Giá tính bằng The Graph (GRT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GRT
VND VND 0.00149689
BTC BTC 2,852,121.31545608
XMR XMR 14,131.96029979
USDT USD₮ 40.38410184
USDC USDC 40.38671996
ETH ETH 83,656.47399873
BCH BCH 18,209.59277705
LTC LTC 2,211.55853934
DASH DASH 1,359.47885805
DOGE DOGE 3.87602097
BNB BNB 26,420.21943193
POL POL 3.99699810
SOL SOL 3,542.77413574
XRP XRP 56.87580606
TRX TRX 11.72870323
XTZ XTZ 15.21671291
AVAX AVAX 387.84408800
XEC XEC 0.00028277
DAI DAI 40.54429012
ZEC ZEC 9,253.59916134
SHIB SHIB 0.00023403
PEPE PEPE 0.00013857
APE APE 3.93876377
LINK LINK 373.34144921
ARB ARB 4.09427370
GMX GMX 273.44615661
COMP COMP 691.03814516
STETH STETH 84,372.13910322
WBTC WBTC 2,881,549.94114752
WETH WETH 84,261.33636194
XAUT XAU₮ 208,219.80828675
XLM XLM 6.58433316
BAT BAT 4.00991779
OP OP 4.96341869
ATOM ATOM 73.09820322
TON TON 55.17103569
LRC LRC 1.27012683
ENS ENS 243.51205035
EUROC EURC 47.27108443
QNT QNT 2,601.56548901
AMP AMP 0.05796491
FRAX FRAX 40.56945492
1INCH 1INCH 3.89166931
PAXG PAXG 210,203.32055423
WLD WLD 15.39651323
CELO CELO 2.99011299
TRUMP TRUMP 118.95811675
S S 1.71589197
USDS USDS 41.06090380
HYPE HYPE 1,441.19666424
CBBTC cbBTC 2,891,318.10682491
CBETH cbETH 94,985.48811704
WLFI WLFI 4.17344154
MNT MNT 28.49613034
XDAI XDAI 39.93106993
EURE EURe 47.70254054
KAVA KAVA 2.81769251
USAT USAT 40.53388305