Giá tính bằng The Graph (GRT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GRT
VND VND +0.9% 0.00194073
BTC BTC -24.5% 3,126,326.35501550
XMR XMR -22.1% 16,403.64926648
USDT USD₮ -0.1% 50.75709404
USDC USDC 0.0% 50.77525815
ETH ETH -29.9% 81,814.88437144
BCH BCH -51.8% 11,232.79949784
LTC LTC -23.2% 2,245.49330707
DASH DASH -42.9% 1,625.94975082
DOGE DOGE -25.1% 4.24340930
BNB BNB -9.4% 29,493.33378120
POL POL -21.2% 3.90617645
SOL SOL -25.7% 3,305.61412635
XRP XRP -20.8% 56.88450036
ADA ADA -17.0% 8.25366506
TRX TRX -5.7% 16.53891833
DAI DAI 0.0% 50.97510826
ZEC ZEC -43.2% 19,247.74057945
WBTC WBTC -22.9% 3,138,708.00162425
XAUT XAU₮ -4.2% 219,944.72418212
XLM XLM +71.0% 10.40007182
TON TON -29.1% 78.50520251
PAXG PAXG -0.4% 221,512.96550336
HYPE HYPE +39.0% 3,072.62801477
XTZ XTZ 12.81505776
XEC XEC 0.00028403
CRO CRO 2.98475420
SHIB SHIB 0.00023638
COMP COMP 829.71483860
STETH STETH 82,287.93470710
WETH WETH 83,425.70635786
BAT BAT 4.40840712
ATOM ATOM 85.88778962
LRC LRC 0.68313558
ENS ENS 239.51775261
EUROC EURC 58.89008924
AMP AMP 0.02892532
FRAX FRAX 51.13197333
1INCH 1INCH 3.55029024
WLD WLD 27.29463815
USDS USDS 50.83536285
CBBTC cbBTC 3,147,931.11926969
WLFI WLFI 2.93854927
MNT MNT 26.80713753
XDAI XDAI 50.23541298
EURE EURe 59.41754219