Giá tính bằng The Graph (GRT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GRT
VND VND +0.9% 0.00196180
BTC BTC -24.5% 3,144,019.47033036
XMR XMR -22.2% 16,132.59405984
USDT USD₮ -0.1% 51.29224505
USDC USDC 0.0% 51.30311766
ETH ETH -30.0% 81,899.81470292
BCH BCH -52.0% 11,013.02237589
LTC LTC -23.3% 2,249.12612449
DASH DASH -42.9% 1,638.19252120
DOGE DOGE -25.1% 4.25575288
BNB BNB -9.4% 29,837.34881758
POL POL -21.4% 4.04053773
SOL SOL -25.8% 3,316.32635455
XRP XRP -21.1% 57.21729743
ADA ADA -17.0% 8.20970205
TRX TRX -5.7% 16.66359009
DAI DAI 0.0% 51.49029341
ZEC ZEC -43.1% 20,288.37932371
WBTC WBTC -22.9% 3,156,928.60562804
XAUT XAU₮ -4.2% 221,798.33221722
XLM XLM +71.0% 10.47894107
TON TON -29.4% 78.73755097
PAXG PAXG -0.4% 223,263.75543676
HYPE HYPE +39.0% 3,102.66162361
XTZ XTZ 12.75128842
XEC XEC 0.00028294
CRO CRO 2.98626046
SHIB SHIB 0.00023717
COMP COMP 830.01240813
STETH STETH 82,405.72021927
WETH WETH 83,486.77147330
BAT BAT 4.41674231
ATOM ATOM 86.45735729
LRC LRC 0.68086859
ENS ENS 238.46626006
EUROC EURC 59.50602869
AMP AMP 0.02895538
FRAX FRAX 51.65619837
1INCH 1INCH 3.55571723
WLD WLD 27.79277972
USDS USDS 51.43294233
CBBTC cbBTC 3,166,528.98842817
WLFI WLFI 2.95506417
MNT MNT 26.94138569
XDAI XDAI 50.78083103
EURE EURe 60.05540446