54478652 GRT
Giá của 1 FIL tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS1,67523187 GRT
Giá của 1 KAS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,15921873 GRT
Giá của 1 DGB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM76,72300819 GRT
Giá của 1 ATOM tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMBitcoin SV
BSV804,18458433 GRT
Giá của 1 BSV tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR77.945,90054544 GRT
Giá của 1 MKR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,38715592 GRT
Giá của 1 LRC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS244,0637332 GRT
Giá của 1 ENS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD149,23874854 GRT
Giá của 1 EGLD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES10,88004985 GRT
Giá của 1 WAVES tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB5.071,00218193 GRT
Giá của 1 OKB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,03333306 GRT
Giá của 1 AMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX46,37540668 GRT
Giá của 1 FRAX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD46,59232202 GRT
Giá của 1 USDD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO17,24887747 GRT
Giá của 1 LDO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,02443656 GRT
Giá của 1 SLP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,59917261 GRT
Giá của 1 CHZ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH4,13819493 GRT
Giá của 1 1INCH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD20,58654518 GRT
Giá của 1 WLD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT5,46341029 GRT
Giá của 1 HT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO3,66376793 GRT
Giá của 1 CELO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT32,43626436 GRT
Giá của 1 APT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP76,6543345 GRT
Giá của 1 TRUMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S2,19354607 GRT
Giá của 1 S tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ46,7386024 GRT
Giá của 1 USDQ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ48,48113478 GRT
Giá của 1 EURQ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI42,42755728 GRT
Giá của 1 SUI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD146,26462379 GRT
Giá của 1 USD1 tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS46,34522179 GRT
Giá của 1 USDS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR3,62148608 GRT
Giá của 1 HBAR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR40,011767 GRT
Giá của 1 USDR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR54,7815073 GRT
Giá của 1 EURR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC3.724.722,1721962 GRT
Giá của 1 cbBTC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH124.315,40478798 GRT
Giá của 1 cbETH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,28458769 GRT
Giá của 1 FLR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI329,53791089 GRT
Giá của 1 UNI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI2,47581111 GRT
Giá của 1 WLFI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT24,10580793 GRT
Giá của 1 MNT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL3,36928507 GRT
Giá của 1 XPL tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI45,61315063 GRT
Giá của 1 XDAI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO5.226,27642815 GRT
Giá của 1 GNO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY3,23670784 GRT
Giá của 1 SKY tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS342,06015907 GRT
Giá của 1 KCS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD46,31275261 GRT
Giá của 1 PYUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe46,854345 GRT
Giá của 1 USDe tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe52,23991904 GRT
Giá của 1 EURe tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON1,00594825 GRT
Giá của 1 MON tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA3,26866711 GRT
Giá của 1 KAVA tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT46,24584137 GRT
Giá của 1 USAT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD46,31164247 GRT
Giá của 1 RLUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD