Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC3.669.012,94253294 GRT
Giá của 1 BTC tính bằng GRT
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 3.669.012,94253294 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00177168 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 45,56435657 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 27.052,34987148 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 45,65129593 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 45,71911894 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 46,50506721 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 106.597,00633659 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 12.804,95579219 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 2.607,70483062 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 2.377,46635537 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 3,55182983 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 34.143,31231678 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 4,09741178 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 4.662,78455027 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 208,03629307 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 59,47520378 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 9,38776626 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 15,27475149 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 409,20213622 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 45,92752702 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 2,48350701 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 55.628,81855802 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 531,27855467 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 7,79241984 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 3.682.597,21889337 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 108.602,28677034 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 183.979,66205675 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 7,7847033 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 56,9459891 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 51,54606272 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 9.004,70232481 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 184.451,51667962 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 3.540,43244111 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 52,02018799 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,12532376 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,1617089 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,42521782 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,186669 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00032047 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 45,87862538 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,83584499 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00022362 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00020594 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,7273547 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 373,08616556 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 960,45453138 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6.234,0931636 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 96,84910879 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15792048 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 107.538,58369159 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 54,63042009 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,84244345 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,08931286 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 348,28227386 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 47,03404442 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 96,63307558 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,40960008 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,65265394 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15599534 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 75,70213181 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 798,71034272 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 77.624,37435245 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,38567038 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 239,95965456 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 147,04493809 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,88274781 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.032,75061749 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0328103 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,01701975 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,2130426 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,77685701 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02427344 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,59010842 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,08538164 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,39366502 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,41998544 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,60529382 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,19388746 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,77278894 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,14954901 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,39269603 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,10019514 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,65852772 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,89917256 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,9467445 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,55253745 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 39,6676801 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 54,33895856 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.685.293,10382183 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 122.935,77699869 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28293528 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 323,1759385 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,45433838 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,86834968 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,39965485 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,25060341 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.182,33344973 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,18004201 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 338,89337784 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,94913554 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 46,48686651 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 51,86793824 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01817975 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,24578862 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 45,84033493 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 45,95269566 GRT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC3.669.012,94253294 GRT
Giá của 1 BTC tính bằng GRT
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00177168 GRT
Giá của 1 VND tính bằng GRT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD45,56435657 GRT
Giá của 1 USD tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR27.052,34987148 GRT
Giá của 1 XMR tính bằng GRT
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮45,65129593 GRT
Giá của 1 USD₮ tính bằng GRT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC45,71911894 GRT
Giá của 1 USDC tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG46,50506721 GRT
Giá của 1 USDG tính bằng GRT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH106.597,00633659 GRT
Giá của 1 ETH tính bằng GRT
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH12.804,95579219 GRT
Giá của 1 BCH tính bằng GRT
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC2.607,70483062 GRT
Giá của 1 LTC tính bằng GRT
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH2.377,46635537 GRT
Giá của 1 DASH tính bằng GRT
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE3,55182983 GRT
Giá của 1 DOGE tính bằng GRT
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB34.143,31231678 GRT
Giá của 1 BNB tính bằng GRT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL4,09741178 GRT
Giá của 1 POL tính bằng GRT
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL4.662,78455027 GRT
Giá của 1 SOL tính bằng GRT
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR208,03629307 GRT
Giá của 1 NEAR tính bằng GRT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP59,47520378 GRT
Giá của 1 XRP tính bằng GRT
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA9,38776626 GRT
Giá của 1 ADA tính bằng GRT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX15,27475149 GRT
Giá của 1 TRX tính bằng GRT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX409,20213622 GRT
Giá của 1 AVAX tính bằng GRT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI45,92752702 GRT
Giá của 1 DAI tính bằng GRT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO2,48350701 GRT
Giá của 1 CRO tính bằng GRT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC55.628,81855802 GRT
Giá của 1 ZEC tính bằng GRT
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK531,27855467 GRT
Giá của 1 LINK tính bằng GRT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB7,79241984 GRT
Giá của 1 ARB tính bằng GRT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC3.682.597,21889337 GRT
Giá của 1 WBTC tính bằng GRT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH108.602,28677034 GRT
Giá của 1 WETH tính bằng GRT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮183.979,66205675 GRT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng GRT
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM7,7847033 GRT
Giá của 1 XLM tính bằng GRT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM56,9459891 GRT
Giá của 1 GRAM tính bằng GRT
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC51,54606272 GRT
Giá của 1 EURC tính bằng GRT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT9.004,70232481 GRT
Giá của 1 QNT tính bằng GRT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG184.451,51667962 GRT
Giá của 1 PAXG tính bằng GRT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE3.540,43244111 GRT
Giá của 1 HYPE tính bằng GRT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR52,02018799 GRT
Giá của 1 EUR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC4,12532376 GRT
Giá của 1 MATIC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX2,1617089 GRT
Giá của 1 CFX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI2,42521782 GRT
Giá của 1 SEI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ13,186669 GRT
Giá của 1 XTZ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00032047 GRT
Giá của 1 XEC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD45,87862538 GRT
Giá của 1 FDUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO4,83584499 GRT
Giá của 1 ALGO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00022362 GRT
Giá của 1 SHIB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00020594 GRT
Giá của 1 PEPE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE5,7273547 GRT
Giá của 1 APE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX373,08616556 GRT
Giá của 1 GMX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP960,45453138 GRT
Giá của 1 COMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE6.234,0931636 GRT
Giá của 1 AAVE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE96,84910879 GRT
Giá của 1 CAKE tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,15792048 GRT
Giá của 1 SRM tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH107.538,58369159 GRT
Giá của 1 STETH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD54,63042009 GRT
Giá của 1 TUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT6,84244345 GRT
Giá của 1 BAT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP5,08931286 GRT
Giá của 1 OP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC348,28227386 GRT
Giá của 1 ETC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT47,03404442 GRT
Giá của 1 DOT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO96,63307558 GRT
Giá của 1 NEO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL42,40960008 GRT
Giá của 1 FIL tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS1,65265394 GRT
Giá của 1 KAS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,15599534 GRT
Giá của 1 DGB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM75,70213181 GRT
Giá của 1 ATOM tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMBitcoin SV
BSV798,71034272 GRT
Giá của 1 BSV tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR77.624,37435245 GRT
Giá của 1 MKR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,38567038 GRT
Giá của 1 LRC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS239,95965456 GRT
Giá của 1 ENS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD147,04493809 GRT
Giá của 1 EGLD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES10,88274781 GRT
Giá của 1 WAVES tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB5.032,75061749 GRT
Giá của 1 OKB tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0328103 GRT
Giá của 1 AMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX46,01701975 GRT
Giá của 1 FRAX tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD46,2130426 GRT
Giá của 1 USDD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO16,77685701 GRT
Giá của 1 LDO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,02427344 GRT
Giá của 1 SLP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,59010842 GRT
Giá của 1 CHZ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH4,08538164 GRT
Giá của 1 1INCH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD20,39366502 GRT
Giá của 1 WLD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT5,41998544 GRT
Giá của 1 HT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO3,60529382 GRT
Giá của 1 CELO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT32,19388746 GRT
Giá của 1 APT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP76,77278894 GRT
Giá của 1 TRUMP tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S2,14954901 GRT
Giá của 1 S tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ46,39269603 GRT
Giá của 1 USDQ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ48,10019514 GRT
Giá của 1 EURQ tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI42,65852772 GRT
Giá của 1 SUI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD145,89917256 GRT
Giá của 1 USD1 tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS45,9467445 GRT
Giá của 1 USDS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR3,55253745 GRT
Giá của 1 HBAR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR39,6676801 GRT
Giá của 1 USDR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR54,33895856 GRT
Giá của 1 EURR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC3.685.293,10382183 GRT
Giá của 1 cbBTC tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH122.935,77699869 GRT
Giá của 1 cbETH tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,28293528 GRT
Giá của 1 FLR tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI323,1759385 GRT
Giá của 1 UNI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI2,45433838 GRT
Giá của 1 WLFI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT23,86834968 GRT
Giá của 1 MNT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL3,39965485 GRT
Giá của 1 XPL tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI45,25060341 GRT
Giá của 1 XDAI tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO5.182,33344973 GRT
Giá của 1 GNO tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY3,18004201 GRT
Giá của 1 SKY tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS338,89337784 GRT
Giá của 1 KCS tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD45,94913554 GRT
Giá của 1 PYUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe46,48686651 GRT
Giá của 1 USDe tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe51,86793824 GRT
Giá của 1 EURe tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON1,01817975 GRT
Giá của 1 MON tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA3,24578862 GRT
Giá của 1 KAVA tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT45,84033493 GRT
Giá của 1 USAT tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD45,95269566 GRT
Giá của 1 RLUSD tính bằng GRT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD